Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Thực tế cho thấy nhiều bệnh viện gặp khó khăn không phải vì không có nhu cầu lắp camera, mà vì không lập kế hoạch đủ chặt ngay từ đầu. Có nơi đầu tư dàn trải, lắp nhiều camera ở khu ít rủi ro nhưng lại thiếu camera tại cấp cứu, kho thuốc, thu viện phí hoặc khu khám bệnh đông người. Có nơi cắt giảm chi phí quá mạnh, chọn thiết bị rẻ, lưu trữ ít, hạ tầng mạng yếu, dẫn đến khi xảy ra sự cố thì hình ảnh mờ, dữ liệu bị ghi đè hoặc không trích xuất được. Cũng có nơi đầu tư cấu hình rất cao nhưng không có quy chế sử dụng, không phân quyền, không bảo trì, khiến hệ thống không phát huy đúng giá trị.
Bài 36. Phòng ngừa loét tỳ đè
Loét tỳ đè là một trong những vấn đề an toàn chăm sóc thường gặp ở người bệnh nằm lâu, giảm khả năng vận động, suy dinh dưỡng, rối loạn cảm giác, rối loạn tri giác, người bệnh hồi sức, người cao tuổi, người bệnh sau phẫu thuật lớn, người bệnh liệt, người bệnh phù nề hoặc suy kiệt. Đây không chỉ là một tổn thương da đơn thuần, mà là hậu quả của tình trạng mô mềm bị chèn ép kéo dài, giảm tưới máu, thiếu oxy, kết hợp với ma sát, trượt, ẩm ướt, suy dinh dưỡng và nhiều yếu tố bệnh lý khác. Khi loét tỳ đè xuất hiện, người bệnh có thể đau đớn, nhiễm khuẩn, chậm phục hồi, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng sống.
- Xem thêm bài viết Bài 36. Phòng ngừa loét tỳ đè
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 35. Phòng ngừa té ngã
1. Đặt vấn đề: Té ngã là sự cố chăm sóc thường gặp nhưng có thể phòng ngừa
Té ngã trong bệnh viện là một trong những sự cố an toàn người bệnh thường gặp, đặc biệt ở người cao tuổi, người bệnh sau phẫu thuật, người bệnh yếu liệt, rối loạn thăng bằng, rối loạn ý thức, dùng thuốc an thần, thuốc hạ áp, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau mạnh hoặc người bệnh phải di chuyển trong môi trường lạ.
- Xem thêm bài viết Bài 35. Phòng ngừa té ngã
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 30. Các bước triển khai hệ thống camera trong bệnh viện
Trong môi trường y tế, camera liên quan đến nhiều nội dung nhạy cảm: an ninh trật tự, an toàn người bệnh, khiếu nại, tranh chấp, kiểm soát tài sản, tuân thủ quy trình, dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, triển khai hệ thống camera phải được xem là một dự án quản trị liên ngành, có sự tham gia của lãnh đạo bệnh viện, hành chính quản trị, công nghệ thông tin, quản lý chất lượng, bảo vệ, các khoa phòng chuyên môn, tài chính – kế toán và đơn vị kỹ thuật.
Bài 34. Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện
Trong hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn, giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện giữ vai trò trung tâm vì đây là hoạt động giúp bệnh viện biết nguy cơ nhiễm khuẩn đang xuất hiện ở đâu, mức độ như thế nào, xu hướng tăng hay giảm, khoa/phòng nào cần ưu tiên can thiệp và biện pháp phòng ngừa hiện tại có hiệu quả hay không. Nếu không có giám sát, bệnh viện chỉ có thể phản ứng sau khi sự cố đã rõ ràng, ổ dịch đã lan rộng hoặc người bệnh đã bị tổn hại. Ngược lại, khi giám sát được tổ chức bài bản, bệnh viện có thể nhận diện sớm tín hiệu bất thường và can thiệp trước khi hậu quả trở nên nghiêm trọng.
Bài 29. Sử dụng camera trong giám sát tuân thủ quy trình chuyên môn
Nhiều sai lệch chuyên môn không xuất hiện ngay dưới dạng sự cố nghiêm trọng. Chúng có thể bắt đầu từ những biểu hiện nhỏ như bỏ qua một bước xác nhận, rút ngắn một thao tác, không tuân thủ luồng sạch – bẩn, gọi người bệnh không đúng thứ tự, giao nhận thuốc – vật tư thiếu đối chiếu, hoặc thực hiện checklist theo hình thức. Nếu các sai lệch này lặp lại trong thời gian dài mà không được nhận diện, chúng có thể tích tụ thành rủi ro hệ thống và dẫn đến sự cố người bệnh.
Bài 33. Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn
Trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn là hai nội dung nền tảng nhất, có phạm vi áp dụng rộng nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết hoạt động chăm sóc người bệnh. Nếu ví hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn như một mạng lưới bảo vệ, thì vệ sinh tay là mắt lưới nhỏ nhất nhưng xuất hiện ở mọi vị trí; còn phòng ngừa chuẩn là nguyên tắc chung giúp nhân viên y tế ứng xử an toàn với mọi người bệnh, mọi thủ thuật và mọi tình huống có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không nguyên vẹn hoặc niêm mạc.
Bài 32. Hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện
Trong bệnh viện, nhiễm khuẩn không chỉ là một vấn đề chuyên môn của riêng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, mà là một nguy cơ an toàn hiện diện trong mọi hoạt động chăm sóc, điều trị, phẫu thuật, thủ thuật, hồi sức, xét nghiệm, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, quản lý chất thải và sử dụng kháng sinh. Một người bệnh nhập viện vì một bệnh lý ban đầu có thể bị tổn hại thêm do nhiễm khuẩn bệnh viện, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng sử dụng kháng sinh, tăng nguy cơ kháng thuốc và trong nhiều trường hợp có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, kiểm soát nhiễm khuẩn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của An toàn người bệnh.
Bài 31. Phòng ngừa sai vị trí – sai người bệnh trong phẫu thuật, thủ thuật
Trong An toàn người bệnh, phẫu thuật hoặc thủ thuật sai vị trí, sai bên, sai người bệnh, sai phương pháp là nhóm sự cố đặc biệt nghiêm trọng. Đây không chỉ là sai sót chuyên môn đơn lẻ mà là thất bại của nhiều hàng rào an toàn cùng lúc: nhận diện người bệnh, xác nhận hồ sơ, đánh dấu vị trí, bàn giao trước mổ, bảng kiểm an toàn phẫu thuật, giao tiếp trong ê-kíp và cơ chế dừng quy trình khi thông tin không khớp. Một khi phẫu thuật sai vị trí hoặc sai người bệnh đã xảy ra, hậu quả thường rất nặng nề về lâm sàng, tâm lý, pháp lý, đạo đức nghề nghiệp và uy tín bệnh viện.
Bài 30. SIGN IN – TIME OUT – SIGN OUT
Trong an toàn phẫu thuật, bảng kiểm chỉ có giá trị khi được thực hiện đúng thời điểm, đúng người tham gia và đúng tinh thần kiểm soát nguy cơ. Nếu bảng kiểm chỉ được in ra, đánh dấu và ký tên sau khi ca mổ đã bắt đầu hoặc đã kết thúc, nó không còn là công cụ bảo vệ người bệnh mà chỉ là một thủ tục hồ sơ. Giá trị thật sự của bảng kiểm nằm ở ba điểm dừng an toàn: SIGN IN, TIME OUT và SIGN OUT.