Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản trị bệnh viện
Nhiễm khuẩn bệnh viện là một trong những vấn đề trọng yếu của An toàn người bệnh vì có thể làm kéo dài thời gian điều trị, tăng chi phí, tăng sử dụng kháng sinh, tăng nguy cơ kháng thuốc, tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong. Khác với một số sự cố dễ nhìn thấy ngay như dùng nhầm thuốc, nhầm người bệnh hoặc phẫu thuật sai vị trí, nhiễm khuẩn bệnh viện thường diễn biến âm thầm hơn. Người bệnh có thể chỉ bắt đầu sốt sau vài ngày nằm viện, kết quả cấy vi sinh có thể trả về muộn, dấu hiệu nhiễm khuẩn có thể bị nhầm với diễn tiến bệnh nền, và nguồn lây có thể liên quan đến nhiều yếu tố trong quá trình chăm sóc.
Bài 58. Ca sự cố phẫu thuật
Phẫu thuật và thủ thuật xâm lấn là nhóm hoạt động có nguy cơ cao trong bệnh viện vì liên quan trực tiếp đến gây mê, can thiệp trên cơ thể người bệnh, sử dụng thuốc nguy cơ cao, thiết bị chuyên dụng, mẫu bệnh phẩm, truyền máu, kiểm soát nhiễm khuẩn và phối hợp nhiều thành viên trong ê-kíp. Một sai sót trong phẫu thuật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như phẫu thuật sai người bệnh, sai vị trí, sai phương pháp, bỏ sót dụng cụ, mất mẫu bệnh phẩm, nhiễm khuẩn vết mổ, biến chứng gây mê, chậm xử trí tai biến hoặc bàn giao sau mổ không đầy đủ. Vì vậy, an toàn phẫu thuật không thể dựa vào kinh nghiệm cá nhân của phẫu thuật viên hoặc sự quen thuộc của ê-kíp, mà phải dựa vào một hệ thống kiểm soát có nhiều lớp hàng rào.
- Xem thêm bài viết Bài 58. Ca sự cố phẫu thuật
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 57. Ca nhầm người bệnh
Nhận diện đúng người bệnh là một trong những hàng rào an toàn cơ bản nhất của bệnh viện. Mọi hoạt động lâm sàng đều bắt đầu từ câu hỏi: người đang được khám, lấy mẫu, dùng thuốc, truyền máu, phẫu thuật, thực hiện thủ thuật, chẩn đoán hình ảnh hoặc bàn giao có đúng là người bệnh cần được can thiệp hay không. Khi hàng rào nhận diện bị suy yếu, một sai sót ban đầu tưởng nhỏ có thể kéo theo chuỗi hậu quả rất lớn: lấy nhầm mẫu xét nghiệm, trả nhầm kết quả, dùng nhầm thuốc, truyền máu sai người bệnh, thực hiện sai thủ thuật, ghi nhầm hồ sơ, tư vấn nhầm gia đình hoặc đưa ra quyết định điều trị dựa trên dữ liệu không thuộc về người bệnh.
- Xem thêm bài viết Bài 57. Ca nhầm người bệnh
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 56. Ca sai sót thuốc – phân tích RCA
Sai sót thuốc là một trong những nhóm sự cố thường gặp và có nguy cơ gây hại cao trong bệnh viện. Thuốc là một can thiệp điều trị hằng ngày, xuất hiện ở hầu hết các khoa lâm sàng, liên quan đến nhiều người và nhiều bước: bác sĩ kê đơn, dược sĩ duyệt và cấp phát, điều dưỡng chuẩn bị và thực hiện, người bệnh tiếp nhận thuốc, nhân viên theo dõi đáp ứng và phát hiện phản ứng bất lợi. Chính vì chuỗi sử dụng thuốc dài, nhiều điểm bàn giao và nhiều tình huống khẩn cấp, sai sót thuốc hiếm khi chỉ là lỗi của một cá nhân đơn lẻ. Nó thường là kết quả của nhiều yếu tố hệ thống cùng tồn tại: y lệnh chưa rõ, thuốc nhìn giống – tên giống, thuốc nguy cơ cao chưa được kiểm soát, nhãn thuốc sau pha thiếu thông tin, khu chuẩn bị thuốc bị gián đoạn, kiểm tra độc lập chưa thực chất, phần mềm chưa cảnh báo, nhân viên quá tải hoặc văn hóa báo cáo near-miss còn yếu.
Bài 55. Chuẩn hóa và duy trì cải tiến
Trong An toàn người bệnh, một dự án cải tiến đạt kết quả tốt trong giai đoạn triển khai ban đầu chưa thể được xem là thành công trọn vẹn. Bệnh viện có thể tăng tỷ lệ vệ sinh tay sau một chiến dịch truyền thông, cải thiện ghi nhãn thuốc sau pha trong thời gian có giám sát, giảm té ngã trong vài tháng đầu sau khi triển khai bảng kiểm, hoặc tăng báo cáo near-miss khi vừa ra mắt phần mềm mới. Tuy nhiên, nếu sau một thời gian kết quả giảm dần, nhân viên quay lại thói quen cũ, vật tư không được duy trì, bảng kiểm không còn được sử dụng, chỉ số không được theo dõi và quy trình không được cập nhật, thì cải tiến đó mới chỉ là thay đổi tạm thời, chưa trở thành năng lực hệ thống.
Bài 54. Đo lường hiệu quả can thiệp
Trong An toàn người bệnh, can thiệp cải tiến chỉ có ý nghĩa khi tạo ra thay đổi có thể chứng minh được. Bệnh viện có thể tổ chức tập huấn, ban hành quy trình, thiết kế bảng kiểm, dán nhãn cảnh báo, sắp xếp lại tủ thuốc, bổ sung thiết bị, triển khai phần mềm báo cáo sự cố, tăng cường kiểm tra hoặc phát động chiến dịch truyền thông. Tuy nhiên, nếu sau các hoạt động đó bệnh viện không đo lường, không so sánh trước – sau, không theo dõi xu hướng và không đánh giá tác động thực tế, thì rất khó biết can thiệp có làm người bệnh an toàn hơn hay chỉ tạo thêm hoạt động quản lý.
Bài 53. Xây dựng dự án cải tiến An toàn người bệnh
An toàn người bệnh là một lĩnh vực rộng, liên quan đến hầu hết hoạt động của bệnh viện: nhận diện người bệnh, sử dụng thuốc, phẫu thuật, thủ thuật, truyền máu, kiểm soát nhiễm khuẩn, chăm sóc điều dưỡng, thiết bị y tế, bàn giao, báo cáo sự cố, phòng ngừa té ngã, phòng ngừa loét tỳ đè, an toàn nhân viên y tế và nhiều quy trình khác. Chính vì phạm vi rộng như vậy, nếu bệnh viện chỉ nói chung chung rằng “tăng cường An toàn người bệnh” hoặc “nâng cao chất lượng chăm sóc”, hoạt động cải tiến rất dễ trở thành khẩu hiệu. Muốn cải tiến có kết quả, bệnh viện cần chuyển các vấn đề an toàn thành những dự án cụ thể, có mục tiêu rõ, có dữ liệu nền, có nhóm thực hiện, có giải pháp can thiệp, có chỉ số đo lường và có kế hoạch duy trì.
Bài 52. Ứng dụng Lean, 5S giảm sai sót
Trong bệnh viện, khi nói đến sai sót y khoa, nhiều người thường nghĩ ngay đến kiến thức chuyên môn, kỹ năng cá nhân hoặc sự cẩn thận của nhân viên y tế. Cách nhìn này không sai, nhưng chưa đủ. Trên thực tế, rất nhiều sai sót không bắt đầu từ việc nhân viên “không biết làm”, mà bắt đầu từ môi trường làm việc lộn xộn, quy trình có quá nhiều bước thừa, vật tư khó tìm, thuốc dễ nhầm, thiết bị không ở đúng vị trí, biểu mẫu trùng lặp, thông tin bàn giao không rõ, người bệnh phải chờ đợi quá lâu, nhân viên bị gián đoạn liên tục hoặc phải di chuyển nhiều lần để hoàn thành một thao tác đơn giản. Những yếu tố này làm tăng mệt mỏi, tăng áp lực nhận thức, tăng khả năng bỏ sót bước kiểm tra và tạo điều kiện cho sai sót xảy ra.
Bài 51. Áp dụng PDCA trong An toàn người bệnh
An toàn người bệnh là một mục tiêu lớn của mọi bệnh viện, nhưng mục tiêu đó không thể đạt được chỉ bằng việc ban hành quy trình, tổ chức tập huấn, nhắc nhở nhân viên hoặc phát động phong trào. Trong thực tế, nhiều bệnh viện đã có quy định về nhận diện người bệnh, sử dụng thuốc an toàn, truyền máu, an toàn phẫu thuật, phòng ngừa té ngã, phòng ngừa loét tỳ đè, kiểm soát nhiễm khuẩn, báo cáo sự cố y khoa và xử trí phơi nhiễm nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự cố vẫn có thể xảy ra, near-miss vẫn có thể lặp lại, quy trình vẫn có thể được thực hiện hình thức, và một số nguy cơ vẫn tồn tại dai dẳng tại hiện trường chăm sóc. Điều đó cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc “có quy định” mà nằm ở năng lực cải tiến hệ thống để quy định trở thành thực hành ổn định.
Bài 50. Dashboard và báo cáo An toàn người bệnh
Trong hệ thống An toàn người bệnh, dữ liệu được tạo ra từ rất nhiều nguồn: báo cáo sự cố y khoa, near-miss, bảng kiểm giám sát, đánh giá nội bộ, giám sát tuân thủ quy trình, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn thuốc, truyền máu, phẫu thuật, té ngã, loét tỳ đè, phơi nhiễm nghề nghiệp, bạo hành y tế, sự cố thiết bị, phản ánh người bệnh và kết quả kiểm tra bệnh viện. Tuy nhiên, nếu các dữ liệu này chỉ nằm rải rác trong biểu mẫu, file Excel, biên bản, sổ giao ban hoặc phần mềm riêng lẻ, bệnh viện sẽ khó nhìn thấy bức tranh tổng thể về tình trạng an toàn của mình. Dữ liệu nhiều nhưng không được tổng hợp đúng sẽ không giúp lãnh đạo ra quyết định tốt hơn.