1. Đặt vấn đề: Kiểm soát nhiễm khuẩn là nền tảng của An toàn người bệnh
Trong bệnh viện, nhiễm khuẩn không chỉ là một vấn đề chuyên môn của riêng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, mà là một nguy cơ an toàn hiện diện trong mọi hoạt động chăm sóc, điều trị, phẫu thuật, thủ thuật, hồi sức, xét nghiệm, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, quản lý chất thải và sử dụng kháng sinh. Một người bệnh nhập viện vì một bệnh lý ban đầu có thể bị tổn hại thêm do nhiễm khuẩn bệnh viện, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng sử dụng kháng sinh, tăng nguy cơ kháng thuốc và trong nhiều trường hợp có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, kiểm soát nhiễm khuẩn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của An toàn người bệnh.
Điểm đặc biệt của nhiễm khuẩn bệnh viện là nhiều nguy cơ không nhìn thấy ngay bằng mắt thường. Một bàn tay không vệ sinh đúng thời điểm, một dụng cụ chưa được xử lý đúng quy trình, một catheter lưu quá lâu, một bề mặt môi trường không được làm sạch đúng cách, một quy trình cách ly không đầy đủ hoặc một lỗ hổng trong xử lý đồ vải, chất thải có thể trở thành mắt xích lây truyền vi sinh vật. Khi sự cố nhiễm khuẩn xảy ra, hậu quả thường không xuất hiện ngay tại thời điểm sai sót, mà có thể bộc lộ sau nhiều giờ, nhiều ngày, thậm chí sau khi người bệnh đã chuyển khoa hoặc ra viện. Chính vì vậy, hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn phải được thiết kế theo hướng chủ động phòng ngừa, giám sát liên tục và can thiệp sớm.
Trong quản lý bệnh viện, kiểm soát nhiễm khuẩn cần được nhìn như một hệ thống. Hệ thống đó bao gồm tổ chức bộ máy, nhân lực chuyên trách, mạng lưới tại khoa/phòng, quy định và quy trình, đào tạo, giám sát tuân thủ, giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện, quản lý vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, xử lý dụng cụ, quản lý đồ vải, chất thải, môi trường, an toàn tiêm truyền, an toàn phẫu thuật, phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan thiết bị xâm lấn và phối hợp sử dụng kháng sinh hợp lý. Nếu một trong các cấu phần này yếu, toàn bộ hệ thống an toàn nhiễm khuẩn sẽ bị ảnh hưởng.
2. Khái niệm hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện
Hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là tổng thể các cấu trúc tổ chức, quy định, quy trình, nguồn lực, hoạt động chuyên môn và cơ chế giám sát nhằm phòng ngừa, phát hiện, kiểm soát và giảm thiểu nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế. Đây là hệ thống bảo vệ đồng thời người bệnh, nhân viên y tế, người nhà, khách thăm và cộng đồng khỏi nguy cơ lây nhiễm trong quá trình khám chữa bệnh.
Hệ thống này không chỉ xử lý khi có ổ dịch hoặc khi có ca nhiễm khuẩn bệnh viện đã xảy ra. Mục tiêu chính là phòng ngừa trước khi có tổn hại. Điều này đòi hỏi bệnh viện phải kiểm soát các thực hành thường quy hằng ngày như vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, tiêm an toàn, khử khuẩn – tiệt khuẩn dụng cụ, vệ sinh môi trường, phân loại chất thải, quản lý đồ vải, cách ly người bệnh, phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, phòng ngừa viêm phổi liên quan thở máy, phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter, phòng ngừa nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông tiểu.
Một hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn tốt phải có khả năng trả lời các câu hỏi rất thực hành: bệnh viện có tổ chức KSNK rõ chưa, ai chịu trách nhiệm điều phối, mạng lưới khoa/phòng có hoạt động không, quy trình có được ban hành và cập nhật không, nhân viên có được đào tạo không, tuân thủ vệ sinh tay ra sao, dụng cụ sau sử dụng được xử lý như thế nào, khu vực sạch – bẩn có tách biệt không, nhiễm khuẩn bệnh viện được giám sát bằng chỉ số nào, khi phát hiện ca bệnh hoặc ổ dịch thì phản ứng ra sao, và kết quả giám sát có được chuyển thành cải tiến không.
Như vậy, kiểm soát nhiễm khuẩn không thể là một chuỗi hoạt động rời rạc. Nó phải là một hệ thống quản lý rủi ro nhiễm khuẩn, có tổ chức, có dữ liệu, có phản hồi và có cải tiến liên tục.
3. Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn
Mục tiêu đầu tiên là phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Đây là mục tiêu cốt lõi. Nhiễm khuẩn bệnh viện làm tăng gánh nặng điều trị, kéo dài nằm viện, tăng sử dụng kháng sinh và làm giảm chất lượng chăm sóc. Các nhiễm khuẩn thường được ưu tiên gồm nhiễm khuẩn vết mổ, viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy, nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter, nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông tiểu và các nhiễm khuẩn liên quan thủ thuật, chăm sóc hoặc môi trường.
Mục tiêu thứ hai là bảo vệ nhân viên y tế. Nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, dụng cụ sắc nhọn, người bệnh mắc bệnh truyền nhiễm và môi trường có nguy cơ ô nhiễm. Nếu hệ thống KSNK yếu, nhân viên có thể bị phơi nhiễm nghề nghiệp, mắc bệnh lây truyền qua đường máu, đường hô hấp, tiếp xúc hoặc các tác nhân nguy hiểm khác. Bảo vệ nhân viên y tế cũng chính là bảo vệ năng lực vận hành của bệnh viện.
Mục tiêu thứ ba là ngăn ngừa lây truyền chéo trong bệnh viện. Một người bệnh mang vi sinh vật đa kháng thuốc, một trường hợp cúm, COVID-19, lao, sởi, thủy đậu, tiêu chảy nhiễm khuẩn hoặc nhiễm tác nhân lây truyền mạnh có thể trở thành nguồn lây cho người bệnh khác nếu bệnh viện không có hệ thống sàng lọc, cách ly, phòng hộ và vệ sinh môi trường phù hợp.
Mục tiêu thứ tư là kiểm soát vi khuẩn kháng thuốc. Kháng thuốc không chỉ là vấn đề sử dụng kháng sinh, mà liên quan chặt chẽ đến KSNK. Nếu vi khuẩn đa kháng lan truyền trong bệnh viện, điều trị sẽ khó khăn hơn, chi phí cao hơn và nguy cơ tử vong tăng. Do đó, KSNK phải phối hợp với chương trình quản lý sử dụng kháng sinh, vi sinh lâm sàng, dược lâm sàng và các khoa điều trị.
Mục tiêu thứ năm là xây dựng môi trường bệnh viện an toàn, sạch, có khả năng giám sát và cải tiến. Một bệnh viện sạch về hình thức chưa chắc an toàn về nhiễm khuẩn nếu quy trình không đúng. Ngược lại, một hệ thống KSNK tốt phải tạo được môi trường chăm sóc mà các nguy cơ lây nhiễm được nhận diện, kiểm soát và theo dõi bằng dữ liệu.
4. Cấu trúc tổ chức của hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn
Một hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn cần có tổ chức rõ ràng từ cấp bệnh viện đến từng khoa/phòng. Ở cấp bệnh viện, cần có Hội đồng hoặc Ban chỉ đạo kiểm soát nhiễm khuẩn, chịu trách nhiệm định hướng, phê duyệt kế hoạch, xem xét kết quả giám sát, hỗ trợ nguồn lực và chỉ đạo các can thiệp liên khoa. Thành phần thường cần có lãnh đạo bệnh viện, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Điều dưỡng, khoa Dược, khoa Vi sinh hoặc Xét nghiệm, các khoa lâm sàng trọng điểm, phòng Vật tư thiết bị y tế, Hành chính quản trị và các bộ phận liên quan.
Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn là đầu mối chuyên trách. Đây là đơn vị chịu trách nhiệm tham mưu, xây dựng quy trình, tổ chức đào tạo, giám sát tuân thủ, giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện, điều tra ổ dịch, tư vấn cách ly, kiểm tra xử lý dụng cụ, quản lý vệ sinh môi trường, quản lý đồ vải, chất thải và phối hợp các chương trình an toàn liên quan. Khoa KSNK không thể làm thay toàn bộ bệnh viện, nhưng phải là đầu mối kỹ thuật và điều phối hệ thống.
Ở cấp khoa/phòng, mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn giữ vai trò rất quan trọng. Mạng lưới này thường gồm bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên hoặc nhân viên được phân công phụ trách KSNK tại đơn vị. Họ là người triển khai quy trình tại hiện trường, nhắc nhở tuân thủ, ghi nhận vấn đề, phối hợp giám sát, báo cáo nguy cơ và truyền thông lại các khuyến cáo của bệnh viện. Nếu không có mạng lưới khoa/phòng, KSNK sẽ bị tập trung ở đơn vị chuyên trách và khó đi vào thực hành hằng ngày.
Điểm quan trọng là tổ chức KSNK phải có thẩm quyền thực tế. Nếu khoa KSNK phát hiện vi phạm nhưng không có cơ chế yêu cầu khắc phục, nếu mạng lưới khoa/phòng chỉ có tên trên giấy, nếu kết quả giám sát không được đưa vào giao ban lãnh đạo hoặc đánh giá khoa/phòng, hệ thống sẽ khó tạo thay đổi. Kiểm soát nhiễm khuẩn cần được đặt trong cơ chế quản trị bệnh viện, không chỉ là hoạt động chuyên môn phụ trợ.
5. Vai trò của lãnh đạo bệnh viện trong hệ thống KSNK
Lãnh đạo bệnh viện giữ vai trò quyết định trong việc biến kiểm soát nhiễm khuẩn thành ưu tiên thực chất. KSNK đòi hỏi nguồn lực: nhân lực chuyên trách, dung dịch vệ sinh tay, phương tiện phòng hộ cá nhân, khu xử lý dụng cụ, máy móc tiệt khuẩn, vật tư tiêu hao, khu cách ly, hệ thống thu gom chất thải, phương tiện vệ sinh môi trường, xét nghiệm vi sinh, phần mềm hoặc công cụ giám sát. Nếu thiếu nguồn lực, nhân viên khó tuân thủ dù quy trình được ban hành đầy đủ.
Lãnh đạo cũng quyết định mức độ phối hợp liên khoa. Nhiều vấn đề KSNK không thể giải quyết bởi một đơn vị riêng lẻ. Phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ cần phẫu thuật, gây mê, điều dưỡng, khoa Dược, KSNK và vô khuẩn dụng cụ cùng phối hợp. Phòng ngừa viêm phổi liên quan thở máy cần hồi sức, điều dưỡng, KSNK, vật tư, thiết bị và đào tạo. Kiểm soát vi khuẩn đa kháng cần lâm sàng, vi sinh, dược, KSNK và lãnh đạo điều phối. Nếu lãnh đạo không tạo cơ chế phối hợp, các vấn đề sẽ bị đẩy qua lại giữa các bộ phận.
Một vai trò rất quan trọng khác là xây dựng văn hóa tuân thủ. Vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, cách ly, sử dụng phương tiện phòng hộ, phân luồng sạch – bẩn, xử lý dụng cụ đúng quy trình đều là những hành vi lặp lại hằng ngày. Nếu lãnh đạo chỉ quan tâm khi có đoàn kiểm tra hoặc khi có ổ dịch, nhân viên sẽ xem KSNK là phong trào. Nếu lãnh đạo thường xuyên hỏi chỉ số, phản hồi kết quả giám sát, yêu cầu khắc phục nguy cơ và làm gương trong tuân thủ, KSNK sẽ trở thành một phần của văn hóa an toàn.
Lãnh đạo bệnh viện cần nhìn KSNK như một khoản đầu tư an toàn, không phải chi phí phụ. Chi phí cho phòng ngừa thường thấp hơn rất nhiều so với chi phí điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện, xử lý ổ dịch, kéo dài nằm viện, sử dụng kháng sinh mạnh, tổn hại uy tín và nguy cơ pháp lý.
6. Vai trò của khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn
Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn là đơn vị chuyên môn đầu mối, nhưng vai trò của khoa không chỉ là đi kiểm tra vệ sinh hoặc nhắc nhở nhân viên. Một khoa KSNK hiệu quả phải thực hiện đồng thời vai trò tham mưu, xây dựng hệ thống, đào tạo, giám sát, điều tra, cảnh báo và cải tiến.
Về tham mưu, khoa KSNK cần xây dựng kế hoạch KSNK hằng năm dựa trên dữ liệu nguy cơ: khoa nào có tỷ lệ nhiễm khuẩn cao, quy trình nào tuân thủ thấp, thiết bị xâm lấn nào được sử dụng nhiều, khu vực nào có nguy cơ lây truyền, nhóm vi khuẩn đa kháng nào cần chú ý. Kế hoạch không nên chỉ liệt kê hoạt động thường quy mà phải có ưu tiên, chỉ số và mục tiêu rõ.
Về quy trình, khoa KSNK cần tham gia xây dựng, cập nhật và phổ biến các quy trình như vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, cách ly người bệnh, sử dụng phương tiện phòng hộ, xử lý dụng cụ, tiệt khuẩn, khử khuẩn, vệ sinh môi trường, quản lý đồ vải, chất thải, xử lý phơi nhiễm, phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan catheter, ống thông tiểu và thở máy.
Về giám sát, khoa KSNK cần thực hiện giám sát tuân thủ và giám sát kết quả. Giám sát tuân thủ gồm vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ, thực hành vô khuẩn, quy trình đặt và chăm sóc catheter, chăm sóc ống thông tiểu, chăm sóc người bệnh thở máy, vệ sinh môi trường, phân loại chất thải, xử lý dụng cụ. Giám sát kết quả gồm tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, nhiễm khuẩn vết mổ, viêm phổi liên quan thở máy, nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter, nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông, vi khuẩn đa kháng và ổ dịch.
Về phản hồi, khoa KSNK cần trả kết quả giám sát cho khoa/phòng theo cách có thể hành động. Nếu chỉ gửi số liệu mà không phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp, giám sát sẽ ít giá trị. Một phản hồi tốt cần chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, nguy cơ ưu tiên, hành động cần làm, người chịu trách nhiệm và thời gian đánh giá lại.
7. Mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn tại khoa/phòng
Mạng lưới KSNK tại khoa/phòng là cầu nối giữa khoa KSNK và thực hành hằng ngày. Đây là yếu tố quyết định để hệ thống không bị “đứt” ở hiện trường. Một bệnh viện có khoa KSNK mạnh nhưng mạng lưới khoa/phòng yếu vẫn khó duy trì tuân thủ vì KSNK diễn ra từng giờ, từng ca trực, từng lần chăm sóc, chứ không chỉ trong các đợt kiểm tra.
Thành viên mạng lưới cần được phân công rõ nhiệm vụ: theo dõi vệ sinh tay, nhắc nhở phòng ngừa chuẩn, phát hiện thiếu phương tiện, hỗ trợ cách ly, báo ca nghi nhiễm khuẩn bệnh viện, phối hợp điều tra ổ dịch, kiểm tra vệ sinh môi trường, giám sát xử lý dụng cụ tại khoa, hỗ trợ đào tạo nhân viên mới và phản hồi các vấn đề KSNK trong giao ban khoa.
Mạng lưới phải được đào tạo thực chất. Nếu chỉ có quyết định thành lập nhưng không được huấn luyện về nhận diện nhiễm khuẩn bệnh viện, vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, cách ly, giám sát tuân thủ và báo cáo nguy cơ, họ sẽ khó thực hiện vai trò. Bệnh viện nên tổ chức sinh hoạt mạng lưới định kỳ để cập nhật quy định, chia sẻ số liệu, phân tích tình huống và thống nhất can thiệp.
Trưởng khoa và điều dưỡng trưởng cần hỗ trợ mạng lưới. Nếu thành viên mạng lưới nhắc nhở nhưng không được lãnh đạo khoa ủng hộ, hoạt động sẽ yếu. Ngược lại, khi trưởng khoa đưa nội dung KSNK vào giao ban, hỏi kết quả tuân thủ, yêu cầu khắc phục và bảo vệ người nhắc nhở đúng, mạng lưới sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
8. Các thành phần chuyên môn cốt lõi của hệ thống KSNK
Thành phần đầu tiên là vệ sinh tay. Đây là biện pháp đơn giản nhưng có tác động rất lớn trong phòng ngừa lây truyền vi sinh vật. Vệ sinh tay phải được triển khai theo đúng thời điểm, đúng kỹ thuật, có đủ dung dịch, có giám sát tuân thủ và có phản hồi. Nếu vệ sinh tay yếu, nhiều biện pháp KSNK khác sẽ khó đạt hiệu quả.
Thành phần thứ hai là phòng ngừa chuẩn. Phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp áp dụng cho mọi người bệnh, không phụ thuộc vào chẩn đoán đã biết hay chưa. Nội dung gồm vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp, xử lý an toàn vật sắc nhọn, tiêm an toàn, vệ sinh hô hấp, xử lý dụng cụ, môi trường, đồ vải và chất thải. Đây là nền tảng vì nhiều người bệnh có thể mang tác nhân lây nhiễm mà chưa được chẩn đoán.
Thành phần thứ ba là phòng ngừa theo đường lây truyền. Khi người bệnh mắc hoặc nghi mắc bệnh lây qua đường tiếp xúc, giọt bắn hoặc không khí, bệnh viện phải có biện pháp cách ly phù hợp. Điều này bao gồm nhận diện sớm, bố trí buồng bệnh, phương tiện phòng hộ, biển cảnh báo, kiểm soát di chuyển người bệnh, vệ sinh môi trường và hướng dẫn người nhà.
Thành phần thứ tư là xử lý dụng cụ y tế. Dụng cụ sau sử dụng phải được thu gom, làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn, bảo quản và phân phối theo đúng mức độ nguy cơ. Đây là một chuỗi kỹ thuật có nhiều điểm dễ sai. Làm sạch không đầy đủ sẽ làm giảm hiệu quả khử khuẩn – tiệt khuẩn; đóng gói sai sẽ làm mất vô khuẩn; bảo quản sai có thể làm dụng cụ bị nhiễm lại.
Thành phần thứ năm là vệ sinh môi trường bệnh viện. Môi trường không chỉ cần sạch về cảm quan mà phải được làm sạch đúng quy trình, đúng hóa chất, đúng tần suất, đúng khu vực nguy cơ và có giám sát. Các khu vực nguy cơ cao như hồi sức, phòng mổ, sơ sinh, chạy thận, thủ thuật, buồng cách ly cần yêu cầu nghiêm ngặt hơn khu vực thông thường.
Thành phần thứ sáu là giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện. Không có giám sát, bệnh viện không biết mình đang an toàn hay không. Giám sát giúp phát hiện xu hướng, xác định khoa/phòng nguy cơ cao, đánh giá hiệu quả can thiệp và cảnh báo ổ dịch. Dữ liệu giám sát phải được sử dụng để cải tiến, không chỉ để báo cáo.
9. Phòng ngừa chuẩn là nền tảng của hệ thống
Phòng ngừa chuẩn phải được xem là nền móng của hệ thống KSNK. Nguyên tắc của phòng ngừa chuẩn là mọi máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không nguyên vẹn và niêm mạc đều có thể chứa tác nhân gây bệnh. Vì vậy, nhân viên phải áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp cho mọi người bệnh, không chờ đến khi có chẩn đoán truyền nhiễm.
Trong thực tế, nhiều lây nhiễm xảy ra vì nhân viên đánh giá nguy cơ dựa trên cảm tính: người bệnh nhìn “sạch”, không sốt, không có chẩn đoán nhiễm khuẩn nên không mang găng khi cần, không vệ sinh tay đúng thời điểm, không xử lý bề mặt sau chăm sóc, hoặc không cẩn thận với vật sắc nhọn. Phòng ngừa chuẩn giúp loại bỏ cách tiếp cận cảm tính này bằng một nguyên tắc chung: thực hành an toàn với mọi người bệnh.
Phòng ngừa chuẩn cũng bảo vệ nhân viên y tế. Phơi nhiễm máu, dịch cơ thể, kim đâm, bắn dịch vào mắt, tiếp xúc da không nguyên vẹn hoặc tiếp xúc dịch tiết hô hấp có thể xảy ra ở bất kỳ khoa nào. Nếu nhân viên chỉ phòng hộ khi biết chắc người bệnh có bệnh truyền nhiễm, họ sẽ bị đặt vào nguy cơ vì nhiều người bệnh chưa được xét nghiệm hoặc chưa có chẩn đoán.
Để phòng ngừa chuẩn thực chất, bệnh viện cần bảo đảm phương tiện luôn sẵn có: dung dịch vệ sinh tay, găng, khẩu trang, kính hoặc tấm che mặt, áo choàng, hộp an toàn vật sắc nhọn, thùng chất thải đúng quy định, phương tiện vệ sinh môi trường và quy trình xử lý sau phơi nhiễm. Không thể yêu cầu nhân viên tuân thủ nếu vật tư thiếu hoặc bố trí bất hợp lý.
10. Phòng ngừa theo đường lây truyền và cách ly
Bên cạnh phòng ngừa chuẩn, bệnh viện cần áp dụng phòng ngừa theo đường lây truyền khi người bệnh mắc hoặc nghi mắc tác nhân có khả năng lây qua tiếp xúc, giọt bắn hoặc không khí. Đây là biện pháp rất quan trọng để ngăn lây truyền chéo trong bệnh viện, đặc biệt ở khoa Cấp cứu, Hồi sức, Nhi, Truyền nhiễm, Khám bệnh và các khu vực đông người.
Phòng ngừa tiếp xúc áp dụng khi tác nhân có thể lây qua tay nhân viên, bề mặt, dụng cụ hoặc tiếp xúc trực tiếp. Biện pháp trọng tâm gồm vệ sinh tay, găng, áo choàng khi tiếp xúc nguy cơ, dụng cụ riêng nếu có thể, vệ sinh môi trường tăng cường và hạn chế di chuyển người bệnh không cần thiết.
Phòng ngừa giọt bắn áp dụng với tác nhân lây qua giọt hô hấp kích thước lớn khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thực hiện thủ thuật. Biện pháp gồm khẩu trang y tế, khoảng cách phù hợp, bố trí buồng bệnh, hướng dẫn vệ sinh hô hấp và kiểm soát di chuyển.
Phòng ngừa qua không khí áp dụng với tác nhân có thể lơ lửng trong không khí và lây ở khoảng cách xa hơn, như lao phổi, sởi, thủy đậu và một số tình huống đặc biệt. Biện pháp cần mức kiểm soát cao hơn như buồng cách ly phù hợp, khẩu trang lọc phù hợp, hạn chế người ra vào và kiểm soát luồng khí nếu điều kiện cho phép.
Điều quan trọng là cách ly phải bắt đầu từ nhận diện sớm. Nếu người bệnh nghi bệnh lây truyền nhưng không được sàng lọc tại khu tiếp nhận, không phân luồng, không đeo khẩu trang, không bố trí phù hợp, bệnh viện sẽ bỏ lỡ thời điểm kiểm soát quan trọng nhất. Vì vậy, hệ thống KSNK phải kết nối với quy trình tiếp đón, cấp cứu, khám bệnh và phân luồng.
11. Xử lý dụng cụ y tế: mắt xích kỹ thuật có nguy cơ cao
Xử lý dụng cụ y tế là một trong những lĩnh vực kỹ thuật phức tạp nhất của KSNK. Dụng cụ sau khi sử dụng trên người bệnh có thể mang máu, mô, dịch tiết và vi sinh vật. Nếu không được làm sạch, khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn đúng mức, dụng cụ có thể trở thành nguồn lây cho người bệnh tiếp theo. Đây là nguy cơ rất nghiêm trọng, đặc biệt với dụng cụ phẫu thuật, nội soi, thủ thuật xâm lấn, dụng cụ chăm sóc hô hấp, dụng cụ nha khoa và các thiết bị tái sử dụng.
Nguyên tắc cơ bản là phân loại dụng cụ theo mức độ nguy cơ. Dụng cụ xâm nhập mô vô khuẩn hoặc hệ mạch cần tiệt khuẩn. Dụng cụ tiếp xúc niêm mạc hoặc da không nguyên vẹn cần khử khuẩn mức độ cao hoặc tiệt khuẩn tùy loại. Dụng cụ tiếp xúc da lành cần làm sạch và khử khuẩn mức độ phù hợp. Nếu phân loại sai, bệnh viện có thể xử lý không đủ mức và làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Quy trình xử lý dụng cụ phải bao gồm các bước: thu gom an toàn sau sử dụng, vận chuyển kín hoặc theo quy định, làm sạch, kiểm tra, đóng gói, khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn, kiểm soát chất lượng, bảo quản và phân phối. Trong đó, làm sạch là bước nền tảng. Dụng cụ còn chất hữu cơ bám dính sẽ làm giảm hiệu quả tiệt khuẩn, dù máy móc hiện đại đến đâu.
Bệnh viện cần có khu xử lý dụng cụ được thiết kế theo nguyên tắc một chiều: khu bẩn, khu sạch, khu vô khuẩn hoặc khu lưu trữ. Nếu luồng bẩn – sạch giao nhau, dụng cụ có thể bị nhiễm lại. Nhân viên xử lý dụng cụ cần được đào tạo chuyên sâu, có phương tiện phòng hộ, có quy trình kiểm tra chất lượng và có hồ sơ theo dõi chu trình tiệt khuẩn.
12. Vệ sinh môi trường bệnh viện
Môi trường bệnh viện là một thành phần quan trọng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn, đặc biệt với các tác nhân có thể tồn tại trên bề mặt hoặc lây qua tiếp xúc gián tiếp. Giường bệnh, tay nắm cửa, lan can, bàn thủ thuật, xe tiêm, bề mặt máy móc, monitor, bơm tiêm điện, buồng vệ sinh, sàn, rèm, ghế chờ và khu vực chăm sóc người bệnh đều có thể trở thành nguồn lây nếu không được làm sạch đúng cách.
Vệ sinh môi trường phải dựa trên phân vùng nguy cơ. Khu hồi sức, phòng mổ, sơ sinh, thủ thuật, chạy thận, buồng cách ly và khu xử lý dụng cụ cần tần suất, hóa chất và phương pháp vệ sinh nghiêm ngặt hơn khu hành chính. Không nên áp dụng một cách vệ sinh giống nhau cho mọi khu vực. Bệnh viện cần có quy trình vệ sinh theo khu vực, theo thời điểm, theo bề mặt và theo tình huống nhiễm bẩn máu, dịch cơ thể hoặc khi người bệnh ra viện, chuyển khoa.
Nhân viên vệ sinh môi trường phải được đào tạo như một thành phần của hệ thống KSNK. Nếu nhân viên vệ sinh không hiểu nguyên tắc sạch – bẩn, thứ tự lau, pha hóa chất, thời gian tiếp xúc, xử lý khăn lau, phân vùng dụng cụ vệ sinh, họ có thể vô tình làm lây nhiễm chéo. Không nên xem vệ sinh môi trường là công việc lao công đơn thuần; đây là hoạt động kiểm soát nguy cơ nhiễm khuẩn.
Giám sát vệ sinh môi trường cần kết hợp kiểm tra trực quan, quan sát quy trình, kiểm tra hóa chất, tần suất vệ sinh và khi có điều kiện có thể sử dụng phương pháp đánh giá bề mặt phù hợp. Kết quả giám sát cần phản hồi cho đơn vị phụ trách vệ sinh và khoa/phòng, vì môi trường sạch là trách nhiệm phối hợp chứ không chỉ của nhân viên vệ sinh.
13. Quản lý chất thải và đồ vải y tế
Chất thải y tế nếu phân loại, thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý không đúng sẽ gây nguy cơ nhiễm khuẩn, phơi nhiễm nghề nghiệp và ô nhiễm môi trường. Hệ thống KSNK cần phối hợp với bộ phận quản lý chất thải để bảo đảm thùng, túi, hộp an toàn vật sắc nhọn, nhãn, tuyến vận chuyển, khu lưu giữ và quy trình xử lý đúng quy định.
Phân loại chất thải phải thực hiện tại nơi phát sinh. Nếu chất thải lây nhiễm bị bỏ vào thùng thông thường hoặc vật sắc nhọn không bỏ vào hộp an toàn, nguy cơ cho nhân viên thu gom và môi trường tăng cao. Nếu chất thải thông thường bị bỏ quá nhiều vào nhóm lây nhiễm, chi phí xử lý tăng và hệ thống bị quá tải. Vì vậy, phân loại đúng vừa là yêu cầu an toàn vừa là yêu cầu quản trị.
Đồ vải y tế cũng là nguồn nguy cơ nếu xử lý không đúng. Đồ vải bẩn, đồ vải có máu, dịch cơ thể hoặc đồ vải từ khu cách ly cần được thu gom, vận chuyển và giặt xử lý theo quy trình. Không nên ôm đồ vải bẩn sát người, không giũ đồ vải trong buồng bệnh, không đặt đồ vải bẩn xuống sàn, không trộn đồ vải sạch và bẩn. Khu giặt là cần có luồng bẩn – sạch rõ, quy trình xử lý phù hợp và kiểm soát chất lượng.
Quản lý chất thải và đồ vải thường ít được chú ý hơn các quy trình lâm sàng, nhưng đây là nền tảng của môi trường chăm sóc an toàn. Một lỗ hổng ở các khâu hỗ trợ này có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống KSNK.
14. Phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan can thiệp và thiết bị xâm lấn
Nhiều nhiễm khuẩn bệnh viện liên quan trực tiếp đến can thiệp và thiết bị xâm lấn. Catheter tĩnh mạch trung tâm, ống thông tiểu, máy thở, dẫn lưu, vết mổ, catheter ngoại vi, thủ thuật chọc dò, sinh thiết hoặc can thiệp mạch đều phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Vì vậy, KSNK phải phối hợp với các khoa lâm sàng để xây dựng gói phòng ngừa cho từng nhóm nguy cơ.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter cần kiểm soát chỉ định đặt, kỹ thuật vô khuẩn khi đặt, sát khuẩn da, lựa chọn vị trí, che phủ, chăm sóc chân catheter, thay băng, đánh giá nhu cầu duy trì hằng ngày và rút catheter khi không còn cần thiết. Nếu catheter lưu không cần thiết, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng mà không đem lại lợi ích.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông tiểu cần kiểm soát chỉ định đặt, kỹ thuật đặt vô khuẩn, hệ thống dẫn lưu kín, vị trí túi nước tiểu, chăm sóc hằng ngày, tránh ngắt kết nối không cần thiết và đánh giá rút ống sớm. Một ống thông tiểu được đặt vì thuận tiện chăm sóc nhưng không có chỉ định rõ có thể tạo nguy cơ nhiễm khuẩn không cần thiết.
Phòng ngừa viêm phổi liên quan thở máy cần gắn với chăm sóc người bệnh thở máy: nâng đầu giường, vệ sinh răng miệng, quản lý dịch tiết, đánh giá cai máy, kiểm soát an thần, vô khuẩn trong thao tác đường thở, xử lý dụng cụ hô hấp và vệ sinh tay. Đây là lĩnh vực đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa hồi sức, điều dưỡng, KSNK và thiết bị.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ cần bắt đầu từ trước mổ: tắm trước mổ khi phù hợp, kiểm soát đường huyết, kháng sinh dự phòng đúng thời điểm, chuẩn bị da, vô khuẩn phòng mổ, kiểm soát lưu lượng người ra vào, kỹ thuật phẫu thuật, chăm sóc vết mổ sau mổ và giám sát sau phẫu thuật. Nếu chỉ chú ý vết mổ sau khi nhiễm, bệnh viện đã bỏ lỡ nhiều cơ hội phòng ngừa.
15. Phối hợp KSNK với quản lý sử dụng kháng sinh
Kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý sử dụng kháng sinh là hai chương trình có liên quan chặt chẽ. KSNK giúp giảm lây truyền vi khuẩn, đặc biệt vi khuẩn đa kháng. Quản lý sử dụng kháng sinh giúp giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc. Nếu chỉ dùng kháng sinh mạnh hơn mà không kiểm soát lây truyền, vi khuẩn đa kháng vẫn lan rộng. Nếu chỉ cách ly và vệ sinh tay nhưng sử dụng kháng sinh không hợp lý, kháng thuốc vẫn tăng.
Khoa KSNK cần phối hợp với khoa Dược, dược lâm sàng, vi sinh và các khoa lâm sàng để theo dõi vi khuẩn đa kháng, ổ dịch, mô hình kháng thuốc, sử dụng kháng sinh dự phòng phẫu thuật, xuống thang kháng sinh, cách ly người bệnh mang vi khuẩn đa kháng và vệ sinh môi trường tăng cường khi cần.
Dữ liệu vi sinh là công cụ quan trọng. Nếu bệnh viện phát hiện tăng một loại vi khuẩn đa kháng tại khoa hồi sức, cần xem xét cả sử dụng kháng sinh và lây truyền chéo: vệ sinh tay, thiết bị dùng chung, môi trường, dụng cụ hô hấp, catheter, phân luồng người bệnh và tuân thủ phòng ngừa tiếp xúc. Đây là ví dụ rõ của quản lý nguy cơ liên ngành.
16. Đào tạo và truyền thông KSNK
Đào tạo là điều kiện bắt buộc để hệ thống KSNK vận hành. Nhân viên y tế mới phải được đào tạo trước khi làm việc tại khoa/phòng, đặc biệt về vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, phương tiện phòng hộ, phơi nhiễm nghề nghiệp, phân loại chất thải và quy trình KSNK cơ bản. Nhân viên tại các khoa nguy cơ cao cần đào tạo sâu hơn về thiết bị xâm lấn, cách ly, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ và phòng ngừa nhiễm khuẩn theo chuyên khoa.
Đào tạo không nên chỉ là giảng lý thuyết. Cần có thực hành trực tiếp: rửa tay, sát khuẩn tay, mặc và tháo phương tiện phòng hộ, xử lý kim đâm, phân loại chất thải, làm sạch bề mặt, chuẩn bị dụng cụ vô khuẩn, chăm sóc catheter, chăm sóc vết mổ. KSNK là lĩnh vực hành vi và kỹ thuật, do đó đào tạo phải gắn với thực hành hiện trường.
Truyền thông cũng rất quan trọng. Bệnh viện cần truyền thông cho người bệnh và người nhà về vệ sinh tay, vệ sinh hô hấp, tuân thủ cách ly, hạn chế thăm bệnh khi mắc bệnh truyền nhiễm, không tự ý chạm vào vết mổ, catheter, dây truyền, thiết bị và báo nhân viên khi thấy bất thường. Người bệnh và người nhà không thay thế trách nhiệm nhân viên, nhưng có thể là một lớp hỗ trợ an toàn nếu được hướng dẫn đúng.
Đào tạo phải đi kèm giám sát và phản hồi. Nếu chỉ đào tạo nhưng không đo tuân thủ, bệnh viện không biết hành vi có thay đổi hay không. Nếu giám sát thấy tuân thủ thấp, cần đào tạo lại theo đúng lỗi thực tế, không chỉ lặp lại bài chung.
17. Giám sát tuân thủ trong hệ thống KSNK
Giám sát tuân thủ là cách bệnh viện biết các quy trình KSNK có được thực hiện thật hay không. Những nội dung cần giám sát thường xuyên gồm vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, phòng ngừa chuẩn, cách ly, xử lý dụng cụ, vệ sinh môi trường, phân loại chất thải, chăm sóc catheter, ống thông tiểu, thở máy, chăm sóc vết mổ và thực hành tiêm an toàn.
Giám sát cần được thực hiện bằng phương pháp phù hợp. Quan sát trực tiếp có giá trị cao đối với vệ sinh tay, phương tiện phòng hộ, tiêm an toàn, chăm sóc thiết bị. Kiểm tra hồ sơ có giá trị với chỉ định đặt catheter, ngày đặt, ngày đánh giá rút, kháng sinh dự phòng, ghi nhận nhiễm khuẩn. Kiểm tra hiện trường có giá trị với tủ dụng cụ, khu xử lý dụng cụ, thùng chất thải, vệ sinh môi trường, bố trí phương tiện vệ sinh tay.
Kết quả giám sát phải được phản hồi kịp thời. Phản hồi ngay tại chỗ giúp sửa hành vi tức thì; phản hồi định kỳ giúp khoa/phòng nhìn xu hướng. Nếu một khoa có tuân thủ vệ sinh tay thấp, cần phân tích vì sao: thiếu dung dịch, vị trí đặt không thuận tiện, nhân viên quá tải, chưa hiểu thời điểm, da tay kích ứng, hay lãnh đạo khoa chưa giám sát. Không nên chỉ thông báo “không đạt” mà không hỗ trợ cải tiến.
Giám sát cũng cần tránh hình thức. Nếu nhân viên chỉ tuân thủ khi biết có người quan sát, bệnh viện chưa xây dựng được văn hóa KSNK. Cần kết hợp nhiều phương pháp, quan sát vào các thời điểm khác nhau và tăng vai trò mạng lưới khoa/phòng.
18. Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện
Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện là hoạt động thu thập, phân tích, diễn giải và phản hồi dữ liệu về nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế. Đây là nội dung chuyên sâu sẽ được trình bày ở bài riêng, nhưng trong hệ thống KSNK, cần khẳng định rằng không có giám sát kết quả thì bệnh viện không thể đánh giá hiệu quả phòng ngừa.
Giám sát có thể theo toàn viện hoặc theo mục tiêu. Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, bệnh viện nên ưu tiên giám sát theo mục tiêu tại các khoa nguy cơ cao như Hồi sức, Ngoại khoa, Sơ sinh, Chấn thương, Sản, Thận nhân tạo hoặc các đơn vị có thiết bị xâm lấn nhiều. Các chỉ số thường được theo dõi gồm nhiễm khuẩn vết mổ, viêm phổi liên quan thở máy, nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter, nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông, vi khuẩn đa kháng, ổ dịch và một số nhiễm khuẩn đặc thù.
Dữ liệu giám sát phải được chuẩn hóa định nghĩa, phương pháp thu thập và mẫu số. Nếu chỉ đếm số ca nhiễm khuẩn mà không tính số ngày catheter, số ngày thở máy, số ca phẫu thuật hoặc số ngày điều trị, bệnh viện khó so sánh xu hướng. Vì vậy, năng lực phân tích dữ liệu là một phần quan trọng của KSNK.
Điều quan trọng nhất là dữ liệu phải dẫn đến hành động. Nếu tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ tăng, cần rà soát kháng sinh dự phòng, chuẩn bị da, vô khuẩn phòng mổ, kiểm soát đường huyết, chăm sóc vết mổ. Nếu nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter tăng, cần rà soát kỹ thuật đặt, chăm sóc đường truyền và rút catheter. Nếu vi khuẩn đa kháng tăng, cần rà soát cách ly, vệ sinh tay, vệ sinh môi trường và sử dụng kháng sinh.
19. Điều tra và xử lý ổ dịch trong bệnh viện
Một hệ thống KSNK phải có khả năng phát hiện và xử lý ổ dịch. Ổ dịch trong bệnh viện có thể là sự gia tăng bất thường của một loại nhiễm khuẩn, một tác nhân vi sinh, một vi khuẩn đa kháng, hoặc các ca bệnh có liên quan về thời gian, địa điểm, người bệnh, nhân viên, thiết bị, dụng cụ hoặc quy trình chăm sóc.
Khi nghi ngờ ổ dịch, bệnh viện cần kích hoạt quy trình điều tra. Các bước thường gồm xác định ca bệnh, xác nhận chẩn đoán, lập danh sách ca, mô tả theo thời gian – địa điểm – đối tượng, tìm nguồn lây và đường lây, rà soát thực hành KSNK, lấy mẫu môi trường hoặc dụng cụ khi cần, áp dụng biện pháp kiểm soát tạm thời và theo dõi ca mới. Khoa KSNK cần phối hợp với vi sinh, khoa lâm sàng, lãnh đạo bệnh viện và các đơn vị liên quan.
Biện pháp xử lý có thể gồm tăng cường vệ sinh tay, cách ly, vệ sinh môi trường, tạm dừng sử dụng thiết bị hoặc khu vực nghi ngờ, rà soát xử lý dụng cụ, đào tạo lại, sàng lọc người bệnh, kiểm soát di chuyển, điều chỉnh kháng sinh và truyền thông nội bộ. Trong một số tình huống, cần báo cáo cơ quan quản lý theo quy định.
Điều tra ổ dịch không nhằm tìm người để quy lỗi. Mục tiêu là cắt đứt đường lây truyền và phòng ngừa tái diễn. Sau khi ổ dịch được kiểm soát, bệnh viện cần tổng kết bài học, sửa quy trình và theo dõi bền vững.
20. KSNK và an toàn nhân viên y tế
Kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ bảo vệ người bệnh mà còn bảo vệ nhân viên y tế. Các nguy cơ đối với nhân viên gồm phơi nhiễm máu và dịch cơ thể, kim đâm, bắn dịch vào mắt – niêm mạc, tiếp xúc bệnh truyền nhiễm, lây qua đường hô hấp, tiếp xúc hóa chất khử khuẩn và nguy cơ trong xử lý chất thải, đồ vải, dụng cụ.
Bệnh viện cần có quy trình phòng ngừa và xử lý phơi nhiễm nghề nghiệp. Nội dung bao gồm sử dụng phương tiện phòng hộ, tiêm an toàn, không đậy lại kim bằng hai tay, bỏ vật sắc nhọn vào hộp an toàn ngay sau sử dụng, xử trí ngay khi bị kim đâm hoặc bắn dịch, báo cáo phơi nhiễm, đánh giá nguy cơ, xét nghiệm, điều trị dự phòng nếu cần và theo dõi sau phơi nhiễm.
Nhân viên cũng cần được tiêm chủng hoặc kiểm tra miễn dịch đối với một số bệnh nghề nghiệp có nguy cơ tùy quy định và điều kiện bệnh viện. Trong các đợt dịch hoặc khi chăm sóc người bệnh lây truyền mạnh, bệnh viện cần bảo đảm phương tiện phòng hộ, đào tạo mặc – tháo đúng, tổ chức luồng di chuyển an toàn và hỗ trợ tâm lý, sức khỏe cho nhân viên.
Một hệ thống KSNK không bảo vệ nhân viên sẽ không bền vững. Khi nhân viên cảm thấy không an toàn, họ khó duy trì chất lượng chăm sóc và khó tuân thủ lâu dài.
21. Quản lý phương tiện, vật tư và hạ tầng cho KSNK
KSNK phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện hạ tầng và vật tư. Dung dịch vệ sinh tay phải có ở điểm chăm sóc, không chỉ đặt ở hành lang xa. Bồn rửa tay phải có nước, xà phòng, khăn lau phù hợp và được bảo trì. Găng, khẩu trang, áo choàng, kính bảo hộ phải đúng loại, đủ số lượng và dễ tiếp cận. Hộp an toàn vật sắc nhọn phải có đúng vị trí, không quá đầy. Thùng chất thải phải đủ, đúng màu, đúng nhãn và có nắp phù hợp.
Hạ tầng khu xử lý dụng cụ, phòng mổ, buồng cách ly, khu giặt là, khu lưu giữ chất thải, nhà vệ sinh, hệ thống thông khí, nước sạch và bề mặt môi trường đều ảnh hưởng đến KSNK. Nếu thiết kế hạ tầng không tách sạch – bẩn, nếu khu xử lý dụng cụ chật hẹp, nếu buồng cách ly không phù hợp, nếu khu vệ sinh xuống cấp, nhân viên sẽ khó tuân thủ quy trình.
Vì vậy, khoa KSNK cần tham gia góp ý khi bệnh viện cải tạo, xây mới, mua sắm thiết bị, lựa chọn hóa chất, lựa chọn vật tư phòng hộ và thiết kế luồng hoạt động. KSNK không nên chỉ được mời sau khi công trình đã hoàn thành hoặc thiết bị đã mua xong. Phòng ngừa tốt phải bắt đầu từ thiết kế.
22. Chỉ số đánh giá hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn
Một hệ thống KSNK cần được đánh giá bằng chỉ số cấu trúc, chỉ số quá trình và chỉ số kết quả. Chỉ số cấu trúc phản ánh bệnh viện có tổ chức và nguồn lực hay không, như có khoa/tổ KSNK, có nhân lực chuyên trách, có mạng lưới khoa/phòng, có quy trình, có kế hoạch đào tạo, có phương tiện vệ sinh tay và phương tiện phòng hộ.
Chỉ số quá trình phản ánh thực hành có được tuân thủ hay không, như tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay, tỷ lệ tuân thủ phòng ngừa chuẩn, tỷ lệ sử dụng phương tiện phòng hộ đúng, tỷ lệ xử lý dụng cụ đúng quy trình, tỷ lệ phân loại chất thải đúng, tỷ lệ tuân thủ gói phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan catheter, thở máy, ống thông tiểu, tỷ lệ kháng sinh dự phòng phẫu thuật đúng thời điểm.
Chỉ số kết quả phản ánh tác động cuối cùng, như tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ, tỷ lệ viêm phổi liên quan thở máy, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter, tỷ lệ nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông, tỷ lệ vi khuẩn đa kháng, số ổ dịch, số phơi nhiễm nghề nghiệp, số sự cố liên quan KSNK.
Khi sử dụng chỉ số, cần tránh diễn giải đơn giản. Một khoa báo cáo nhiều ca nhiễm khuẩn hơn có thể do giám sát tốt hơn, không nhất thiết là thực hành kém hơn. Một bệnh viện tăng số báo cáo phơi nhiễm có thể là dấu hiệu nhân viên báo cáo tốt hơn. Vì vậy, chỉ số cần được phân tích trong bối cảnh, kết hợp dữ liệu tuân thủ và đánh giá thực tế.
23. Những khó khăn thường gặp khi xây dựng hệ thống KSNK
Khó khăn đầu tiên là KSNK thường bị xem là nhiệm vụ của một khoa chuyên trách, trong khi thực tế mọi khoa/phòng đều tham gia tạo ra hoặc kiểm soát nguy cơ. Nếu khoa lâm sàng không xem KSNK là trách nhiệm của mình, các quy trình sẽ khó đi vào thực hành.
Khó khăn thứ hai là tuân thủ hành vi lặp lại chưa bền vững. Vệ sinh tay, phòng hộ, phân loại chất thải, vệ sinh môi trường, chăm sóc catheter đều là những việc phải làm nhiều lần mỗi ngày. Nhân viên có thể tuân thủ tốt khi được kiểm tra nhưng giảm tuân thủ khi quá tải hoặc không có giám sát. Do đó, cần kết hợp đào tạo, bố trí phương tiện thuận tiện, giám sát và phản hồi liên tục.
Khó khăn thứ ba là thiếu dữ liệu. Nhiều bệnh viện chưa có hệ thống giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện mạnh, chưa có mẫu số, chưa có phần mềm, chưa có nhân lực phân tích. Khi thiếu dữ liệu, lãnh đạo khó thấy mức độ vấn đề và khoa/phòng khó biết cần cải tiến ở đâu.
Khó khăn thứ tư là hạ tầng hạn chế. Buồng bệnh đông, thiếu buồng cách ly, khu xử lý dụng cụ chưa chuẩn, thiếu điểm vệ sinh tay, luồng sạch – bẩn chưa hợp lý, nhà vệ sinh xuống cấp hoặc thiếu nhân viên vệ sinh được đào tạo đều làm KSNK khó đạt chuẩn.
Khó khăn thứ năm là áp lực công việc. Trong ca trực đông, nhân viên có thể bỏ qua vệ sinh tay, dùng phương tiện phòng hộ không đầy đủ, rút ngắn bước xử lý dụng cụ hoặc bàn giao thiếu thông tin. Giải pháp không thể chỉ là nhắc nhở, mà cần thiết kế quy trình khả thi trong điều kiện thực tế.
24. Khung triển khai hệ thống KSNK bệnh viện
Bệnh viện có thể triển khai hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn theo khung sau:
| Cấu phần | Nội dung cần triển khai | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Tổ chức bộ máy | Hội đồng/Ban chỉ đạo KSNK, khoa KSNK, mạng lưới khoa/phòng | Có đầu mối, trách nhiệm và cơ chế điều phối |
| Kế hoạch KSNK | Kế hoạch hằng năm dựa trên nguy cơ, chỉ số, mục tiêu và nguồn lực | Hoạt động có ưu tiên và có thể theo dõi |
| Quy trình chuyên môn | Vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, cách ly, xử lý dụng cụ, môi trường, chất thải, đồ vải | Chuẩn hóa thực hành toàn viện |
| Đào tạo | Đào tạo nhân viên mới, đào tạo định kỳ, đào tạo theo nguy cơ khoa/phòng | Nhân viên hiểu và thực hiện đúng |
| Giám sát tuân thủ | Vệ sinh tay, PPE, tiêm an toàn, dụng cụ, môi trường, catheter, thở máy, ống thông | Phát hiện sai lệch thực hành |
| Giám sát nhiễm khuẩn | NKBV, SSI, VAP, CLABSI, CAUTI, vi khuẩn đa kháng, ổ dịch | Có dữ liệu kết quả để cải tiến |
| Phản hồi và cải tiến | Báo cáo khoa/phòng, cảnh báo, kế hoạch khắc phục, đánh giá lại | Chuyển dữ liệu thành hành động |
| Quản lý nguồn lực | Dung dịch vệ sinh tay, PPE, hóa chất, thiết bị tiệt khuẩn, hạ tầng cách ly | Làm đúng trở nên khả thi |
| Phối hợp liên ngành | Dược, vi sinh, điều dưỡng, phẫu thuật, hồi sức, vật tư, hành chính | Kiểm soát nguy cơ theo chuỗi |
| Văn hóa an toàn | Khuyến khích báo cáo, nhắc nhở không trừng phạt, lãnh đạo làm gương | Duy trì tuân thủ bền vững |
Khung này cần được điều chỉnh theo quy mô, tuyến chuyên môn và mô hình hoạt động của từng bệnh viện, nhưng các cấu phần chính không nên bị bỏ qua.
25. Kết luận
Hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là một trụ cột cốt lõi của An toàn người bệnh. Nhiễm khuẩn bệnh viện không chỉ làm nặng thêm tình trạng bệnh, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị, mà còn phản ánh chất lượng của toàn bộ hệ thống chăm sóc. Một bệnh viện an toàn không thể chỉ dựa vào điều trị tốt sau khi nhiễm khuẩn đã xảy ra, mà phải chủ động phòng ngừa từ các thực hành hằng ngày.
Một hệ thống KSNK hiệu quả cần có tổ chức rõ ràng, khoa KSNK đủ năng lực, mạng lưới khoa/phòng hoạt động thực chất, quy trình được chuẩn hóa, nhân viên được đào tạo, phương tiện được bảo đảm, tuân thủ được giám sát, nhiễm khuẩn bệnh viện được theo dõi bằng dữ liệu và kết quả giám sát được chuyển thành cải tiến. KSNK không thể thành công nếu chỉ là nhiệm vụ của một đơn vị chuyên trách; nó phải trở thành trách nhiệm chung của toàn bệnh viện.
Khi kiểm soát nhiễm khuẩn được tổ chức như một hệ thống, bệnh viện sẽ bảo vệ tốt hơn người bệnh khỏi nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc, bảo vệ nhân viên y tế khỏi phơi nhiễm nghề nghiệp, giảm lây truyền vi khuẩn đa kháng, tăng chất lượng điều trị và củng cố niềm tin của người bệnh. Đây là nền tảng để các bài tiếp theo đi sâu vào hai nội dung trọng tâm: vệ sinh tay – phòng ngừa chuẩn và giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến