Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản trị bệnh viện
Trong nhiều bệnh viện, giám sát An toàn người bệnh vẫn còn phụ thuộc nhiều vào giấy tờ, bảng kiểm in sẵn, sổ giao ban, báo cáo thủ công và tổng hợp cuối tháng. Cách làm này có ưu điểm là dễ triển khai ở giai đoạn đầu, phù hợp với những đơn vị chưa có hạ tầng số hoàn chỉnh, nhưng khi bệnh viện ngày càng lớn, số lượng người bệnh tăng, quy trình chuyên môn phức tạp hơn và yêu cầu quản trị an toàn cao hơn, giám sát thủ công sẽ bộc lộ nhiều hạn chế. Dữ liệu thường chậm, rời rạc, khó tổng hợp, khó phân tích xu hướng, khó theo dõi khắc phục và phụ thuộc nhiều vào sự chủ động của từng cá nhân.
Bài 48. Đánh giá nội bộ và kiểm tra bệnh viện
Trong quản lý chất lượng bệnh viện, đánh giá nội bộ và kiểm tra bệnh viện là hai hoạt động rất quan trọng để bảo đảm các yêu cầu về An toàn người bệnh không chỉ tồn tại trên văn bản, mà được triển khai thực chất trong hoạt động hằng ngày. Nếu giám sát tuân thủ quy trình giúp bệnh viện theo dõi một số thực hành cụ thể như nhận diện người bệnh, vệ sinh tay, truyền máu, dùng thuốc, phòng ngừa té ngã hoặc bảng kiểm phẫu thuật, thì đánh giá nội bộ có phạm vi rộng hơn. Đánh giá nội bộ giúp bệnh viện xem xét toàn bộ hệ thống: từ chính sách, cơ cấu tổ chức, kế hoạch, quy trình, nhân lực, đào tạo, hồ sơ, thực hành tại hiện trường, báo cáo sự cố, phân tích nguyên nhân, cải tiến sau sự cố đến kết quả đầu ra.
Bài 47. Giám sát tuân thủ quy trình
Trong bệnh viện, quy trình chuyên môn là một trong những nền tảng quan trọng để bảo đảm An toàn người bệnh. Quy trình giúp chuẩn hóa cách làm, giảm phụ thuộc vào thói quen cá nhân, tạo cơ sở đào tạo nhân viên mới, hỗ trợ phối hợp liên chuyên khoa và là căn cứ để kiểm tra, đánh giá, cải tiến. Tuy nhiên, một bệnh viện có nhiều quy trình không đồng nghĩa với một bệnh viện an toàn. Khoảng cách giữa “có quy trình” và “thực hiện đúng quy trình” là một trong những khoảng cách lớn nhất trong quản lý chất lượng bệnh viện.
Bài 46. Xây dựng bảng kiểm giám sát An toàn người bệnh
Trong quản lý An toàn người bệnh, bảng kiểm giám sát là một trong những công cụ thực hành quan trọng nhất. Bảng kiểm giúp bệnh viện chuyển các quy định, quy trình, hướng dẫn chuyên môn và yêu cầu an toàn thành những tiêu chí có thể quan sát, kiểm tra, đo lường và phản hồi. Nếu quy trình là “điều cần phải làm”, thì bảng kiểm là công cụ giúp bệnh viện biết “điều đó có thật sự được làm hay không, làm đúng đến đâu, sai lệch ở bước nào và cần cải tiến điều gì”.
Bài 45. Sức khỏe tâm thần nhân viên y tế (burnout)
Sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế là một nội dung cốt lõi trong quản trị bệnh viện hiện đại, nhưng trong thực tế lại thường bị xem nhẹ hơn so với các nguy cơ hữu hình như kim đâm, phơi nhiễm hóa chất, nhiễm khuẩn, bạo hành hoặc tai nạn lao động. Một nhân viên bị kim đâm sẽ được nhìn thấy ngay. Một nhân viên bị kiệt sức nghề nghiệp, mất ngủ kéo dài, giảm tập trung, chai lì cảm xúc, lo âu sau sự cố, hoặc mất ý nghĩa trong công việc có thể vẫn đi làm hằng ngày, vẫn mặc áo blouse, vẫn ký hồ sơ, vẫn trực đêm, nhưng năng lực chăm sóc đã bị bào mòn âm thầm.
Bài 44. Phòng ngừa bạo hành y tế
Bạo hành y tế là một trong những nguy cơ ngày càng được quan tâm trong môi trường bệnh viện. Đây không chỉ là vấn đề an ninh trật tự, không chỉ là những tình huống cá biệt giữa người bệnh, người nhà và nhân viên y tế, mà là một nguy cơ an toàn nghề nghiệp có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, tinh thần, chất lượng chuyên môn, văn hóa giao tiếp và sự ổn định của hệ thống chăm sóc. Khi nhân viên y tế bị đe dọa, xúc phạm, hành hung hoặc thường xuyên làm việc trong trạng thái căng thẳng vì nguy cơ bạo hành, khả năng tập trung, giao tiếp, ra quyết định và thực hiện quy trình an toàn đều có thể bị suy giảm.
Bài 43. An toàn lao động trong bệnh viện
Bệnh viện là nơi chăm sóc, điều trị và cứu sống người bệnh, nhưng đồng thời cũng là một môi trường lao động phức tạp, có nhiều nguy cơ đối với sức khỏe và sự an toàn của nhân viên. Khác với nhiều cơ sở làm việc thông thường, bệnh viện hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, có nhiều khu vực chuyên môn khác nhau, sử dụng nhiều thiết bị, hóa chất, khí y tế, bức xạ, vật sắc nhọn, người bệnh nặng, người bệnh nhiễm khuẩn, người bệnh kích thích, hoạt động cấp cứu khẩn trương và áp lực tâm lý cao. Vì vậy, an toàn lao động trong bệnh viện không thể được hiểu đơn giản là phòng ngừa tai nạn lao động theo nghĩa hẹp, mà phải được xem là một cấu phần quan trọng của hệ thống An toàn người bệnh và an toàn nhân viên y tế.
Bài 42. An toàn hóa chất và thuốc nguy hiểm
Trong bệnh viện, nhân viên y tế không chỉ đối mặt với nguy cơ lây nhiễm từ máu, dịch cơ thể và tác nhân sinh học, mà còn thường xuyên tiếp xúc với nhiều loại hóa chất và thuốc có khả năng gây hại. Hóa chất khử khuẩn, hóa chất xét nghiệm, dung môi, formalin, hóa chất xử lý dụng cụ, khí gây mê, thuốc độc tế bào, thuốc sinh học, thuốc có nguy cơ gây độc sinh sản, thuốc gây kích ứng mạnh, thuốc nguy cơ cao trong pha chế và sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nhân viên nếu không được quản lý đúng. Khác với nhiều sự cố cấp tính dễ nhận biết, nguy cơ hóa chất và thuốc nguy hiểm thường âm thầm, tích lũy qua thời gian, biểu hiện bằng kích ứng da, mắt, hô hấp, dị ứng, đau đầu, chóng mặt, rối loạn sức khỏe lâu dài hoặc nguy cơ đối với thai kỳ và sinh sản.
Bài 41. An toàn sinh học và kiểm soát lây nhiễm
Trong bệnh viện, nhân viên y tế thường xuyên làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với vi sinh vật gây bệnh. Nguy cơ này không chỉ xuất hiện ở khoa Truyền nhiễm hay phòng xét nghiệm, mà hiện diện trong hầu hết các khu vực: khoa Khám bệnh, Cấp cứu, Hồi sức, Nội hô hấp, Nhi, Sản, Phẫu thuật, Nội soi, Răng hàm mặt, Thận nhân tạo, Xét nghiệm, Giải phẫu bệnh, Kiểm soát nhiễm khuẩn, khu xử lý dụng cụ, khu thu gom chất thải và cả trong quá trình vận chuyển người bệnh. Một người bệnh chưa được chẩn đoán, một mẫu bệnh phẩm chưa được nhận diện nguy cơ, một thao tác hút đờm không đủ phương tiện phòng hộ, một ống nghiệm rò rỉ, một sự cố tràn đổ dịch sinh học hoặc một buồng bệnh cách ly không được kiểm soát đúng đều có thể tạo ra nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên và lan truyền trong bệnh viện.
Bài 40. Phơi nhiễm nghề nghiệp và xử trí
Phơi nhiễm nghề nghiệp là một trong những nguy cơ thường trực của nhân viên y tế trong quá trình khám bệnh, điều trị, chăm sóc, xét nghiệm, phẫu thuật, thủ thuật, cấp cứu, vận chuyển người bệnh, xử lý dụng cụ, xử lý chất thải và vệ sinh môi trường bệnh viện. Một mũi kim đâm, một vết dao mổ cắt, một giọt máu bắn vào mắt, một lần dịch cơ thể tiếp xúc với da không nguyên vẹn hoặc một thao tác xử lý vật sắc nhọn không an toàn đều có thể tạo ra nguy cơ lây truyền tác nhân gây bệnh, đặc biệt là các tác nhân lây qua đường máu.