1. Đặt vấn đề: Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn là tuyến phòng thủ đầu tiên
Trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn là hai nội dung nền tảng nhất, có phạm vi áp dụng rộng nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết hoạt động chăm sóc người bệnh. Nếu ví hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn như một mạng lưới bảo vệ, thì vệ sinh tay là mắt lưới nhỏ nhất nhưng xuất hiện ở mọi vị trí; còn phòng ngừa chuẩn là nguyên tắc chung giúp nhân viên y tế ứng xử an toàn với mọi người bệnh, mọi thủ thuật và mọi tình huống có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không nguyên vẹn hoặc niêm mạc.
Điểm đặc biệt của vệ sinh tay là tính đơn giản về mặt kỹ thuật nhưng khó duy trì về mặt hành vi. Hầu như mọi nhân viên y tế đều biết vệ sinh tay là cần thiết, nhưng trong thực hành, việc tuân thủ đủ thời điểm, đúng kỹ thuật và đúng phương pháp lại không dễ dàng. Áp lực công việc, thiếu phương tiện tại điểm chăm sóc, thói quen chủ quan, sử dụng găng không đúng, da tay kích ứng, bố trí dung dịch không thuận tiện hoặc thiếu giám sát đều có thể làm giảm tuân thủ. Trong khi đó, bàn tay của nhân viên y tế là phương tiện lây truyền vi sinh vật rất quan trọng giữa người bệnh, môi trường, dụng cụ và các vị trí chăm sóc.
Phòng ngừa chuẩn cũng có thách thức tương tự. Nhiều nhân viên chỉ áp dụng biện pháp phòng hộ khi biết người bệnh mắc bệnh truyền nhiễm, trong khi thực tế có rất nhiều người bệnh mang tác nhân gây bệnh nhưng chưa được chẩn đoán, chưa có triệu chứng rõ hoặc chưa có kết quả xét nghiệm. Vì vậy, nếu nhân viên chỉ phòng hộ dựa vào “nhìn có nguy cơ hay không”, hệ thống sẽ luôn có khoảng trống. Phòng ngừa chuẩn đặt ra một nguyên tắc an toàn hơn: coi mọi người bệnh đều có khả năng mang tác nhân lây nhiễm và áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp với từng loại tiếp xúc.
Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn không phải là hoạt động phụ trợ, không phải chỉ để phục vụ kiểm tra, mà là thực hành chuyên môn bắt buộc trong mọi khoa/phòng. Một bệnh viện có nhiều kỹ thuật cao nhưng vệ sinh tay kém, phòng hộ không đúng, vật sắc nhọn xử lý không an toàn, dụng cụ và môi trường không được kiểm soát thì hệ thống An toàn người bệnh vẫn còn lỗ hổng nghiêm trọng.
2. Khái niệm vệ sinh tay trong bệnh viện
Vệ sinh tay là quá trình làm sạch bàn tay nhằm loại bỏ hoặc làm giảm vi sinh vật trên da tay, từ đó phòng ngừa lây truyền tác nhân gây bệnh trong quá trình chăm sóc y tế. Vệ sinh tay có thể được thực hiện bằng rửa tay với nước và xà phòng, hoặc chà tay bằng dung dịch chứa cồn khi tay không nhìn thấy bẩn. Trong một số tình huống đặc biệt như tay dính máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết hoặc nhìn thấy bẩn, rửa tay với nước và xà phòng là cần thiết. Trong đa số tình huống chăm sóc thông thường khi tay không nhìn thấy bẩn, dung dịch vệ sinh tay chứa cồn là phương pháp thuận tiện và hiệu quả nếu được sử dụng đúng kỹ thuật.
Vệ sinh tay trong bệnh viện khác với rửa tay sinh hoạt thông thường ở chỗ nó gắn với các thời điểm chăm sóc người bệnh. Nhân viên không chỉ rửa tay khi cảm thấy tay bẩn, mà phải vệ sinh tay tại các thời điểm có nguy cơ lây truyền vi sinh vật. Đây là điểm rất quan trọng. Một bàn tay nhìn sạch vẫn có thể mang vi sinh vật sau khi chạm vào người bệnh, bề mặt giường bệnh, thiết bị, hồ sơ, điện thoại, tay nắm cửa, xe tiêm hoặc dụng cụ chăm sóc.
Vệ sinh tay cũng không được thay thế bằng mang găng. Găng tay là phương tiện bảo vệ khi có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, niêm mạc, da không nguyên vẹn hoặc vật liệu nhiễm bẩn, nhưng găng không làm bàn tay vô khuẩn tuyệt đối. Găng có thể rách, có thể bị nhiễm bẩn trong quá trình tháo, và nếu dùng sai cách, găng còn làm tăng nguy cơ lây truyền chéo. Vì vậy, vệ sinh tay trước khi mang găng và sau khi tháo găng vẫn là yêu cầu bắt buộc trong các tình huống phù hợp.
3. Ý nghĩa của vệ sinh tay đối với An toàn người bệnh
Vệ sinh tay có ý nghĩa trực tiếp trong phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Nhiều tác nhân gây bệnh có thể lây truyền qua bàn tay nhân viên y tế, đặc biệt trong môi trường có nhiều người bệnh suy giảm miễn dịch, người bệnh hồi sức, người bệnh sau mổ, người bệnh có catheter, ống thông, dẫn lưu, vết thương, đường truyền hoặc thiết bị xâm lấn. Một lần bỏ qua vệ sinh tay có thể không gây hậu quả ngay lập tức, nhưng khi hành vi này lặp lại nhiều lần trong một hệ thống chăm sóc, nguy cơ lây truyền vi sinh vật sẽ tích lũy và có thể dẫn đến nhiễm khuẩn bệnh viện.
Vệ sinh tay cũng bảo vệ nhân viên y tế. Nhân viên thường xuyên tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, bề mặt ô nhiễm và người bệnh có bệnh truyền nhiễm. Nếu không vệ sinh tay đúng thời điểm, vi sinh vật có thể truyền từ tay sang niêm mạc mắt, mũi, miệng của chính nhân viên hoặc sang các bề mặt cá nhân như điện thoại, bút, bàn phím, áo blouse. Khi đó, nguy cơ không chỉ dừng ở người bệnh mà còn ảnh hưởng đến nhân viên, gia đình nhân viên và cộng đồng.
Về mặt quản lý chất lượng, vệ sinh tay là một chỉ số rất nhạy phản ánh văn hóa an toàn. Một bệnh viện có thể ban hành nhiều quy trình, nhưng nếu nhân viên không vệ sinh tay trước và sau chăm sóc người bệnh, điều đó cho thấy khoảng cách giữa quy định và thực hành còn lớn. Ngược lại, khi vệ sinh tay trở thành thói quen tự nhiên, được nhắc nhở không trừng phạt, có phương tiện sẵn tại điểm chăm sóc và được giám sát thường xuyên, bệnh viện đã xây dựng được một nền tảng quan trọng cho các chương trình an toàn khác.
4. Năm thời điểm vệ sinh tay trong chăm sóc người bệnh
Trong thực hành, việc ghi nhớ “khi nào cần vệ sinh tay” quan trọng không kém kỹ thuật vệ sinh tay. Cách tiếp cận phổ biến và dễ áp dụng là năm thời điểm vệ sinh tay trong chăm sóc người bệnh. Đây là khung giúp nhân viên xác định các điểm nguy cơ lây truyền vi sinh vật trong quá trình chăm sóc.
Thời điểm thứ nhất là trước khi tiếp xúc người bệnh. Mục tiêu là bảo vệ người bệnh khỏi vi sinh vật có thể đang có trên tay nhân viên. Ví dụ, trước khi thăm khám, đo mạch, huyết áp, bắt mạch, hỗ trợ người bệnh ngồi dậy, thay đổi tư thế hoặc tiếp xúc trực tiếp với da người bệnh, nhân viên cần vệ sinh tay.
Thời điểm thứ hai là trước khi thực hiện thủ thuật sạch hoặc vô khuẩn. Đây là thời điểm đặc biệt quan trọng vì nhân viên chuẩn bị tiếp xúc với vị trí có nguy cơ cao như đường truyền, catheter, vết mổ, niêm mạc, dụng cụ vô khuẩn, thuốc tiêm truyền hoặc thủ thuật xâm lấn. Vệ sinh tay tại thời điểm này nhằm bảo vệ người bệnh khỏi vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể qua hàng rào bảo vệ bị phá vỡ.
Thời điểm thứ ba là sau khi có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết hoặc vật liệu nhiễm bẩn. Mục tiêu là bảo vệ nhân viên và môi trường chăm sóc khỏi tác nhân gây bệnh. Ngay cả khi đã mang găng, nhân viên vẫn cần vệ sinh tay sau khi tháo găng vì tay có thể bị nhiễm trong quá trình tháo hoặc do găng bị rách.
Thời điểm thứ tư là sau khi tiếp xúc người bệnh. Mục tiêu là bảo vệ nhân viên, môi trường và người bệnh tiếp theo. Sau khi khám, chăm sóc, hỗ trợ vận động, thay băng, chăm sóc da hoặc bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào với người bệnh, nhân viên cần vệ sinh tay trước khi chuyển sang hoạt động khác.
Thời điểm thứ năm là sau khi tiếp xúc môi trường xung quanh người bệnh. Môi trường xung quanh người bệnh như lan can giường, bàn ăn, máy truyền dịch, monitor, bơm tiêm điện, ghế, rèm, hồ sơ tại giường hoặc tay nắm có thể bị ô nhiễm. Nhân viên có thể chưa chạm vào người bệnh nhưng vẫn có nguy cơ mang vi sinh vật từ môi trường này sang nơi khác. Vì vậy, sau khi chạm vào khu vực xung quanh người bệnh, vệ sinh tay vẫn cần được thực hiện.
Điểm quan trọng là năm thời điểm này không phải để học thuộc máy móc mà để hình thành tư duy vùng chăm sóc. Khi nhân viên bước vào vùng người bệnh, chạm vào người bệnh, thực hiện thủ thuật, tiếp xúc dịch cơ thể hoặc rời khỏi vùng người bệnh, cần tự động nghĩ đến vệ sinh tay.
5. Lựa chọn phương pháp vệ sinh tay phù hợp
Không phải mọi tình huống đều cần rửa tay bằng nước và xà phòng. Trong bệnh viện, chà tay bằng dung dịch chứa cồn thường là phương pháp thuận tiện, nhanh, dễ bố trí tại điểm chăm sóc và phù hợp khi tay không nhìn thấy bẩn. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ hiệu quả nếu dùng đủ lượng dung dịch, chà đủ các vùng của bàn tay và chờ tay khô tự nhiên. Nếu nhân viên chỉ chấm rất ít dung dịch hoặc chà qua loa trong vài giây, hiệu quả sẽ giảm.
Rửa tay bằng nước và xà phòng cần được thực hiện khi tay nhìn thấy bẩn, sau khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể hoặc chất bẩn rõ, sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, sau khi chăm sóc người bệnh có tiêu chảy hoặc khi có yêu cầu đặc biệt theo quy định kiểm soát nhiễm khuẩn. Rửa tay phải có nước sạch, xà phòng, phương tiện lau tay phù hợp và không làm tái nhiễm sau khi rửa.
Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật vô khuẩn đặc biệt, cần vệ sinh tay ngoại khoa theo quy trình riêng. Đây là mức độ vệ sinh tay cao hơn, nhằm làm giảm tối đa vi sinh vật trên bàn tay và cẳng tay trước khi mang găng vô khuẩn. Vệ sinh tay ngoại khoa cần tuân thủ đúng kỹ thuật, thời gian, vùng cần chà rửa và nguyên tắc tránh tái nhiễm.
Một sai lầm thường gặp là nhân viên nghĩ rằng dùng găng thì không cần vệ sinh tay. Thực tế, vệ sinh tay và găng tay là hai biện pháp bổ sung, không thay thế nhau. Cần vệ sinh tay trước khi mang găng trong các thao tác sạch/vô khuẩn, sau khi tháo găng, và khi chuyển từ vùng bẩn sang vùng sạch trên cùng người bệnh nếu cần thay găng và vệ sinh tay.
6. Kỹ thuật vệ sinh tay đúng và những điểm dễ sai
Kỹ thuật vệ sinh tay đúng phải bảo đảm dung dịch hoặc xà phòng tiếp xúc đầy đủ các vùng của bàn tay: lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón, đầu ngón, ngón cái, móng tay và cổ tay khi cần. Những vùng thường bị bỏ sót là đầu ngón tay, ngón cái, kẽ ngón và mu bàn tay. Đây lại là những vùng thường tiếp xúc nhiều với người bệnh, dụng cụ và bề mặt.
Khi sử dụng dung dịch chứa cồn, nhân viên cần lấy đủ lượng dung dịch để làm ướt toàn bộ bàn tay, chà theo đúng các bước cho đến khi tay khô. Không nên lau khô bằng giấy ngay sau khi chà vì làm giảm thời gian tiếp xúc. Không nên mang găng khi tay còn ướt dung dịch vì có thể gây kích ứng da và làm giảm độ bền của găng.
Khi rửa tay bằng nước và xà phòng, cần làm ướt tay, lấy xà phòng, chà đủ các vùng, rửa sạch dưới vòi nước và lau khô bằng phương tiện phù hợp. Nếu vòi nước phải khóa bằng tay, cần có cách tránh tái nhiễm sau khi đã rửa sạch. Bồn rửa tay cần được duy trì sạch, có xà phòng, có phương tiện lau tay và không bị đặt ở vị trí khó tiếp cận.
Những yếu tố cá nhân cũng ảnh hưởng đến vệ sinh tay. Móng tay dài, móng giả, trang sức, nhẫn, đồng hồ, vòng tay có thể làm giảm hiệu quả vệ sinh tay và tăng nguy cơ lưu giữ vi sinh vật. Bệnh viện cần có quy định rõ về móng tay, trang sức trong khu vực chăm sóc, đặc biệt ở phòng mổ, hồi sức, sơ sinh, thủ thuật, khoa có người bệnh suy giảm miễn dịch và khu xử lý dụng cụ.
7. Điều kiện để tăng tuân thủ vệ sinh tay
Muốn tăng tuân thủ vệ sinh tay, bệnh viện không thể chỉ nhắc nhở nhân viên “rửa tay nhiều hơn”. Cần thiết kế hệ thống để việc làm đúng trở nên dễ thực hiện. Điều kiện đầu tiên là phương tiện phải sẵn có tại điểm chăm sóc. Dung dịch chứa cồn cần đặt gần nơi nhân viên thực hiện chăm sóc, như đầu giường, xe tiêm, cửa buồng bệnh, khu thủ thuật, phòng khám, khu lấy mẫu, phòng hồi sức, phòng mổ và các vị trí chuyển tiếp. Nếu nhân viên phải đi xa mới có dung dịch, tuân thủ sẽ giảm trong môi trường bận rộn.
Điều kiện thứ hai là sản phẩm phải phù hợp. Dung dịch vệ sinh tay cần có chất lượng, không gây kích ứng quá mức, mùi dễ chấp nhận, bao bì thuận tiện và được bổ sung kịp thời. Nếu dung dịch thường xuyên hết, chai bơm hỏng, sản phẩm gây khô da hoặc vị trí đặt không thuận tiện, nhân viên sẽ khó duy trì thói quen.
Điều kiện thứ ba là đào tạo phải gắn với thực hành. Nhân viên cần được hướng dẫn không chỉ về kỹ thuật mà còn về thời điểm. Nhiều trường hợp tuân thủ thấp không phải vì nhân viên không biết cách chà tay, mà vì không nhận diện được thời điểm cần vệ sinh tay, đặc biệt là sau tiếp xúc môi trường xung quanh người bệnh hoặc trước thủ thuật sạch/vô khuẩn.
Điều kiện thứ tư là giám sát và phản hồi. Tuân thủ vệ sinh tay cần được quan sát, đo lường và phản hồi định kỳ. Kết quả nên được trả về khoa/phòng theo cách dễ hiểu, có so sánh xu hướng và có hành động cải tiến. Nếu khoa có tỷ lệ thấp, cần phân tích nguyên nhân cụ thể thay vì chỉ phê bình.
Điều kiện thứ năm là văn hóa nhắc nhở. Nhân viên cần được khuyến khích nhắc nhau vệ sinh tay một cách tôn trọng, không trừng phạt. Khi một điều dưỡng, bác sĩ, kỹ thuật viên hoặc người bệnh nhắc vệ sinh tay, phản ứng phù hợp phải là tiếp nhận và thực hiện, không phải khó chịu. Văn hóa này chỉ hình thành khi lãnh đạo khoa và lãnh đạo bệnh viện làm gương.
8. Giám sát vệ sinh tay
Giám sát vệ sinh tay là hoạt động cần thiết để biết thực hành thực tế của bệnh viện. Phương pháp thường dùng là quan sát trực tiếp theo các thời điểm vệ sinh tay. Người giám sát ghi nhận cơ hội vệ sinh tay và hành động thực hiện. Cơ hội là thời điểm mà nhân viên cần vệ sinh tay; hành động là việc nhân viên có thực hiện đúng hay không, bằng phương pháp nào.
Quan sát trực tiếp có ưu điểm là đánh giá hành vi thật, nhưng cũng có hạn chế vì nhân viên có thể thay đổi hành vi khi biết được quan sát. Vì vậy, cần giám sát vào nhiều thời điểm, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm nhân viên và duy trì thường xuyên. Người giám sát cần được huấn luyện để ghi nhận thống nhất, tránh mỗi người hiểu cơ hội vệ sinh tay theo một cách khác nhau.
Ngoài quan sát, bệnh viện có thể sử dụng các dữ liệu bổ sung như lượng dung dịch vệ sinh tay tiêu thụ, số chai cấp phát, khảo sát vị trí đặt dung dịch, kiểm tra phương tiện tại điểm chăm sóc, phỏng vấn nhân viên về rào cản và khi có điều kiện có thể dùng công nghệ hỗ trợ. Tuy nhiên, lượng dung dịch tiêu thụ không thay thế được quan sát vì không cho biết vệ sinh tay có đúng thời điểm hay không.
Kết quả giám sát cần được phân tích theo khoa/phòng, nhóm nhân viên, thời điểm và loại hoạt động. Ví dụ, tuân thủ trước thủ thuật vô khuẩn có thể thấp hơn sau tiếp xúc người bệnh; bác sĩ có thể thấp hơn điều dưỡng; ca đêm có thể thấp hơn ca ngày; khoa quá tải có thể thấp hơn khoa khác. Phân tích như vậy giúp can thiệp đúng trọng tâm.
9. Phòng ngừa chuẩn là gì
Phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn áp dụng cho tất cả người bệnh trong mọi cơ sở khám chữa bệnh, không phụ thuộc vào chẩn đoán nhiễm khuẩn đã biết hay chưa. Nguyên tắc của phòng ngừa chuẩn là máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không nguyên vẹn và niêm mạc đều có thể chứa tác nhân gây bệnh, do đó nhân viên phải đánh giá nguy cơ tiếp xúc trước mỗi hoạt động chăm sóc và sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.
Phòng ngừa chuẩn bao gồm nhiều nội dung liên quan với nhau: vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, vệ sinh hô hấp, an toàn tiêm truyền, phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn, xử lý dụng cụ y tế, vệ sinh môi trường, quản lý đồ vải, quản lý chất thải, bố trí người bệnh phù hợp khi có nguy cơ lây nhiễm và xử lý phơi nhiễm nghề nghiệp. Đây là nền tảng áp dụng rộng nhất trong KSNK.
Điểm quan trọng là phòng ngừa chuẩn không phải chỉ áp dụng trong khoa Truyền nhiễm hoặc khi chăm sóc người bệnh đã biết mắc bệnh lây truyền. Một người bệnh chưa có chẩn đoán viêm gan B, viêm gan C, HIV, lao, cúm, COVID-19 hoặc nhiễm vi khuẩn đa kháng vẫn có thể mang tác nhân gây bệnh. Nếu nhân viên chỉ phòng hộ khi đã biết bệnh, hệ thống sẽ luôn đi sau nguy cơ. Phòng ngừa chuẩn giúp bệnh viện chủ động bảo vệ nhân viên và người bệnh ngay từ đầu.
10. Đánh giá nguy cơ trước khi chăm sóc
Phòng ngừa chuẩn không có nghĩa là lúc nào cũng mặc đầy đủ mọi phương tiện phòng hộ. Cốt lõi là đánh giá nguy cơ trước khi thực hiện chăm sóc. Nhân viên cần tự hỏi: hoạt động này có nguy cơ tiếp xúc máu không, có dịch cơ thể không, có chất tiết hô hấp không, có bắn tóe không, có tiếp xúc niêm mạc không, có tiếp xúc da không nguyên vẹn không, có sử dụng vật sắc nhọn không, có dụng cụ nhiễm bẩn không, có tạo khí dung không, người bệnh có ho, tiêu chảy, phát ban hoặc nghi bệnh lây truyền không.
Nếu không có nguy cơ tiếp xúc máu hoặc dịch cơ thể, có thể chỉ cần vệ sinh tay đúng thời điểm. Nếu có nguy cơ tiếp xúc dịch, cần mang găng. Nếu có nguy cơ bắn tóe vào mắt, mũi, miệng, cần thêm khẩu trang, kính hoặc tấm che mặt. Nếu có nguy cơ bẩn áo quần hoặc tiếp xúc dịch nhiều, cần áo choàng. Nếu làm thủ thuật tạo khí dung hoặc chăm sóc người bệnh nghi bệnh lây qua không khí, cần phương tiện phòng hộ hô hấp phù hợp theo quy định.
Cách tiếp cận này giúp sử dụng phương tiện phòng hộ hợp lý. Dùng thiếu phương tiện sẽ gây nguy cơ lây nhiễm; dùng quá mức không cần thiết gây lãng phí, khó làm việc và có thể tạo cảm giác an toàn giả. Phòng ngừa chuẩn yêu cầu lựa chọn đúng mức bảo vệ theo nguy cơ thật của hoạt động.
11. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân
Phương tiện phòng hộ cá nhân gồm găng, khẩu trang, kính bảo hộ hoặc tấm che mặt, áo choàng, mũ, khẩu trang lọc và các phương tiện khác tùy nguy cơ. Mục đích là bảo vệ nhân viên khỏi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, giọt bắn, khí dung hoặc bề mặt ô nhiễm; đồng thời giảm nguy cơ nhân viên mang tác nhân từ người bệnh này sang người bệnh khác.
Găng tay được sử dụng khi có nguy cơ tiếp xúc máu, dịch cơ thể, niêm mạc, da không nguyên vẹn, chất thải, dụng cụ nhiễm bẩn hoặc bề mặt ô nhiễm. Tuy nhiên, găng không được dùng thay thế vệ sinh tay. Không nên mang cùng một đôi găng để chăm sóc nhiều người bệnh. Không nên chạm vào điện thoại, bàn phím, tay nắm cửa, hồ sơ sạch hoặc bề mặt chung bằng găng đã tiếp xúc người bệnh. Khi chuyển từ vùng bẩn sang vùng sạch trên cùng người bệnh, cần thay găng và vệ sinh tay nếu phù hợp.
Khẩu trang y tế được sử dụng khi có nguy cơ tiếp xúc giọt bắn hoặc khi nhân viên có triệu chứng hô hấp cần phòng lây cho người khác theo quy định. Kính hoặc tấm che mặt cần được sử dụng khi có nguy cơ bắn tóe máu, dịch cơ thể, dịch tiết vào mắt, mũi, miệng, ví dụ khi hút đờm, đặt nội khí quản, rửa vết thương, phẫu thuật, thủ thuật, đỡ đẻ hoặc xử lý dụng cụ nhiễm bẩn.
Áo choàng được sử dụng khi có nguy cơ bẩn quần áo hoặc da do máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết hoặc khi chăm sóc người bệnh cần phòng ngừa tiếp xúc. Áo choàng phải được mặc và tháo đúng kỹ thuật, tránh làm nhiễm bẩn tay và quần áo trong quá trình tháo. Sau khi tháo phương tiện phòng hộ, vệ sinh tay là bước bắt buộc.
Một điểm thường bị bỏ sót là kỹ thuật tháo phương tiện phòng hộ. Nhiều nhân viên mặc đúng nhưng tháo sai, làm tay hoặc quần áo bị nhiễm bẩn. Vì vậy, đào tạo phòng hộ phải bao gồm cả trình tự mặc, trình tự tháo, vị trí tháo, thùng bỏ và vệ sinh tay sau tháo.
12. An toàn tiêm truyền và phòng ngừa vật sắc nhọn
An toàn tiêm truyền là một phần quan trọng của phòng ngừa chuẩn. Mọi mũi tiêm, truyền dịch, lấy máu, đặt đường truyền, tiêm thuốc, tiêm chủng hoặc thủ thuật có kim đều có nguy cơ gây lây truyền tác nhân qua đường máu nếu không thực hiện đúng. Nguy cơ có thể xảy ra cho người bệnh do dùng lại kim, bơm tiêm, lọ thuốc hoặc thao tác vô khuẩn không đúng; cũng có thể xảy ra cho nhân viên do kim đâm hoặc vật sắc nhọn.
Nguyên tắc cơ bản là sử dụng kim và bơm tiêm vô khuẩn dùng một lần cho mỗi người bệnh và mỗi lần tiêm theo quy định; không dùng chung bơm tiêm; không dùng lại kim; không chạm vào phần vô khuẩn; sát khuẩn vị trí tiêm đúng; bảo đảm thuốc, dịch truyền và dụng cụ không bị nhiễm bẩn; loại bỏ vật sắc nhọn ngay sau sử dụng vào hộp an toàn.
Phòng ngừa vật sắc nhọn đòi hỏi thay đổi thói quen nguy hiểm. Không đậy lại kim bằng hai tay sau khi sử dụng. Không chuyền tay kim hoặc dao mổ một cách không kiểm soát. Không để kim đã dùng trên khay, giường, xe tiêm hoặc bề mặt làm việc. Không đổ vật sắc nhọn từ hộp này sang hộp khác. Hộp an toàn phải đặt gần nơi phát sinh vật sắc nhọn, không để quá đầy và được thay đúng thời điểm.
Khi xảy ra kim đâm hoặc phơi nhiễm máu, dịch cơ thể, nhân viên cần xử trí ngay, báo cáo và được đánh giá nguy cơ theo quy trình. Nếu nhân viên sợ bị phê bình hoặc thấy báo cáo phức tạp, họ có thể không báo cáo phơi nhiễm, dẫn đến mất cơ hội dự phòng sau phơi nhiễm. Vì vậy, bệnh viện cần xây dựng quy trình phơi nhiễm nghề nghiệp rõ, dễ thực hiện và không trừng phạt.
13. Vệ sinh hô hấp và quy tắc khi ho
Vệ sinh hô hấp là một nội dung của phòng ngừa chuẩn nhằm giảm lây truyền tác nhân qua đường hô hấp trong bệnh viện. Nội dung này đặc biệt quan trọng tại khu khám bệnh, cấp cứu, phòng chờ, khu nhi, khoa hô hấp, khoa truyền nhiễm và trong các mùa dịch. Người bệnh ho, sốt, chảy mũi, đau họng hoặc có triệu chứng hô hấp cần được hướng dẫn che miệng khi ho, sử dụng khẩu trang khi phù hợp, vệ sinh tay sau tiếp xúc dịch tiết hô hấp và ngồi ở khu vực phù hợp.
Bệnh viện cần bố trí khẩu trang, dung dịch vệ sinh tay, thùng rác và thông tin hướng dẫn tại các khu vực tiếp nhận. Nếu có điều kiện, cần phân luồng người bệnh có triệu chứng hô hấp ngay từ đầu để giảm nguy cơ lây lan trong khu chờ đông người. Vệ sinh hô hấp không chỉ áp dụng cho người bệnh mà cả nhân viên y tế, người nhà và khách thăm.
Trong chăm sóc người bệnh có triệu chứng hô hấp, nhân viên cần đánh giá nguy cơ để sử dụng phương tiện phòng hộ phù hợp. Nếu nghi ngờ bệnh lây qua giọt bắn hoặc không khí, phòng ngừa chuẩn phải được bổ sung bằng phòng ngừa theo đường lây truyền. Điểm này cho thấy phòng ngừa chuẩn là nền tảng, nhưng khi có nguy cơ đặc biệt cần tăng mức kiểm soát.
14. Xử lý dụng cụ, đồ vải, môi trường và chất thải trong phòng ngừa chuẩn
Phòng ngừa chuẩn không chỉ là vệ sinh tay và mang găng. Dụng cụ y tế sau sử dụng phải được xử lý như có nguy cơ nhiễm khuẩn. Dụng cụ dùng lại cần được thu gom, vận chuyển, làm sạch, khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn theo mức độ nguy cơ. Không được để dụng cụ bẩn lẫn với dụng cụ sạch. Không được xử lý sơ sài dụng cụ chỉ vì người bệnh “không có bệnh truyền nhiễm”.
Đồ vải bẩn cần được thu gom và vận chuyển an toàn. Không giũ đồ vải trong buồng bệnh vì có thể phát tán vi sinh vật. Đồ vải dính máu, dịch cơ thể hoặc từ khu cách ly cần xử lý theo quy trình. Đồ vải sạch và bẩn phải được phân tách rõ để tránh nhiễm chéo.
Môi trường xung quanh người bệnh cần được làm sạch định kỳ và khi nhiễm bẩn. Các bề mặt thường chạm như lan can giường, bàn, nút gọi, tay nắm cửa, thiết bị theo dõi, bơm tiêm điện, xe tiêm và ghế cần được chú ý. Vệ sinh môi trường phải có quy trình, hóa chất phù hợp, tần suất rõ và nhân viên được đào tạo.
Chất thải y tế cần được phân loại tại nơi phát sinh. Vật sắc nhọn vào hộp an toàn; chất thải lây nhiễm vào đúng túi/thùng; chất thải thông thường không trộn lẫn với chất thải lây nhiễm. Phân loại sai vừa gây nguy cơ nhiễm khuẩn vừa làm tăng chi phí xử lý. Phòng ngừa chuẩn yêu cầu mọi khoa/phòng thực hiện đúng phân loại, không chỉ khu vực nguy cơ cao.
15. Phòng ngừa chuẩn trong các tình huống chăm sóc thường gặp
Trong thăm khám thông thường, nhân viên cần vệ sinh tay trước và sau tiếp xúc người bệnh. Nếu chỉ đo huyết áp, bắt mạch, nghe tim phổi trên da lành, không nhất thiết phải mang găng trong mọi trường hợp; tuy nhiên phải vệ sinh tay đúng thời điểm. Mang găng không cần thiết trong thăm khám sạch có thể làm tăng lãng phí và đôi khi làm nhân viên quên vệ sinh tay.
Trong lấy máu, tiêm truyền, thay băng, hút đờm, chăm sóc vết thương, đặt sonde, chăm sóc catheter hoặc tiếp xúc dịch cơ thể, cần đánh giá nguy cơ và sử dụng găng, khẩu trang, kính, áo choàng nếu có nguy cơ bắn tóe. Sau khi kết thúc, phải xử lý vật sắc nhọn, dụng cụ, chất thải, tháo phương tiện phòng hộ đúng cách và vệ sinh tay.
Trong chăm sóc người bệnh có tiêu chảy, nôn, dịch tiết nhiều hoặc nghi nhiễm tác nhân lây qua tiếp xúc, cần tăng cường vệ sinh tay, sử dụng găng và áo choàng khi tiếp xúc, vệ sinh môi trường và thiết bị dùng chung. Nếu người bệnh có triệu chứng hô hấp, cần bổ sung vệ sinh hô hấp, khẩu trang và phòng ngừa theo đường lây truyền khi phù hợp.
Trong thủ thuật vô khuẩn, cần bảo đảm vệ sinh tay trước thủ thuật, chuẩn bị dụng cụ vô khuẩn, sử dụng phương tiện phòng hộ phù hợp, duy trì trường vô khuẩn, hạn chế chạm vào bề mặt không vô khuẩn, xử lý dụng cụ và chất thải sau thủ thuật. Nhiều nhiễm khuẩn liên quan thủ thuật bắt nguồn từ những điểm nhỏ như chạm tay không vô khuẩn vào đầu nối, đặt dụng cụ vô khuẩn lên bề mặt không sạch hoặc không vệ sinh tay trước thao tác.
16. Những sai lầm thường gặp về vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn
Sai lầm đầu tiên là cho rằng tay nhìn sạch thì không cần vệ sinh tay. Vi sinh vật không nhìn thấy bằng mắt thường, và tay có thể bị ô nhiễm sau khi chạm vào người bệnh hoặc môi trường xung quanh. Vệ sinh tay phải dựa trên thời điểm chăm sóc, không dựa trên cảm giác tay bẩn hay sạch.
Sai lầm thứ hai là dùng găng thay cho vệ sinh tay. Găng không thay thế vệ sinh tay. Mang găng sai thời điểm, mang găng quá lâu, dùng một đôi găng cho nhiều người bệnh, chạm nhiều bề mặt sạch bằng găng bẩn đều làm tăng nguy cơ lây truyền chéo.
Sai lầm thứ ba là phòng hộ không đúng mức. Có tình huống cần kính hoặc tấm che mặt nhưng nhân viên chỉ mang khẩu trang; có tình huống chỉ cần vệ sinh tay nhưng nhân viên lại mang găng không cần thiết; có tình huống cần áo choàng nhưng không sử dụng vì bất tiện. Phòng hộ phải dựa trên đánh giá nguy cơ cụ thể.
Sai lầm thứ tư là tháo phương tiện phòng hộ sai. Đây là điểm dễ gây nhiễm bẩn cho chính nhân viên. Mặc đúng nhưng tháo sai vẫn có thể dẫn đến phơi nhiễm. Do đó, trình tự tháo và vệ sinh tay sau tháo phải được đào tạo và giám sát.
Sai lầm thứ năm là xem phòng ngừa chuẩn là trách nhiệm của điều dưỡng hoặc khoa KSNK. Thực tế, mọi nhân viên tiếp xúc người bệnh, dụng cụ, mẫu bệnh phẩm, môi trường hoặc chất thải đều phải thực hiện phòng ngừa chuẩn: bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật viên, dược sĩ, nhân viên vệ sinh, hộ lý, nhân viên vận chuyển, nhân viên xử lý dụng cụ và nhân viên hỗ trợ.
17. Trách nhiệm của các bên trong vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn
Lãnh đạo bệnh viện chịu trách nhiệm bảo đảm chính sách, nguồn lực, phương tiện, đào tạo, giám sát và văn hóa tuân thủ. Nếu thiếu dung dịch vệ sinh tay, thiếu phương tiện phòng hộ, thiếu hộp an toàn vật sắc nhọn hoặc thiếu nhân lực vệ sinh môi trường, việc yêu cầu tuân thủ sẽ không thực chất. Lãnh đạo cũng cần đưa kết quả vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn vào hệ thống quản lý chất lượng, không chỉ giao cho khoa KSNK tự xử lý.
Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn chịu trách nhiệm xây dựng quy trình, đào tạo, giám sát, phân tích dữ liệu, phản hồi khoa/phòng và đề xuất cải tiến. Khoa KSNK cần phối hợp với phòng Điều dưỡng, khoa Dược, phòng Vật tư, Hành chính quản trị và các khoa lâm sàng để bảo đảm phương tiện và thực hành đồng bộ.
Trưởng khoa, điều dưỡng trưởng và mạng lưới KSNK tại khoa/phòng chịu trách nhiệm triển khai tại hiện trường. Đây là cấp quyết định hành vi hằng ngày. Nếu trưởng khoa và điều dưỡng trưởng quan tâm, nhắc nhở, kiểm tra và làm gương, nhân viên sẽ tuân thủ tốt hơn. Nếu lãnh đạo khoa xem đây là việc của khoa KSNK, thực hành sẽ khó bền vững.
Mỗi nhân viên y tế có trách nhiệm tự đánh giá nguy cơ, vệ sinh tay đúng thời điểm, sử dụng phương tiện phòng hộ phù hợp, xử lý vật sắc nhọn an toàn, báo cáo phơi nhiễm và nhắc nhở đồng nghiệp khi thấy nguy cơ. Người bệnh và người nhà cũng cần được hướng dẫn tham gia, ví dụ vệ sinh tay, tuân thủ quy định thăm bệnh, đeo khẩu trang khi có triệu chứng hô hấp và không tự ý chạm vào đường truyền, vết mổ hoặc thiết bị.
18. Đào tạo và truyền thông về vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn
Đào tạo cần được tổ chức thường xuyên và thực hành. Nội dung tối thiểu gồm năm thời điểm vệ sinh tay, kỹ thuật vệ sinh tay, lựa chọn phương pháp vệ sinh tay, sử dụng găng, sử dụng khẩu trang – kính – áo choàng, trình tự mặc và tháo phương tiện phòng hộ, an toàn vật sắc nhọn, xử lý phơi nhiễm, vệ sinh hô hấp, phân loại chất thải và các nguyên tắc phòng ngừa chuẩn trong từng tình huống chăm sóc.
Đào tạo nên sử dụng tình huống thực tế của bệnh viện. Ví dụ, một tình huống điều dưỡng dùng găng chạm nhiều người bệnh, một bác sĩ khám liên tiếp nhiều người bệnh không vệ sinh tay, một kỹ thuật viên bị kim đâm do đậy lại kim, một nhân viên vệ sinh lau từ khu bẩn sang khu sạch, hoặc một ca nhiễm khuẩn nghi liên quan chăm sóc catheter. Các tình huống này giúp nhân viên hiểu nguy cơ cụ thể hơn là chỉ học quy định chung.
Truyền thông tại hiện trường cũng rất quan trọng. Poster, nhắc việc trực quan, vị trí đặt dung dịch, thông điệp ngắn tại xe tiêm, khu thủ thuật, phòng mổ, hồi sức, khoa nhi, khu lấy mẫu có thể giúp duy trì nhận thức. Tuy nhiên, truyền thông chỉ có giá trị khi đi cùng phương tiện sẵn có và lãnh đạo làm gương. Một poster vệ sinh tay đặt cạnh chai dung dịch luôn hết sẽ không tạo thay đổi.
Bệnh viện cũng có thể tổ chức chiến dịch vệ sinh tay định kỳ, nhưng không nên dừng ở phong trào. Chiến dịch cần gắn với chỉ số trước – sau, giám sát tuân thủ, phản hồi khoa/phòng và giải quyết rào cản thực tế. Mục tiêu cuối cùng là thói quen bền vững, không phải chỉ tăng tuân thủ trong thời gian phát động.
19. Chỉ số giám sát vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn
Bệnh viện cần xây dựng bộ chỉ số phù hợp để theo dõi. Với vệ sinh tay, chỉ số cơ bản là tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay theo cơ hội quan sát. Có thể phân tích theo khoa/phòng, nhóm nhân viên, thời điểm vệ sinh tay và ca làm việc. Ngoài ra có thể theo dõi lượng dung dịch vệ sinh tay tiêu thụ theo ngày điều trị hoặc theo khoa, tỷ lệ điểm chăm sóc có dung dịch, tỷ lệ nhân viên được đào tạo và tỷ lệ tuân thủ kỹ thuật vệ sinh tay.
Với phòng ngừa chuẩn, có thể theo dõi tỷ lệ sử dụng phương tiện phòng hộ đúng khi có nguy cơ, tỷ lệ xử lý vật sắc nhọn đúng, số ca phơi nhiễm nghề nghiệp, tỷ lệ báo cáo phơi nhiễm đúng thời hạn, tỷ lệ phân loại chất thải đúng, tỷ lệ thực hiện vệ sinh hô hấp tại khu tiếp nhận, tỷ lệ tuân thủ quy trình tiêm an toàn, tỷ lệ dụng cụ được xử lý đúng quy trình.
Chỉ số cần được sử dụng để cải tiến, không chỉ báo cáo. Nếu tỷ lệ vệ sinh tay trước thủ thuật vô khuẩn thấp, cần can thiệp vào nhóm thủ thuật. Nếu phơi nhiễm kim đâm tăng, cần rà soát hộp an toàn, thói quen đậy lại kim, loại kim sử dụng và đào tạo. Nếu sử dụng phương tiện phòng hộ sai, cần xem lại đánh giá nguy cơ và vị trí cung ứng vật tư.
Kết quả chỉ số nên được phản hồi theo chu kỳ ngắn, dễ hiểu và có hành động cụ thể. Một bảng số liệu dài nhưng không có khuyến nghị sẽ ít tác động. Phản hồi tốt cần nêu: hiện trạng, nguy cơ, nguyên nhân có thể, việc cần làm, người phụ trách và thời điểm đánh giá lại.
20. Khung triển khai vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn tại bệnh viện
Bệnh viện có thể chuẩn hóa triển khai theo khung sau:
| Cấu phần | Nội dung cần triển khai | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Chính sách | Quy định vệ sinh tay, phòng ngừa chuẩn, sử dụng phương tiện phòng hộ, xử lý phơi nhiễm | Thống nhất yêu cầu toàn viện |
| Phương tiện | Dung dịch vệ sinh tay tại điểm chăm sóc, bồn rửa, xà phòng, khăn lau, găng, khẩu trang, kính, áo choàng, hộp an toàn | Làm đúng trở nên thuận tiện |
| Đào tạo | Năm thời điểm vệ sinh tay, kỹ thuật, đánh giá nguy cơ, mặc – tháo PPE, an toàn vật sắc nhọn | Nhân viên biết và thực hiện đúng |
| Giám sát | Quan sát vệ sinh tay, kiểm tra PPE, kiểm tra chất thải, vật sắc nhọn, phơi nhiễm | Có dữ liệu thực hành thực tế |
| Phản hồi | Trả kết quả theo khoa/phòng, theo nhóm nhân viên, theo thời điểm nguy cơ | Cải tiến đúng trọng tâm |
| Cải tiến | Điều chỉnh vị trí dung dịch, bổ sung vật tư, đào tạo lại, nhắc việc trực quan, thay đổi quy trình | Tăng tuân thủ bền vững |
| Văn hóa | Lãnh đạo làm gương, khuyến khích nhắc nhở, không trừng phạt khi báo cáo phơi nhiễm | Duy trì hành vi an toàn hằng ngày |
Khung này cần được điều chỉnh theo điều kiện từng bệnh viện, nhưng các thành phần chính không nên bị bỏ qua. Đặc biệt, phương tiện sẵn có, giám sát thực chất và phản hồi kịp thời là ba yếu tố quyết định duy trì tuân thủ.
21. Kết luận
Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn là nền tảng của kiểm soát nhiễm khuẩn và An toàn người bệnh. Đây là những biện pháp tưởng như đơn giản nhưng có tác động rất lớn, vì chúng xuất hiện trong hầu hết các hoạt động chăm sóc. Một bệnh viện không thể kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả nếu vệ sinh tay không được thực hiện đúng thời điểm, nếu nhân viên sử dụng găng thay cho vệ sinh tay, nếu phòng hộ không dựa trên đánh giá nguy cơ, nếu vật sắc nhọn xử lý không an toàn hoặc nếu chất thải, đồ vải, dụng cụ và môi trường không được kiểm soát theo nguyên tắc phòng ngừa chuẩn.
Điểm cốt lõi là phải chuyển vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn từ khẩu hiệu thành hành vi tại hiện trường. Điều này đòi hỏi quy trình rõ, phương tiện sẵn có, đào tạo thực hành, giám sát thường xuyên, phản hồi kịp thời và văn hóa nhắc nhở tích cực. Khi nhân viên y tế xem vệ sinh tay là một phần không thể tách rời của chăm sóc người bệnh, khi phòng ngừa chuẩn được áp dụng cho mọi người bệnh theo nguy cơ tiếp xúc, bệnh viện sẽ giảm được nhiều lây truyền chéo, bảo vệ người bệnh, bảo vệ nhân viên y tế và củng cố nền tảng cho toàn bộ hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn.
Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn không phải là việc nhỏ. Đó là những hành động lặp lại hằng ngày tạo nên sự khác biệt lớn giữa một môi trường chăm sóc có nguy cơ và một môi trường chăm sóc an toàn.
- Đăng nhập để gửi ý kiến