Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Kính gửi Anh/Chị/Em đồng nghiệp,

Trong thời gian qua, CLBV nhận được sự ủng hộ rất lớn từ cộng đồng. Website đã nằm trong nhóm đầu kết quả tìm kiếm với nhiều từ khóa liên quan đến Quản lý chất lượng (QLCL) và An toàn người bệnh (ATNB) trong lĩnh vực y tế.

Tuy nhiên, khi lượng truy cập ngày càng tăng, Công ty M.I.U nhận thấy một số vấn đề cần được điều chỉnh để đảm bảo phù hợp với đặc thù chuyên môn:

1. Nội dung QLCL & ATNB có tính chuyên ngành cao

  • Nhiều nội dung mang tính học tập từ sự cố, cải tiến sau sai sót.
  • Nếu tiếp cận ngoài bối cảnh chuyên môn, có thể bị hiểu chưa đầy đủ hoặc sai lệch.

2. Một số tài liệu quản trị cần được sử dụng đúng đối tượng

  • Dù là văn bản công khai, việc áp dụng hiệu quả đòi hỏi hiểu đúng bối cảnh ngành.
  • Phù hợp hơn khi chia sẻ trong cộng đồng những người trực tiếp làm công tác y tế.

3. Hạn chế nguy cơ nhầm lẫn về nhận diện

  • Tên miền clbv.vn có thể gây hiểu nhầm với các hệ thống chính thức của Bộ Y tế.
  • Việc làm rõ và chuẩn hóa nhận diện là cần thiết.

Công ty M.I.U quyết định nâng cấp hệ thống phục vụ đúng đối tượng chuyên môn

Để đảm bảo chất lượng nội dung và phục vụ tốt hơn cho cộng đồng, chúng tôi thực hiện các điều chỉnh:

  • Giới hạn truy cập nội dung: Website dành cho thành viên đã đăng ký, là các đồng nghiệp đang công tác trong lĩnh vực y tế.
  • Chuyển đổi nhận diện sang tên miền mới: QLCL.NET để đồng bộ thương hiệu với các trang trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn như KHTH.VN; CNTT.IT; KSNK.VN; VTTB.VN; HCQT.VN ... hướng đến chia sẻ kiến thức quản trị hiện đại, liên ngành trong bệnh viện không chỉ giới hạn ở QLCL & ATNB.

Chúng tôi tin rằng đây là bước điều chỉnh cần thiết nhằm:

  • Bảo vệ giá trị chuyên môn của nội dung.
  • Đảm bảo thông tin được sử dụng đúng đối tượng, đúng bối cảnh.
  • Xây dựng cộng đồng chia sẻ chất lượng, hiệu quả.

Rất mong tiếp tục nhận được sự đồng hành của Anh/Chị/Em đồng nghiệp.

Công ty M.I.U

Bài 41. An toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm

1. Đặt vấn đề: An toàn sinh học là hàng rào bảo vệ nhân viên y tế trước nguy cơ lây nhiễm

Trong bệnh viện, nhân viên y tế thường xuyên làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với vi sinh vật gây bệnh. Nguy cơ này không chỉ xuất hiện ở khoa Truyền nhiễm hay phòng xét nghiệm, mà hiện diện trong hầu hết các khu vực: khoa Khám bệnh, Cấp cứu, Hồi sức, Nội hô hấp, Nhi, Sản, Phẫu thuật, Nội soi, Răng hàm mặt, Thận nhân tạo, Xét nghiệm, Giải phẫu bệnh, Kiểm soát nhiễm khuẩn, khu xử lý dụng cụ, khu thu gom chất thải và cả trong quá trình vận chuyển người bệnh. Một người bệnh chưa được chẩn đoán, một mẫu bệnh phẩm chưa được nhận diện nguy cơ, một thao tác hút đờm không đủ phương tiện phòng hộ, một ống nghiệm rò rỉ, một sự cố tràn đổ dịch sinh học hoặc một buồng bệnh cách ly không được kiểm soát đúng đều có thể tạo ra nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên và lan truyền trong bệnh viện.

An toàn sinh học trong bệnh viện không nên hiểu hẹp là an toàn trong phòng xét nghiệm. Đúng là phòng xét nghiệm là khu vực có nguy cơ sinh học rõ rệt vì nhân viên trực tiếp xử lý máu, dịch, mẫu bệnh phẩm, nuôi cấy vi sinh, ly tâm, mở nắp ống mẫu và tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, trong môi trường khám chữa bệnh, an toàn sinh học còn bao gồm việc nhận diện sớm người bệnh có nguy cơ lây nhiễm, phân luồng, cách ly, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, xử lý mẫu bệnh phẩm, vệ sinh môi trường, khử khuẩn – tiệt khuẩn dụng cụ, quản lý chất thải, xử lý phơi nhiễm và ứng phó khi có ổ dịch hoặc sự cố sinh học.

Điểm cốt lõi của an toàn sinh học là không để nhân viên y tế tiếp xúc không được kiểm soát với tác nhân gây bệnh. Trong thực tế, nhiều phơi nhiễm xảy ra không phải vì bệnh viện không biết nguy cơ, mà vì hệ thống chưa biến kiến thức thành hành vi ổn định: phòng hộ không sẵn tại điểm chăm sóc, nhân viên không đánh giá nguy cơ trước thao tác, cách ly chậm, mẫu bệnh phẩm không được đóng gói đúng, nhân viên vệ sinh không được đào tạo đầy đủ, hoặc sau phơi nhiễm không có quy trình báo cáo và xử trí kịp thời. Vì vậy, an toàn sinh học phải được thiết kế như một hệ thống kiểm soát lây nhiễm nhiều lớp, bảo vệ đồng thời nhân viên y tế, người bệnh, người nhà và cộng đồng.

2. Khái niệm an toàn sinh học trong bệnh viện

An toàn sinh học trong bệnh viện là tổng thể các nguyên tắc, biện pháp, quy trình, phương tiện và hành vi nhằm phòng ngừa, giảm thiểu hoặc kiểm soát nguy cơ tiếp xúc, lây truyền và phát tán các tác nhân sinh học gây bệnh trong quá trình khám chữa bệnh, xét nghiệm, chăm sóc, vận chuyển, xử lý dụng cụ, vệ sinh môi trường và quản lý chất thải. Tác nhân sinh học có thể là vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng, độc tố sinh học hoặc các vật liệu có khả năng chứa tác nhân gây bệnh như máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, mô, mẫu bệnh phẩm và dụng cụ nhiễm bẩn.

Trong bệnh viện, an toàn sinh học có hai mục tiêu liên quan chặt chẽ. Mục tiêu thứ nhất là bảo vệ nhân viên y tế khỏi nguy cơ nhiễm bệnh nghề nghiệp. Nhân viên y tế có thể bị lây nhiễm qua đường máu, đường hô hấp, giọt bắn, tiếp xúc trực tiếp, tiếp xúc gián tiếp qua bề mặt hoặc qua sự cố trong xử lý mẫu bệnh phẩm. Mục tiêu thứ hai là ngăn lây truyền tác nhân gây bệnh trong bệnh viện. Nếu nhân viên bị phơi nhiễm, mang tác nhân trên tay, trang phục, dụng cụ hoặc thiết bị, nguy cơ có thể lan sang người bệnh khác, đồng nghiệp, người nhà và môi trường.

An toàn sinh học khác với kiểm soát nhiễm khuẩn nhưng không tách rời kiểm soát nhiễm khuẩn. Kiểm soát nhiễm khuẩn tập trung vào phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế và lây truyền trong bệnh viện. An toàn sinh học nhấn mạnh nguy cơ từ tác nhân sinh học và cơ chế bảo vệ người làm việc với tác nhân đó. Trong thực hành bệnh viện, hai lĩnh vực này phải phối hợp: phòng ngừa chuẩn, vệ sinh tay, phương tiện phòng hộ, cách ly, xử lý dụng cụ, vận chuyển mẫu, vệ sinh môi trường, xử lý chất thải và ứng phó ổ dịch đều là điểm giao giữa kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn sinh học.

3. Các đường lây truyền cần kiểm soát

Muốn kiểm soát lây nhiễm, bệnh viện phải hiểu và kiểm soát đường lây truyền. Đường lây qua máu và dịch cơ thể thường liên quan đến kim đâm, vật sắc nhọn, bắn máu vào niêm mạc, tiếp xúc da không nguyên vẹn hoặc thao tác với mẫu bệnh phẩm. Đây là đường lây quan trọng đối với các tác nhân như viêm gan B, viêm gan C, HIV và một số tác nhân khác tùy bối cảnh. Biện pháp kiểm soát trọng tâm gồm tiêm an toàn, xử lý vật sắc nhọn, sử dụng găng, kính hoặc tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, và xử trí phơi nhiễm kịp thời.

Đường lây qua giọt bắn xảy ra khi tác nhân được phát tán qua các giọt hô hấp trong phạm vi gần khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc trong một số thao tác chăm sóc. Nhân viên tại khu khám bệnh, cấp cứu, hô hấp, nhi, truyền nhiễm, hồi sức và các khu vực đông người cần đặc biệt chú ý. Biện pháp kiểm soát gồm nhận diện sớm triệu chứng hô hấp, đeo khẩu trang phù hợp, vệ sinh hô hấp, bố trí khoảng cách, phân luồng và sử dụng phương tiện phòng hộ theo nguy cơ.

Đường lây qua không khí liên quan đến các hạt nhỏ có thể tồn tại lơ lửng trong không khí và lan xa hơn, thường được quan tâm trong các bệnh như lao phổi, sởi, thủy đậu và một số tình huống tạo khí dung. Biện pháp kiểm soát cần chặt chẽ hơn: sàng lọc sớm, cách ly phù hợp, hạn chế di chuyển người bệnh, sử dụng khẩu trang lọc phù hợp cho nhân viên khi chỉ định, bảo đảm thông khí và kiểm soát luồng di chuyển.

Đường lây qua tiếp xúc có thể là tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc tiếp xúc gián tiếp qua bề mặt, thiết bị, dụng cụ, đồ vải và tay nhân viên. Đây là đường lây rất phổ biến trong bệnh viện, đặc biệt với vi khuẩn đa kháng, tiêu chảy nhiễm khuẩn, dịch tiết vết thương hoặc các tác nhân tồn tại trên môi trường. Biện pháp trọng tâm gồm vệ sinh tay, găng – áo choàng khi cần, vệ sinh môi trường, dụng cụ dùng riêng nếu có thể, khử khuẩn thiết bị dùng chung và phòng ngừa tiếp xúc.

Kiểm soát lây nhiễm không phải là chọn một biện pháp đơn lẻ. Một người bệnh có thể cần đồng thời phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa theo đường lây truyền. Một thủ thuật có thể vừa có nguy cơ máu, vừa có nguy cơ bắn tóe, vừa có nguy cơ khí dung. Vì vậy, nhân viên cần được đào tạo để đánh giá nguy cơ trước từng hoạt động, thay vì chỉ áp dụng máy móc theo tên bệnh.

4. Phòng ngừa chuẩn: Nền tảng của an toàn sinh học

Phòng ngừa chuẩn là nền tảng của an toàn sinh học vì được áp dụng cho mọi người bệnh, không phụ thuộc vào chẩn đoán đã biết hay chưa. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng vì rất nhiều người bệnh có thể mang tác nhân gây bệnh mà chưa được phát hiện, chưa có triệu chứng, chưa có kết quả xét nghiệm hoặc chưa được khai thác đầy đủ tiền sử. Nếu nhân viên chỉ phòng hộ khi biết chắc người bệnh mắc bệnh truyền nhiễm, hệ thống sẽ luôn có khoảng trống.

Phòng ngừa chuẩn bao gồm vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân theo nguy cơ, an toàn tiêm truyền, phòng ngừa vật sắc nhọn, vệ sinh hô hấp, xử lý dụng cụ, quản lý đồ vải, quản lý chất thải, vệ sinh môi trường và xử lý phơi nhiễm. Trong đó, vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng quyết định vì bàn tay nhân viên là cầu nối giữa người bệnh, môi trường, thiết bị và chính nhân viên.

Một điểm cần nhấn mạnh là phòng ngừa chuẩn không có nghĩa là luôn sử dụng tối đa phương tiện phòng hộ. Cốt lõi là đánh giá nguy cơ. Nếu khám thông thường trên da lành, vệ sinh tay đúng thời điểm có thể là biện pháp chính. Nếu có nguy cơ tiếp xúc máu hoặc dịch, cần găng. Nếu có nguy cơ bắn tóe, cần kính hoặc tấm che mặt, khẩu trang, áo choàng phù hợp. Nếu có nguy cơ khí dung hoặc tác nhân lây qua không khí, cần phương tiện phòng hộ hô hấp theo quy định. Sử dụng thiếu phương tiện gây nguy cơ; sử dụng quá mức không cần thiết gây lãng phí, khó thao tác và có thể tạo cảm giác an toàn giả.

Phòng ngừa chuẩn chỉ có giá trị khi được thực hiện nhất quán trong mọi ca trực. Không thể xem đây là nội dung chỉ áp dụng khi có đoàn kiểm tra hoặc trong giai đoạn dịch bệnh. Một bệnh viện có văn hóa an toàn sinh học tốt là bệnh viện mà nhân viên tự động vệ sinh tay, tự động bỏ vật sắc nhọn đúng nơi, tự động mang kính khi có nguy cơ bắn tóe, tự động báo cáo phơi nhiễm và tự động nhắc đồng nghiệp khi thấy nguy cơ.

5. Phòng ngừa theo đường lây truyền

Khi người bệnh mắc hoặc nghi mắc bệnh có khả năng lây truyền qua tiếp xúc, giọt bắn hoặc không khí, bệnh viện phải bổ sung các biện pháp phòng ngừa theo đường lây truyền bên cạnh phòng ngừa chuẩn. Điểm quan trọng nhất là nhận diện sớm. Nếu người bệnh nghi lao, sởi, cúm, thủy đậu, COVID-19, tiêu chảy nhiễm khuẩn hoặc mang vi khuẩn đa kháng nhưng không được nhận diện ngay từ khu tiếp nhận, cơ hội kiểm soát ban đầu sẽ bị bỏ lỡ.

Phòng ngừa tiếp xúc tập trung vào giảm lây truyền qua tay, bề mặt và dụng cụ. Người bệnh có thể cần bố trí buồng riêng hoặc khu vực phù hợp, sử dụng găng và áo choàng khi tiếp xúc nguy cơ, dụng cụ dùng riêng nếu có thể, tăng cường vệ sinh môi trường và hạn chế di chuyển không cần thiết. Nhân viên phải vệ sinh tay sau tháo găng và trước khi rời khu vực chăm sóc; dùng găng không thay thế vệ sinh tay.

Phòng ngừa giọt bắn tập trung vào khẩu trang, khoảng cách, vệ sinh hô hấp, bố trí khu vực phù hợp và kiểm soát di chuyển. Người bệnh có triệu chứng hô hấp nên được hướng dẫn đeo khẩu trang khi phù hợp, che miệng khi ho, vệ sinh tay và hạn chế tiếp xúc gần với người khác. Nhân viên cần sử dụng khẩu trang và bảo vệ mắt nếu có nguy cơ bắn dịch.

Phòng ngừa qua không khí cần mức kiểm soát cao hơn. Người bệnh nghi lao phổi, sởi, thủy đậu hoặc bệnh có nguy cơ lây qua không khí cần được bố trí phòng hoặc khu vực phù hợp theo điều kiện bệnh viện, hạn chế người ra vào, hạn chế di chuyển, sử dụng phương tiện phòng hộ hô hấp phù hợp và bảo đảm thông khí. Với các thủ thuật tạo khí dung, cần đánh giá kỹ nguy cơ, lựa chọn địa điểm, số người tham gia tối thiểu và phương tiện phòng hộ đầy đủ.

Nếu bệnh viện không đủ điều kiện lý tưởng về buồng cách ly hoặc hạ tầng, vẫn phải áp dụng nguyên tắc kiểm soát nguy cơ ở mức khả thi nhất: nhận diện sớm, đeo khẩu trang cho người bệnh khi phù hợp, bố trí khoảng cách, ưu tiên khu thông khí tốt, giảm thời gian chờ, hạn chế di chuyển, tăng vệ sinh tay, tăng vệ sinh môi trường và bảo vệ nhân viên bằng phương tiện phòng hộ phù hợp.

6. Sàng lọc, phân luồng và cách ly người bệnh nghi lây nhiễm

Sàng lọc là bước đầu tiên của an toàn sinh học trong chăm sóc người bệnh. Bệnh viện cần có quy trình nhận diện người bệnh có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ lây nhiễm ngay từ khu vực tiếp đón, khoa Khám bệnh, Cấp cứu hoặc điểm nhập viện. Các dấu hiệu như sốt, ho, khó thở, phát ban, tiêu chảy, nôn, vàng da, tổn thương da nghi nhiễm, tiền sử tiếp xúc dịch bệnh, tiền sử điều trị tại cơ sở có vi khuẩn đa kháng hoặc kết quả xét nghiệm cảnh báo cần được khai thác phù hợp.

Phân luồng giúp giảm nguy cơ người bệnh nghi lây nhiễm tiếp xúc kéo dài với người bệnh khác và nhân viên không được bảo vệ. Tùy điều kiện, bệnh viện có thể bố trí khu khám riêng, buồng chờ riêng, luồng đi riêng, biển cảnh báo, khẩu trang cho người bệnh có triệu chứng hô hấp, dung dịch vệ sinh tay và hướng dẫn vệ sinh hô hấp. Điều quan trọng là quy trình phải đơn giản và thực hiện được trong giờ cao điểm, không chỉ tồn tại trên giấy.

Cách ly cần dựa trên đường lây truyền và mức độ nguy cơ. Không phải mọi trường hợp đều cần cách ly giống nhau. Cách ly tiếp xúc, cách ly giọt bắn, cách ly qua không khí hoặc kết hợp các biện pháp phải được chỉ định rõ và truyền đạt cho nhân viên. Biển cảnh báo cách ly cần dễ hiểu nhưng bảo đảm bảo mật thông tin người bệnh. Nhân viên, người nhà và khách thăm cần được hướng dẫn việc được làm, không được làm, phương tiện cần sử dụng và quy trình rời khỏi khu vực cách ly.

Một lỗi thường gặp là cách ly chậm vì chờ kết quả xét nghiệm. Trong nhiều bệnh lây nhiễm, thời điểm trước khi có kết quả lại là thời điểm nguy cơ cao vì bệnh viện chưa cảnh giác. Do đó, nguyên tắc là cách ly theo nghi ngờ lâm sàng và yếu tố nguy cơ, sau đó điều chỉnh khi có thêm thông tin. Chờ kết quả mới cách ly có thể làm mất cơ hội phòng ngừa lây truyền.

7. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân trong an toàn sinh học

Phương tiện phòng hộ cá nhân là hàng rào trực tiếp giữa nhân viên và tác nhân sinh học, nhưng chỉ có giá trị khi được chọn đúng, mặc đúng, tháo đúng và sử dụng đúng thời điểm. Các phương tiện thường dùng gồm găng, khẩu trang y tế, khẩu trang lọc, kính bảo hộ, tấm che mặt, áo choàng, tạp dề chống thấm, mũ, bao giày hoặc các phương tiện khác tùy nguy cơ.

Lựa chọn phương tiện phòng hộ phải dựa trên đánh giá nguy cơ. Nếu nguy cơ tiếp xúc máu hoặc dịch, găng là cần thiết. Nếu nguy cơ bắn tóe vào mắt, mũi, miệng, phải có bảo vệ mắt và mặt. Nếu nguy cơ dịch bắn nhiều vào thân người, cần áo choàng hoặc tạp dề chống thấm. Nếu nguy cơ lây qua không khí hoặc thủ thuật tạo khí dung, cần phương tiện phòng hộ hô hấp phù hợp. Cách lựa chọn đúng giúp bảo vệ nhân viên mà không gây lạm dụng.

Kỹ thuật tháo phương tiện phòng hộ là điểm dễ sai. Nhiều nhân viên mặc đúng nhưng tháo sai, làm tay, áo quần hoặc mặt bị nhiễm bẩn. Vì vậy, đào tạo phải bao gồm trình tự mặc, trình tự tháo, vị trí tháo, cách bỏ phương tiện đã dùng và vệ sinh tay sau tháo. Trong khu nguy cơ cao hoặc khi có dịch bệnh, bệnh viện nên có người quan sát hoặc hỗ trợ nhắc quy trình tháo để giảm sai sót.

Phương tiện phòng hộ phải sẵn có tại điểm cần sử dụng. Không thể yêu cầu nhân viên mang kính khi hút đờm nếu kính để trong tủ xa, không đủ số lượng hoặc không rõ ai cấp phát. Không thể yêu cầu áo choàng chống thấm nếu khoa chỉ có áo không phù hợp. An toàn sinh học không thể phụ thuộc vào sự tự xoay xở của từng nhân viên; bệnh viện phải tổ chức cung ứng và bố trí hợp lý.

8. An toàn sinh học trong lấy mẫu, vận chuyển và tiếp nhận mẫu bệnh phẩm

Mẫu bệnh phẩm là nguồn nguy cơ sinh học quan trọng. Máu, đờm, dịch hô hấp, phân, nước tiểu, dịch não tủy, dịch màng phổi, dịch màng bụng, mô, mủ, dịch vết thương hoặc các mẫu khác có thể chứa tác nhân gây bệnh. An toàn bắt đầu từ thời điểm lấy mẫu tại giường bệnh hoặc phòng thủ thuật. Nhân viên lấy mẫu cần xác định đúng người bệnh, chuẩn bị dụng cụ, dùng phương tiện phòng hộ phù hợp, tránh bắn tóe, tránh kim đâm, đóng kín vật chứa và vệ sinh tay sau thao tác.

Mẫu phải được chứa trong dụng cụ phù hợp, kín, không rò rỉ, có nhãn rõ và không nhiễm bẩn bên ngoài. Nếu bên ngoài ống mẫu hoặc hộp mẫu dính máu/dịch, cần xử lý trước khi vận chuyển. Nhãn mẫu phải rõ ràng để tránh nhầm mẫu, nhưng cũng cần bảo đảm an toàn sinh học: không để nhân viên xét nghiệm phải mở túi hoặc tiếp xúc mẫu không cần thiết chỉ để xác định thông tin.

Vận chuyển mẫu cần tuân thủ nguyên tắc đóng gói an toàn. Mẫu phải được đặt trong túi hoặc hộp vận chuyển phù hợp, tránh rò rỉ, đổ vỡ, lẫn lộn với giấy tờ sạch hoặc vật dụng cá nhân. Nhân viên vận chuyển cần được đào tạo về xử lý khi mẫu bị đổ, vỡ hoặc rò rỉ. Không nên vận chuyển mẫu bằng tay trần, trong túi áo, túi quần hoặc phương tiện không bảo đảm.

Khu tiếp nhận mẫu tại xét nghiệm cần có quy trình nhận mẫu an toàn. Nhân viên phải kiểm tra tình trạng bao gói, nhãn, rò rỉ, vỡ, loại mẫu và yêu cầu xét nghiệm. Mẫu rò rỉ, vỡ hoặc không an toàn cần được xử lý theo quy trình, không tiếp nhận như mẫu bình thường. Khi mở mẫu, ly tâm, chia mẫu hoặc xử lý mẫu có nguy cơ tạo khí dung, cần thực hiện trong điều kiện an toàn phù hợp, sử dụng thiết bị bảo vệ và phương tiện phòng hộ theo mức nguy cơ.

9. An toàn sinh học trong phòng xét nghiệm

Phòng xét nghiệm là khu vực có yêu cầu an toàn sinh học đặc biệt vì nhân viên xử lý trực tiếp mẫu bệnh phẩm và đôi khi tác nhân gây bệnh ở nồng độ cao. An toàn trong phòng xét nghiệm bắt đầu từ thiết kế luồng làm việc: khu tiếp nhận mẫu, khu xử lý mẫu, khu sạch, khu lưu trữ, khu thải bỏ, vị trí rửa tay, thiết bị an toàn, bề mặt dễ làm sạch và quy trình xử lý tràn đổ. Không gian làm việc lộn xộn, thiếu phân vùng sạch – bẩn hoặc thiếu tủ an toàn sinh học sẽ làm tăng nguy cơ phơi nhiễm.

Nhân viên xét nghiệm phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: không ăn uống trong khu xét nghiệm, không dùng miệng hút pipet, không để vật dụng cá nhân trong khu xử lý mẫu, không mở ống mẫu theo cách tạo bắn tóe, không ly tâm ống không đóng kín, không xử lý mẫu nguy cơ cao ngoài điều kiện bảo vệ phù hợp. Các thao tác có nguy cơ tạo khí dung hoặc bắn giọt cần được thực hiện trong tủ an toàn sinh học khi có chỉ định và điều kiện.

Tủ an toàn sinh học phải được sử dụng đúng. Tủ không chỉ là một “hộp có quạt”. Nhân viên cần biết bật tủ trước khi làm, sắp xếp vật dụng trong tủ, không che khe gió, thao tác chậm tránh xáo trộn luồng khí, khử khuẩn bề mặt trước và sau làm việc, không dùng tủ khi báo lỗi, và bảo trì – kiểm định tủ theo quy định. Một tủ an toàn sinh học không được bảo trì hoặc sử dụng sai có thể tạo cảm giác an toàn giả.

Phòng xét nghiệm cần có quy trình xử lý sự cố: đổ vỡ ống mẫu, tràn máu/dịch, kim đâm, mẫu rò rỉ, ly tâm vỡ ống, mất điện khi đang xử lý, tủ an toàn sinh học báo lỗi, hoặc nghi phơi nhiễm tác nhân nguy hiểm. Nhân viên phải được thực hành quy trình này, không chỉ đọc văn bản. Khi sự cố xảy ra, thời gian phản ứng và thao tác ban đầu quyết định mức độ nguy cơ.

10. An toàn sinh học trong thủ thuật tạo khí dung và chăm sóc hô hấp

Các thủ thuật chăm sóc hô hấp có thể làm tăng nguy cơ phát tán tác nhân qua giọt bắn hoặc khí dung. Các tình huống cần chú ý gồm đặt nội khí quản, rút nội khí quản, hút đờm, nội soi phế quản, khí dung, thở oxy lưu lượng cao, thở không xâm nhập, hồi sức tim phổi, mở khí quản, chăm sóc ống mở khí quản và một số thủ thuật đường hô hấp khác. Mức nguy cơ phụ thuộc vào bệnh lý người bệnh, tác nhân nghi ngờ, kỹ thuật thực hiện, thông khí môi trường và phương tiện phòng hộ.

Trước khi thực hiện thủ thuật nguy cơ cao, cần đánh giá người bệnh có nghi bệnh lây qua hô hấp không, địa điểm thực hiện có phù hợp không, số người tham gia có thể giảm đến mức cần thiết không, phương tiện phòng hộ đã đầy đủ chưa, thiết bị đã chuẩn bị đủ chưa và sau thủ thuật môi trường được xử lý như thế nào. Không nên bắt đầu thủ thuật rồi mới bổ sung phòng hộ trong lúc người bệnh đang ho, tiết dịch hoặc cần can thiệp khẩn.

Trong thủ thuật tạo khí dung, phương tiện phòng hộ hô hấp, bảo vệ mắt – mặt, áo choàng và găng cần được lựa chọn phù hợp với nguy cơ. Nhân viên phải mặc đúng trước khi vào khu vực và tháo đúng sau khi hoàn thành. Nếu thủ thuật diễn ra trong tình huống cấp cứu, bệnh viện vẫn cần duy trì các bước tối thiểu: gọi người hỗ trợ, chuẩn bị phương tiện phòng hộ nhanh, hạn chế người không cần thiết và xử lý môi trường sau can thiệp.

Sau thủ thuật, cần xử lý dụng cụ hô hấp, dây, mask, ống hút, bề mặt xung quanh, chất thải và đồ vải theo quy trình. Người bệnh cần tiếp tục được bố trí theo mức phòng ngừa phù hợp. Nếu chỉ phòng hộ trong lúc làm thủ thuật nhưng bỏ qua xử lý sau thủ thuật, nguy cơ lây nhiễm vẫn còn.

11. An toàn sinh học trong phòng mổ, thủ thuật và nội soi

Phòng mổ và khu thủ thuật có nguy cơ sinh học cao vì thường tiếp xúc máu, dịch cơ thể, mô, vật sắc nhọn và dụng cụ xâm lấn. Trong phẫu thuật, nguy cơ phơi nhiễm tăng khi ca mổ kéo dài, chảy máu nhiều, thao tác khẩn cấp, phẫu thuật viên và điều dưỡng dụng cụ trao nhận vật sắc nhọn nhanh, hoặc người bệnh có bệnh lây qua đường máu chưa biết. Phòng ngừa chuẩn phải được áp dụng cho mọi ca mổ, không chờ biết người bệnh có bệnh truyền nhiễm.

Nhân viên phòng mổ cần được bảo vệ bằng phương tiện phù hợp: găng, khẩu trang, bảo vệ mắt khi có nguy cơ bắn tóe, áo choàng, phương tiện chống thấm trong ca nguy cơ cao. Với phẫu thuật có nhiều máu, phẫu thuật sản khoa, chấn thương, cấp cứu hoặc thủ thuật can thiệp, bảo vệ mắt và mặt phải được chú ý. Nhiều phơi nhiễm niêm mạc xảy ra vì nhân viên chỉ mang khẩu trang phẫu thuật nhưng không mang kính hoặc tấm che mặt.

Quản lý vật sắc nhọn trong phòng mổ rất quan trọng. Cần thống nhất kỹ thuật trao nhận dao, kim, lưỡi dao, kim khâu, sử dụng vùng trung gian khi phù hợp, đếm vật sắc nhọn, thu gom ngay sau sử dụng và xử lý đúng. Dụng cụ sau phẫu thuật phải được vận chuyển đến khu xử lý theo quy trình, không để nhân viên bị đâm/cắt trong quá trình thu dọn.

Khu nội soi có nguy cơ đặc thù vì thiết bị tiếp xúc niêm mạc và có cấu trúc phức tạp, khó làm sạch. An toàn sinh học trong nội soi gồm bảo vệ nhân viên khi tiếp xúc dịch, xử lý dụng cụ đúng quy trình, khử khuẩn mức độ cao hoặc tiệt khuẩn theo yêu cầu, kiểm soát khu sạch – bẩn, bảo quản ống soi đúng và giám sát quy trình tái xử lý. Nếu tái xử lý không đúng, nguy cơ không chỉ cho nhân viên mà còn cho người bệnh tiếp theo.

12. Vệ sinh môi trường và xử lý sự cố tràn đổ sinh học

Môi trường bệnh viện có thể là nơi lưu giữ và phát tán tác nhân sinh học nếu không được làm sạch đúng. Bề mặt thường chạm như tay nắm cửa, lan can giường, bàn đầu giường, xe tiêm, máy theo dõi, bơm tiêm điện, ghế, bề mặt phòng thủ thuật, bàn xét nghiệm và nhà vệ sinh cần được vệ sinh theo tần suất và mức nguy cơ. Khu cách ly, hồi sức, cấp cứu, phòng mổ, nội soi, xét nghiệm và khu có người bệnh nhiễm hoặc nghi nhiễm cần tăng cường kiểm soát.

Sự cố tràn đổ máu, dịch cơ thể hoặc mẫu bệnh phẩm cần được xử lý ngay theo quy trình. Nhân viên xử lý phải mang phương tiện phòng hộ phù hợp, khoanh vùng khu vực, dùng vật liệu thấm hút, áp dụng hóa chất khử khuẩn đúng nồng độ và thời gian tiếp xúc theo quy định, thu gom chất thải đúng, làm sạch lại bề mặt và vệ sinh tay sau khi kết thúc. Không nên lau nhanh bằng khăn khô hoặc để nhân viên không được đào tạo xử lý tùy tiện.

Bệnh viện cần có bộ xử lý tràn đổ sinh học tại các khu vực nguy cơ như xét nghiệm, cấp cứu, hồi sức, thủ thuật, nội soi, phòng mổ, khu vận chuyển mẫu và khu xử lý chất thải. Bộ này cần có hướng dẫn ngắn gọn, phương tiện phòng hộ, vật liệu thấm, chất khử khuẩn, túi chất thải và dụng cụ phù hợp. Nếu khi sự cố xảy ra mới đi tìm hóa chất và găng, nguy cơ phơi nhiễm và lan truyền sẽ tăng.

Nhân viên vệ sinh môi trường phải được đào tạo như một thành phần của hệ thống an toàn sinh học. Họ cần hiểu phân vùng sạch – bẩn, thứ tự lau, cách pha và sử dụng hóa chất, thời gian tiếp xúc, xử lý khăn lau, xử lý chất thải, phòng hộ cá nhân và báo cáo khi bị phơi nhiễm. Không nên xem vệ sinh môi trường là công việc phụ trợ đơn giản, vì đây là hàng rào quan trọng ngăn lây truyền trong bệnh viện.

13. Quản lý chất thải y tế và đồ vải nhiễm bẩn

Chất thải y tế, đặc biệt chất thải lây nhiễm và vật sắc nhọn, là nguồn nguy cơ sinh học rõ rệt. Phân loại phải thực hiện ngay tại nơi phát sinh. Vật sắc nhọn phải bỏ vào hộp an toàn; chất thải lây nhiễm phải bỏ đúng túi/thùng; chất thải thông thường không trộn với chất thải lây nhiễm. Phân loại sai không chỉ làm tăng nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên thu gom mà còn làm tăng chi phí xử lý và nguy cơ phát tán ra môi trường.

Nhân viên thu gom chất thải cần sử dụng phương tiện phòng hộ phù hợp, không ép túi rác bằng tay, không thò tay vào túi, không phân loại lại rác bằng tay, không vận chuyển túi rác rách, và phải báo cáo ngay khi phát hiện vật sắc nhọn bỏ sai. Tuyến vận chuyển chất thải cần được quy định, tránh đi qua khu sạch không cần thiết, và khu lưu giữ chất thải phải bảo đảm điều kiện an toàn.

Đồ vải nhiễm bẩn cũng là nguồn nguy cơ. Đồ vải dính máu, dịch cơ thể, phân, nước tiểu hoặc từ khu cách ly cần được thu gom đúng, không giũ trong buồng bệnh, không ôm sát người, không đặt xuống sàn, không để lẫn đồ sạch và đồ bẩn. Túi đựng đồ vải phải phù hợp, không rò rỉ và được vận chuyển theo luồng quy định. Khu giặt là cần phân tách khu bẩn – sạch và nhân viên giặt là phải được đào tạo phòng ngừa phơi nhiễm.

Một vấn đề thường gặp là nhóm nhân viên chất thải và giặt là ít được đào tạo về an toàn sinh học bằng nhân viên lâm sàng. Đây là khoảng trống nguy hiểm. Nếu vật sắc nhọn bị bỏ sai hoặc đồ vải nhiễm bẩn không được xử lý đúng, người bị phơi nhiễm có thể là nhân viên hỗ trợ chứ không phải người thực hiện thủ thuật ban đầu. Bệnh viện cần bảo vệ toàn bộ chuỗi lao động, không chỉ điểm chăm sóc người bệnh.

14. An toàn sinh học trong vận chuyển người bệnh nghi lây nhiễm

Vận chuyển người bệnh nghi lây nhiễm trong nội viện hoặc chuyển viện là thời điểm có nguy cơ lan truyền nếu không kiểm soát tốt. Trước khi vận chuyển, cần đánh giá người bệnh thuộc nhóm phòng ngừa nào, có cần đeo khẩu trang không, có vết thương hoặc dịch tiết cần che phủ không, đường đi nào phù hợp, khoa nhận đã được thông báo chưa, nhân viên vận chuyển cần phương tiện phòng hộ gì và sau vận chuyển thiết bị, cáng, xe lăn được xử lý ra sao.

Nguyên tắc là hạn chế vận chuyển không cần thiết. Nếu có thể thực hiện cận lâm sàng tại giường hoặc trì hoãn khi không cấp thiết, cần cân nhắc. Khi bắt buộc vận chuyển, phải chuẩn bị để giảm nguy cơ: người bệnh đeo khẩu trang khi phù hợp, che phủ tổn thương, kiểm soát dịch tiết, sử dụng lộ trình ngắn, tránh khu đông người, thông báo trước cho khoa nhận để chuẩn bị phòng hộ và vệ sinh sau đó.

Nhân viên vận chuyển cần được đào tạo. Họ phải biết phương tiện phòng hộ cần dùng, không chạm tay bẩn vào bề mặt chung, vệ sinh tay sau vận chuyển, xử lý khi người bệnh ho nhiều, nôn, chảy dịch, rò rỉ dẫn lưu hoặc xảy ra sự cố trên đường. Nếu vận chuyển người bệnh nghi lây nhiễm nhưng nhân viên vận chuyển không được xem là đối tượng cần đào tạo, hệ thống sẽ có lỗ hổng.

Sau vận chuyển, cáng, xe lăn, monitor, bình oxy, dây đai, tay vịn và bề mặt tiếp xúc phải được làm sạch, khử khuẩn theo quy trình. Nếu thiết bị vận chuyển được dùng ngay cho người bệnh khác mà chưa xử lý, nguy cơ lây truyền chéo sẽ tăng.

15. An toàn sinh học khi ứng phó ổ dịch trong bệnh viện

Ổ dịch trong bệnh viện là tình huống an toàn sinh học ở mức cao hơn, đòi hỏi phản ứng tổ chức. Ổ dịch có thể là sự gia tăng bất thường ca nhiễm một tác nhân, nhiều ca có cùng vi khuẩn đa kháng, nhiều nhân viên có triệu chứng hô hấp sau cùng một khu vực, hoặc nhiều ca tiêu chảy, viêm phổi, nhiễm khuẩn vết mổ liên quan thời gian – địa điểm – quy trình. Khi nghi ngờ ổ dịch, bệnh viện phải kích hoạt cơ chế điều tra và kiểm soát.

Các bước cơ bản gồm xác định ca bệnh, xác nhận chẩn đoán, mô tả theo thời gian – địa điểm – đối tượng, tìm nguồn lây và đường lây, rà soát thực hành phòng ngừa, tăng cường cách ly, vệ sinh tay, phương tiện phòng hộ, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, kiểm soát di chuyển và truyền thông nội bộ. Trong một số tình huống, cần sàng lọc người bệnh hoặc nhân viên, tạm dừng sử dụng thiết bị/khu vực nghi ngờ, hoặc báo cáo cơ quan quản lý theo quy định.

An toàn nhân viên trong ổ dịch phải được ưu tiên. Nhân viên cần được cung cấp phương tiện phòng hộ đầy đủ, được hướng dẫn quy trình, được tổ chức ca kíp hợp lý, được theo dõi sức khỏe và được hỗ trợ tâm lý. Trong ổ dịch, nhân viên có thể chịu áp lực lớn vì khối lượng công việc tăng, nguy cơ lây nhiễm cao và lo lắng cho gia đình. Nếu không bảo vệ nhân viên, bệnh viện sẽ khó duy trì năng lực đáp ứng.

Sau khi ổ dịch được kiểm soát, cần tổng kết bài học. Các câu hỏi quan trọng gồm: vì sao ổ dịch được phát hiện ở thời điểm đó; có thể phát hiện sớm hơn không; hàng rào nào thất bại; phòng hộ có đủ không; cách ly có kịp không; môi trường có vấn đề không; thiết bị có liên quan không; nhân viên có bị phơi nhiễm không; quy trình nào cần sửa. Ứng phó ổ dịch không kết thúc khi ca cuối cùng qua đi; nó phải dẫn đến cải tiến hệ thống.

16. Tiêm chủng, theo dõi sức khỏe và bảo vệ nhân viên

An toàn sinh học không chỉ là phòng hộ trong từng thao tác mà còn là bảo vệ sức khỏe nhân viên theo thời gian. Bệnh viện cần có chương trình quản lý sức khỏe nghề nghiệp cho nhân viên nguy cơ, trong đó tiêm chủng là nội dung quan trọng. Viêm gan B là ví dụ điển hình vì có vaccine phòng ngừa hiệu quả; nhân viên nguy cơ cao cần được khuyến khích tiêm chủng và theo dõi đáp ứng miễn dịch khi có điều kiện.

Ngoài viêm gan B, tùy bối cảnh dịch tễ, vị trí công việc và quy định chuyên môn, bệnh viện có thể tổ chức hoặc khuyến cáo tiêm chủng phòng một số bệnh lây nhiễm khác cho nhân viên. Điều quan trọng là phải có hồ sơ quản lý, không chỉ tiêm theo chiến dịch rời rạc. Khi có phơi nhiễm hoặc ổ dịch, bệnh viện cần biết nhóm nhân viên nào đã được bảo vệ, nhóm nào cần can thiệp thêm.

Theo dõi sức khỏe nhân viên cũng cần được tổ chức khi làm việc ở khu nguy cơ cao, trong đợt dịch, sau phơi nhiễm hoặc khi có triệu chứng nghi ngờ. Nhân viên có triệu chứng lây nhiễm cần được hướng dẫn báo cáo, xét nghiệm khi cần, nghỉ làm hoặc điều chỉnh công việc theo quy định để bảo vệ người bệnh và đồng nghiệp. Văn hóa đúng là nhân viên bị bệnh không bị ép làm việc trong tình trạng có thể lây cho người khác.

Bệnh viện cần tạo điều kiện để nhân viên tiếp cận tư vấn y tế nghề nghiệp. Nhân viên làm việc với tác nhân sinh học cần biết nguy cơ của vị trí mình, biện pháp phòng ngừa, xét nghiệm hoặc tiêm chủng cần thiết, và quy trình khi có triệu chứng hoặc phơi nhiễm. Đây là trách nhiệm của hệ thống, không thể giao hoàn toàn cho từng cá nhân tự tìm hiểu.

17. Đào tạo và diễn tập an toàn sinh học

Đào tạo an toàn sinh học cần được thực hiện theo nhóm nguy cơ công việc. Nhân viên lâm sàng cần được đào tạo về phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, phương tiện phòng hộ, phơi nhiễm, cách ly và vệ sinh môi trường tại điểm chăm sóc. Nhân viên xét nghiệm cần đào tạo sâu về xử lý mẫu, tủ an toàn sinh học, ly tâm, tràn đổ, quản lý chất thải và quy trình khi sự cố. Nhân viên vệ sinh, chất thải, giặt là, vận chuyển cần đào tạo về vật sắc nhọn, đồ vải bẩn, chất thải lây nhiễm, phương tiện phòng hộ và báo cáo phơi nhiễm.

Đào tạo phải thực hành. Nhân viên cần được luyện mặc – tháo phương tiện phòng hộ, xử lý tràn đổ, bỏ vật sắc nhọn, đóng gói mẫu, vận chuyển mẫu, cách ly người bệnh, làm sạch thiết bị dùng chung và xử trí phơi nhiễm. Chỉ giảng lý thuyết sẽ không đủ, vì sự cố thường xảy ra trong thao tác cụ thể và dưới áp lực thời gian.

Diễn tập giúp kiểm tra hệ thống. Bệnh viện có thể diễn tập tình huống người bệnh nghi lao tại khoa Khám bệnh, mẫu bệnh phẩm vỡ trong quá trình vận chuyển, tràn máu tại phòng xét nghiệm, phơi nhiễm khi hút đờm, phát hiện ca bệnh lây qua không khí tại buồng bệnh chung, hoặc ổ dịch tiêu chảy trong khoa. Diễn tập cho thấy quy trình có thực hiện được không, phương tiện có sẵn không, nhân viên có biết đầu mối báo cáo không và phối hợp giữa các bộ phận có trôi chảy không.

Sau đào tạo và diễn tập, cần đánh giá. Đánh giá có thể bằng quan sát thực hành, câu hỏi tình huống, kiểm tra kỹ năng mặc – tháo PPE, kiểm tra quy trình xử lý tràn đổ hoặc audit hiện trường. Đào tạo không có đánh giá sẽ khó biết nhân viên có đủ năng lực thực hiện hay không.

18. Báo cáo sự cố sinh học và near-miss

Sự cố sinh học và near-miss cần được đưa vào hệ thống báo cáo an toàn. Các tình huống cần báo cáo gồm phơi nhiễm máu/dịch, kim đâm, dịch bắn vào niêm mạc, mẫu bệnh phẩm rò rỉ, ống mẫu vỡ, tràn đổ sinh học, sử dụng thiếu phương tiện phòng hộ trong tình huống nguy cơ, phát hiện người bệnh lây nhiễm nhưng cách ly chậm, thiết bị/dụng cụ dùng chung chưa được xử lý, hoặc nhân viên tiếp xúc người bệnh lây nhiễm mà không được bảo vệ phù hợp.

Near-miss rất có giá trị. Ví dụ, phát hiện mẫu bệnh phẩm rò rỉ trước khi đưa vào xét nghiệm; phát hiện người bệnh nghi lao tại khu chờ và kịp thời phân luồng; phát hiện hộp sắc nhọn quá đầy trước khi gây kim đâm; phát hiện khu cách ly thiếu phương tiện phòng hộ trước khi nhân viên vào chăm sóc. Những tình huống này cho thấy hệ thống đã phát hiện nguy cơ trước khi gây hại và cần được học tập.

Báo cáo phải không trừng phạt. Nếu nhân viên báo cáo rằng họ đã vào phòng bệnh mà thiếu kính bảo hộ, mục tiêu không phải là phạt ngay người đó, mà là tìm hiểu vì sao thiếu kính, vì sao không nhận diện nguy cơ, quy trình cấp phát có vấn đề không, đào tạo đã đủ chưa và làm thế nào để lần sau không lặp lại. Văn hóa báo cáo tốt giúp bệnh viện nhìn thấy nguy cơ thật.

Dữ liệu sự cố sinh học cần được tổng hợp định kỳ, phân tích theo khoa/phòng, nhóm nhân viên, loại tình huống, nguyên nhân và hành động cải tiến. Nếu dữ liệu chỉ được lưu mà không phản hồi, nhân viên sẽ không thấy giá trị báo cáo. Mỗi báo cáo cần có phản hồi ở mức phù hợp: đã xử lý gì, thay đổi gì, bài học gì.

19. Giám sát và chỉ số an toàn sinh học

Bệnh viện cần có bộ chỉ số để theo dõi an toàn sinh học. Chỉ số cấu trúc có thể gồm tỷ lệ khoa/phòng có sẵn phương tiện phòng hộ phù hợp, tỷ lệ khu nguy cơ có quy trình xử lý tràn đổ, tỷ lệ nhân viên nguy cơ cao được đào tạo, tỷ lệ nhân viên được tiêm vaccine viêm gan B hoặc có hồ sơ tiêm chủng theo quy định nội bộ, tỷ lệ khu vực có hộp sắc nhọn đúng vị trí, tỷ lệ phòng xét nghiệm có thiết bị an toàn phù hợp.

Chỉ số quá trình có thể gồm tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay, tỷ lệ sử dụng phương tiện phòng hộ đúng khi có nguy cơ, tỷ lệ mẫu bệnh phẩm được đóng gói và vận chuyển đúng, tỷ lệ xử lý tràn đổ đúng quy trình, tỷ lệ cách ly đúng và kịp thời đối với người bệnh nghi lây nhiễm, tỷ lệ thiết bị dùng chung được khử khuẩn giữa các người bệnh, tỷ lệ chất thải lây nhiễm và vật sắc nhọn được phân loại đúng.

Chỉ số kết quả có thể gồm số phơi nhiễm nghề nghiệp, số sự cố tràn đổ, số mẫu bệnh phẩm rò rỉ/vỡ, số nhân viên mắc bệnh liên quan phơi nhiễm nghề nghiệp nếu có, số ổ dịch liên quan chăm sóc y tế, số sự cố cách ly chậm, số sự cố sử dụng thiếu phương tiện phòng hộ, số ca lây nhiễm liên quan bệnh viện được xác định ở nhân viên.

Cần kết hợp giám sát hồ sơ và giám sát hiện trường. Hồ sơ cho biết quy trình có ghi nhận không, nhưng hiện trường cho biết phương tiện có sẵn không, nhân viên có mặc – tháo đúng không, mẫu có vận chuyển đúng không, thùng rác có phân loại đúng không, phòng cách ly có đủ phương tiện không. An toàn sinh học là lĩnh vực hành vi và môi trường, nên quan sát thực tế rất quan trọng.

20. Vai trò của các bộ phận trong an toàn sinh học

Lãnh đạo bệnh viện chịu trách nhiệm tạo điều kiện và chỉ đạo hệ thống. Điều này bao gồm ban hành chính sách, bố trí nguồn lực, bảo đảm phương tiện phòng hộ, hạ tầng cách ly, xử lý chất thải, an toàn xét nghiệm, đào tạo, giám sát và xử trí phơi nhiễm. Nếu lãnh đạo không coi an toàn sinh học là ưu tiên, các khoa/phòng sẽ khó duy trì tuân thủ.

Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn là đầu mối kỹ thuật trong xây dựng quy trình phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, cách ly, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, phương tiện phòng hộ và giám sát tuân thủ. Khoa này cần phối hợp chặt với khoa lâm sàng, phòng xét nghiệm, phòng Điều dưỡng, phòng Vật tư, Hành chính quản trị và Quản lý chất lượng.

Phòng xét nghiệm chịu trách nhiệm an toàn sinh học trong tiếp nhận, xử lý, phân tích, lưu trữ và thải bỏ mẫu bệnh phẩm. Phòng xét nghiệm cần có quy trình, thiết bị an toàn, đào tạo, giám sát và báo cáo sự cố. Khi phát hiện tác nhân nguy cơ hoặc tín hiệu ổ dịch, xét nghiệm cần thông báo kịp thời cho kiểm soát nhiễm khuẩn và khoa lâm sàng.

Khoa/phòng lâm sàng chịu trách nhiệm nhận diện nguy cơ, áp dụng phòng ngừa chuẩn, thực hiện cách ly, sử dụng phương tiện phòng hộ, hướng dẫn người bệnh – người nhà, báo cáo phơi nhiễm và phối hợp điều tra ổ dịch. Trưởng khoa và điều dưỡng trưởng giữ vai trò quyết định trong duy trì thực hành hằng ngày.

Phòng Quản lý chất lượng cần tích hợp sự cố sinh học vào hệ thống báo cáo sự cố y khoa, theo dõi chỉ số, phân tích nguyên nhân và giám sát cải tiến. Phòng Hành chính quản trị, bộ phận vệ sinh, chất thải và giặt là chịu trách nhiệm bảo đảm môi trường, luồng vận chuyển, xử lý chất thải và đồ vải an toàn. An toàn sinh học chỉ bền vững khi tất cả các mắt xích cùng hoạt động.

21. Khung quy trình an toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm

Bệnh viện có thể chuẩn hóa an toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm theo khung sau:

Cấu phầnNội dung cần triển khaiĐiểm kiểm soát an toàn
Nhận diện nguy cơSàng lọc triệu chứng, yếu tố dịch tễ, kết quả vi sinh, người bệnh nghi lây nhiễmPhát hiện sớm tại tiếp nhận, cấp cứu, khoa lâm sàng
Phòng ngừa chuẩnVệ sinh tay, PPE theo nguy cơ, tiêm an toàn, vật sắc nhọn, vệ sinh môi trườngÁp dụng cho mọi người bệnh
Phòng ngừa theo đường lâyTiếp xúc, giọt bắn, không khí, kết hợp khi cầnCách ly đúng và kịp thời
An toàn mẫu bệnh phẩmLấy mẫu, đóng gói, vận chuyển, tiếp nhận, xử lý, lưu trữMẫu kín, không rò rỉ, nhãn đúng, vận chuyển an toàn
An toàn phòng xét nghiệmTủ an toàn sinh học, ly tâm, thao tác mẫu, xử lý tràn đổ, chất thảiNhân viên được đào tạo và có thiết bị phù hợp
Thủ thuật nguy cơ caoTạo khí dung, phẫu thuật, nội soi, thủ thuật có máu/dịchĐánh giá nguy cơ trước thủ thuật, PPE đầy đủ
Vệ sinh môi trườngLàm sạch bề mặt, xử lý tràn đổ, khử khuẩn khu nguy cơHóa chất đúng, thời gian tiếp xúc đúng
Chất thải và đồ vảiPhân loại, thu gom, vận chuyển, lưu giữ, xử lýBảo vệ cả nhân viên hỗ trợ
Phơi nhiễm nghề nghiệpXử trí tại chỗ, báo cáo, đánh giá nguy cơ, dự phòng, theo dõiKhông trì hoãn, bảo mật, không trừng phạt
Giám sát và cải tiếnChỉ số, báo cáo sự cố, near-miss, audit hiện trườngDữ liệu dẫn đến hành động cải tiến

Khung này cần được điều chỉnh theo quy mô, tuyến chuyên môn, hạ tầng và nguy cơ thực tế của từng bệnh viện, nhưng các cấu phần chính không nên bị bỏ qua.

22. Những sai lầm thường gặp cần tránh

Sai lầm đầu tiên là chỉ nghĩ đến an toàn sinh học trong phòng xét nghiệm. Thực tế, nguy cơ sinh học xuất hiện ở toàn bộ chuỗi chăm sóc: tiếp nhận, khám bệnh, cấp cứu, lấy mẫu, thủ thuật, vận chuyển, vệ sinh, chất thải và đồ vải. Nếu chỉ kiểm soát phòng xét nghiệm, bệnh viện vẫn còn nhiều lỗ hổng.

Sai lầm thứ hai là chờ chẩn đoán xác định mới phòng hộ hoặc cách ly. Nhiều bệnh lây truyền có thể phát tán trước khi có kết quả xét nghiệm. Cần cách ly và phòng hộ theo nghi ngờ lâm sàng và nguy cơ, sau đó điều chỉnh khi có thêm thông tin.

Sai lầm thứ ba là sử dụng phương tiện phòng hộ không đúng. Mang găng nhưng không vệ sinh tay, mang khẩu trang nhưng không bảo vệ mắt khi có bắn tóe, mặc đúng nhưng tháo sai, dùng PPE quá mức hoặc thiếu mức đều làm giảm hiệu quả. PPE là kỹ thuật, không phải chỉ là vật tư.

Sai lầm thứ tư là bỏ qua nhóm nhân viên hỗ trợ. Nhân viên vệ sinh, thu gom chất thải, giặt là, vận chuyển và xử lý dụng cụ có nguy cơ phơi nhiễm cao nếu không được đào tạo và trang bị. An toàn sinh học phải bao phủ toàn bộ lực lượng lao động có nguy cơ.

Sai lầm thứ năm là không báo cáo near-miss sinh học. Mẫu rò rỉ, hộp sắc nhọn quá đầy, PPE thiếu, cách ly chậm hoặc tràn đổ được xử lý tại chỗ nhưng không báo cáo sẽ làm bệnh viện mất cơ hội cải tiến hệ thống.

Sai lầm thứ sáu là chỉ ban hành quy trình mà không giám sát hiện trường. An toàn sinh học phụ thuộc vào hành vi thực tế, vị trí phương tiện, luồng di chuyển, cách vệ sinh, cách xử lý mẫu và cách tháo PPE. Không quan sát thực tế thì khó biết quy trình có được thực hiện hay không.

23. Kết luận

An toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm là nền tảng để bảo vệ nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện. Nhân viên y tế hằng ngày đối mặt với nhiều nguy cơ sinh học: máu, dịch cơ thể, vật sắc nhọn, mẫu bệnh phẩm, người bệnh nghi lây nhiễm, thủ thuật tạo khí dung, thiết bị dùng chung, môi trường nhiễm bẩn, chất thải và đồ vải. Nếu những nguy cơ này không được kiểm soát bằng hệ thống, nhân viên có thể bị phơi nhiễm, bệnh viện có thể xảy ra lây truyền chéo và An toàn người bệnh sẽ bị ảnh hưởng.

Một hệ thống an toàn sinh học hiệu quả phải dựa trên phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa theo đường lây truyền, sàng lọc và cách ly sớm, sử dụng phương tiện phòng hộ đúng, an toàn mẫu bệnh phẩm, an toàn phòng xét nghiệm, vệ sinh môi trường, xử lý chất thải – đồ vải, xử trí phơi nhiễm, báo cáo sự cố và giám sát liên tục. Điều quan trọng là các biện pháp này phải được triển khai thực chất tại hiện trường, có phương tiện đầy đủ, có đào tạo thực hành, có giám sát và có phản hồi cải tiến.

Bảo vệ nhân viên y tế khỏi nguy cơ sinh học chính là bảo vệ hệ thống chăm sóc. Khi nhân viên được làm việc trong môi trường có kiểm soát, được trang bị đầy đủ, được đào tạo đúng và được hỗ trợ khi có phơi nhiễm, họ sẽ tự tin hơn, tuân thủ tốt hơn và góp phần xây dựng văn hóa an toàn bền vững. An toàn sinh học vì vậy không phải là một nội dung kỹ thuật riêng lẻ, mà là một cấu phần thiết yếu của quản trị bệnh viện an toàn, chuyên nghiệp và nhân văn.