Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Trong hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn, giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện giữ vai trò trung tâm vì đây là hoạt động giúp bệnh viện biết nguy cơ nhiễm khuẩn đang xuất hiện ở đâu, mức độ như thế nào, xu hướng tăng hay giảm, khoa/phòng nào cần ưu tiên can thiệp và biện pháp phòng ngừa hiện tại có hiệu quả hay không. Nếu không có giám sát, bệnh viện chỉ có thể phản ứng sau khi sự cố đã rõ ràng, ổ dịch đã lan rộng hoặc người bệnh đã bị tổn hại. Ngược lại, khi giám sát được tổ chức bài bản, bệnh viện có thể nhận diện sớm tín hiệu bất thường và can thiệp trước khi hậu quả trở nên nghiêm trọng.
Bài 29. Sử dụng camera trong giám sát tuân thủ quy trình chuyên môn
Nhiều sai lệch chuyên môn không xuất hiện ngay dưới dạng sự cố nghiêm trọng. Chúng có thể bắt đầu từ những biểu hiện nhỏ như bỏ qua một bước xác nhận, rút ngắn một thao tác, không tuân thủ luồng sạch – bẩn, gọi người bệnh không đúng thứ tự, giao nhận thuốc – vật tư thiếu đối chiếu, hoặc thực hiện checklist theo hình thức. Nếu các sai lệch này lặp lại trong thời gian dài mà không được nhận diện, chúng có thể tích tụ thành rủi ro hệ thống và dẫn đến sự cố người bệnh.
Bài 33. Vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn
Trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, vệ sinh tay và phòng ngừa chuẩn là hai nội dung nền tảng nhất, có phạm vi áp dụng rộng nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết hoạt động chăm sóc người bệnh. Nếu ví hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn như một mạng lưới bảo vệ, thì vệ sinh tay là mắt lưới nhỏ nhất nhưng xuất hiện ở mọi vị trí; còn phòng ngừa chuẩn là nguyên tắc chung giúp nhân viên y tế ứng xử an toàn với mọi người bệnh, mọi thủ thuật và mọi tình huống có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không nguyên vẹn hoặc niêm mạc.
Bài 32. Hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện
Trong bệnh viện, nhiễm khuẩn không chỉ là một vấn đề chuyên môn của riêng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, mà là một nguy cơ an toàn hiện diện trong mọi hoạt động chăm sóc, điều trị, phẫu thuật, thủ thuật, hồi sức, xét nghiệm, vệ sinh môi trường, xử lý dụng cụ, quản lý chất thải và sử dụng kháng sinh. Một người bệnh nhập viện vì một bệnh lý ban đầu có thể bị tổn hại thêm do nhiễm khuẩn bệnh viện, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng sử dụng kháng sinh, tăng nguy cơ kháng thuốc và trong nhiều trường hợp có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, kiểm soát nhiễm khuẩn là một trong những trụ cột quan trọng nhất của An toàn người bệnh.
Bài 31. Phòng ngừa sai vị trí – sai người bệnh trong phẫu thuật, thủ thuật
Trong An toàn người bệnh, phẫu thuật hoặc thủ thuật sai vị trí, sai bên, sai người bệnh, sai phương pháp là nhóm sự cố đặc biệt nghiêm trọng. Đây không chỉ là sai sót chuyên môn đơn lẻ mà là thất bại của nhiều hàng rào an toàn cùng lúc: nhận diện người bệnh, xác nhận hồ sơ, đánh dấu vị trí, bàn giao trước mổ, bảng kiểm an toàn phẫu thuật, giao tiếp trong ê-kíp và cơ chế dừng quy trình khi thông tin không khớp. Một khi phẫu thuật sai vị trí hoặc sai người bệnh đã xảy ra, hậu quả thường rất nặng nề về lâm sàng, tâm lý, pháp lý, đạo đức nghề nghiệp và uy tín bệnh viện.
Bài 30. SIGN IN – TIME OUT – SIGN OUT
Trong an toàn phẫu thuật, bảng kiểm chỉ có giá trị khi được thực hiện đúng thời điểm, đúng người tham gia và đúng tinh thần kiểm soát nguy cơ. Nếu bảng kiểm chỉ được in ra, đánh dấu và ký tên sau khi ca mổ đã bắt đầu hoặc đã kết thúc, nó không còn là công cụ bảo vệ người bệnh mà chỉ là một thủ tục hồ sơ. Giá trị thật sự của bảng kiểm nằm ở ba điểm dừng an toàn: SIGN IN, TIME OUT và SIGN OUT.
Bài 29. Bảng kiểm an toàn phẫu thuật: WHO và Bộ Y tế
Phẫu thuật là một trong những can thiệp y khoa có khả năng cứu sống, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng là một lĩnh vực có nguy cơ cao trong An toàn người bệnh, bởi chỉ một sai sót ở bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng: nhầm người bệnh, nhầm vị trí mổ, nhầm phương pháp phẫu thuật, biến cố gây mê, chảy máu không kiểm soát, dị ứng thuốc, nhiễm khuẩn vết mổ, sót gạc – dụng cụ, nhầm mẫu bệnh phẩm hoặc bàn giao sau mổ không đầy đủ. Đây là những sự cố không thể phòng ngừa chỉ bằng kinh nghiệm cá nhân hoặc sự cẩn thận tự phát của từng thành viên trong ê-kíp.
Bài 28. Sử dụng camera trong giải quyết khiếu nại và tranh chấp
Trong môi trường bệnh viện, khiếu nại và tranh chấp là những tình huống khó tránh khỏi. Bệnh viện là nơi người bệnh và người nhà thường ở trong trạng thái lo lắng, áp lực, mệt mỏi hoặc kỳ vọng cao vào kết quả điều trị. Trong khi đó, nhân viên y tế phải làm việc trong điều kiện nhiều áp lực, đặc biệt tại các khu vực đông người như khám bệnh ngoại trú, cấp cứu, thu viện phí, khu chờ cận lâm sàng, nhà thuốc, bãi xe hoặc khu nội trú. Chỉ một sự chậm trễ, một câu giải thích chưa rõ, một hiểu nhầm về thứ tự khám hoặc một tranh chấp về giao dịch cũng có thể dẫn đến khiếu nại.
Bài 28. Vai trò dược lâm sàng trong An toàn người bệnh
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những can thiệp điều trị được sử dụng nhiều nhất và cũng là một trong những nguồn nguy cơ phổ biến nhất đối với An toàn người bệnh. Một sai sót nhỏ trong kê đơn, lựa chọn thuốc, hiệu chỉnh liều, cấp phát, pha chế, sử dụng hoặc theo dõi sau dùng thuốc đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt với người bệnh nặng, người bệnh cao tuổi, trẻ em, người bệnh suy gan, suy thận, người bệnh dùng nhiều thuốc hoặc người bệnh đang sử dụng thuốc nguy cơ cao.
Bài 27. Sử dụng camera trong điều tra sự cố y khoa
Trong hoạt động bệnh viện, sự cố y khoa là điều không thể loại bỏ hoàn toàn, kể cả ở những hệ thống có chất lượng cao. Điều quan trọng không chỉ là bệnh viện có xảy ra sự cố hay không, mà là khi sự cố xảy ra, bệnh viện phát hiện như thế nào, phân tích ra sao và học được gì để phòng ngừa tái diễn. Đây chính là điểm khác biệt giữa một hệ thống quản lý chất lượng mang tính hình thức và một hệ thống an toàn người bệnh thực sự trưởng thành.