1. Đặt vấn đề: An toàn người bệnh cần một bộ máy vận hành thực chất
An toàn người bệnh không thể được bảo đảm chỉ bằng khẩu hiệu, cam kết đạo đức nghề nghiệp hoặc sự cẩn thận của từng cá nhân. Trong môi trường bệnh viện, quá trình khám chữa bệnh diễn ra qua nhiều bước, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm chuyên môn và nhiều điểm bàn giao. Vì vậy, nếu không có một bộ máy điều phối rõ ràng, các hoạt động an toàn rất dễ bị phân tán: khoa Dược làm an toàn thuốc, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn làm nhiễm khuẩn bệnh viện, phòng Điều dưỡng giám sát chăm sóc, phòng Quản lý chất lượng thu thập sự cố, nhưng giữa các hoạt động này thiếu kết nối thành một hệ thống chung.
Tổ chức bộ máy An toàn người bệnh vì vậy là bước nền tảng trong thiết lập hệ thống quản lý an toàn tại bệnh viện. Bộ máy này không chỉ để “có người phụ trách”, mà phải bảo đảm ba chức năng chính: chỉ đạo, điều phối và giám sát cải tiến. Nếu không có chỉ đạo từ lãnh đạo, hoạt động an toàn sẽ thiếu quyền lực quản trị. Nếu không có đầu mối điều phối, các chương trình chuyên đề sẽ triển khai rời rạc. Nếu không có cơ chế giám sát và phản hồi, các sự cố được ghi nhận nhưng không chuyển hóa thành cải tiến thực chất.
Theo Thông tư 19/2013/TT-BYT, hệ thống quản lý chất lượng trong bệnh viện gồm Hội đồng quản lý chất lượng, phòng hoặc tổ quản lý chất lượng, nhân viên chuyên trách và mạng lưới quản lý chất lượng phù hợp với quy mô bệnh viện. Thông tư cũng quy định bệnh viện phải thiết lập chương trình và các quy định cụ thể bảo đảm an toàn người bệnh và nhân viên y tế, bao gồm nhận diện chính xác người bệnh, an toàn phẫu thuật, an toàn thuốc, kiểm soát nhiễm khuẩn, phòng ngừa sai sót do truyền đạt thông tin sai lệch, phòng ngừa té ngã và an toàn trang thiết bị y tế. Như vậy, tổ chức bộ máy ATNB phải được đặt trong hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện, không nên tách thành một cấu trúc độc lập, song song hoặc chỉ mang tính phong trào.
2. Nguyên tắc tổ chức bộ máy An toàn người bệnh
Nguyên tắc đầu tiên là lấy hệ thống quản lý chất lượng làm trục điều phối. An toàn người bệnh là một thành phần trọng yếu của quản lý chất lượng bệnh viện, do đó phòng hoặc tổ Quản lý chất lượng cần giữ vai trò đầu mối điều phối, tổng hợp dữ liệu, theo dõi kế hoạch, tổ chức phân tích sự cố và tham mưu cải tiến. Tuy nhiên, phòng Quản lý chất lượng không thể và không nên “làm thay” các khoa/phòng chuyên môn. An toàn thuốc vẫn cần vai trò nòng cốt của khoa Dược và dược lâm sàng; kiểm soát nhiễm khuẩn vẫn cần hệ thống KSNK; an toàn chăm sóc cần phòng Điều dưỡng và các khoa lâm sàng; an toàn thiết bị cần phòng Vật tư thiết bị y tế.
Nguyên tắc thứ hai là phân tầng trách nhiệm từ bệnh viện đến khoa/phòng. Ở cấp bệnh viện, cần có định hướng, kế hoạch, chỉ số và cơ chế giám sát chung. Ở cấp khoa/phòng, cần có người phụ trách cụ thể, triển khai các quy trình an toàn trong thực hành hằng ngày, phát hiện nguy cơ, báo cáo sự cố và thực hiện cải tiến. Nếu chỉ tổ chức ở cấp bệnh viện mà không có mạng lưới tại khoa/phòng, hoạt động ATNB sẽ khó đi vào thực tế; ngược lại, nếu chỉ giao cho khoa/phòng tự làm mà thiếu điều phối cấp bệnh viện, bệnh viện sẽ không có dữ liệu chung, không nhận diện được xu hướng và không kiểm soát được rủi ro toàn hệ thống.
Nguyên tắc thứ ba là gắn tổ chức bộ máy với quy trình vận hành. Nhiều bệnh viện có quyết định thành lập Hội đồng, tổ mạng lưới và các tiểu ban nhưng hoạt động không rõ ràng, không có lịch họp, không có luồng báo cáo, không có sản phẩm đầu ra. Bộ máy ATNB chỉ có giá trị khi trả lời được các câu hỏi cụ thể: ai tiếp nhận sự cố, ai phân loại, ai phân tích nguyên nhân, ai phê duyệt giải pháp, ai theo dõi thực hiện, ai báo cáo kết quả và ai chịu trách nhiệm khi giải pháp không được triển khai.
3. Cấu trúc bộ máy An toàn người bệnh cấp bệnh viện
Một mô hình tổ chức phù hợp nên gồm bốn tầng liên kết với nhau: lãnh đạo bệnh viện, Hội đồng Quản lý chất lượng/An toàn người bệnh, phòng hoặc tổ Quản lý chất lượng, và mạng lưới ATNB tại khoa/phòng. Bên cạnh đó, bệnh viện cần thiết lập các nhóm chuyên trách theo lĩnh vực nguy cơ cao như an toàn thuốc, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn phẫu thuật, an toàn chăm sóc, an toàn thiết bị và quản lý sự cố y khoa.
Ở tầng cao nhất, Giám đốc bệnh viện là người chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng và an toàn. Vai trò của giám đốc không chỉ là ký ban hành kế hoạch, mà là xác lập ưu tiên, phân bổ nguồn lực, chỉ đạo xử lý sự cố nghiêm trọng, yêu cầu báo cáo định kỳ và bảo đảm các giải pháp cải tiến được thực hiện đến cùng. Thông tư 19 xác định giám đốc bệnh viện chịu trách nhiệm về chất lượng bệnh viện và toàn bộ nhân viên y tế có trách nhiệm tham gia hoạt động quản lý chất lượng. Đây là cơ sở quan trọng để khẳng định ATNB không phải nhiệm vụ riêng của một phòng chức năng, mà là trách nhiệm của toàn bệnh viện.
Tầng thứ hai là Hội đồng Quản lý chất lượng bệnh viện, có thể lồng ghép nội dung ATNB hoặc thành lập tiểu ban ATNB trực thuộc Hội đồng tùy quy mô bệnh viện. Hội đồng giữ vai trò tư vấn, chỉ đạo, xem xét các vấn đề an toàn trọng điểm, thông qua kế hoạch, theo dõi chỉ số, xem xét kết quả phân tích sự cố nghiêm trọng và đưa ra khuyến nghị cải tiến. Hội đồng không nên chỉ họp để hoàn thiện hồ sơ, mà phải trở thành diễn đàn quản trị rủi ro cấp bệnh viện, nơi các dữ liệu về sự cố, nhiễm khuẩn, thuốc, phẫu thuật, chăm sóc và thiết bị được tổng hợp để ra quyết định.
Tầng thứ ba là phòng hoặc tổ Quản lý chất lượng, đóng vai trò thường trực của hệ thống ATNB. Đây là đầu mối giúp lãnh đạo bệnh viện xây dựng kế hoạch ATNB, thiết kế bộ chỉ số, tổ chức hệ thống báo cáo sự cố, phối hợp phân tích nguyên nhân gốc, tổng hợp dữ liệu và theo dõi cải tiến. Theo Thông tư 43/2018/TT-BYT, phòng Quản lý chất lượng, tổ Quản lý chất lượng hoặc nhân viên chuyên trách quản lý chất lượng là bộ phận tiếp nhận và quản lý sự cố y khoa tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, đồng thời tất cả sự cố được báo cáo phải được ghi nhận và lưu giữ vào hồ sơ hoặc hệ thống báo cáo sự cố y khoa trực tuyến. Đây là vai trò rất quan trọng vì nó biến phòng Quản lý chất lượng thành “trung tâm dữ liệu an toàn” của bệnh viện.
Tầng thứ tư là mạng lưới Quản lý chất lượng – An toàn người bệnh tại khoa/phòng. Mạng lưới này thường gồm lãnh đạo khoa/phòng, điều dưỡng trưởng/kỹ thuật viên trưởng và nhân viên được phân công phụ trách QLCL-ATNB. Vai trò của mạng lưới là đưa các yêu cầu an toàn vào thực hành tại đơn vị, giám sát tuân thủ quy trình, phát hiện nguy cơ, báo cáo sự cố, triển khai hành động khắc phục và phản hồi kết quả cho nhân viên trong khoa. Đây là tầng quyết định tính thực chất của hệ thống, bởi phần lớn rủi ro không xuất hiện trên văn bản cấp bệnh viện mà xuất hiện ngay tại buồng bệnh, phòng thủ thuật, phòng mổ, khoa xét nghiệm, khoa chẩn đoán hình ảnh và các điểm bàn giao người bệnh.
4. Các nhóm chuyên trách cần có trong hệ thống ATNB
Bên cạnh cấu trúc quản lý chung, bệnh viện cần tổ chức các nhóm chuyên trách theo lĩnh vực nguy cơ. Các nhóm này có thể là tiểu ban thuộc Hội đồng Quản lý chất lượng hoặc nhóm công tác liên khoa do lãnh đạo bệnh viện quyết định. Điều quan trọng là mỗi nhóm phải có đầu mối chuyên môn rõ ràng, có dữ liệu theo dõi và có trách nhiệm báo cáo định kỳ.
Nhóm quản lý sự cố y khoa thường do phòng hoặc tổ Quản lý chất lượng làm đầu mối, phối hợp với phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Điều dưỡng, các khoa lâm sàng và các chuyên gia liên quan. Nhóm này chịu trách nhiệm tiếp nhận, phân loại, phân tích xu hướng, đề xuất nhóm phân tích nguyên nhân gốc đối với sự cố trung bình, nặng hoặc sự cố lặp lại. Theo Thông tư 43, sau khi tiếp nhận báo cáo, bộ phận quản lý sự cố phải phân loại theo mức độ tổn thương, nhóm sự cố và nhóm nguyên nhân; đối với sự cố mức độ trung bình hoặc nặng phải báo cáo người đứng đầu cơ sở khám chữa bệnh và tổ chức phân tích nguyên nhân gốc, làm rõ nguyên nhân có tính hệ thống hay đơn lẻ.
Nhóm an toàn thuốc và ADR cần có sự tham gia nòng cốt của khoa Dược, dược lâm sàng, Hội đồng Thuốc và điều trị, đại diện lâm sàng, điều dưỡng và quản lý chất lượng. Hoạt động của nhóm này không chỉ dừng ở báo cáo phản ứng có hại của thuốc, mà cần mở rộng sang kiểm soát thuốc nguy cơ cao, sai sót kê đơn, cấp phát, bảo quản, sử dụng thuốc và theo dõi người bệnh nguy cơ cao. Hướng dẫn giám sát ADR của Bộ Y tế nhấn mạnh hoạt động giám sát ADR gồm phân công đầu mối, xây dựng quy trình, phát hiện, báo cáo, đánh giá và dự phòng; thành phần tiểu ban giám sát ADR có thể bao gồm lãnh đạo bệnh viện, khoa Dược, phòng Điều dưỡng, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Quản lý chất lượng, các khoa lâm sàng và công nghệ thông tin. Điều này cho thấy an toàn thuốc là hoạt động đa ngành, không thể giao riêng cho một bộ phận.
Nhóm kiểm soát nhiễm khuẩn cần được tổ chức theo quy định chuyên ngành, với đầu mối là khoa hoặc tổ Kiểm soát nhiễm khuẩn. Nhóm này phụ trách giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện, vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, xử lý dụng cụ, quản lý đồ vải, chất thải, vệ sinh môi trường, phơi nhiễm nghề nghiệp và phòng chống dịch. Thông tư 16/2018/TT-BYT quy định kiểm soát nhiễm khuẩn là việc xây dựng, triển khai và giám sát các quy định, hướng dẫn, quy trình chuyên môn nhằm giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm cho người bệnh, nhân viên y tế và cộng đồng. Vì vậy, nhóm KSNK là một cấu phần không thể thiếu trong bộ máy ATNB.
Nhóm an toàn phẫu thuật, thủ thuật cần có đại diện lãnh đạo chuyên môn, khoa Gây mê hồi sức, các khoa Ngoại/Sản/Can thiệp, phòng Điều dưỡng, phòng Kế hoạch tổng hợp và Quản lý chất lượng. Nhóm này chịu trách nhiệm triển khai bảng kiểm an toàn phẫu thuật, kiểm soát đúng người bệnh, đúng vị trí, đánh dấu vùng mổ, kiểm đếm dụng cụ, quản lý mẫu bệnh phẩm, phòng ngừa dị ứng thuốc, mất máu, đường thở khó và giao tiếp trong ê-kíp. Bộ tiêu chí đánh giá mức độ an toàn phẫu thuật của Bộ Y tế đã cụ thể hóa các lĩnh vực này thành các tiêu chí như bảo đảm phẫu thuật đúng người bệnh và đúng vị trí, chuẩn bị gây mê phẫu thuật, kiểm soát đường thở, mất máu, dị ứng thuốc, ngăn ngừa sót dụng cụ, quản lý mẫu bệnh phẩm và trao đổi thông tin trong nhóm phẫu thuật.
Nhóm an toàn chăm sóc và điều dưỡng giữ vai trò quan trọng vì điều dưỡng là lực lượng tiếp xúc thường xuyên nhất với người bệnh. Nhóm này cần tập trung vào phòng ngừa té ngã, loét tỳ đè, nhầm lẫn trong chăm sóc, an toàn truyền máu, bàn giao ca trực, vận chuyển người bệnh, theo dõi dấu hiệu cảnh báo sớm và chăm sóc người bệnh nguy cơ cao. Phòng Điều dưỡng phải là đầu mối chuyên môn trong chuẩn hóa quy trình chăm sóc, kiểm tra tuân thủ và đào tạo điều dưỡng tại các khoa.
Nhóm an toàn trang thiết bị, môi trường và hạ tầng cần có sự tham gia của phòng Vật tư thiết bị y tế, Hành chính quản trị, Kiểm soát nhiễm khuẩn, các khoa sử dụng thiết bị và Quản lý chất lượng. Nhóm này phụ trách hồ sơ thiết bị, quy trình vận hành, bảo trì, kiểm định, hiệu chuẩn, quản lý cảnh báo thiết bị, sự cố thiết bị, an toàn điện, khí y tế, giường bệnh, cáng, xe đẩy, thang máy, lối đi và môi trường chăm sóc. Quy chế bệnh viện đã xác định phòng Vật tư thiết bị y tế có nhiệm vụ lập hồ sơ lý lịch máy, xây dựng quy trình vận hành, bảo quản, kỹ thuật an toàn sử dụng máy và kiểm tra định kỳ, đột xuất việc sử dụng, bảo quản thiết bị. Đây là nền tảng quan trọng để tổ chức an toàn thiết bị trong bệnh viện.
5. Cơ chế phối hợp giữa các bộ phận
Bộ máy ATNB chỉ hoạt động hiệu quả khi có cơ chế phối hợp rõ ràng. Trong bệnh viện, không có sự cố nào chỉ thuộc về một đơn vị. Một sự cố thuốc có thể liên quan đến kê đơn, cấp phát, bảo quản, thực hiện y lệnh, nhận diện người bệnh và theo dõi sau dùng thuốc. Một nhiễm khuẩn bệnh viện có thể liên quan đến phẫu thuật, vệ sinh tay, dụng cụ, kháng sinh dự phòng, môi trường và chăm sóc sau mổ. Một ca té ngã có thể liên quan đến đánh giá nguy cơ, cơ sở vật chất, điều dưỡng, người nhà, thuốc an thần và quy trình vận chuyển.
Vì vậy, cơ chế phối hợp cần được thiết kế theo nguyên tắc “một đầu mối điều phối, nhiều đơn vị cùng chịu trách nhiệm”. Phòng Quản lý chất lượng là đầu mối tổng hợp và điều phối dữ liệu an toàn; các khoa/phòng chuyên môn là đầu mối triển khai giải pháp trong lĩnh vực của mình; lãnh đạo bệnh viện là người quyết định ưu tiên, nguồn lực và trách nhiệm thực hiện. Cơ chế này giúp tránh hai cực đoan thường gặp: hoặc phòng Quản lý chất lượng bị giao làm tất cả, hoặc các khoa/phòng tự triển khai rời rạc mà không có hệ thống chung.
Cần duy trì các hình thức phối hợp thường quy như giao ban ATNB định kỳ, báo cáo sự cố theo tháng/quý, họp phân tích sự cố nghiêm trọng, kiểm tra liên khoa đối với các quy trình nguy cơ cao và phản hồi kết quả giám sát đến từng khoa/phòng. Các cuộc họp này không nên chỉ tập trung vào lỗi đã xảy ra, mà phải trả lời được câu hỏi quản trị: nguy cơ nào đang tăng, nguyên nhân hệ thống là gì, giải pháp nào đã làm, hiệu quả ra sao và cần chuẩn hóa điểm nào.
6. Luồng vận hành cơ bản của bộ máy ATNB
Về mặt thực hành, bộ máy ATNB cần có một luồng vận hành thống nhất từ phát hiện nguy cơ đến cải tiến. Một luồng cơ bản có thể được thiết kế như sau:
- Khoa/phòng phát hiện nguy cơ, near-miss hoặc sự cố y khoa trong quá trình khám chữa bệnh.
- Nhân viên hoặc người phát hiện báo cáo theo biểu mẫu, phần mềm hoặc kênh báo cáo đã quy định.
- Phòng/tổ Quản lý chất lượng tiếp nhận, ghi nhận, mã hóa và phân loại sự cố.
- Sự cố nhẹ được phản hồi và xử lý tại đơn vị; sự cố trung bình, nặng hoặc lặp lại được báo cáo lãnh đạo và thành lập nhóm phân tích.
- Nhóm phân tích thực hiện RCA hoặc 5 Why, xác định nguyên nhân gốc, nguyên nhân hệ thống và giải pháp phòng ngừa.
- Lãnh đạo bệnh viện phê duyệt giải pháp, phân công đơn vị thực hiện, thời hạn hoàn thành và chỉ số theo dõi.
- Phòng Quản lý chất lượng giám sát việc thực hiện, đánh giá hiệu quả và báo cáo Hội đồng Quản lý chất lượng.
- Bài học an toàn được phản hồi cho khoa/phòng liên quan và phổ biến toàn viện khi có giá trị phòng ngừa chung.
Luồng này cần được cụ thể hóa trong quy trình nội bộ của bệnh viện, có biểu mẫu, trách nhiệm, thời hạn và bằng chứng thực hiện. Nếu chỉ dừng ở quy định chung “khoa/phòng báo cáo sự cố về phòng Quản lý chất lượng” thì hệ thống sẽ không đủ khả năng vận hành.
7. Năng lực cần có của nhân sự trong bộ máy ATNB
Tổ chức bộ máy không chỉ là ban hành quyết định phân công nhân sự. Người tham gia hệ thống ATNB cần được đào tạo và có năng lực phù hợp. Đối với lãnh đạo khoa/phòng và thành viên mạng lưới, cần hiểu khái niệm sự cố y khoa, near-miss, cách báo cáo, cách phân loại sơ bộ, cách giám sát tuân thủ và cách triển khai cải tiến tại đơn vị. Đối với nhân viên phòng Quản lý chất lượng, cần có năng lực cao hơn về phân tích dữ liệu, phân tích nguyên nhân gốc, điều phối nhóm chuyên gia, xây dựng chỉ số, thiết kế checklist và theo dõi hiệu quả can thiệp.
Đối với các nhóm chuyên trách, năng lực chuyên môn phải gắn với năng lực quản lý rủi ro. Dược sĩ lâm sàng không chỉ rà soát đơn thuốc mà còn phải tham gia xây dựng hệ thống cảnh báo và phòng ngừa sai sót thuốc. Nhân viên KSNK không chỉ kiểm tra vệ sinh tay mà còn phải phân tích xu hướng nhiễm khuẩn, đề xuất can thiệp và đánh giá hiệu quả. Điều dưỡng trưởng không chỉ nhắc nhở thực hiện quy trình mà cần biết sử dụng dữ liệu té ngã, loét tỳ đè, nhầm lẫn chăm sóc để cải tiến thực hành tại khoa.
Một điểm cần nhấn mạnh là năng lực ATNB không thể hình thành chỉ bằng một lớp tập huấn đầu năm. Bệnh viện cần duy trì đào tạo liên tục thông qua tình huống thực tế, phân tích ca sự cố, giao ban chuyên đề, phản hồi sau giám sát và các dự án cải tiến tại khoa/phòng. Khi nhân sự trong bộ máy hiểu đúng vai trò của mình, hệ thống ATNB mới có thể hoạt động thực chất.
8. Sản phẩm đầu ra của bộ máy ATNB
Một bộ máy ATNB hiệu quả phải tạo ra sản phẩm quản lý cụ thể. Các sản phẩm này không chỉ để hoàn thiện hồ sơ, mà là bằng chứng cho thấy hệ thống đang vận hành. Ở cấp bệnh viện, cần có kế hoạch ATNB hằng năm, danh mục vấn đề ưu tiên theo nguy cơ, bộ chỉ số ATNB, báo cáo sự cố định kỳ, báo cáo phân tích RCA, kế hoạch cải tiến và báo cáo đánh giá hiệu quả. Ở cấp khoa/phòng, cần có kế hoạch triển khai ATNB phù hợp đặc thù chuyên môn, bảng kiểm giám sát, sổ hoặc phần mềm ghi nhận sự cố, biên bản họp rút kinh nghiệm và bằng chứng thực hiện giải pháp khắc phục.
Các sản phẩm đầu ra quan trọng nhất không phải là số lượng văn bản, mà là các cải tiến cụ thể sau khi phát hiện nguy cơ. Ví dụ, sau khi ghi nhận nhiều nhầm lẫn thuốc nhìn giống – đọc giống, bệnh viện điều chỉnh cách sắp xếp, dán cảnh báo, tách khu vực bảo quản và cập nhật phần mềm kê đơn. Sau khi phát hiện tỷ lệ tuân thủ nhận diện người bệnh thấp trước lấy mẫu xét nghiệm, bệnh viện sửa quy trình lấy mẫu, đào tạo lại kỹ thuật viên và giám sát đột xuất tại các điểm lấy mẫu. Sau khi có sự cố bàn giao thiếu thông tin, bệnh viện chuẩn hóa mẫu SBAR và đưa nội dung bàn giao vào kiểm tra định kỳ.
Khi bộ máy ATNB tạo ra được những thay đổi cụ thể như vậy, nhân viên sẽ nhìn thấy giá trị thực tế của báo cáo và giám sát. Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng niềm tin vào hệ thống.
9. Những sai lầm thường gặp khi tổ chức bộ máy ATNB
Sai lầm phổ biến nhất là thành lập bộ máy trên giấy nhưng không thiết kế cơ chế vận hành. Bệnh viện có quyết định thành lập Hội đồng, mạng lưới và các tổ chuyên trách, nhưng không có lịch họp định kỳ, không có chỉ số theo dõi, không có phân công đầu việc và không có cơ chế phản hồi. Khi đó, bộ máy tồn tại về mặt hành chính nhưng không tạo ra thay đổi trong thực hành.
Sai lầm thứ hai là xem ATNB là trách nhiệm riêng của phòng Quản lý chất lượng. Phòng Quản lý chất lượng có thể điều phối và phân tích, nhưng không thể thay khoa Dược kiểm soát thuốc, không thể thay khoa KSNK giám sát nhiễm khuẩn, không thể thay phòng Điều dưỡng quản lý chăm sóc và cũng không thể thay lãnh đạo khoa tổ chức tuân thủ tại buồng bệnh. Nếu mọi việc đều dồn về phòng Quản lý chất lượng, hệ thống sẽ quá tải và mất tính sở hữu của khoa/phòng.
Sai lầm thứ ba là phân mảnh các chương trình an toàn. Mỗi bộ phận làm một mảng riêng, báo cáo riêng, biểu mẫu riêng, dữ liệu riêng, không kết nối với nhau. Điều này làm lãnh đạo bệnh viện khó nhìn thấy bức tranh tổng thể về rủi ro. Một hệ thống ATNB tốt phải tích hợp dữ liệu từ sự cố y khoa, ADR, nhiễm khuẩn bệnh viện, an toàn phẫu thuật, chăm sóc, thiết bị và phản ánh của người bệnh vào một cơ chế quản trị chung.
Sai lầm thứ tư là chỉ chú trọng xử lý sau sự cố, chưa chú trọng quản lý nguy cơ. Bộ máy ATNB không nên chỉ hoạt động khi có sự cố nghiêm trọng. Nhiệm vụ quan trọng hơn là phát hiện trước các điểm yếu, các near-miss, các hành vi không tuân thủ và các điều kiện tiềm ẩn nguy cơ để can thiệp sớm. Một bệnh viện an toàn là bệnh viện phát hiện được nguy cơ trước khi nguy cơ trở thành tổn hại.
10. Đề xuất mô hình tổ chức tối thiểu cho bệnh viện
Đối với bệnh viện quy mô nhỏ hoặc trung bình, có thể tổ chức mô hình tối thiểu nhưng vẫn bảo đảm đủ chức năng. Mô hình này gồm: Ban Giám đốc phụ trách chất lượng và an toàn; Hội đồng Quản lý chất lượng kiêm chỉ đạo ATNB; Tổ Quản lý chất lượng làm thường trực; mạng lưới QLCL-ATNB tại tất cả khoa/phòng; các đầu mối chuyên trách theo lĩnh vực như Dược, KSNK, Điều dưỡng, Vật tư thiết bị và Kế hoạch tổng hợp.
Đối với bệnh viện hạng I, bệnh viện đa khoa lớn hoặc bệnh viện chuyên khoa có nhiều kỹ thuật nguy cơ cao, nên tổ chức mô hình đầy đủ hơn với Phòng Quản lý chất lượng, tiểu ban hoặc nhóm công tác ATNB, nhóm phân tích sự cố y khoa, tiểu ban an toàn thuốc/ADR, nhóm an toàn phẫu thuật, nhóm kiểm soát nhiễm khuẩn, nhóm an toàn chăm sóc và nhóm an toàn thiết bị – môi trường. Tuy nhiên, dù mô hình lớn hay nhỏ, nguyên tắc không thay đổi: phải có lãnh đạo chỉ đạo, có đầu mối điều phối, có mạng lưới tại khoa/phòng, có dữ liệu, có báo cáo và có cải tiến.
11. Kết luận
Tổ chức bộ máy An toàn người bệnh là bước chuyển từ nhận thức sang vận hành. Một bệnh viện muốn triển khai ATNB hiệu quả phải xây dựng được hệ thống có cấu trúc rõ ràng, trách nhiệm rõ ràng và cơ chế phối hợp rõ ràng. Bộ máy này cần được đặt trong hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của lãnh đạo, với phòng hoặc tổ Quản lý chất lượng làm đầu mối điều phối và mạng lưới khoa/phòng làm lực lượng triển khai tại thực địa.
Điểm quan trọng nhất không phải là bệnh viện có bao nhiêu hội đồng hay bao nhiêu quyết định thành lập, mà là bộ máy đó có phát hiện được nguy cơ, có phân tích được sự cố, có triển khai được giải pháp và có làm giảm rủi ro cho người bệnh, nhân viên y tế hay không. Khi bộ máy ATNB vận hành thực chất, an toàn sẽ không còn là hoạt động đơn lẻ, mà trở thành một năng lực quản trị thường xuyên của bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến