Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Kính gửi Anh/Chị/Em đồng nghiệp,

Trong thời gian qua, CLBV nhận được sự ủng hộ rất lớn từ cộng đồng. Website đã nằm trong nhóm đầu kết quả tìm kiếm với nhiều từ khóa liên quan đến Quản lý chất lượng (QLCL) và An toàn người bệnh (ATNB) trong lĩnh vực y tế.

Tuy nhiên, khi lượng truy cập ngày càng tăng, Công ty M.I.U nhận thấy một số vấn đề cần được điều chỉnh để đảm bảo phù hợp với đặc thù chuyên môn:

1. Nội dung QLCL & ATNB có tính chuyên ngành cao

  • Nhiều nội dung mang tính học tập từ sự cố, cải tiến sau sai sót.
  • Nếu tiếp cận ngoài bối cảnh chuyên môn, có thể bị hiểu chưa đầy đủ hoặc sai lệch.

2. Một số tài liệu quản trị cần được sử dụng đúng đối tượng

  • Dù là văn bản công khai, việc áp dụng hiệu quả đòi hỏi hiểu đúng bối cảnh ngành.
  • Phù hợp hơn khi chia sẻ trong cộng đồng những người trực tiếp làm công tác y tế.

3. Hạn chế nguy cơ nhầm lẫn về nhận diện

  • Tên miền clbv.vn có thể gây hiểu nhầm với các hệ thống chính thức của Bộ Y tế.
  • Việc làm rõ và chuẩn hóa nhận diện là cần thiết.

Công ty M.I.U quyết định nâng cấp hệ thống phục vụ đúng đối tượng chuyên môn

Để đảm bảo chất lượng nội dung và phục vụ tốt hơn cho cộng đồng, chúng tôi thực hiện các điều chỉnh:

  • Giới hạn truy cập nội dung: Website dành cho thành viên đã đăng ký, là các đồng nghiệp đang công tác trong lĩnh vực y tế.
  • Chuyển đổi nhận diện sang tên miền mới: QLCL.NET để đồng bộ thương hiệu với các trang trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn như KHTH.VN; CNTT.IT; KSNK.VN; VTTB.VN; HCQT.VN ... hướng đến chia sẻ kiến thức quản trị hiện đại, liên ngành trong bệnh viện không chỉ giới hạn ở QLCL & ATNB.

Chúng tôi tin rằng đây là bước điều chỉnh cần thiết nhằm:

  • Bảo vệ giá trị chuyên môn của nội dung.
  • Đảm bảo thông tin được sử dụng đúng đối tượng, đúng bối cảnh.
  • Xây dựng cộng đồng chia sẻ chất lượng, hiệu quả.

Rất mong tiếp tục nhận được sự đồng hành của Anh/Chị/Em đồng nghiệp.

Công ty M.I.U

Bài 36. Phòng ngừa loét tỳ đè

1. Đặt vấn đề: Loét tỳ đè là tổn thương chăm sóc có thể phòng ngừa

Loét tỳ đè là một trong những vấn đề an toàn chăm sóc thường gặp ở người bệnh nằm lâu, giảm khả năng vận động, suy dinh dưỡng, rối loạn cảm giác, rối loạn tri giác, người bệnh hồi sức, người cao tuổi, người bệnh sau phẫu thuật lớn, người bệnh liệt, người bệnh phù nề hoặc suy kiệt. Đây không chỉ là một tổn thương da đơn thuần, mà là hậu quả của tình trạng mô mềm bị chèn ép kéo dài, giảm tưới máu, thiếu oxy, kết hợp với ma sát, trượt, ẩm ướt, suy dinh dưỡng và nhiều yếu tố bệnh lý khác. Khi loét tỳ đè xuất hiện, người bệnh có thể đau đớn, nhiễm khuẩn, chậm phục hồi, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng sống.

Trong quản lý chất lượng bệnh viện, loét tỳ đè cần được xem là một chỉ báo quan trọng của an toàn chăm sóc. Một số trường hợp loét tỳ đè có thể xuất hiện rất nhanh, đặc biệt ở người bệnh nặng, tưới máu kém, dùng thuốc vận mạch, suy dinh dưỡng hoặc không thể tự xoay trở. Nếu khoa/phòng không đánh giá nguy cơ từ đầu, không kiểm tra da định kỳ, không thay đổi tư thế, không bảo vệ vùng tỳ đè, không kiểm soát ẩm ướt và không can thiệp dinh dưỡng, tổn thương có thể tiến triển từ đỏ da nhẹ đến loét sâu, hoại tử, nhiễm trùng mô mềm, viêm xương hoặc nhiễm khuẩn huyết.

Điểm đáng lưu ý là loét tỳ đè thường phát triển âm thầm. Ở giai đoạn sớm, da có thể chỉ đỏ nhẹ, nóng, cứng, đau hoặc thay đổi màu sắc khó nhận biết ở người có da sẫm màu. Người bệnh rối loạn cảm giác hoặc hôn mê không báo đau; nhân viên bận rộn có thể bỏ qua kiểm tra vùng cùng cụt, gót chân, mấu chuyển, khuỷu tay, vai, gáy hoặc vùng dưới thiết bị y tế. Khi tổn thương đã loét sâu, việc điều trị trở nên khó khăn hơn rất nhiều so với phòng ngừa ban đầu. Vì vậy, phòng ngừa loét tỳ đè phải được tổ chức như một quy trình chủ động, liên tục và có trách nhiệm rõ ràng, không chờ đến khi da đã tổn thương mới xử lý.

2. Khái niệm loét tỳ đè

Loét tỳ đè là tổn thương khu trú ở da và/hoặc mô dưới da, thường xuất hiện trên vùng xương nhô hoặc vùng chịu áp lực từ thiết bị y tế, do áp lực kéo dài hoặc áp lực kết hợp với lực trượt, ma sát. Tổn thương có thể biểu hiện từ đỏ da không mất đi khi ấn, phồng rộp, trợt da, loét nông đến loét sâu lộ mô dưới da, cơ, gân hoặc xương. Trong thực hành, loét tỳ đè có thể xảy ra ở bất kỳ vùng nào chịu áp lực kéo dài, nhưng thường gặp nhất tại vùng cùng cụt, mông, gót chân, mắt cá, mấu chuyển xương đùi, khuỷu tay, vai, gáy, tai và các vùng tiếp xúc với thiết bị.

Loét tỳ đè không chỉ xảy ra do người bệnh nằm bất động. Người bệnh ngồi xe lăn lâu, nằm trên bàn mổ kéo dài, được cố định trong hồi sức, mang nẹp, mặt nạ oxy, ống nội khí quản, sonde, catheter, nẹp cổ, bột, thiết bị theo dõi hoặc dây dẫn lưu cũng có thể bị tổn thương do áp lực thiết bị. Những loét liên quan thiết bị y tế thường bị bỏ sót vì nhân viên tập trung vào vùng cùng cụt hoặc gót chân mà không kiểm tra vùng dưới dây cố định, mặt nạ, ống, nẹp hoặc mép thiết bị.

Cần phân biệt loét tỳ đè với các tổn thương da do ẩm ướt, hăm kẽ, viêm da do phân – nước tiểu, bỏng hóa chất, chấn thương, vết thương phẫu thuật hoặc bệnh lý da khác. Tuy nhiên, trong thực tế các tổn thương này có thể phối hợp với nhau. Ví dụ, người bệnh tiêu tiểu không tự chủ có da ẩm ướt, nếu đồng thời nằm lâu và chịu áp lực vùng cùng cụt, nguy cơ loét tỳ đè tăng rõ rệt. Do đó, đánh giá loét tỳ đè phải xem xét cả áp lực, lực trượt, độ ẩm, dinh dưỡng, tuần hoàn và khả năng vận động.

3. Vì sao loét tỳ đè là vấn đề an toàn người bệnh

Loét tỳ đè là vấn đề an toàn người bệnh vì phần lớn trường hợp có thể phòng ngừa hoặc giảm mức độ nếu được nhận diện nguy cơ sớm và chăm sóc đúng. Khi loét tỳ đè xuất hiện trong thời gian nằm viện, bệnh viện cần xem đó là tín hiệu cho thấy có thể đã có lỗ hổng trong đánh giá nguy cơ, theo dõi da, thay đổi tư thế, chăm sóc dinh dưỡng, kiểm soát ẩm hoặc sử dụng bề mặt hỗ trợ. Không phải mọi loét tỳ đè đều do chăm sóc kém, đặc biệt ở người bệnh rất nặng, nhưng mọi trường hợp đều cần được phân tích để xác định yếu tố có thể cải thiện.

Hậu quả của loét tỳ đè rất lớn. Tổn thương da làm người bệnh đau, khó vận động, mất ngủ, giảm tinh thần, giảm khả năng tham gia phục hồi chức năng. Khi loét sâu, người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ, viêm mô tế bào, viêm xương, nhiễm khuẩn huyết, suy kiệt và kéo dài điều trị. Việc chăm sóc loét tỳ đè đòi hỏi thay băng, làm sạch vết thương, kiểm soát nhiễm khuẩn, dinh dưỡng, giảm áp lực, đôi khi cần can thiệp ngoại khoa, tạo gánh nặng lớn cho nhân viên y tế và gia đình.

Loét tỳ đè cũng ảnh hưởng đến niềm tin của người bệnh. Người bệnh và người nhà thường nhìn thấy trực tiếp tổn thương da và có thể đặt câu hỏi vì sao trong bệnh viện lại xuất hiện vết loét. Nếu bệnh viện không có bằng chứng đánh giá nguy cơ, không ghi nhận kiểm tra da, không có kế hoạch phòng ngừa, không giải thích và không phản hồi kịp thời, sự cố này dễ trở thành nguồn khiếu nại. Vì vậy, phòng ngừa loét tỳ đè vừa là trách nhiệm chuyên môn, vừa là yêu cầu quản trị an toàn và truyền thông với người bệnh.

4. Cơ chế hình thành loét tỳ đè

Loét tỳ đè hình thành chủ yếu do áp lực kéo dài làm giảm lưu lượng máu đến mô. Khi một vùng cơ thể bị ép giữa xương nhô và bề mặt bên ngoài như giường, ghế, bàn mổ hoặc thiết bị, các mạch máu nhỏ bị chèn ép, mô bị thiếu oxy và dinh dưỡng. Nếu áp lực kéo dài vượt quá khả năng chịu đựng của mô, tổn thương tế bào sẽ xuất hiện. Ở người bệnh khỏe mạnh, cảm giác đau và khó chịu khiến họ tự thay đổi tư thế; nhưng ở người bệnh bất động, hôn mê, liệt, suy yếu hoặc mất cảm giác, cơ chế tự bảo vệ này bị giảm hoặc mất.

Lực trượt cũng đóng vai trò quan trọng. Khi đầu giường nâng cao, cơ thể người bệnh có xu hướng trượt xuống, trong khi da vùng cùng cụt có thể bị giữ lại trên mặt giường. Sự trượt giữa mô sâu và da làm kéo căng mạch máu, gây tổn thương mô ngay cả khi áp lực không quá lớn. Đây là lý do người bệnh nằm đầu cao kéo dài, người bệnh béo phì, người bệnh yếu không tự chỉnh tư thế hoặc người bệnh được kéo lê trên giường có nguy cơ cao.

Ma sát làm tổn thương lớp da bề mặt. Khi người bệnh bị kéo, xoay, chuyển giường không đúng kỹ thuật, da có thể bị trầy xước, tạo điều kiện cho tổn thương tiến triển. Ẩm ướt do mồ hôi, tiểu không tự chủ, tiêu chảy, dịch vết thương hoặc dịch dẫn lưu làm da mềm, dễ tổn thương và giảm khả năng chịu lực. Suy dinh dưỡng, thiếu protein, thiếu máu, phù, giảm tưới máu, sốc, dùng thuốc vận mạch, đái tháo đường và nhiễm khuẩn làm mô càng dễ bị hoại tử.

Như vậy, phòng ngừa loét tỳ đè không thể chỉ là “trở mình mỗi vài giờ”. Cần kiểm soát đồng thời áp lực, lực trượt, ma sát, độ ẩm, dinh dưỡng, tưới máu, thiết bị y tế và khả năng vận động của người bệnh.

5. Các vị trí thường gặp loét tỳ đè

Loét tỳ đè thường xuất hiện tại các vùng xương nhô. Khi người bệnh nằm ngửa, vùng nguy cơ cao gồm chẩm, xương bả vai, khuỷu tay, vùng cùng cụt, ụ ngồi, gót chân và mắt cá. Vùng cùng cụt và gót chân là hai vị trí cần đặc biệt chú ý vì thường chịu áp lực kéo dài và dễ bị bỏ sót nếu không kiểm tra chủ động.

Khi người bệnh nằm nghiêng, vùng nguy cơ gồm tai, vai, mấu chuyển xương đùi, mặt ngoài gối, mắt cá ngoài và vùng xương sườn. Nếu người bệnh nằm nghiêng hoàn toàn 90 độ, áp lực lên mấu chuyển rất lớn; do đó, trong nhiều trường hợp nên sử dụng tư thế nghiêng khoảng 30 độ với dụng cụ hỗ trợ phù hợp để giảm áp lực trực tiếp lên xương nhô.

Khi người bệnh ngồi lâu, đặc biệt trên xe lăn hoặc ghế, vùng ụ ngồi, xương cụt, mặt sau đùi, khuỷu tay và gót chân có nguy cơ cao. Người bệnh liệt tủy, yếu chi dưới hoặc ngồi xe lăn kéo dài cần được hướng dẫn giảm áp lực khi ngồi, thay đổi tư thế, sử dụng đệm phù hợp và kiểm tra da thường xuyên.

Loét do thiết bị y tế có thể xuất hiện ở những vị trí ít được nghĩ đến: sống mũi do mặt nạ oxy hoặc NIV, khóe miệng do ống nội khí quản, tai do dây oxy hoặc khẩu trang, cổ do nẹp cổ, niệu đạo do sonde tiểu, đùi hoặc bụng do dây dẫn lưu, cổ tay do vòng nhận diện quá chặt, mũi do sonde dạ dày, da dưới băng cố định catheter hoặc dưới bột/nẹp. Vì vậy, kiểm tra da phải bao gồm cả vùng tiếp xúc thiết bị, không chỉ vùng xương nhô truyền thống.

6. Yếu tố nguy cơ loét tỳ đè

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là giảm khả năng vận động. Người bệnh không tự xoay trở, không tự ngồi dậy, không tự thay đổi tư thế hoặc bị hạn chế vận động do bệnh lý, phẫu thuật, đau, thiết bị, an thần hoặc hôn mê có nguy cơ rất cao. Nếu không có kế hoạch xoay trở và giảm áp lực, mô có thể bị tổn thương trong thời gian ngắn.

Rối loạn cảm giác là yếu tố nguy cơ lớn. Người bệnh liệt, tổn thương tủy sống, đột quỵ, bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường, dùng thuốc an thần, gây mê hoặc rối loạn tri giác có thể không cảm nhận được đau hoặc khó chịu tại vùng tỳ đè. Khi không có tín hiệu cảnh báo, người bệnh không tự thay đổi tư thế và cũng không báo cho nhân viên.

Dinh dưỡng kém làm giảm khả năng chịu lực và liền vết thương. Người bệnh suy dinh dưỡng, giảm albumin, ăn kém, nuôi dưỡng không đủ, bệnh mạn tính, ung thư, nhiễm khuẩn nặng hoặc suy kiệt có nguy cơ cao. Thiếu protein và năng lượng làm da mỏng, mô dưới da kém bảo vệ và vết thương khó phục hồi. Mất nước cũng làm giảm đàn hồi da và tưới máu mô.

Độ ẩm là yếu tố thường gặp trong chăm sóc. Tiểu không tự chủ, tiêu chảy, ra mồ hôi nhiều, dịch vết thương, dịch dẫn lưu hoặc vệ sinh da không đúng làm da ẩm và dễ tổn thương. Da ẩm kết hợp với áp lực và ma sát làm nguy cơ loét tăng nhanh. Người bệnh tiêu chảy hoặc tiểu không tự chủ cần được chăm sóc da và bảo vệ da tích cực hơn.

Tình trạng tuần hoàn và oxy mô cũng rất quan trọng. Người bệnh sốc, huyết áp thấp, thiếu máu, suy tim, bệnh mạch máu ngoại biên, phù nề, đái tháo đường, nhiễm khuẩn nặng hoặc dùng thuốc vận mạch có mô dễ thiếu oxy hơn. Ở khoa Hồi sức, người bệnh dùng vận mạch dù được xoay trở vẫn có nguy cơ cao vì tưới máu mô kém.

7. Đánh giá nguy cơ loét tỳ đè

Đánh giá nguy cơ là bước đầu tiên của phòng ngừa loét tỳ đè. Người bệnh cần được đánh giá khi nhập viện, khi chuyển khoa, khi sau phẫu thuật hoặc thủ thuật lớn, khi tình trạng vận động thay đổi, khi bắt đầu an thần hoặc thở máy, khi có rối loạn tri giác, khi xuất hiện tiêu chảy hoặc tiểu không tự chủ, khi dinh dưỡng xấu đi, và khi có bất kỳ dấu hiệu da bất thường nào.

Bệnh viện nên sử dụng một công cụ đánh giá nguy cơ thống nhất. Công cụ có thể bao gồm các nội dung như cảm giác, độ ẩm, mức độ hoạt động, khả năng vận động, dinh dưỡng, ma sát và lực trượt; hoặc các tiêu chí tương đương phù hợp thực tế bệnh viện. Quan trọng là công cụ phải được đào tạo, sử dụng nhất quán và dẫn đến kế hoạch chăm sóc cụ thể. Nếu đánh giá chỉ để ghi điểm trong hồ sơ mà không có biện pháp phòng ngừa tương ứng, công cụ không tạo ra an toàn.

Đánh giá nguy cơ cần đi kèm kiểm tra da ban đầu. Khi nhập viện hoặc tiếp nhận người bệnh từ khoa khác, điều dưỡng cần kiểm tra các vùng xương nhô, vùng cùng cụt, gót chân, vùng dưới thiết bị và các tổn thương đã có. Việc này giúp phân biệt loét có từ trước và loét phát sinh trong quá trình điều trị, đồng thời giúp lập kế hoạch chăm sóc ngay. Nếu bỏ qua kiểm tra da ban đầu, bệnh viện có thể không biết tổn thương xuất hiện từ khi nào và trách nhiệm phòng ngừa thuộc giai đoạn nào.

Đánh giá lại phải được thực hiện định kỳ theo mức nguy cơ. Người bệnh nguy cơ cao cần được kiểm tra da và nguy cơ thường xuyên hơn người bệnh nguy cơ thấp. Sau mỗi lần thay đổi tình trạng, ví dụ người bệnh tụt huyết áp, phẫu thuật kéo dài, tiêu chảy nhiều, bắt đầu thở máy, dùng vận mạch hoặc giảm khả năng vận động, nguy cơ cần được cập nhật ngay.

8. Phân tầng nguy cơ và kế hoạch chăm sóc

Sau khi đánh giá, người bệnh cần được phân tầng nguy cơ để lựa chọn biện pháp phòng ngừa. Người bệnh nguy cơ thấp vẫn cần chăm sóc cơ bản: khuyến khích vận động, giữ da sạch khô, kiểm tra da khi cần, dinh dưỡng phù hợp và hướng dẫn người bệnh thay đổi tư thế. Nguy cơ thấp không có nghĩa là bỏ qua phòng ngừa, vì nguy cơ có thể tăng khi tình trạng bệnh thay đổi.

Người bệnh nguy cơ trung bình cần kế hoạch rõ hơn: thay đổi tư thế theo lịch phù hợp, sử dụng gối hoặc dụng cụ hỗ trợ để giảm áp lực, kiểm tra da định kỳ, kiểm soát ẩm, đánh giá dinh dưỡng, hỗ trợ vận động và ghi nhận trong hồ sơ chăm sóc. Nếu người bệnh có vùng da đỏ không mất khi ấn hoặc đau tại điểm tỳ đè, cần xem như dấu hiệu cảnh báo và tăng mức phòng ngừa.

Người bệnh nguy cơ cao cần kế hoạch cá thể hóa và giám sát chặt. Các biện pháp có thể bao gồm bề mặt hỗ trợ giảm áp lực, lịch xoay trở nghiêm ngặt, giảm áp lực gót chân, kiểm tra da mỗi ca hoặc theo quy định, chăm sóc da chống ẩm, đánh giá dinh dưỡng chuyên sâu, hạn chế lực trượt khi nâng đầu giường, hỗ trợ vận động thụ động, kiểm tra thiết bị y tế, bàn giao nguy cơ trong giao ca và theo dõi tiến triển da bằng mô tả hoặc hình ảnh theo quy định nội bộ.

Kế hoạch chăm sóc phải được ghi rõ: người bệnh cần xoay trở bao lâu một lần, tư thế nào phù hợp, vùng nào cần tránh tỳ đè, có cần đệm hỗ trợ không, gót chân có cần kê treo không, da vùng nào cần theo dõi, vấn đề dinh dưỡng là gì, ai chịu trách nhiệm thực hiện và ca sau cần tiếp tục điều gì. Nếu kế hoạch chỉ ghi chung “phòng loét” thì khó triển khai và khó giám sát.

9. Kiểm tra da và phát hiện sớm tổn thương

Kiểm tra da là hoạt động cốt lõi trong phòng ngừa loét tỳ đè. Điều dưỡng cần quan sát và sờ vùng da nguy cơ, chú ý đỏ da, đổi màu, nóng, lạnh, cứng, mềm bất thường, phù, đau, phồng rộp, trợt da hoặc vùng da không mất màu khi ấn. Ở người bệnh có da sẫm màu, đỏ da có thể khó nhận biết; cần chú ý thay đổi nhiệt độ, độ cứng, đau hoặc đổi màu khác thường so với vùng xung quanh.

Kiểm tra da cần được thực hiện có hệ thống, không chỉ nhìn qua loa khi thay đồ. Các vùng cần kiểm tra gồm cùng cụt, mông, ụ ngồi, gót chân, mắt cá, khuỷu tay, vai, chẩm, tai, mấu chuyển, vùng dưới dây cố định, dưới mặt nạ, dưới nẹp, dưới bột, quanh catheter, quanh sonde và vùng tiếp xúc thiết bị. Với người bệnh nguy cơ cao, kiểm tra da nên trở thành nội dung bàn giao trong mỗi ca.

Khi phát hiện đỏ da không mất khi ấn hoặc dấu hiệu nghi ngờ giai đoạn sớm, phải giảm áp lực ngay, không xoa bóp mạnh vùng đỏ. Xoa bóp vùng tỳ đè đã tổn thương có thể làm tổn thương mô sâu thêm. Cần thay đổi tư thế, bảo vệ vùng da, đánh giá lại bề mặt nằm, kiểm soát ẩm và báo bác sĩ hoặc điều dưỡng trưởng nếu cần.

Ghi nhận tình trạng da phải cụ thể. Không nên chỉ ghi “da bình thường” hoặc “có loét”. Cần mô tả vị trí, kích thước, màu sắc, tình trạng da, dịch tiết, mùi, mô hoại tử nếu có, đau, vùng da xung quanh và biện pháp đã thực hiện. Nếu bệnh viện cho phép chụp ảnh vết thương theo quy định bảo mật, hình ảnh có thể hỗ trợ theo dõi tiến triển, nhưng không thay thế mô tả lâm sàng.

10. Thay đổi tư thế và giảm áp lực

Thay đổi tư thế là biện pháp cơ bản nhưng phải được thực hiện đúng. Mục tiêu là giảm thời gian áp lực liên tục lên một vùng mô, đồng thời tránh tạo áp lực mới quá lớn ở vùng khác. Tần suất thay đổi tư thế cần dựa trên nguy cơ, tình trạng da, bề mặt hỗ trợ, khả năng chịu đựng của người bệnh và tình trạng huyết động. Không nên áp dụng cứng nhắc một khoảng thời gian cho mọi người bệnh mà không đánh giá đáp ứng da.

Khi xoay trở, cần sử dụng kỹ thuật nâng đỡ phù hợp để giảm ma sát và lực trượt. Không kéo lê người bệnh trên giường. Có thể dùng ga kéo, tấm trượt hoặc đủ nhân lực hỗ trợ. Khi nâng đầu giường, cần hạn chế góc quá cao kéo dài nếu không cần thiết, vì tư thế này làm tăng lực trượt vùng cùng cụt. Nếu cần nâng đầu giường vì hô hấp, ăn uống hoặc phòng ngừa hít sặc, cần hỗ trợ tư thế để giảm trượt.

Tư thế nghiêng cần tránh đè trực tiếp lên mấu chuyển xương đùi trong thời gian dài. Nghiêng khoảng 30 độ với gối hỗ trợ phía sau và giữa hai chân có thể giúp giảm áp lực tốt hơn ở nhiều trường hợp. Gót chân cần được chú ý đặc biệt. Kê gối dưới cẳng chân để gót chân “treo” không tỳ trực tiếp lên mặt giường có thể giảm nguy cơ, nhưng phải bảo đảm không tạo áp lực mới lên gân Achilles hoặc bắp chân.

Người bệnh ngồi ghế hoặc xe lăn cũng cần được giảm áp lực. Không nên để người bệnh nguy cơ cao ngồi liên tục quá lâu mà không thay đổi tư thế. Cần sử dụng đệm phù hợp, hướng dẫn nghiêng người hoặc nâng người giảm áp nếu người bệnh làm được, và kiểm tra vùng ụ ngồi, xương cụt. Với người bệnh liệt hoặc mất cảm giác, cần có kế hoạch giảm áp lực khi ngồi rõ ràng.

11. Bề mặt hỗ trợ và dụng cụ giảm áp lực

Bề mặt hỗ trợ như đệm chống loét, nệm hơi, nệm áp lực luân phiên, đệm gel, đệm mút chuyên dụng hoặc các dụng cụ giảm áp lực có vai trò hỗ trợ phòng ngừa, đặc biệt ở người bệnh nguy cơ trung bình và cao. Tuy nhiên, bề mặt hỗ trợ không thay thế hoàn toàn thay đổi tư thế, kiểm tra da, dinh dưỡng và chăm sóc da. Một sai lầm thường gặp là đặt người bệnh lên nệm chống loét rồi không xoay trở hoặc không kiểm tra da nữa.

Lựa chọn bề mặt hỗ trợ cần dựa trên mức nguy cơ, cân nặng, tình trạng da, khả năng vận động, độ ẩm, huyết động và điều kiện của bệnh viện. Người bệnh rất nặng, dùng vận mạch, bất động hoàn toàn, loét đang tiến triển hoặc có nhiều vùng tổn thương có thể cần bề mặt hỗ trợ cao hơn. Người bệnh nguy cơ thấp có thể chỉ cần giường và đệm phù hợp kết hợp vận động sớm.

Dụng cụ kê đỡ phải được sử dụng đúng. Gối, đệm, vòng kê hoặc vật dụng tự chế nếu đặt sai có thể tạo áp lực cục bộ. Không nên dùng vòng cao su dạng bánh xe dưới vùng loét hoặc vùng nguy cơ vì có thể làm tăng áp lực ở rìa vòng và giảm tưới máu trung tâm. Dụng cụ giảm áp gót chân cần bảo đảm gót được nâng khỏi mặt giường và không tạo chèn ép ở vùng khác.

Bề mặt hỗ trợ cần được kiểm tra hoạt động. Nệm hơi mất áp, máy bơm hỏng, ống gập, đặt sai chế độ hoặc đệm không phù hợp cân nặng sẽ làm giảm hiệu quả. Điều dưỡng cần biết cách kiểm tra thiết bị và báo sửa khi bất thường. Phòng Vật tư thiết bị y tế và khoa/phòng cần phối hợp bảo trì, vệ sinh và phân bổ hợp lý.

12. Kiểm soát ẩm và chăm sóc da

Kiểm soát ẩm là một nội dung rất quan trọng. Da ẩm do nước tiểu, phân, mồ hôi, dịch vết thương hoặc dịch dẫn lưu dễ bị mềm, trợt và tổn thương khi có ma sát hoặc áp lực. Người bệnh tiểu không tự chủ, tiêu chảy, sốt ra mồ hôi, phù nề hoặc có vết thương tiết dịch cần được chăm sóc da chủ động.

Chăm sóc da cần bảo đảm sạch, khô và được bảo vệ. Sau khi người bệnh tiểu, tiêu hoặc ra nhiều mồ hôi, cần vệ sinh nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh, lau khô và sử dụng sản phẩm bảo vệ da nếu phù hợp với quy định bệnh viện. Không nên để tã, bỉm hoặc ga ướt tiếp xúc lâu với da. Nếu sử dụng tã/bỉm, cần thay đúng thời điểm và kiểm tra da thường xuyên, vì tã có thể che khuất tổn thương sớm vùng cùng cụt, mông, bẹn.

Đối với người bệnh tiêu chảy, cần phối hợp điều trị nguyên nhân, bảo vệ da quanh hậu môn, thay ga và vệ sinh kịp thời. Nếu chỉ xoay trở mà không kiểm soát tiêu chảy và ẩm, nguy cơ loét vẫn cao. Với người bệnh ra mồ hôi nhiều, cần thay đồ vải ẩm, điều chỉnh nhiệt độ môi trường và kiểm tra nếp gấp da.

Chăm sóc da cũng cần tránh các thực hành gây hại. Không xoa bóp mạnh vùng xương nhô đang đỏ. Không dùng hóa chất kích ứng trên da yếu nếu không có chỉ định. Không dán băng keo nhiều lần lên da mỏng nếu có lựa chọn khác. Khi tháo băng, cần tháo nhẹ nhàng để tránh tổn thương da do keo dán.

13. Dinh dưỡng trong phòng ngừa loét tỳ đè

Dinh dưỡng là yếu tố then chốt trong phòng ngừa và điều trị loét tỳ đè. Người bệnh suy dinh dưỡng hoặc ăn uống kém có nguy cơ tổn thương da cao hơn và vết thương khó liền hơn. Đánh giá dinh dưỡng cần được thực hiện ở người bệnh nguy cơ, đặc biệt người cao tuổi, người bệnh ung thư, nhiễm khuẩn nặng, hồi sức, sau phẫu thuật lớn, bệnh mạn tính, giảm cân, ăn kém, nuôi dưỡng qua sonde hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch.

Kế hoạch dinh dưỡng cần bảo đảm đủ năng lượng, protein, dịch và vi chất phù hợp tình trạng bệnh. Không thể phòng ngừa loét tỳ đè hiệu quả nếu người bệnh nằm lâu, ăn rất ít, mất protein qua vết thương hoặc nhiễm khuẩn nhưng không được can thiệp dinh dưỡng. Khoa Dinh dưỡng hoặc nhân viên phụ trách dinh dưỡng cần tham gia ở người bệnh nguy cơ cao hoặc đã có tổn thương da.

Dinh dưỡng phải được cá thể hóa. Người bệnh suy thận, suy tim, đái tháo đường, bệnh gan, rối loạn nuốt hoặc bệnh nặng cần kế hoạch riêng. Với người bệnh không ăn đủ qua đường miệng, cần xem xét bổ sung dinh dưỡng phù hợp, hỗ trợ nuốt, thay đổi chế độ ăn, nuôi ăn qua sonde hoặc phương án khác theo chỉ định chuyên môn.

Điều dưỡng có vai trò theo dõi lượng ăn thực tế. Nhiều hồ sơ chỉ ghi “ăn uống bình thường” nhưng thực tế người bệnh ăn rất ít. Theo dõi lượng ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó nuốt, đau miệng, răng giả không phù hợp hoặc người bệnh bỏ bữa giúp phát hiện sớm nguy cơ dinh dưỡng và báo bác sĩ/dinh dưỡng can thiệp.

14. Vận động sớm và phục hồi chức năng

Vận động sớm là biện pháp phòng ngừa loét tỳ đè quan trọng vì giúp giảm thời gian tỳ đè, cải thiện tuần hoàn, tăng thông khí, duy trì sức cơ và thúc đẩy phục hồi. Ở người bệnh sau phẫu thuật, người bệnh hồi phục sau bệnh nặng hoặc người bệnh nằm lâu, kế hoạch vận động cần được xây dựng sớm và an toàn.

Vận động không nhất thiết bắt đầu bằng đi lại. Với người bệnh yếu, có thể bắt đầu bằng xoay trở chủ động hoặc thụ động, vận động khớp, ngồi dậy trên giường, ngồi ghế, đứng với hỗ trợ, sau đó đi lại từng bước. Mỗi mức vận động cần đánh giá tình trạng huyết động, đau, đường truyền, dẫn lưu, oxy, nguy cơ té ngã và chỉ định chuyên môn. Phòng ngừa loét tỳ đè phải kết hợp với phòng ngừa té ngã; vận động sớm nhưng không được bỏ qua an toàn di chuyển.

Kỹ thuật viên phục hồi chức năng có thể hỗ trợ đánh giá khả năng vận động và xây dựng chương trình phù hợp. Điều dưỡng là người duy trì vận động trong sinh hoạt hằng ngày, hỗ trợ thay đổi tư thế, ngồi dậy, đứng lên và di chuyển an toàn. Bác sĩ cần ra chỉ định vận động rõ, đặc biệt sau phẫu thuật, chấn thương, đột quỵ, bệnh tim mạch hoặc hồi sức.

Nếu người bệnh không thể vận động do tình trạng nặng, cần tăng cường các biện pháp khác: bề mặt hỗ trợ, xoay trở, giảm áp lực, kiểm tra da, dinh dưỡng, kiểm soát ẩm và chăm sóc thiết bị. Không vận động được không có nghĩa là loét tỳ đè không thể phòng ngừa; điều đó chỉ có nghĩa là cần kế hoạch phòng ngừa tích cực hơn.

15. Phòng ngừa loét do thiết bị y tế

Loét do thiết bị y tế là nhóm cần đặc biệt chú ý trong bệnh viện hiện đại vì người bệnh ngày càng sử dụng nhiều thiết bị: mặt nạ oxy, mask thở không xâm nhập, ống nội khí quản, ống mở khí quản, sonde dạ dày, sonde tiểu, catheter, dây cố định, nẹp, bột, vòng cổ, monitor, cảm biến SpO₂, dây điện cực, bơm truyền, dẫn lưu và vòng nhận diện. Các thiết bị này có thể gây áp lực liên tục lên da hoặc niêm mạc, nhất là khi cố định quá chặt hoặc không được kiểm tra định kỳ.

Nguyên tắc phòng ngừa là thiết bị phải đúng kích cỡ, đúng vị trí, cố định vừa đủ, không chèn ép, được kiểm tra da bên dưới và xung quanh thường xuyên. Không nên chỉ kiểm tra thiết bị còn hoạt động hay không mà bỏ qua da dưới thiết bị. Ví dụ, mask thở không xâm nhập cần kiểm tra sống mũi, má, vùng tiếp xúc dây; ống nội khí quản cần kiểm tra khóe miệng, môi, dây cố định; sonde dạ dày cần kiểm tra cánh mũi; nẹp cổ cần kiểm tra cằm, chẩm, vai; cảm biến SpO₂ cần thay đổi vị trí theo quy định.

Khi phát hiện đỏ da, đau, hằn sâu, phồng rộp hoặc tổn thương do thiết bị, cần điều chỉnh ngay: nới hoặc thay dây cố định, đổi vị trí, dùng vật liệu bảo vệ da nếu phù hợp, thay thiết bị kích cỡ khác, giảm áp lực hoặc xin ý kiến chuyên môn. Không nên đợi tổn thương loét mới can thiệp.

Loét do thiết bị y tế cần được đưa vào báo cáo và giám sát như một phần của loét tỳ đè. Nếu bệnh viện chỉ theo dõi vùng cùng cụt và gót chân, sẽ bỏ sót một nguồn tổn thương quan trọng, đặc biệt tại Hồi sức, Cấp cứu, Nhi, Sơ sinh, Gây mê hồi sức và các khoa có nhiều thiết bị hỗ trợ.

16. Chăm sóc người bệnh hồi sức và người bệnh rất nặng

Người bệnh hồi sức có nguy cơ loét tỳ đè rất cao vì thường bất động, thở máy, dùng an thần, dùng vận mạch, phù nề, suy dinh dưỡng, rối loạn tưới máu, nhiều thiết bị và khó thay đổi tư thế do tình trạng huyết động. Ở nhóm này, loét có thể xuất hiện nhanh và tiến triển nặng dù đã có chăm sóc cơ bản. Vì vậy, phòng ngừa cần chủ động và liên ngành.

Xoay trở ở người bệnh hồi sức cần cân nhắc an toàn đường thở, catheter, dẫn lưu, monitor, huyết áp, oxy hóa và chống chỉ định chuyên môn. Không nên vì sợ rủi ro khi xoay trở mà để người bệnh bất động kéo dài. Cần có đủ nhân lực, kỹ thuật nâng đỡ, chuẩn bị dây truyền, ống thở, dẫn lưu, và theo dõi sát trước – trong – sau khi thay đổi tư thế.

Dinh dưỡng ở người bệnh hồi sức cần được đánh giá sớm. Người bệnh nặng thường có nhu cầu chuyển hóa cao nhưng lại khó ăn uống. Kế hoạch nuôi dưỡng cần được bác sĩ và dinh dưỡng xem xét. Điều dưỡng theo dõi dung nạp, tồn dư, tiêu chảy, nôn, lượng dịch và tình trạng da.

Thiết bị y tế trong hồi sức phải được kiểm tra da hằng ca hoặc theo quy định. Mask, ống, dây, nẹp, cảm biến và catheter có thể gây tổn thương nhanh. Với người bệnh phù nề, da căng và dễ tổn thương, băng dính hoặc dây cố định càng cần cẩn thận. Những vùng dưới thiết bị phải được xem như vùng nguy cơ tỳ đè.

17. Vai trò của điều dưỡng trong phòng ngừa loét tỳ đè

Điều dưỡng là lực lượng trung tâm trong phòng ngừa loét tỳ đè. Điều dưỡng đánh giá nguy cơ, kiểm tra da, lập kế hoạch xoay trở, chăm sóc da, kiểm soát ẩm, theo dõi dinh dưỡng, hỗ trợ vận động, kiểm tra thiết bị và bàn giao tình trạng da giữa các ca. Đây là những hoạt động đòi hỏi sự kiên trì, chính xác và liên tục.

Điều dưỡng trưởng có vai trò tổ chức hệ thống tại khoa. Điều dưỡng trưởng cần bảo đảm mọi người bệnh nguy cơ được đánh giá, hồ sơ chăm sóc có kế hoạch phòng ngừa, lịch xoay trở được thực hiện, dụng cụ giảm áp lực được sử dụng đúng, vùng da nguy cơ được kiểm tra, nhân viên mới được hướng dẫn và các trường hợp loét tỳ đè được báo cáo. Nếu điều dưỡng trưởng không giám sát, hoạt động phòng ngừa dễ trở thành ghi chép hình thức.

Bàn giao điều dưỡng phải bao gồm tình trạng da và nguy cơ loét ở người bệnh nguy cơ cao. Ca sau cần biết vùng nào đỏ, tư thế nào cần tránh, người bệnh đã được xoay lúc nào, gót chân có được giảm áp không, có tiêu chảy hay tiểu không tự chủ không, thiết bị nào cần kiểm tra, dinh dưỡng có vấn đề gì. Nếu thông tin này không được bàn giao, chăm sóc sẽ bị đứt đoạn.

Điều dưỡng cũng cần hướng dẫn người bệnh và người nhà tham gia. Người bệnh còn tỉnh và có khả năng vận động cần được khuyến khích thay đổi tư thế, báo khi đau hoặc khó chịu ở vùng tỳ đè, giữ da khô sạch, ăn uống theo hướng dẫn. Người nhà có thể hỗ trợ quan sát da, nhắc thay đổi tư thế và báo nhân viên khi thấy đỏ da, ẩm ướt hoặc thiết bị chèn ép, nhưng không thay thế chăm sóc chuyên môn.

18. Vai trò của bác sĩ, dinh dưỡng, phục hồi chức năng và các bộ phận liên quan

Bác sĩ có vai trò đánh giá nguyên nhân bệnh lý làm tăng nguy cơ loét tỳ đè và xử trí khi có tổn thương. Bác sĩ cần xem xét huyết động, thiếu máu, nhiễm khuẩn, đái tháo đường, bệnh mạch máu, đau, an thần, thuốc vận mạch, phù, suy dinh dưỡng và chỉ định vận động. Khi loét xuất hiện, bác sĩ cần đánh giá mức độ, nguy cơ nhiễm khuẩn, chỉ định điều trị vết thương, cấy vi sinh nếu cần, kháng sinh khi có chỉ định và hội chẩn chuyên khoa khi loét sâu hoặc hoại tử.

Khoa Dinh dưỡng hoặc nhân viên dinh dưỡng cần tham gia ở người bệnh nguy cơ cao, người bệnh suy dinh dưỡng hoặc đã có loét. Can thiệp dinh dưỡng cần cụ thể, có theo dõi đáp ứng và điều chỉnh theo bệnh lý nền. Nếu chỉ thay băng mà không cải thiện dinh dưỡng, vết loét khó phục hồi.

Phục hồi chức năng hỗ trợ vận động sớm, tư thế đúng, phòng ngừa co rút, duy trì sức cơ và hướng dẫn người bệnh/người nhà. Với người bệnh liệt, sau đột quỵ, sau chấn thương tủy, người bệnh nằm lâu hoặc người cao tuổi, phục hồi chức năng là thành phần quan trọng trong giảm thời gian tỳ đè.

Phòng Vật tư thiết bị y tế và Hành chính quản trị cũng có vai trò. Đệm chống loét, nệm hơi, giường bệnh, xe lăn, băng gạc, vật tư chăm sóc da, sản phẩm bảo vệ da, dụng cụ nâng đỡ, thiết bị hồi sức cần được cung ứng, bảo trì và sử dụng đúng. Nếu vật tư thiếu hoặc thiết bị hỏng, quy trình phòng ngừa khó thực hiện.

19. Xử trí khi phát hiện loét tỳ đè

Khi phát hiện loét tỳ đè hoặc dấu hiệu tổn thương sớm, việc đầu tiên là giảm áp lực ngay tại vùng tổn thương. Không tiếp tục để người bệnh nằm đè lên vùng đó. Cần đánh giá lại toàn bộ nguy cơ, bề mặt nằm, lịch xoay trở, độ ẩm, dinh dưỡng, thiết bị và tình trạng tuần hoàn. Nếu chỉ bôi thuốc hoặc thay băng mà không giảm áp lực, tổn thương sẽ tiếp tục nặng lên.

Tổn thương cần được đánh giá mức độ. Cần mô tả vị trí, kích thước, độ sâu, màu sắc nền vết thương, tình trạng mô hoại tử, dịch tiết, mùi, da xung quanh, đau, dấu hiệu nhiễm khuẩn và các yếu tố liên quan. Nếu vết loét sâu, hoại tử, có dấu hiệu nhiễm khuẩn, đau nhiều, lan rộng nhanh hoặc nghi viêm xương, cần báo bác sĩ và xem xét hội chẩn chuyên khoa.

Chăm sóc vết loét phải theo nguyên tắc vết thương và quy định chuyên môn của bệnh viện. Cần làm sạch phù hợp, chọn băng gạc phù hợp mức độ dịch tiết, bảo vệ da xung quanh, kiểm soát nhiễm khuẩn, giảm đau khi thay băng, bảo đảm dinh dưỡng và giảm áp lực liên tục. Không nên sử dụng các biện pháp dân gian, hóa chất không phù hợp hoặc băng bó quá chặt gây thêm tổn thương.

Mọi trường hợp loét tỳ đè phát sinh trong bệnh viện cần được ghi nhận và báo cáo theo hệ thống sự cố hoặc chỉ số chất lượng nội bộ. Việc báo cáo không nhằm quy lỗi, mà nhằm xác định lỗ hổng phòng ngừa: có đánh giá nguy cơ không, có kế hoạch phòng ngừa không, có xoay trở không, bề mặt hỗ trợ có phù hợp không, da có được kiểm tra không, dinh dưỡng có được đánh giá không, thiết bị có gây chèn ép không.

20. Báo cáo và phân tích loét tỳ đè phát sinh trong bệnh viện

Loét tỳ đè phát sinh trong bệnh viện là một chỉ báo chất lượng cần được theo dõi. Khi phát hiện trường hợp mới, khoa/phòng cần báo cáo theo quy định nội bộ. Báo cáo cần ghi rõ thời điểm phát hiện, vị trí, mức độ tổn thương, tình trạng khi nhập viện, yếu tố nguy cơ, biện pháp phòng ngừa đã thực hiện, bề mặt hỗ trợ, lịch xoay trở, tình trạng dinh dưỡng, tình trạng ẩm, thiết bị liên quan và kế hoạch xử trí.

Phân tích cần phân biệt loét có từ trước khi nhập viện, loét phát hiện khi tiếp nhận từ đơn vị khác và loét phát sinh trong quá trình điều trị tại khoa. Việc này giúp xác định trách nhiệm chăm sóc theo giai đoạn, đồng thời bảo đảm người bệnh được tiếp tục chăm sóc phù hợp. Nếu người bệnh nhập viện đã có loét nhưng khoa không ghi nhận ban đầu, bệnh viện sẽ khó theo dõi tiến triển và khó đánh giá chất lượng chăm sóc.

Với loét tỳ đè mức độ nặng, loét tiến triển nhanh, loét liên quan thiết bị hoặc loét xảy ra ở người bệnh đã được đánh giá nguy cơ nhưng biện pháp phòng ngừa không đầy đủ, cần phân tích sâu hơn. Các câu hỏi cần đặt ra là: nguy cơ có được đánh giá đúng không, tần suất kiểm tra da có phù hợp không, xoay trở có thực hiện và ghi nhận không, có thiếu nhân lực hoặc thiết bị không, bề mặt hỗ trợ có hoạt động không, dinh dưỡng có được can thiệp không, người bệnh có dùng vận mạch hoặc huyết động kém không, thiết bị y tế có gây chèn ép không.

Kết quả phân tích phải dẫn đến cải tiến. Ví dụ, nếu nhiều loét xuất hiện ở gót chân, cần triển khai giảm áp gót chân và kiểm tra gót trong giao ca. Nếu nhiều loét do mask thở không xâm nhập, cần chuẩn hóa kiểm tra da dưới mask và vật liệu bảo vệ. Nếu nhiều loét vùng cùng cụt ở ca đêm, cần xem lại lịch xoay trở, nhân lực và giám sát ca đêm.

21. Giám sát và chỉ số phòng ngừa loét tỳ đè

Bệnh viện cần có bộ chỉ số để theo dõi phòng ngừa loét tỳ đè. Chỉ số kết quả có thể gồm tỷ lệ loét tỳ đè phát sinh trong bệnh viện, số ca loét tỳ đè theo mức độ, tỷ lệ loét tỳ đè ở người bệnh nguy cơ cao, tỷ lệ loét liên quan thiết bị y tế, số ca loét nặng, số ca loét có nhiễm khuẩn và số ca loét cần can thiệp chuyên khoa.

Chỉ số quá trình có thể gồm tỷ lệ người bệnh được đánh giá nguy cơ loét tỳ đè khi nhập viện, tỷ lệ người bệnh nguy cơ cao có kế hoạch phòng ngừa, tỷ lệ người bệnh nguy cơ cao được kiểm tra da mỗi ca hoặc theo quy định, tỷ lệ thực hiện xoay trở đúng kế hoạch, tỷ lệ người bệnh nguy cơ cao được đánh giá dinh dưỡng, tỷ lệ sử dụng bề mặt hỗ trợ phù hợp, tỷ lệ kiểm tra da dưới thiết bị y tế.

Giám sát cần kết hợp kiểm tra hồ sơ và quan sát thực tế. Hồ sơ có thể ghi đã xoay trở, nhưng quan sát thực tế cho biết tư thế có đúng không, gót chân có được giảm áp không, da có ẩm không, nệm hơi có hoạt động không, thiết bị có chèn ép không. Điều dưỡng trưởng, mạng lưới an toàn người bệnh, khoa KSNK, phòng Điều dưỡng và phòng Quản lý chất lượng có thể phối hợp giám sát.

Kết quả giám sát phải được phản hồi cho khoa/phòng. Nếu khoa có tỷ lệ đánh giá nguy cơ thấp, cần đào tạo và nhắc quy trình tiếp nhận. Nếu có nhiều loét liên quan thiết bị, cần phối hợp với các khoa dùng thiết bị và vật tư. Nếu loét tăng ở nhóm người bệnh hồi sức, cần xem lại bề mặt hỗ trợ, nhân lực xoay trở, dinh dưỡng và tình trạng huyết động.

22. Khung quy trình phòng ngừa loét tỳ đè tại bệnh viện

Bệnh viện có thể chuẩn hóa phòng ngừa loét tỳ đè theo khung sau:

BướcNội dung thực hiệnĐiểm kiểm soát an toàn
1Đánh giá nguy cơ khi nhập viện, chuyển khoa, sau phẫu thuật/thủ thuật, khi thay đổi tình trạngSử dụng công cụ thống nhất, ghi nhận đầy đủ
2Kiểm tra da ban đầuXác định tổn thương có từ trước và vùng nguy cơ
3Phân tầng nguy cơLựa chọn biện pháp phù hợp mức nguy cơ
4Lập kế hoạch phòng ngừaXoay trở, giảm áp lực, chăm sóc da, kiểm soát ẩm, dinh dưỡng, vận động
5Sử dụng bề mặt hỗ trợ khi cầnKiểm tra thiết bị hoạt động và phù hợp người bệnh
6Kiểm tra da định kỳĐặc biệt vùng xương nhô, gót chân, cùng cụt và vùng dưới thiết bị
7Kiểm soát ẩm và chăm sóc daXử lý tiểu/tiêu không tự chủ, mồ hôi, dịch tiết, bảo vệ da
8Đánh giá và can thiệp dinh dưỡngƯu tiên người bệnh nguy cơ cao, suy dinh dưỡng, loét đã xuất hiện
9Bàn giao nguy cơ giữa các caNêu rõ vùng da cần chú ý, tư thế, lịch xoay trở, thiết bị
10Báo cáo và phân tích khi có loétXác định nguyên nhân hệ thống và cải tiến phòng ngừa tái diễn

Khung này cần được cụ thể hóa bằng quy trình nội bộ, biểu mẫu đánh giá nguy cơ, bảng kiểm da, hướng dẫn xoay trở, hướng dẫn giảm áp gót chân, hướng dẫn chăm sóc loét, quy trình báo cáo và bộ chỉ số theo dõi.

23. Những sai lầm thường gặp cần tránh

Sai lầm đầu tiên là chỉ quan tâm loét khi đã có vết thương hở. Giai đoạn đỏ da không mất khi ấn hoặc thay đổi cảm giác tại vùng tỳ đè đã là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Nếu không can thiệp ngay, tổn thương có thể tiến triển nhanh.

Sai lầm thứ hai là đánh giá nguy cơ nhưng không lập kế hoạch phòng ngừa. Một thang điểm nguy cơ cao không tự bảo vệ người bệnh; nó chỉ có giá trị khi dẫn đến xoay trở, giảm áp lực, chăm sóc da, kiểm soát ẩm, dinh dưỡng và kiểm tra da.

Sai lầm thứ ba là đặt nệm chống loét rồi bỏ qua xoay trở. Bề mặt hỗ trợ là công cụ hỗ trợ, không thay thế chăm sóc. Người bệnh nguy cơ cao vẫn cần thay đổi tư thế và kiểm tra da.

Sai lầm thứ tư là xoa bóp vùng da đỏ. Vùng đỏ do tỳ đè có thể đã bị tổn thương mô. Xoa bóp mạnh có thể làm tổn thương nặng hơn. Biện pháp đúng là giảm áp lực, bảo vệ da và theo dõi sát.

Sai lầm thứ năm là bỏ sót gót chân và vùng dưới thiết bị y tế. Nhiều khoa tập trung vùng cùng cụt nhưng không kiểm tra gót chân, sống mũi, tai, cánh mũi, khóe miệng, cổ, vùng dưới dây cố định hoặc cảm biến. Đây là nguyên nhân thường gặp của loét không được phát hiện sớm.

Sai lầm thứ sáu là quy lỗi hoàn toàn cho điều dưỡng mà không phân tích hệ thống. Loét tỳ đè có thể liên quan đến thiếu nhân lực, thiếu bề mặt hỗ trợ, thiếu dinh dưỡng, người bệnh nặng, dùng vận mạch, quy trình bàn giao yếu, thiếu đào tạo hoặc thiếu giám sát. Phân tích hệ thống giúp bệnh viện đưa ra giải pháp bền vững hơn.

24. Kết luận

Phòng ngừa loét tỳ đè là một nội dung trọng yếu của an toàn chăm sóc trong bệnh viện. Loét tỳ đè gây đau đớn, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và làm giảm chất lượng sống của người bệnh. Đặc biệt ở người bệnh nằm lâu, hồi sức, sau phẫu thuật, người cao tuổi, suy dinh dưỡng, liệt, rối loạn cảm giác hoặc dùng nhiều thiết bị y tế, nguy cơ loét tỳ đè luôn hiện hữu và có thể tiến triển nhanh nếu không được kiểm soát.

Một hệ thống phòng ngừa hiệu quả phải bắt đầu từ đánh giá nguy cơ, kiểm tra da ban đầu, phân tầng nguy cơ, lập kế hoạch chăm sóc cá thể hóa, thay đổi tư thế, giảm áp lực, kiểm soát ẩm, chăm sóc da, bảo đảm dinh dưỡng, vận động sớm, kiểm tra thiết bị y tế, bàn giao nguy cơ giữa các ca và báo cáo – phân tích mọi trường hợp loét phát sinh. Điều quan trọng là phải xem loét tỳ đè như một chỉ báo chất lượng chăm sóc cần được quản lý bằng dữ liệu và cải tiến liên tục, không xem là hậu quả tất yếu của nằm viện.

Khi phòng ngừa loét tỳ đè được triển khai thực chất, bệnh viện không chỉ giảm tổn thương da mà còn nâng cao năng lực chăm sóc toàn diện, tăng phối hợp giữa điều dưỡng, bác sĩ, dinh dưỡng, phục hồi chức năng, kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý chất lượng. Đây là một nội dung cụ thể nhưng phản ánh rõ mức độ an toàn và nhân văn trong chăm sóc người bệnh.