Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Trong bệnh viện, thiết bị y tế tham gia trực tiếp vào quá trình chẩn đoán, điều trị, theo dõi và chăm sóc người bệnh. Khi thiết bị hoạt động tốt, người bệnh được hưởng lợi từ chẩn đoán chính xác hơn, điều trị kịp thời hơn, theo dõi liên tục hơn và can thiệp an toàn hơn. Nhưng khi thiết bị hỏng, hoạt động sai, cài đặt sai, báo động không được đáp ứng, phụ kiện không phù hợp hoặc người sử dụng chưa được đào tạo đầy đủ, thiết bị có thể trở thành nguồn gây hại nghiêm trọng. Sự cố liên quan thiết bị vì vậy cần được xem là một nhóm nguy cơ trọng yếu trong chương trình An toàn người bệnh.
Bài 38. Mẫu SOP khai thác dữ liệu camera
Trong hệ thống quản lý camera bệnh viện, SOP khai thác dữ liệu camera là tài liệu vận hành trung tâm, giúp chuyển các nguyên tắc trong quy chế thành thao tác cụ thể hằng ngày. Nếu quy chế sử dụng camera trả lời câu hỏi “bệnh viện được sử dụng camera vào mục đích gì, ai được xem, ai chịu trách nhiệm”, thì SOP trả lời câu hỏi thực tế hơn: khi có yêu cầu xem lại hoặc trích xuất dữ liệu camera thì từng bước thực hiện như thế nào, ai làm, ai phê duyệt, hồ sơ nào phải lập và dữ liệu sau khai thác được kiểm soát ra sao.
Bài 37. Mẫu quy chế sử dụng camera trong bệnh viện
Trong bệnh viện, hệ thống camera không chỉ ghi lại hình ảnh ở cổng, hành lang, khu khám bệnh hay bãi xe. Camera có thể liên quan đến người bệnh đang cấp cứu, người bệnh chờ khám, hoạt động thu viện phí, khu xét nghiệm, khu chẩn đoán hình ảnh, kho thuốc, ICU, phòng mổ, phòng thủ thuật hoặc các khu vực có dữ liệu rất nhạy cảm. Vì vậy, nếu bệnh viện chỉ lắp camera mà không có quy chế sử dụng, hệ thống rất dễ bị khai thác tùy tiện, phân quyền lỏng lẻo, trích xuất không kiểm soát hoặc sử dụng sai mục đích.
Bài 36. Vị trí Checklist camera theo chuẩn bệnh viện
Trong thực tế, nhiều hệ thống camera bệnh viện được hình thành qua nhiều giai đoạn khác nhau: lúc đầu lắp ở cổng và bãi xe, sau đó bổ sung tại khu khám bệnh, tiếp tục thêm ở cấp cứu, kho thuốc, tài chính, nội trú hoặc các khu vực phát sinh sự cố. Cách phát triển từng phần như vậy là bình thường, nhưng nếu không có checklist chuẩn hóa, hệ thống rất dễ bị chắp vá. Có nơi lắp nhiều camera nhưng vẫn bỏ sót điểm giao nhận thuốc, khu phân loại cấp cứu, lối phụ hoặc khu chờ đông người. Có nơi lắp camera đúng về an ninh nhưng lại quay vào màn hình bệnh án, buồng bệnh, khu thay đồ hoặc khu vực người bệnh cần được bảo vệ riêng tư. Vì vậy, checklist giúp bệnh viện chuyển từ cách làm theo cảm tính sang cách làm có cấu trúc.
Bài 34. Hướng tới hệ thống giám sát thông minh trong bệnh viện – Smart Hospital
Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế, camera không nên được xem là một công cụ quan sát độc lập. Khi bệnh viện đã có HIS, EMR, LIS, PACS, QMS, hệ thống quản lý tài sản, kiểm soát ra vào, phần mềm quản lý sự cố và các nền tảng điều hành khác, dữ liệu camera cần được đặt trong bức tranh chung đó. Khi tích hợp đúng, camera không chỉ giúp bệnh viện xem lại một sự việc đã xảy ra, mà còn có thể trở thành một nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho quản trị vận hành, quản lý rủi ro, an toàn người bệnh và cải tiến chất lượng.
Phần mềm báo cáo Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh
Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh số hóa rất nhiều hoạt động quản lý.
Công việc làm đúng chuẩn một cách dễ dàng hơn. Mamg lại lợi ích cho nhiều đơn vị.
Nhóm rà soát và viết các CHIA SẺ KINH NGHIỆM trong quá trình sử dụng.
Biết ơn Sở Y tế đã có những phần mềm tuyệt vời thế này.
Biết ơn ACE các bệnh viện ở thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hướng dẫn, góp ý để nhóm xây dựng chuyên đề này.
Bài 38. Quản lý và sử dụng thiết bị an toàn
1. Đặt vấn đề: Thiết bị y tế là công cụ điều trị nhưng cũng là nguồn nguy cơ
Trong bệnh viện hiện đại, thiết bị y tế hiện diện ở hầu hết các hoạt động khám bệnh, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc, hồi sức, phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, phục hồi chức năng và theo dõi người bệnh.
Bài 33. Ứng dụng AI trong hệ thống camera bệnh viện
Trong bối cảnh bệnh viện ngày càng phải đối mặt với áp lực quá tải, khiếu nại, bạo hành y tế, quản lý rủi ro, kiểm soát tuân thủ và cải tiến chất lượng, cách vận hành camera theo kiểu “ghi lại để khi nào cần thì xem” bắt đầu bộc lộ hạn chế. Không ai có thể xem liên tục hàng chục hoặc hàng trăm màn hình camera một cách hiệu quả. Không ai có thể phát hiện sớm mọi tình huống bất thường nếu chỉ dựa vào quan sát thủ công. Và cũng rất khó khai thác dữ liệu camera cho cải tiến chất lượng nếu mỗi lần phân tích đều phải xem lại nhiều giờ video.
Bài 32. Những sai lầm khi triển khai camera tại bệnh viện Việt Nam
Trong bối cảnh bệnh viện Việt Nam ngày càng chịu áp lực lớn về an ninh trật tự, bạo hành y tế, khiếu nại, tranh chấp, quản lý tài sản, tuân thủ quy trình và cải tiến chất lượng, camera là công cụ rất cần thiết. Tuy nhiên, camera chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai như một phần của hệ thống quản trị bệnh viện, chứ không phải như một dự án mua sắm thiết bị đơn thuần. Nếu lắp đặt theo phong trào, thiết kế theo cảm tính, thiếu quy chế, thiếu phân quyền, thiếu bảo mật và không sử dụng dữ liệu để cải tiến, hệ thống camera sẽ nhanh chóng trở thành một khoản đầu tư lớn nhưng giá trị thấp.
Bài 37. An toàn truyền máu
Truyền máu và chế phẩm máu là một can thiệp điều trị quan trọng trong bệnh viện, có thể cứu sống người bệnh trong chảy máu cấp, phẫu thuật lớn, sản khoa, chấn thương, hồi sức, bệnh lý huyết học, ung thư, thiếu máu nặng, rối loạn đông máu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Tuy nhiên, truyền máu cũng là một quy trình có nguy cơ cao vì liên quan trực tiếp đến người bệnh, mẫu máu, xét nghiệm hòa hợp, chỉ định lâm sàng, bảo quản chế phẩm, nhận diện người bệnh, theo dõi phản ứng và xử trí cấp cứu nếu xảy ra tai biến. Chỉ một sai sót nhỏ trong bất kỳ khâu nào cũng có thể gây hậu quả nặng nề, đặc biệt là truyền nhầm nhóm máu, nhầm người bệnh hoặc không phát hiện kịp thời phản ứng truyền máu.
- Xem thêm bài viết Bài 37. An toàn truyền máu
- Đăng nhập để gửi ý kiến