Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản trị bệnh viện
Bạo hành y tế là một trong những nguy cơ ngày càng được quan tâm trong môi trường bệnh viện. Đây không chỉ là vấn đề an ninh trật tự, không chỉ là những tình huống cá biệt giữa người bệnh, người nhà và nhân viên y tế, mà là một nguy cơ an toàn nghề nghiệp có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, tinh thần, chất lượng chuyên môn, văn hóa giao tiếp và sự ổn định của hệ thống chăm sóc. Khi nhân viên y tế bị đe dọa, xúc phạm, hành hung hoặc thường xuyên làm việc trong trạng thái căng thẳng vì nguy cơ bạo hành, khả năng tập trung, giao tiếp, ra quyết định và thực hiện quy trình an toàn đều có thể bị suy giảm.
Bài 43. An toàn lao động trong bệnh viện
Bệnh viện là nơi chăm sóc, điều trị và cứu sống người bệnh, nhưng đồng thời cũng là một môi trường lao động phức tạp, có nhiều nguy cơ đối với sức khỏe và sự an toàn của nhân viên. Khác với nhiều cơ sở làm việc thông thường, bệnh viện hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, có nhiều khu vực chuyên môn khác nhau, sử dụng nhiều thiết bị, hóa chất, khí y tế, bức xạ, vật sắc nhọn, người bệnh nặng, người bệnh nhiễm khuẩn, người bệnh kích thích, hoạt động cấp cứu khẩn trương và áp lực tâm lý cao. Vì vậy, an toàn lao động trong bệnh viện không thể được hiểu đơn giản là phòng ngừa tai nạn lao động theo nghĩa hẹp, mà phải được xem là một cấu phần quan trọng của hệ thống An toàn người bệnh và an toàn nhân viên y tế.
Bài 42. An toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm
Trong bệnh viện, nhân viên y tế không chỉ đối mặt với nguy cơ lây nhiễm từ máu, dịch cơ thể và tác nhân sinh học, mà còn thường xuyên tiếp xúc với nhiều loại hóa chất và thuốc có khả năng gây hại. Hóa chất khử khuẩn, hóa chất xét nghiệm, dung môi, formalin, hóa chất xử lý dụng cụ, khí gây mê, thuốc độc tế bào, thuốc sinh học, thuốc có nguy cơ gây độc sinh sản, thuốc gây kích ứng mạnh, thuốc nguy cơ cao trong pha chế và sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nhân viên nếu không được quản lý đúng. Khác với nhiều sự cố cấp tính dễ nhận biết, nguy cơ hóa chất và thuốc nguy hiểm thường âm thầm, tích lũy qua thời gian, biểu hiện bằng kích ứng da, mắt, hô hấp, dị ứng, đau đầu, chóng mặt, rối loạn sức khỏe lâu dài hoặc nguy cơ đối với thai kỳ và sinh sản.
Bài 41. An toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm
Trong bệnh viện, nhân viên y tế thường xuyên làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với vi sinh vật gây bệnh. Nguy cơ này không chỉ xuất hiện ở khoa Truyền nhiễm hay phòng xét nghiệm, mà hiện diện trong hầu hết các khu vực: khoa Khám bệnh, Cấp cứu, Hồi sức, Nội hô hấp, Nhi, Sản, Phẫu thuật, Nội soi, Răng hàm mặt, Thận nhân tạo, Xét nghiệm, Giải phẫu bệnh, Kiểm soát nhiễm khuẩn, khu xử lý dụng cụ, khu thu gom chất thải và cả trong quá trình vận chuyển người bệnh. Một người bệnh chưa được chẩn đoán, một mẫu bệnh phẩm chưa được nhận diện nguy cơ, một thao tác hút đờm không đủ phương tiện phòng hộ, một ống nghiệm rò rỉ, một sự cố tràn đổ dịch sinh học hoặc một buồng bệnh cách ly không được kiểm soát đúng đều có thể tạo ra nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên và lan truyền trong bệnh viện.
Bài 40. Phơi nhiễm nghề nghiệp và xử trí
Phơi nhiễm nghề nghiệp là một trong những nguy cơ thường trực của nhân viên y tế trong quá trình khám bệnh, điều trị, chăm sóc, xét nghiệm, phẫu thuật, thủ thuật, cấp cứu, vận chuyển người bệnh, xử lý dụng cụ, xử lý chất thải và vệ sinh môi trường bệnh viện. Một mũi kim đâm, một vết dao mổ cắt, một giọt máu bắn vào mắt, một lần dịch cơ thể tiếp xúc với da không nguyên vẹn hoặc một thao tác xử lý vật sắc nhọn không an toàn đều có thể tạo ra nguy cơ lây truyền tác nhân gây bệnh, đặc biệt là các tác nhân lây qua đường máu.
Bài 39. Phòng ngừa sự cố liên quan thiết bị
Trong bệnh viện, thiết bị y tế tham gia trực tiếp vào quá trình chẩn đoán, điều trị, theo dõi và chăm sóc người bệnh. Khi thiết bị hoạt động tốt, người bệnh được hưởng lợi từ chẩn đoán chính xác hơn, điều trị kịp thời hơn, theo dõi liên tục hơn và can thiệp an toàn hơn. Nhưng khi thiết bị hỏng, hoạt động sai, cài đặt sai, báo động không được đáp ứng, phụ kiện không phù hợp hoặc người sử dụng chưa được đào tạo đầy đủ, thiết bị có thể trở thành nguồn gây hại nghiêm trọng. Sự cố liên quan thiết bị vì vậy cần được xem là một nhóm nguy cơ trọng yếu trong chương trình An toàn người bệnh.
Bài 38. Quản lý và sử dụng thiết bị an toàn
1. Đặt vấn đề: Thiết bị y tế là công cụ điều trị nhưng cũng là nguồn nguy cơ
Trong bệnh viện hiện đại, thiết bị y tế hiện diện ở hầu hết các hoạt động khám bệnh, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc, hồi sức, phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, phục hồi chức năng và theo dõi người bệnh.
Bài 37. An toàn truyền máu
Truyền máu và chế phẩm máu là một can thiệp điều trị quan trọng trong bệnh viện, có thể cứu sống người bệnh trong chảy máu cấp, phẫu thuật lớn, sản khoa, chấn thương, hồi sức, bệnh lý huyết học, ung thư, thiếu máu nặng, rối loạn đông máu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Tuy nhiên, truyền máu cũng là một quy trình có nguy cơ cao vì liên quan trực tiếp đến người bệnh, mẫu máu, xét nghiệm hòa hợp, chỉ định lâm sàng, bảo quản chế phẩm, nhận diện người bệnh, theo dõi phản ứng và xử trí cấp cứu nếu xảy ra tai biến. Chỉ một sai sót nhỏ trong bất kỳ khâu nào cũng có thể gây hậu quả nặng nề, đặc biệt là truyền nhầm nhóm máu, nhầm người bệnh hoặc không phát hiện kịp thời phản ứng truyền máu.
- Xem thêm bài viết Bài 37. An toàn truyền máu
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 36. Phòng ngừa loét tỳ đè
Loét tỳ đè là một trong những vấn đề an toàn chăm sóc thường gặp ở người bệnh nằm lâu, giảm khả năng vận động, suy dinh dưỡng, rối loạn cảm giác, rối loạn tri giác, người bệnh hồi sức, người cao tuổi, người bệnh sau phẫu thuật lớn, người bệnh liệt, người bệnh phù nề hoặc suy kiệt. Đây không chỉ là một tổn thương da đơn thuần, mà là hậu quả của tình trạng mô mềm bị chèn ép kéo dài, giảm tưới máu, thiếu oxy, kết hợp với ma sát, trượt, ẩm ướt, suy dinh dưỡng và nhiều yếu tố bệnh lý khác. Khi loét tỳ đè xuất hiện, người bệnh có thể đau đớn, nhiễm khuẩn, chậm phục hồi, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng sống.
- Xem thêm bài viết Bài 36. Phòng ngừa loét tỳ đè
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 35. Phòng ngừa té ngã
1. Đặt vấn đề: Té ngã là sự cố chăm sóc thường gặp nhưng có thể phòng ngừa
Té ngã trong bệnh viện là một trong những sự cố an toàn người bệnh thường gặp, đặc biệt ở người cao tuổi, người bệnh sau phẫu thuật, người bệnh yếu liệt, rối loạn thăng bằng, rối loạn ý thức, dùng thuốc an thần, thuốc hạ áp, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau mạnh hoặc người bệnh phải di chuyển trong môi trường lạ.
- Xem thêm bài viết Bài 35. Phòng ngừa té ngã
- Đăng nhập để gửi ý kiến