1. Đặt vấn đề: Hóa chất và thuốc nguy hiểm là nguy cơ nghề nghiệp âm thầm trong bệnh viện
Trong bệnh viện, nhân viên y tế không chỉ đối mặt với nguy cơ lây nhiễm từ máu, dịch cơ thể và tác nhân sinh học, mà còn thường xuyên tiếp xúc với nhiều loại hóa chất và thuốc có khả năng gây hại. Hóa chất khử khuẩn, hóa chất xét nghiệm, dung môi, formalin, hóa chất xử lý dụng cụ, khí gây mê, thuốc độc tế bào, thuốc sinh học, thuốc có nguy cơ gây độc sinh sản, thuốc gây kích ứng mạnh, thuốc nguy cơ cao trong pha chế và sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nhân viên nếu không được quản lý đúng. Khác với nhiều sự cố cấp tính dễ nhận biết, nguy cơ hóa chất và thuốc nguy hiểm thường âm thầm, tích lũy qua thời gian, biểu hiện bằng kích ứng da, mắt, hô hấp, dị ứng, đau đầu, chóng mặt, rối loạn sức khỏe lâu dài hoặc nguy cơ đối với thai kỳ và sinh sản.
Trong thực hành bệnh viện, hóa chất và thuốc nguy hiểm hiện diện ở nhiều khu vực: khoa Dược, đơn vị pha chế thuốc ung thư, khoa Ung bướu, Huyết học, Hồi sức, phòng mổ, khoa Giải phẫu bệnh, phòng xét nghiệm, đơn vị nội soi, khu tiệt khuẩn, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, khu vệ sinh môi trường, kho hóa chất, khu xử lý chất thải và các khoa lâm sàng sử dụng thuốc hoặc dung dịch khử khuẩn hằng ngày. Vì phạm vi xuất hiện rộng, nguy cơ không thể được quản lý bởi một đơn vị riêng lẻ. An toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm đòi hỏi sự phối hợp giữa lãnh đạo bệnh viện, khoa Dược, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, khoa Xét nghiệm, Giải phẫu bệnh, phòng Vật tư thiết bị y tế, Hành chính quản trị, phòng Điều dưỡng, phòng Quản lý chất lượng, y tế lao động và từng khoa/phòng sử dụng.
Một vấn đề đáng chú ý là nhiều nhân viên đã quen với hóa chất đến mức xem nhẹ nguy cơ. Mùi formalin trong phòng giải phẫu bệnh, hơi hóa chất khử khuẩn trong khu xử lý dụng cụ, thuốc độc tế bào trong pha chế, dung dịch sát khuẩn mạnh trong vệ sinh môi trường, khí gây mê rò rỉ trong phòng mổ hoặc hóa chất xét nghiệm trong phòng lab có thể trở thành “bình thường” nếu thiếu giám sát. Chính sự quen thuộc này làm giảm cảnh giác. An toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm vì vậy phải được đưa vào hệ thống quản lý an toàn nhân viên y tế, không dừng ở việc cấp phát găng và khẩu trang, mà phải bao phủ toàn bộ vòng đời: mua sắm, tiếp nhận, lưu trữ, dán nhãn, sử dụng, pha chế, vận chuyển, xử lý tràn đổ, thải bỏ, đào tạo, giám sát phơi nhiễm và theo dõi sức khỏe nhân viên.
2. Khái niệm hóa chất và thuốc nguy hiểm trong bệnh viện
Hóa chất nguy hiểm trong bệnh viện là các chất hoặc hỗn hợp chất có khả năng gây hại cho sức khỏe con người, môi trường hoặc an toàn vận hành nếu tiếp xúc, sử dụng, bảo quản, pha trộn, vận chuyển hoặc thải bỏ không đúng. Tác hại có thể là kích ứng da, mắt, niêm mạc; ăn mòn; dị ứng; độc hô hấp; độc thần kinh; độc gan, thận; độc sinh sản; gây cháy nổ; hoặc gây tác động lâu dài tùy loại hóa chất. Trong bệnh viện, hóa chất nguy hiểm không chỉ là hóa chất xét nghiệm, mà bao gồm cả hóa chất khử khuẩn, hóa chất tiệt khuẩn, dung môi, thuốc thử, formaldehyde, chất bảo quản mẫu, chất tẩy rửa, hóa chất xử lý chất thải và các chất dùng trong bảo trì thiết bị.
Thuốc nguy hiểm là các thuốc có khả năng gây hại đáng kể cho người tiếp xúc nghề nghiệp, đặc biệt khi pha chế, chia liều, vận chuyển, sử dụng, xử lý chất thải hoặc xử lý tràn đổ. Nhóm thường được quan tâm nhiều nhất là thuốc độc tế bào dùng trong điều trị ung thư, nhưng không chỉ có thuốc hóa trị mới nguy hiểm. Một số thuốc có thể gây độc sinh sản, gây quái thai, gây độc cơ quan, gây kích ứng mạnh, gây mẫn cảm hoặc có nguy cơ cao khi tiếp xúc lặp lại. Vì vậy, bệnh viện cần có danh mục thuốc nguy hiểm nội bộ dựa trên thực tế sử dụng và hướng dẫn chuyên môn, không chỉ quản lý theo cảm tính.
Điểm quan trọng là nguy cơ không chỉ nằm ở bản thân hóa chất hoặc thuốc, mà còn phụ thuộc vào dạng sử dụng và đường tiếp xúc. Một thuốc nguy hiểm trong lọ kín ít nguy cơ hơn khi đang pha chế, bẻ ống, nghiền viên, hút thuốc vào bơm tiêm hoặc xử lý chất thải sau truyền. Một hóa chất khử khuẩn được pha đúng nồng độ trong khu thông khí tốt có nguy cơ khác với hóa chất đậm đặc bị pha trong phòng kín. Do đó, đánh giá nguy cơ phải xem xét chất gì, dạng gì, lượng bao nhiêu, thao tác nào, ở đâu, trong bao lâu và nhân viên được bảo vệ như thế nào.
3. Các đường phơi nhiễm hóa chất và thuốc nguy hiểm
Nhân viên có thể phơi nhiễm qua đường hô hấp khi hít phải hơi, khí, sương, bụi, aerosol hoặc mùi hóa chất. Đây là đường quan trọng đối với formaldehyde, dung môi, hóa chất khử khuẩn bay hơi, khí gây mê, thuốc dạng bột hoặc aerosol khi pha chế, và các hóa chất xét nghiệm. Đường hô hấp nguy hiểm vì nhân viên có thể không nhìn thấy tác nhân, chỉ nhận biết qua mùi hoặc triệu chứng như cay mắt, ho, khó thở, đau đầu, buồn nôn. Tuy nhiên, không phải hóa chất nguy hiểm nào cũng có mùi cảnh báo rõ ràng, nên không thể dựa vào mùi để đánh giá an toàn.
Đường da và niêm mạc rất thường gặp. Hóa chất có thể bắn vào tay, mắt, mặt, thấm qua găng không phù hợp, dính vào áo choàng, đổ lên da hoặc tiếp xúc khi lau dọn bề mặt nhiễm thuốc. Một số thuốc nguy hiểm có thể tồn lưu trên bề mặt lọ thuốc, khay pha, bơm tiêm, dây truyền, găng, bàn thao tác hoặc chất thải. Nếu nhân viên tháo găng sai, chạm tay vào bề mặt nhiễm hoặc không vệ sinh tay sau thao tác, phơi nhiễm có thể xảy ra dù không có sự cố lớn.
Đường tiêu hóa thường là phơi nhiễm gián tiếp do tay nhiễm hóa chất chạm vào miệng, ăn uống trong khu vực làm việc, bảo quản đồ cá nhân gần khu hóa chất, hoặc hút thuốc sau khi tiếp xúc mà không vệ sinh tay. Vì vậy, các khu vực pha chế hóa chất, thuốc nguy hiểm, xét nghiệm hoặc xử lý dụng cụ phải có quy định rõ: không ăn uống, không để đồ cá nhân, không dùng mỹ phẩm, không đưa tay lên mặt và phải vệ sinh tay sau khi tháo phương tiện phòng hộ.
Đường qua vật sắc nhọn hoặc tiêm truyền cũng có thể xảy ra khi nhân viên bị kim đâm bởi kim chứa thuốc nguy hiểm, bị vỡ ống thuốc, vỡ lọ hoặc bị thương khi xử lý chất thải sắc nhọn nhiễm thuốc. Trong các tình huống này, nguy cơ có thể kết hợp giữa tổn thương cơ học, phơi nhiễm thuốc và phơi nhiễm sinh học nếu có máu/dịch. Do đó, xử trí phải vừa theo quy trình phơi nhiễm hóa chất/thuốc, vừa xem xét quy trình phơi nhiễm nghề nghiệp nếu có nguy cơ sinh học.
4. Các nhóm hóa chất nguy hiểm thường gặp trong bệnh viện
Nhóm hóa chất khử khuẩn và tiệt khuẩn được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát nhiễm khuẩn, xử lý dụng cụ và vệ sinh môi trường. Các chất này có vai trò rất quan trọng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn, nhưng nếu pha sai nồng độ, dùng trong khu vực thông khí kém, không mang phương tiện phòng hộ hoặc trộn lẫn hóa chất không phù hợp, có thể gây kích ứng da, mắt, hô hấp, bỏng hóa chất hoặc nguy cơ độc tính. Nhân viên cần hiểu rằng hóa chất khử khuẩn không phải càng đậm đặc càng tốt; hiệu quả và an toàn phụ thuộc vào nồng độ đúng, thời gian tiếp xúc đúng, mục đích sử dụng đúng và quy trình đúng.
Nhóm hóa chất xét nghiệm gồm thuốc thử, dung môi, acid, kiềm, chất nhuộm, chất cố định, chất bảo quản, hóa chất phân tích và các dung dịch sử dụng trong phòng xét nghiệm. Nguy cơ có thể là ăn mòn, độc hô hấp, cháy nổ, độc da, độc mắt hoặc độc lâu dài. Phòng xét nghiệm cần quản lý nhãn, bảng dữ liệu an toàn, tủ lưu trữ, thông khí, tủ hút, quy trình pha hóa chất, xử lý tràn đổ và thải bỏ hóa chất theo phân loại.
Formalin và formaldehyde là hóa chất cần đặc biệt chú ý trong giải phẫu bệnh, phẫu thuật, xét nghiệm mô bệnh học và bảo quản bệnh phẩm. Hơi formaldehyde có thể gây cay mắt, kích ứng mũi họng, ho, đau đầu và nguy cơ sức khỏe lâu dài nếu tiếp xúc không kiểm soát. Những khu vực sử dụng formalin cần thông khí tốt, dụng cụ chứa kín, quy trình rót – đổ an toàn, phương tiện bảo hộ phù hợp và xử lý tràn đổ rõ ràng.
Khí gây mê và các khí y tế cũng là nhóm nguy cơ. Trong phòng mổ, hồi tỉnh hoặc khu gây mê, rò rỉ khí gây mê có thể ảnh hưởng đến nhân viên nếu hệ thống thu gom khí thải, máy gây mê, dây dẫn, mặt nạ hoặc quy trình kiểm tra không bảo đảm. Khí y tế như oxy, khí nén, nitrous oxide hoặc các khí khác còn có nguy cơ liên quan cháy nổ, áp lực, nhầm đầu nối hoặc rò rỉ. An toàn khí y tế vừa là an toàn hóa chất, vừa là an toàn thiết bị và an toàn môi trường lao động.
Nhóm hóa chất vệ sinh, tẩy rửa và xử lý chất thải thường liên quan đến nhân viên vệ sinh, hộ lý, nhân viên kiểm soát nhiễm khuẩn và nhân viên môi trường. Đây là nhóm dễ bị xem nhẹ vì được dùng hằng ngày. Nếu hóa chất không có nhãn, được pha trong chai nước uống cũ, không có hướng dẫn nồng độ, không có găng phù hợp hoặc bị trộn lẫn các chất không tương thích, nguy cơ bỏng, ngộ độc khí và sự cố môi trường có thể xảy ra.
5. Các nhóm thuốc nguy hiểm thường gặp
Thuốc độc tế bào là nhóm thuốc nguy hiểm điển hình, thường dùng trong điều trị ung thư và một số bệnh lý miễn dịch. Nguy cơ phơi nhiễm có thể xảy ra khi tiếp nhận thuốc, bảo quản, pha chế, hút thuốc, đuổi khí, gắn dây truyền, truyền thuốc, tháo dây, xử lý chất thải, vệ sinh bề mặt, xử lý tràn đổ hoặc chăm sóc người bệnh sau dùng thuốc. Các thuốc này có thể gây độc cho tế bào, kích ứng, độc sinh sản hoặc nguy cơ lâu dài nếu tiếp xúc nghề nghiệp lặp lại.
Một số thuốc sinh học, thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc kháng virus, thuốc nội tiết, thuốc gây độc sinh sản hoặc thuốc có cảnh báo đặc biệt cũng cần được bệnh viện đánh giá và đưa vào danh mục quản lý phù hợp. Không nên chỉ quản lý thuốc nguy hiểm theo tên gọi “hóa chất ung thư”; cần có danh mục nội bộ cập nhật, có phân loại mức nguy cơ và hướng dẫn thực hành cho từng nhóm.
Thuốc nguy hiểm dạng tiêm truyền có nguy cơ cao vì nhân viên có thể tiếp xúc khi pha, tiêm, truyền, tháo dây hoặc xử lý bơm tiêm – dây truyền. Thuốc dạng viên cũng có nguy cơ khi nghiền, bẻ, chia liều hoặc pha hỗn dịch, đặc biệt nếu thuốc có khả năng gây độc khi hít bụi hoặc tiếp xúc da. Khoa Dược và các khoa lâm sàng cần thống nhất thuốc nào không được nghiền/bẻ tự do, thuốc nào cần buồng/tủ thao tác hoặc phương tiện bảo hộ đặc biệt.
Thuốc nguy hiểm còn có nguy cơ đối với người chăm sóc và môi trường sau khi người bệnh sử dụng. Dịch tiết, nước tiểu, phân, chất nôn, bỉm, đồ vải hoặc chất thải của người bệnh sau dùng một số thuốc có thể cần xử lý cẩn thận trong khoảng thời gian nhất định theo quy định nội bộ. Điều dưỡng, hộ lý và nhân viên vệ sinh phải được hướng dẫn cụ thể, tránh chỉ tập trung bảo vệ người pha thuốc mà bỏ qua người chăm sóc sau truyền.
6. Nguyên tắc quản lý an toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm
Nguyên tắc đầu tiên là nhận diện và lập danh mục. Bệnh viện cần biết mình đang sử dụng những hóa chất và thuốc nguy hiểm nào, ở khoa/phòng nào, số lượng ra sao, dạng sử dụng gì, ai tiếp xúc, nguy cơ chính là gì và biện pháp kiểm soát hiện có. Không thể quản lý an toàn nếu không có danh mục. Danh mục cần được cập nhật khi có hóa chất mới, thuốc mới, thay đổi quy trình hoặc thay đổi nhà cung cấp.
Nguyên tắc thứ hai là thay thế hoặc giảm nguy cơ khi có thể. Nếu có hóa chất ít độc hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả chuyên môn, bệnh viện nên cân nhắc. Nếu có dạng đóng gói an toàn hơn, hệ thống pha kín hơn, thiết bị giảm aerosol hơn, hoặc quy trình giảm thao tác thủ công hơn, cần ưu tiên. Trong quản lý nguy cơ, loại bỏ hoặc giảm nguồn nguy cơ luôn mạnh hơn chỉ dựa vào phương tiện phòng hộ cá nhân.
Nguyên tắc thứ ba là kiểm soát kỹ thuật và môi trường. Khu pha thuốc nguy hiểm cần điều kiện phù hợp, tủ an toàn sinh học hoặc thiết bị bảo vệ khi có chỉ định, thông khí phù hợp, bề mặt dễ làm sạch, khu vực tách biệt và quy trình một chiều. Khu hóa chất xét nghiệm cần tủ hút, tủ lưu trữ, thông khí, phân loại hóa chất tương thích. Khu formalin cần nắp kín, thông khí và giảm bay hơi. Đây là các hàng rào mạnh hơn so với chỉ phát khẩu trang cho nhân viên.
Nguyên tắc thứ tư là kiểm soát hành chính. Bệnh viện cần có quy trình, hướng dẫn thao tác chuẩn, nhãn cảnh báo, bảng dữ liệu an toàn, đào tạo, phân quyền người sử dụng, hồ sơ tiếp xúc, quy trình xử lý tràn đổ, quy trình thải bỏ, kiểm tra định kỳ và báo cáo sự cố. Quy trình phải được viết theo hướng thực hành, chỉ rõ ai làm gì, ở đâu, bằng phương tiện nào, khi nào phải báo cáo.
Nguyên tắc thứ năm là sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp. PPE là hàng rào cuối nhưng rất cần thiết. Tuy nhiên, PPE phải đúng loại hóa chất hoặc thuốc, đúng kích cỡ, đúng thời gian sử dụng, đúng kỹ thuật mặc – tháo và được thải bỏ đúng. Găng thông thường không phải lúc nào cũng bảo vệ được trước mọi hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm. Bệnh viện cần lựa chọn PPE dựa trên nguy cơ cụ thể, không cấp phát chung chung.
7. Nhãn cảnh báo và bảng dữ liệu an toàn
Một trong những yêu cầu cơ bản của an toàn hóa chất là mọi hóa chất phải có nhãn rõ ràng. Nhãn cần thể hiện tên hóa chất, nồng độ, ngày pha nếu là dung dịch đã pha, người pha hoặc bộ phận pha, cảnh báo nguy cơ nếu cần, hạn sử dụng sau pha và hướng dẫn bảo quản. Không được chứa hóa chất trong chai lọ không nhãn, chai nước uống cũ hoặc bao bì dễ gây nhầm lẫn. Một chai hóa chất không nhãn là một sự cố chờ xảy ra.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất cần được lưu trữ và dễ tiếp cận tại nơi sử dụng hoặc kho hóa chất. Nhân viên cần biết bảng này cung cấp thông tin về nguy cơ, phương tiện bảo hộ, xử trí khi tiếp xúc, xử lý tràn đổ, bảo quản, tương thích, cháy nổ và thải bỏ. Nếu bảng dữ liệu an toàn chỉ lưu ở phòng hành chính mà nhân viên không biết hoặc không đọc được khi cần, giá trị thực tế rất thấp.
Đối với thuốc nguy hiểm, cần có nhãn hoặc ký hiệu nhận diện trong kho dược, khu pha chế, khi vận chuyển và tại khoa sử dụng. Nhân viên phải nhận ra thuốc nào cần thao tác đặc biệt, chất thải nào cần xử lý riêng, dây truyền nào chứa thuốc nguy hiểm và người bệnh nào cần lưu ý khi chăm sóc sau dùng thuốc. Nhận diện rõ giúp ngăn việc xử lý thuốc nguy hiểm như thuốc thông thường.
Nhãn cảnh báo phải thống nhất trong toàn viện. Nếu khoa Dược dùng một ký hiệu, khoa Ung bướu dùng ký hiệu khác, điều dưỡng khoa lâm sàng không hiểu, nguy cơ nhầm sẽ tăng. Bệnh viện nên chuẩn hóa biểu tượng, màu sắc, nội dung cảnh báo và hướng dẫn đi kèm, đồng thời đào tạo cho tất cả nhóm nhân viên liên quan.
8. Bảo quản và lưu trữ hóa chất, thuốc nguy hiểm
Hóa chất cần được bảo quản theo tính chất nguy cơ: dễ cháy, ăn mòn, oxy hóa, độc, bay hơi, nhạy sáng, cần nhiệt độ đặc biệt hoặc không tương thích với hóa chất khác. Không nên lưu trữ hóa chất chỉ theo sự tiện lợi hoặc theo thứ tự sử dụng. Acid và kiềm mạnh, chất oxy hóa và chất dễ cháy, hóa chất bay hơi và hóa chất thông thường cần có nguyên tắc phân tách. Kho hóa chất phải có thông khí, chống rò rỉ, phương tiện xử lý tràn đổ, biển cảnh báo và hạn chế người không có nhiệm vụ.
Hóa chất đã pha phải có nhãn và hạn dùng sau pha. Nhiều sự cố xảy ra khi dung dịch khử khuẩn được pha nhưng không ghi nồng độ, ngày pha hoặc người pha; sau đó nhân viên dùng sai nồng độ hoặc dung dịch đã hết hiệu lực. Với hóa chất khử khuẩn, nồng độ không đúng có thể vừa không diệt khuẩn hiệu quả, vừa gây độc hoặc ăn mòn thiết bị nếu quá đậm đặc.
Thuốc nguy hiểm cần được bảo quản trong khu vực riêng hoặc có cảnh báo rõ tùy điều kiện bệnh viện. Thuốc vỡ, rò rỉ, bao bì hỏng hoặc hết hạn phải được xử lý theo quy trình, không để lẫn thuốc còn dùng. Tủ thuốc nguy hiểm cần kiểm soát truy cập, bảo đảm điều kiện nhiệt độ, ánh sáng và an toàn vật lý. Nếu thuốc cần bảo quản lạnh, tủ lạnh phải có theo dõi nhiệt độ và không chứa thực phẩm hoặc vật dụng cá nhân.
Trong quá trình vận chuyển nội viện, hóa chất và thuốc nguy hiểm cần được đóng gói kín, chống vỡ, có nhãn cảnh báo, có người vận chuyển được hướng dẫn và có quy trình khi rò rỉ hoặc đổ vỡ. Không nên vận chuyển thuốc nguy hiểm trong túi mở, chung với thuốc thông thường nếu không phân tách, hoặc giao cho người chưa được đào tạo xử lý sự cố.
9. Pha chế và chuẩn bị thuốc nguy hiểm
Pha chế thuốc nguy hiểm là một khâu có nguy cơ cao vì nhân viên có thể tiếp xúc với thuốc ở dạng đậm đặc, dạng bột, aerosol hoặc giọt bắn. Nguyên tắc an toàn là tập trung pha chế tại khu vực chuyên biệt, do nhân viên được đào tạo thực hiện, với thiết bị bảo vệ phù hợp và quy trình chuẩn. Không nên để mỗi khoa tự pha thuốc nguy hiểm nếu bệnh viện có khả năng tổ chức pha tập trung an toàn hơn.
Khu pha chế cần có bề mặt dễ làm sạch, dụng cụ chuyên biệt, vật tư thấm hút, hộp chất thải nguy hiểm, bộ xử lý tràn đổ và phương tiện phòng hộ. Với thuốc độc tế bào hoặc thuốc nguy hiểm có nguy cơ cao, cần sử dụng tủ an toàn sinh học, tủ pha thuốc hoặc hệ thống kín theo điều kiện và yêu cầu chuyên môn. Nếu thao tác ngoài môi trường kiểm soát, nguy cơ phát tán thuốc ra bề mặt, không khí và trang phục tăng lên.
Nhân viên pha chế phải sử dụng PPE phù hợp: găng chuyên dụng khi cần, áo choàng chống thấm, bảo vệ mắt/mặt nếu có nguy cơ bắn tóe, khẩu trang hoặc bảo vệ hô hấp theo nguy cơ. Cần chú ý thời gian thay găng, thao tác tránh tạo áp lực, tránh đuổi khí gây aerosol, lau bề mặt sau pha, đóng gói thành phẩm an toàn và ghi nhãn đầy đủ. Găng dùng trong pha thuốc nguy hiểm không nên được xem như găng khám thông thường.
Thuốc sau pha cần được vận chuyển đến khoa sử dụng trong bao bì kín, có nhãn người bệnh, tên thuốc, nồng độ, thể tích, đường dùng, thời gian sử dụng, cảnh báo nguy hiểm và hướng dẫn xử lý nếu rò rỉ. Điều dưỡng nhận thuốc phải kiểm tra tình trạng bao bì, thông tin người bệnh, thuốc và đường dùng, đồng thời biết cách xử lý nếu phát hiện rò rỉ hoặc vỡ.
10. Sử dụng thuốc nguy hiểm tại khoa lâm sàng
Khi sử dụng thuốc nguy hiểm cho người bệnh, điều dưỡng và bác sĩ cần bảo đảm đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường, đúng thời gian, đúng tốc độ và đúng biện pháp phòng hộ. Ngoài an toàn thuốc đối với người bệnh, cần đồng thời bảo vệ nhân viên khỏi tiếp xúc nghề nghiệp. Đường truyền, bơm tiêm, dây truyền, khóa ba chạc, đầu nối và túi thuốc phải được kiểm tra để tránh rò rỉ.
Trong truyền thuốc độc tế bào hoặc thuốc nguy hiểm, nên hạn chế thao tác mở hệ thống, tháo lắp không cần thiết hoặc đuổi khí bằng thuốc. Nếu có thể, dây truyền nên được chuẩn bị theo quy trình giảm rò rỉ và aerosol. Khi kết thúc truyền, dây và túi thuốc cần được xử lý như chất thải nguy hiểm theo quy định nội bộ. Không nên tháo dây truyền chứa thuốc nguy hiểm mà không có găng và phương tiện bảo vệ phù hợp.
Khi chăm sóc người bệnh sau dùng thuốc nguy hiểm, nhân viên cần biết dịch tiết, chất thải, chất nôn, nước tiểu, phân, bỉm, đồ vải hoặc vật dụng cá nhân có thể cần xử lý đặc biệt trong thời gian nhất định tùy thuốc và quy định. Người bệnh và người nhà cũng cần được hướng dẫn cơ bản để tránh tiếp xúc không cần thiết, đặc biệt trong chăm sóc tại nhà sau hóa trị hoặc điều trị bằng thuốc nguy hiểm.
Nếu thuốc bị rò rỉ ra da người bệnh hoặc nhân viên, cần xử trí ngay theo quy trình. Nếu thuốc thoát mạch, đây còn là sự cố an toàn người bệnh cần xử trí chuyên môn riêng. Vì vậy, khoa sử dụng thuốc nguy hiểm phải có quy trình nhận diện và xử trí thoát mạch, tràn đổ, rò rỉ, phơi nhiễm da – mắt và phản ứng bất lợi.
11. An toàn hóa chất trong xét nghiệm và giải phẫu bệnh
Phòng xét nghiệm sử dụng nhiều hóa chất với tính chất nguy cơ khác nhau. An toàn bắt đầu từ phân loại, dán nhãn, bảo quản, pha chế, sử dụng trong tủ hút khi cần, xử lý chất thải và đào tạo nhân viên. Không nên để hóa chất tồn kho quá lâu, không rõ hạn dùng, không nhãn phụ tiếng Việt hoặc không có hướng dẫn xử trí sự cố. Mỗi khu xét nghiệm cần biết hóa chất nào là nguy hiểm chính và biện pháp bảo vệ tương ứng.
Trong xét nghiệm, một số thao tác có thể tạo khí, hơi, aerosol hoặc bắn giọt hóa chất. Nhân viên phải dùng tủ hút, kính, găng, áo choàng hoặc phương tiện bảo vệ phù hợp. Khi pha acid, kiềm hoặc dung môi, cần tuân thủ nguyên tắc pha an toàn, không trộn hóa chất không tương thích, không dùng dụng cụ chứa không phù hợp và không làm việc một mình trong thao tác nguy cơ cao nếu quy định yêu cầu có hỗ trợ.
Giải phẫu bệnh và khu xử lý mô bệnh học cần đặc biệt chú ý formalin/formaldehyde, dung môi và chất nhuộm. Bệnh phẩm phải được chứa trong hộp kín, tránh rò rỉ, có nhãn rõ, vận chuyển an toàn. Khu rót formalin, cắt bệnh phẩm, xử lý mô cần thông khí hoặc hút cục bộ phù hợp, bề mặt dễ làm sạch, PPE đúng và quy trình xử lý tràn đổ. Nếu nhân viên thường xuyên cay mắt, ho, đau đầu hoặc khó chịu mùi hóa chất, đó là tín hiệu cần đánh giá lại môi trường làm việc.
Chất thải hóa học từ xét nghiệm và giải phẫu bệnh không nên thải bỏ như chất thải thông thường nếu có nguy cơ. Cần phân loại, thu gom, lưu giữ, bàn giao xử lý theo quy định và hợp đồng xử lý phù hợp. An toàn môi trường là một phần của an toàn bệnh viện, vì hóa chất không chỉ gây nguy cơ cho người sử dụng trực tiếp mà còn cho nhân viên vệ sinh, xử lý chất thải và cộng đồng.
12. An toàn hóa chất khử khuẩn và tiệt khuẩn
Hóa chất khử khuẩn và tiệt khuẩn là công cụ thiết yếu trong kiểm soát nhiễm khuẩn, nhưng cũng là nguồn nguy cơ nếu sử dụng không đúng. Các sai lầm thường gặp gồm pha sai nồng độ, không ghi ngày pha, dùng dung dịch quá hạn, trộn hóa chất khác nhau, sử dụng trong khu vực thông khí kém, không mang bảo vệ mắt khi pha, không dùng găng phù hợp hoặc ngâm dụng cụ vượt thời gian gây ăn mòn và tăng hơi hóa chất.
Nhân viên pha hóa chất cần được đào tạo về nồng độ, cách pha, thứ tự pha, dụng cụ đo lường, phương tiện phòng hộ, nhãn sau pha, thời hạn sử dụng, bảo quản và xử lý khi đổ tràn. Không nên pha hóa chất theo kinh nghiệm “ước lượng” hoặc dùng nắp chai làm đơn vị đo không chuẩn. Hóa chất đậm đặc cần được xử lý cẩn thận hơn hóa chất đã pha loãng vì nguy cơ bỏng, kích ứng và hơi độc cao hơn.
Khu xử lý dụng cụ cần kiểm soát thông khí, phân vùng sạch – bẩn, dụng cụ chứa hóa chất, nắp đậy, thời gian ngâm và quy trình thay dung dịch. Nhân viên phải biết hóa chất nào cần tránh tiếp xúc da, hóa chất nào có hơi gây kích ứng, hóa chất nào cần trung hòa hoặc xử lý đặc biệt. Nếu có triệu chứng kích ứng ở nhiều nhân viên, cần xem xét lại hóa chất, nồng độ, thông khí, PPE và quy trình làm việc.
Không được trộn các hóa chất khử khuẩn hoặc tẩy rửa khi không có hướng dẫn chuyên môn. Một số kết hợp có thể tạo khí độc hoặc phản ứng nguy hiểm. Tại các khu vệ sinh và xử lý dụng cụ, cần có thông điệp rõ ràng: chỉ pha theo hướng dẫn, không trộn hóa chất, không sang chiết vào chai không nhãn và không dùng hóa chất khi không rõ thành phần.
13. An toàn khí gây mê và khí y tế
Khí gây mê tồn dư trong phòng mổ hoặc khu gây mê có thể ảnh hưởng đến nhân viên nếu hệ thống thu gom khí thải không hiệu quả, máy gây mê rò rỉ, mask không kín, dây dẫn hỏng hoặc quy trình kiểm tra trước ca không đầy đủ. Phòng ngừa cần bắt đầu từ kiểm tra máy gây mê, hệ thống khí, hệ thống hút/thu gom khí thải, dây dẫn, mặt nạ, bình bốc hơi và thông khí phòng mổ. Nhân viên gây mê cần nhận biết mùi bất thường, báo lỗi và không xem rò rỉ khí là chuyện bình thường.
Khí y tế như oxy, khí nén, nitrous oxide hoặc các khí khác còn liên quan nguy cơ cháy nổ, áp lực và nhầm lẫn đầu nối. Oxy không cháy nhưng hỗ trợ cháy mạnh, do đó khu vực dùng oxy cần kiểm soát nguồn lửa, dầu mỡ, thiết bị điện và vật liệu dễ cháy. Bình khí phải được cố định, vận chuyển đúng, không để ngã đổ, không dùng bình hỏng van hoặc không rõ nhãn. Hệ thống khí trung tâm cần được bảo trì, kiểm tra áp lực và cảnh báo sự cố.
Trong phòng mổ, an toàn khí phải kết nối với an toàn phẫu thuật và an toàn cháy nổ. Dao điện, laser, oxy, chất sát khuẩn chứa cồn, vật liệu dễ cháy và khí gây mê có thể tạo nguy cơ nếu không kiểm soát. Ê-kíp phẫu thuật – gây mê – điều dưỡng cần giao tiếp rõ về sử dụng oxy, thời điểm dùng dao điện, da đã khô sau sát khuẩn chưa và nguy cơ cháy trong phẫu thuật vùng đầu mặt cổ hoặc đường thở.
Sự cố khí y tế cần được báo cáo như sự cố an toàn. Rò rỉ khí, nhầm đầu nối, hết oxy khi vận chuyển, bình khí không cố định, máy gây mê báo lỗi khí, nhân viên có triệu chứng nghi phơi nhiễm khí gây mê đều là tín hiệu cần phân tích và cải tiến.
14. Xử lý tràn đổ hóa chất và thuốc nguy hiểm
Mỗi khu vực sử dụng hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm cần có quy trình xử lý tràn đổ rõ ràng và bộ xử lý tràn đổ phù hợp. Tràn đổ có thể là vỡ lọ thuốc độc tế bào, rò rỉ túi truyền hóa chất, đổ formalin, vỡ chai hóa chất xét nghiệm, đổ dung dịch khử khuẩn đậm đặc hoặc rò rỉ dung môi. Mỗi loại tràn đổ có mức nguy cơ khác nhau, nhưng nguyên tắc chung là bảo vệ người, cô lập khu vực, hạn chế phát tán, dùng PPE phù hợp, thu gom đúng và báo cáo.
Khi tràn đổ xảy ra, không nên vội lau bằng khăn thường khi chưa đánh giá nguy cơ. Cần cảnh báo người xung quanh, tránh người không có nhiệm vụ đi vào, mang phương tiện phòng hộ theo hướng dẫn, sử dụng vật liệu thấm hút phù hợp, thu gom vào túi/thùng chất thải nguy hiểm, làm sạch lại bề mặt, tháo PPE đúng và vệ sinh tay. Nếu tràn đổ lớn, hóa chất bay hơi mạnh, có nguy cơ cháy nổ hoặc nhân viên có triệu chứng, cần kích hoạt hỗ trợ chuyên môn và sơ tán khu vực nếu cần.
Đối với thuốc độc tế bào, bộ xử lý tràn đổ cần có găng phù hợp, áo choàng, bảo vệ mắt/mặt, khẩu trang hoặc phương tiện hô hấp nếu cần, vật liệu thấm, dụng cụ thu gom, túi chất thải chuyên dụng và hướng dẫn từng bước. Nhân viên khoa Dược, khoa Ung bướu, khoa lâm sàng sử dụng thuốc và nhân viên vệ sinh khu vực liên quan phải được đào tạo. Không nên giao xử lý tràn thuốc nguy hiểm cho nhân viên vệ sinh chưa được huấn luyện.
Sau tràn đổ, cần báo cáo sự cố và đánh giá phơi nhiễm nhân viên. Nếu hóa chất dính da, mắt, niêm mạc hoặc thấm qua áo quần, phải xử trí theo quy trình sơ cứu hóa chất. Nếu nhân viên hít phải hơi hóa chất và có triệu chứng, cần được đưa ra khỏi khu vực, đánh giá y tế và theo dõi. Tràn đổ không chỉ là sự cố vệ sinh; đó là sự cố an toàn nghề nghiệp.
15. Sơ cứu khi phơi nhiễm hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm
Khi hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm dính vào da, cần loại bỏ quần áo hoặc vật dụng bị nhiễm nếu an toàn, rửa vùng da tiếp xúc dưới nước sạch trong thời gian đủ theo hướng dẫn, không chà xát mạnh và không tự ý dùng chất trung hòa nếu không có chỉ định. Với hóa chất ăn mòn hoặc kích ứng mạnh, rửa sớm và kéo dài có ý nghĩa quyết định trong giảm tổn thương.
Khi hóa chất bắn vào mắt, cần rửa mắt ngay bằng nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt trong thời gian đủ dài, giữ mắt mở khi rửa và chuyển nhân viên đến đánh giá y tế. Không nên trì hoãn rửa mắt để đi tìm người phụ trách hoặc hoàn thành hồ sơ. Trong các khu vực nguy cơ, cần có phương tiện rửa mắt hoặc đường tiếp cận nhanh đến nguồn nước rửa mắt.
Khi hít phải hơi, khí hoặc aerosol hóa chất, cần đưa nhân viên ra khỏi khu vực phơi nhiễm đến nơi thông khí tốt, đánh giá triệu chứng hô hấp, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, kích ứng mắt mũi họng, và chuyển khám nếu có triệu chứng hoặc phơi nhiễm đáng kể. Đồng thời phải kiểm soát khu vực nguồn phát tán, không để nhân viên khác tiếp tục vào vùng nguy cơ mà không bảo vệ.
Khi nuốt nhầm hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm, cần xử trí theo hướng dẫn chuyên môn và thông tin an toàn của chất liên quan. Không tự ý gây nôn hoặc uống chất trung hòa nếu không có chỉ định. Cần mang theo nhãn hóa chất, bảng dữ liệu an toàn hoặc tên thuốc để bác sĩ đánh giá. Mọi phơi nhiễm phải được báo cáo, ghi nhận và theo dõi, kể cả khi triệu chứng ban đầu nhẹ.
16. Quản lý chất thải hóa chất và thuốc nguy hiểm
Chất thải hóa chất và thuốc nguy hiểm phải được phân loại, thu gom, lưu giữ và xử lý riêng theo quy định. Chất thải này không nên thải chung với rác thông thường hoặc đổ xuống hệ thống thoát nước nếu không được phép. Các loại bao gồm thuốc độc tế bào dư, lọ thuốc, bơm tiêm, dây truyền, găng, áo choàng, vật liệu thấm hút sau tràn đổ, hóa chất xét nghiệm hết hạn, dung môi, formalin, dung dịch khử khuẩn đậm đặc hoặc chất thải từ quy trình xử lý dụng cụ.
Tại khoa sử dụng, thùng hoặc túi chứa chất thải nguy hiểm phải có nhãn rõ, đặt đúng vị trí, không quá đầy và được thu gom bởi nhân viên được đào tạo. Không nên để chất thải thuốc nguy hiểm lẫn với chất thải lây nhiễm thông thường nếu quy định yêu cầu xử lý riêng. Nhầm phân loại có thể gây nguy cơ cho nhân viên thu gom, xử lý chất thải và môi trường.
Chất thải sắc nhọn nhiễm thuốc nguy hiểm cần được xử lý vừa theo nguyên tắc vật sắc nhọn, vừa theo nguyên tắc thuốc nguy hiểm. Ví dụ, kim, lọ vỡ hoặc ống thủy tinh dính thuốc độc tế bào không được bỏ vào túi mềm. Cần có hộp an toàn phù hợp và nhãn cảnh báo để đơn vị xử lý biết nguy cơ.
Bệnh viện cần theo dõi đường đi của chất thải nguy hiểm từ nơi phát sinh đến nơi lưu giữ và bàn giao xử lý. Nếu chất thải hóa chất tồn lưu lâu, kho lưu giữ không phù hợp, bao bì rò rỉ hoặc hồ sơ bàn giao không rõ, nguy cơ sẽ chuyển từ khoa sử dụng sang bộ phận môi trường và cộng đồng. An toàn hóa chất phải bao gồm trách nhiệm sau khi sử dụng, không chỉ trong lúc thao tác.
17. Theo dõi sức khỏe nhân viên tiếp xúc hóa chất và thuốc nguy hiểm
Nhân viên thường xuyên tiếp xúc hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm cần được đưa vào chương trình theo dõi sức khỏe nghề nghiệp phù hợp. Việc theo dõi có thể bao gồm khám sức khỏe định kỳ, khai thác triệu chứng liên quan, đánh giá chức năng hô hấp, da liễu, mắt, gan thận hoặc các nội dung khác tùy loại nguy cơ và quy định nội bộ. Mục tiêu không phải là làm thủ tục khám sức khỏe chung, mà là phát hiện sớm dấu hiệu ảnh hưởng nghề nghiệp.
Nhóm nhân viên cần chú ý gồm nhân viên pha chế thuốc độc tế bào, điều dưỡng truyền thuốc ung thư, dược sĩ, nhân viên xét nghiệm, giải phẫu bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn, xử lý dụng cụ, vệ sinh môi trường, nhân viên phòng mổ tiếp xúc khí gây mê và nhân viên kho hóa chất. Với nhân viên mang thai, dự định mang thai hoặc có bệnh lý đặc biệt, bệnh viện cần có cơ chế tư vấn và bố trí công việc phù hợp theo đánh giá nguy cơ.
Theo dõi sức khỏe phải đi kèm giảm nguy cơ tại nguồn. Nếu nhiều nhân viên có triệu chứng cay mắt, ho, đau đầu khi làm việc với formalin hoặc hóa chất khử khuẩn, không thể chỉ khám sức khỏe rồi kết luận cá nhân nhạy cảm. Cần đánh giá nồng độ, thông khí, quy trình pha, PPE, thời gian tiếp xúc và khả năng thay thế hóa chất. Theo dõi sức khỏe có giá trị khi dẫn đến cải thiện môi trường làm việc.
Thông tin sức khỏe nhân viên phải được bảo mật. Nhân viên cần được tư vấn về nguy cơ, quyền được bảo vệ, cách báo triệu chứng và cách tiếp cận hỗ trợ. Nếu nhân viên sợ bị đánh giá hoặc điều chuyển bất lợi khi báo triệu chứng, họ sẽ che giấu, làm giảm hiệu quả giám sát.
18. Đào tạo và năng lực nhân viên
Đào tạo là điều kiện bắt buộc để phòng ngừa sự cố hóa chất và thuốc nguy hiểm. Nhân viên phải biết hóa chất/thuốc nào nguy hiểm, nguy cơ chính là gì, đường phơi nhiễm nào thường gặp, phương tiện bảo hộ nào cần dùng, thao tác nào bị cấm, xử lý tràn đổ ra sao, sơ cứu khi dính da/mắt/hít phải như thế nào, chất thải bỏ vào đâu và báo cáo sự cố cho ai.
Đào tạo cần theo vị trí công việc. Dược sĩ pha thuốc độc tế bào cần đào tạo khác điều dưỡng truyền thuốc, nhân viên vệ sinh khu hóa trị, nhân viên xét nghiệm, nhân viên giải phẫu bệnh hoặc nhân viên kho hóa chất. Đào tạo chung toàn viện giúp nhận thức cơ bản, nhưng các vị trí nguy cơ cao cần đào tạo chuyên sâu và đánh giá năng lực thực hành.
Nhân viên mới không nên tự làm việc với hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm khi chưa được hướng dẫn. Với thao tác nguy cơ cao như pha thuốc độc tế bào, xử lý formalin, dùng hóa chất tiệt khuẩn, xử lý tràn đổ lớn hoặc vận hành tủ an toàn/tủ hút, cần có đánh giá năng lực trước khi làm độc lập. Đào tạo truyền miệng không đủ cho các quy trình có nguy cơ lâu dài.
Đào tạo nên sử dụng tình huống thực tế: lọ thuốc hóa trị vỡ, formalin đổ ra sàn, dung dịch khử khuẩn bắn vào mắt, nhân viên pha hóa chất không ghi nhãn, khí gây mê có mùi bất thường, thuốc nguy hiểm rò rỉ trong vận chuyển, chất thải thuốc độc tế bào bị bỏ nhầm. Tình huống giúp nhân viên học cách quyết định và hành động, thay vì chỉ ghi nhớ quy định.
19. Báo cáo sự cố và near-miss liên quan hóa chất, thuốc nguy hiểm
Các sự cố và near-miss liên quan hóa chất, thuốc nguy hiểm cần được báo cáo vào hệ thống an toàn. Sự cố có thể là tràn đổ, rò rỉ, bắn vào mắt, dính da, hít phải hơi hóa chất, đổ nhầm hóa chất, pha sai nồng độ, dùng hóa chất không nhãn, trộn hóa chất không tương thích, thuốc nguy hiểm vỡ lọ, dây truyền thuốc rò rỉ, chất thải bỏ sai thùng, nhân viên không có PPE khi thao tác, tủ hút/tủ an toàn không hoạt động hoặc phát hiện mùi khí gây mê bất thường.
Near-miss cũng cần báo cáo. Ví dụ, phát hiện chai hóa chất không nhãn trước khi sử dụng; phát hiện thuốc nguy hiểm rò rỉ trong túi vận chuyển trước khi đến người bệnh; phát hiện bộ tràn đổ thiếu vật tư trước khi xảy ra sự cố; phát hiện tủ hút báo lỗi trước khi pha hóa chất; phát hiện nhân viên chuẩn bị trộn hai hóa chất không tương thích nhưng được ngăn lại. Những tình huống này là cơ hội cải tiến rất giá trị.
Báo cáo không được dùng để quy lỗi ngay cá nhân. Nếu nhân viên đổ hóa chất do chai chứa không phù hợp, khu vực chật, thiếu khay chống tràn, thiếu hướng dẫn hoặc áp lực công việc, giải pháp phải sửa hệ thống. Nếu chỉ phê bình người làm đổ, lần sau nhân viên có thể tự lau và không báo cáo, làm tăng nguy cơ.
Mỗi báo cáo cần được phản hồi. Khoa/phòng cần biết sự cố đã được xử lý ra sao, hóa chất có được thay đổi không, PPE có được bổ sung không, quy trình có sửa không, nhân viên có cần theo dõi sức khỏe không. Phản hồi giúp tạo niềm tin và khuyến khích báo cáo tiếp theo.
20. Giám sát và chỉ số an toàn hóa chất, thuốc nguy hiểm
Bệnh viện cần theo dõi các chỉ số cấu trúc, quá trình và kết quả. Chỉ số cấu trúc có thể gồm tỷ lệ khoa/phòng có danh mục hóa chất nguy hiểm, tỷ lệ hóa chất có nhãn đầy đủ, tỷ lệ hóa chất có bảng dữ liệu an toàn dễ tiếp cận, tỷ lệ khu vực nguy cơ có bộ xử lý tràn đổ, tỷ lệ nhân viên nguy cơ cao được đào tạo, tỷ lệ khu pha thuốc nguy hiểm đạt yêu cầu, tỷ lệ khu hóa chất có thông khí hoặc tủ hút phù hợp.
Chỉ số quá trình có thể gồm tỷ lệ hóa chất đã pha có ghi nồng độ và ngày pha, tỷ lệ nhân viên sử dụng PPE đúng khi pha hóa chất, tỷ lệ thuốc nguy hiểm được pha chế đúng khu vực quy định, tỷ lệ chất thải thuốc nguy hiểm được phân loại đúng, tỷ lệ kiểm tra định kỳ kho hóa chất, tỷ lệ xử lý tràn đổ đúng quy trình, tỷ lệ nhân viên tiếp xúc nguy cơ cao được theo dõi sức khỏe định kỳ.
Chỉ số kết quả có thể gồm số sự cố tràn đổ hóa chất, số phơi nhiễm da/mắt/hô hấp, số sự cố thuốc nguy hiểm rò rỉ, số nhân viên có triệu chứng liên quan hóa chất, số lần phát hiện hóa chất không nhãn, số sự cố chất thải hóa chất/thuốc nguy hiểm phân loại sai, số sự cố khí gây mê hoặc khí y tế, số near-miss được báo cáo. Khi số near-miss tăng sau đào tạo, cần hiểu đó có thể là dấu hiệu hệ thống báo cáo tốt hơn.
Giám sát phải bao gồm quan sát hiện trường. Kiểm tra hồ sơ chưa đủ. Cần đi thực tế kho hóa chất, khu pha, khu xử lý dụng cụ, phòng xét nghiệm, giải phẫu bệnh, phòng mổ, khu ung bướu, khu chất thải để xem hóa chất có nhãn không, PPE có sẵn không, nhân viên có dùng đúng không, bộ tràn đổ có đủ không, thông khí có vấn đề không, chất thải có phân loại đúng không. An toàn hóa chất là lĩnh vực rất phụ thuộc điều kiện thực tế tại nơi làm việc.
21. Vai trò của các bộ phận trong quản lý an toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm
Lãnh đạo bệnh viện chịu trách nhiệm thiết lập chính sách, bố trí nguồn lực, phê duyệt danh mục, bảo đảm hạ tầng, đầu tư khu pha chế, thông khí, tủ hút, tủ an toàn, PPE, bộ xử lý tràn đổ, giám sát sức khỏe và cơ chế báo cáo sự cố. Nếu thiếu đầu tư, các khoa/phòng sẽ phải xử lý nguy cơ bằng cách tạm thời và không bền vững.
Khoa Dược là đầu mối quản lý thuốc nguy hiểm: xây dựng danh mục, hướng dẫn bảo quản, pha chế, vận chuyển, sử dụng, nhãn cảnh báo, tương kỵ, chất thải, xử lý tràn đổ và đào tạo nhân viên liên quan. Với thuốc độc tế bào, khoa Dược cần phối hợp khoa Ung bướu, Huyết học, Điều dưỡng và Quản lý chất lượng để chuẩn hóa chuỗi an toàn từ kho đến người bệnh và chất thải sau dùng.
Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn liên quan đến hóa chất khử khuẩn, xử lý dụng cụ, vệ sinh môi trường, chất thải và bảo vệ nhân viên. Khoa cần hướng dẫn lựa chọn hóa chất, nồng độ, thời gian tiếp xúc, PPE, xử lý tràn đổ sinh học – hóa học khi có giao thoa và giám sát thực hành tại hiện trường.
Khoa Xét nghiệm và Giải phẫu bệnh chịu trách nhiệm quản lý hóa chất chuyên môn trong khu vực mình: thuốc thử, dung môi, formalin, chất nhuộm, acid, kiềm, chất bảo quản, tủ hút, khu lưu trữ, xử lý chất thải và đào tạo nhân viên. Phòng Vật tư thiết bị y tế và Hành chính quản trị hỗ trợ hạ tầng, tủ lưu trữ, thông khí, thiết bị bảo hộ, vận chuyển, kho, xử lý chất thải và hợp đồng xử lý.
Phòng Quản lý chất lượng cần đưa sự cố hóa chất và thuốc nguy hiểm vào hệ thống sự cố y khoa và an toàn nhân viên, theo dõi chỉ số, phân tích nguyên nhân và giám sát cải tiến. Y tế lao động hoặc bộ phận phụ trách sức khỏe nhân viên cần theo dõi sức khỏe, tư vấn, bảo mật thông tin và đề xuất điều chỉnh công việc khi cần.
22. Khung quy trình quản lý an toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm
Bệnh viện có thể chuẩn hóa quản lý an toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm theo khung sau:
| Cấu phần | Nội dung cần triển khai | Điểm kiểm soát an toàn |
|---|---|---|
| Danh mục nguy cơ | Lập danh mục hóa chất nguy hiểm, thuốc nguy hiểm, vị trí sử dụng | Biết rõ chất gì, ở đâu, ai tiếp xúc |
| Nhãn và thông tin an toàn | Nhãn cảnh báo, nồng độ, ngày pha, bảng dữ liệu an toàn | Không sử dụng hóa chất không nhãn |
| Lưu trữ | Phân loại tương thích, điều kiện nhiệt độ, thông khí, chống rò rỉ | Không lưu trữ tùy tiện hoặc chung chất không tương thích |
| Pha chế | Khu vực phù hợp, tủ hút/tủ an toàn khi cần, nhân viên được đào tạo | Hạn chế aerosol, bắn tóe, rò rỉ |
| Sử dụng | Đúng quy trình, PPE phù hợp, kiểm soát đường tiếp xúc | Không thao tác khi thiếu bảo vệ cần thiết |
| Vận chuyển | Bao gói kín, nhãn cảnh báo, người vận chuyển được hướng dẫn | Có quy trình khi rò rỉ, đổ vỡ |
| Xử lý tràn đổ | Bộ tràn đổ, quy trình từng loại nguy cơ, báo cáo | Cô lập khu vực, bảo vệ người xử lý |
| Chất thải | Phân loại, thu gom, lưu giữ, bàn giao xử lý | Không thải chung hoặc đổ không đúng quy định |
| Theo dõi sức khỏe | Khám định kỳ, tư vấn, hồ sơ tiếp xúc, hỗ trợ nhóm nguy cơ cao | Phát hiện sớm ảnh hưởng nghề nghiệp |
| Báo cáo và cải tiến | Báo cáo sự cố, near-miss, phân tích nguyên nhân | Dữ liệu dẫn đến hành động phòng ngừa |
Khung này cần được cụ thể hóa theo điều kiện từng bệnh viện, đặc biệt tại các khu vực nguy cơ cao như khoa Dược, Ung bướu, Xét nghiệm, Giải phẫu bệnh, Kiểm soát nhiễm khuẩn, phòng mổ và khu xử lý dụng cụ.
23. Những sai lầm thường gặp cần tránh
Sai lầm đầu tiên là cho rằng hóa chất quen dùng thì ít nguy hiểm. Sự quen thuộc không làm giảm độc tính. Một hóa chất dùng hằng ngày vẫn có thể gây hại nếu nồng độ sai, thông khí kém hoặc nhân viên phơi nhiễm lặp lại trong thời gian dài.
Sai lầm thứ hai là dùng hóa chất không nhãn hoặc sang chiết vào chai không phù hợp. Đây là lỗi rất nguy hiểm vì nhân viên có thể dùng nhầm, pha nhầm, trộn nhầm hoặc không biết cách xử trí khi sự cố. Mọi hóa chất phải có nhãn rõ ràng.
Sai lầm thứ ba là chỉ cấp phát PPE mà không kiểm soát kỹ thuật và môi trường. PPE là cần thiết nhưng không đủ. Nếu khu pha hóa chất không thông khí, thuốc nguy hiểm không pha trong khu phù hợp, tủ hút hỏng hoặc quy trình tràn đổ không có, nhân viên vẫn có nguy cơ cao.
Sai lầm thứ tư là xem thuốc nguy hiểm chỉ là vấn đề của khoa Dược. Điều dưỡng truyền thuốc, nhân viên vận chuyển, nhân viên vệ sinh, người xử lý chất thải và người chăm sóc sau truyền đều có thể phơi nhiễm. Quản lý thuốc nguy hiểm phải bao phủ toàn chuỗi.
Sai lầm thứ năm là không báo cáo tràn đổ nhỏ. Một giọt thuốc độc tế bào rò rỉ, một vết formalin đổ, một chai hóa chất không nhãn hoặc một lần thiếu PPE đều là tín hiệu nguy cơ. Nếu bỏ qua các dấu hiệu nhỏ, bệnh viện sẽ không phòng ngừa được sự cố lớn.
Sai lầm thứ sáu là không theo dõi sức khỏe nhân viên nguy cơ cao. An toàn hóa chất có nhiều tác động tích lũy, không phải lúc nào cũng biểu hiện ngay. Theo dõi sức khỏe nghề nghiệp là một phần của quản lý nguy cơ, không chỉ là khám sức khỏe định kỳ chung.
24. Kết luận
An toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm là một nội dung thiết yếu của an toàn nhân viên y tế. Trong bệnh viện, hóa chất và thuốc nguy hiểm hiện diện ở nhiều khu vực và nhiều quy trình, từ xét nghiệm, giải phẫu bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh môi trường, phòng mổ đến khoa Dược, Ung bướu và các khoa lâm sàng. Nguy cơ có thể xảy ra qua hô hấp, da, mắt, niêm mạc, tiêu hóa, vật sắc nhọn hoặc tiếp xúc với bề mặt nhiễm. Nếu không được kiểm soát, các nguy cơ này có thể gây tổn thương cấp tính, ảnh hưởng sức khỏe lâu dài và làm suy giảm môi trường làm việc của nhân viên y tế.
Một hệ thống an toàn hiệu quả phải bắt đầu từ nhận diện đầy đủ hóa chất và thuốc nguy hiểm, lập danh mục, dán nhãn, cung cấp thông tin an toàn, lưu trữ đúng, pha chế trong điều kiện phù hợp, sử dụng PPE đúng, kiểm soát vận chuyển, xử lý tràn đổ, phân loại chất thải, báo cáo sự cố, theo dõi sức khỏe nhân viên và cải tiến liên tục. Trọng tâm không phải là làm cho nhân viên sợ hóa chất hoặc thuốc nguy hiểm, mà là giúp họ làm việc với chúng trong điều kiện được kiểm soát, có hiểu biết và có hệ thống bảo vệ.
Khi bệnh viện quản lý tốt hóa chất và thuốc nguy hiểm, nhân viên y tế sẽ được bảo vệ tốt hơn, người bệnh được chăm sóc an toàn hơn, chất thải được xử lý đúng hơn và môi trường bệnh viện trở nên chuyên nghiệp hơn. Đây là một nội dung có tính kỹ thuật nhưng cũng phản ánh văn hóa quản trị: bệnh viện quan tâm không chỉ đến hiệu quả điều trị, mà còn đến sự an toàn lâu dài của những người đang trực tiếp tạo ra hiệu quả điều trị đó.
- Đăng nhập để gửi ý kiến