Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản trị bệnh viện
Trong bệnh viện, nhiễm khuẩn không chỉ là một vấn đề chuyên môn của riêng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, mà là một nguy cơ an toàn hiện diện trong mọi hoạt động chăm sóc, điều trị, phẫu thuật, thủ thuật, hồi sức, xét nghiệm, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, quản lý chất thải và sử dụng kháng sinh. Một người bệnh nhập viện vì một bệnh lý ban đầu có thể bị tổn hại thêm do nhiễm khuẩn bệnh viện, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng sử dụng kháng sinh, tăng nguy cơ kháng thuốc và trong nhiều trường hợp có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, kiểm soát nhiễm khuẩn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của An toàn người bệnh.
Bài 31. Phòng ngừa sai vị trí – sai người bệnh trong phẫu thuật, thủ thuật
Trong An toàn người bệnh, phẫu thuật hoặc thủ thuật sai vị trí, sai bên, sai người bệnh, sai phương pháp là nhóm sự cố đặc biệt nghiêm trọng. Đây không chỉ là sai sót chuyên môn đơn lẻ mà là thất bại của nhiều hàng rào an toàn cùng lúc: nhận diện người bệnh, xác nhận hồ sơ, đánh dấu vị trí, bàn giao trước mổ, bảng kiểm an toàn phẫu thuật, giao tiếp trong ê-kíp và cơ chế dừng quy trình khi thông tin không khớp. Một khi phẫu thuật sai vị trí hoặc sai người bệnh đã xảy ra, hậu quả thường rất nặng nề về lâm sàng, tâm lý, pháp lý, đạo đức nghề nghiệp và uy tín bệnh viện.
Bài 30. SIGN IN – TIME OUT – SIGN OUT
Trong an toàn phẫu thuật, bảng kiểm chỉ có giá trị khi được thực hiện đúng thời điểm, đúng người tham gia và đúng tinh thần kiểm soát nguy cơ. Nếu bảng kiểm chỉ được in ra, đánh dấu và ký tên sau khi ca mổ đã bắt đầu hoặc đã kết thúc, nó không còn là công cụ bảo vệ người bệnh mà chỉ là một thủ tục hồ sơ. Giá trị thật sự của bảng kiểm nằm ở ba điểm dừng an toàn: SIGN IN, TIME OUT và SIGN OUT.
Bài 29. Bảng kiểm an toàn phẫu thuật: WHO và Bộ Y tế
Phẫu thuật là một trong những can thiệp y khoa có khả năng cứu sống, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng là một lĩnh vực có nguy cơ cao trong An toàn người bệnh, bởi chỉ một sai sót ở bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng: nhầm người bệnh, nhầm vị trí mổ, nhầm phương pháp phẫu thuật, biến cố gây mê, chảy máu không kiểm soát, dị ứng thuốc, nhiễm khuẩn vết mổ, sót gạc – dụng cụ, nhầm mẫu bệnh phẩm hoặc bàn giao sau mổ không đầy đủ. Đây là những sự cố không thể phòng ngừa chỉ bằng kinh nghiệm cá nhân hoặc sự cẩn thận tự phát của từng thành viên trong ê-kíp.
Bài 28. Vai trò dược lâm sàng trong An toàn người bệnh
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những can thiệp điều trị được sử dụng nhiều nhất và cũng là một trong những nguồn nguy cơ phổ biến nhất đối với An toàn người bệnh. Một sai sót nhỏ trong kê đơn, lựa chọn thuốc, hiệu chỉnh liều, cấp phát, pha chế, sử dụng hoặc theo dõi sau dùng thuốc đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt với người bệnh nặng, người bệnh cao tuổi, trẻ em, người bệnh suy gan, suy thận, người bệnh dùng nhiều thuốc hoặc người bệnh đang sử dụng thuốc nguy cơ cao.
Bài 27. Giám sát ADR tại bệnh viện
Trong quá trình điều trị, thuốc có thể mang lại lợi ích rõ rệt nhưng cũng có thể gây ra các phản ứng bất lợi cho người bệnh. Có những phản ứng nhẹ, thoáng qua, dễ nhận biết và dễ xử trí; nhưng cũng có những phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, suy gan, suy thận, rối loạn huyết học, xuất huyết, rối loạn nhịp tim, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc các biến cố đe dọa tính mạng. Vì vậy, giám sát phản ứng có hại của thuốc, thường gọi là giám sát ADR, là một cấu phần quan trọng của An toàn người bệnh trong bệnh viện.
Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
Trong bệnh viện, không phải tất cả thuốc đều có mức độ nguy hiểm như nhau khi xảy ra sai sót. Có những thuốc nếu dùng sai có thể chỉ gây ảnh hưởng nhẹ hoặc dễ khắc phục, nhưng cũng có những thuốc chỉ cần sai một bước nhỏ về liều, đường dùng, nồng độ, tốc độ truyền, người bệnh hoặc thời điểm sử dụng đã có thể gây tổn thương nặng, thậm chí tử vong. Những thuốc này được gọi là thuốc nguy cơ cao và phải được quản lý bằng cơ chế riêng, chặt chẽ hơn thuốc thông thường.
- Xem thêm bài viết Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 25. Quy trình sử dụng thuốc an toàn
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những phương tiện điều trị được sử dụng thường xuyên nhất, liên quan đến hầu hết người bệnh, hầu hết khoa/phòng và nhiều nhóm nhân viên y tế. Một người bệnh có thể được kê nhiều loại thuốc trong ngày, được thay đổi thuốc theo diễn biến lâm sàng, được dùng thuốc đường uống, tiêm, truyền, khí dung, đặt, nhỏ, bôi hoặc dùng qua các thiết bị hỗ trợ. Mỗi lần kê đơn, cấp phát, bảo quản, chuẩn bị, sử dụng và theo dõi thuốc đều là một điểm có thể phát sinh sai sót nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 24. Kiểm soát y lệnh miệng và thông tin nguy cấp
Trong bệnh viện, nhiều quyết định điều trị phải được đưa ra trong thời gian ngắn. Người bệnh đang tụt huyết áp, khó thở, co giật, chảy máu, rối loạn nhịp tim, sốc phản vệ hoặc có kết quả xét nghiệm nguy cấp không thể chờ quy trình trao đổi thông tin kéo dài. Trong những tình huống đó, y lệnh miệng, y lệnh qua điện thoại và thông báo thông tin nguy cấp có thể cần thiết để bảo đảm xử trí kịp thời. Tuy nhiên, chính các hình thức giao tiếp nhanh này cũng là nguồn nguy cơ lớn nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 23. Chuẩn hóa bàn giao bằng SBAR
Trong bệnh viện, người bệnh hiếm khi được chăm sóc bởi một cá nhân duy nhất. Quá trình điều trị thường đi qua nhiều ca trực, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm chuyên môn và nhiều thời điểm chuyển tiếp khác nhau: từ khoa Khám bệnh vào khoa điều trị, từ Cấp cứu lên khoa lâm sàng, từ phòng mổ về hồi tỉnh, từ hồi tỉnh về khoa, từ khoa này sang khoa khác, từ bác sĩ trực sang bác sĩ điều trị, từ điều dưỡng ca trước sang điều dưỡng ca sau, hoặc từ bệnh viện này sang bệnh viện khác. Mỗi lần chuyển giao như vậy đều là một điểm nguy cơ, vì thông tin có thể bị thiếu, sai, chậm, hiểu khác nhau hoặc không đến đúng người cần nhận