Danh sách Hướng dẫn quy trình kỹ thuật
| # Mã | Tiêu đề | Nội dung |
|---|---|---|
| 6602 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY BONG SỤN TIẾP ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CÁNH TAY I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6623 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | PHẪU THUẬT KHX GÃY BONG SỤN TIẾP ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6626 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | PHẪU THUẬT GÃY BONG SỤN TIẾP CỔ XƯƠNG ĐÙI I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6588 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu |
PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY PHỨC TẠP VÙNG KHUỶU
|
| 6589 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương |
PHẪU THUẬT KHX GÃY SỤN TĂNG TRƯỞNG |
| 6625 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY THÂN XƯƠNG CẲNG CHÂN I. ĐẠI CƯƠNG II. CHỈ ĐỊNH |
| 6590 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | PHẪU THUẬT KHX GÃY XƯƠNG BỆNH LÝ |
| 6622 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | PHẪU THUẬT KHX GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6624 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | |
| 6603 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG TRÊN MÀN HÌNH TĂNG SÁNG (10.932) ĐẠI CƯƠNG |
| 6627 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY 2 MẮT CÁ CỔ CHÂN I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6604 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | QUY TRÌNH PHẪU THUẬT KHX GÃY CỔ GIẢI PHẪU, PHẪU THUẬT XƯƠNG CÁNH TAY (10.723) ĐẠI CƯƠNG |
| 6620 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | PHẪU THUẬT KHX GÃY CỔ MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6617 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | PHẪU THUẬT KHX GÃY CỔ XƯƠNG ĐÙI I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6618 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | KẾT HỢP XƯƠNG GÃY HAI MÂM CHẦY (SCHATZKER V)
ĐẠI CƯƠNG |
| 6619 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY HỞ ĐỘ III 2 XƯƠNG CẲNG CHÂN I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6621 | Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đầu dưới xương đùi | PHẪU THUẬT KHX GÃY HOFFA ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6605 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG LỒI CẦU NGOÀI XƯƠNG CÁNH TAY |
| 6592 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | PHẪU THUẬT KHX GÃY MẮT CÁ TRONG I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6606 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG GÃY NỘI KHỚP XƯƠNG KHỚP NGÓN TAY
|
| 6593 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | PHẪU THUẬT KHX GÃY TRẬT KHỚP XƯƠNG SÊN I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6591 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | PHẪU THUẬT KHX GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY (PILON) |
| 6595 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | PHẪU THUẬT ĐẶT LẠI KHỚP, GĂM KIM CỐ ĐỊNH (BUỘC VÒNG CHỈ THÉP) |
| 6612 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ GÂN BÁNH CHÈ I. ĐẠI CƯƠNG |
| 6596 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG GÂN CƠ CHÓP XOAY
|