Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản trị bệnh viện
Phẫu thuật là một trong những can thiệp y khoa có khả năng cứu sống, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng là một lĩnh vực có nguy cơ cao trong An toàn người bệnh, bởi chỉ một sai sót ở bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng: nhầm người bệnh, nhầm vị trí mổ, nhầm phương pháp phẫu thuật, biến cố gây mê, chảy máu không kiểm soát, dị ứng thuốc, nhiễm khuẩn vết mổ, sót gạc – dụng cụ, nhầm mẫu bệnh phẩm hoặc bàn giao sau mổ không đầy đủ. Đây là những sự cố không thể phòng ngừa chỉ bằng kinh nghiệm cá nhân hoặc sự cẩn thận tự phát của từng thành viên trong ê-kíp.
Bài 28. Vai trò dược lâm sàng trong An toàn người bệnh
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những can thiệp điều trị được sử dụng nhiều nhất và cũng là một trong những nguồn nguy cơ phổ biến nhất đối với An toàn người bệnh. Một sai sót nhỏ trong kê đơn, lựa chọn thuốc, hiệu chỉnh liều, cấp phát, pha chế, sử dụng hoặc theo dõi sau dùng thuốc đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt với người bệnh nặng, người bệnh cao tuổi, trẻ em, người bệnh suy gan, suy thận, người bệnh dùng nhiều thuốc hoặc người bệnh đang sử dụng thuốc nguy cơ cao.
Bài 27. Giám sát ADR tại bệnh viện
Trong quá trình điều trị, thuốc có thể mang lại lợi ích rõ rệt nhưng cũng có thể gây ra các phản ứng bất lợi cho người bệnh. Có những phản ứng nhẹ, thoáng qua, dễ nhận biết và dễ xử trí; nhưng cũng có những phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, suy gan, suy thận, rối loạn huyết học, xuất huyết, rối loạn nhịp tim, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc các biến cố đe dọa tính mạng. Vì vậy, giám sát phản ứng có hại của thuốc, thường gọi là giám sát ADR, là một cấu phần quan trọng của An toàn người bệnh trong bệnh viện.
Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
Trong bệnh viện, không phải tất cả thuốc đều có mức độ nguy hiểm như nhau khi xảy ra sai sót. Có những thuốc nếu dùng sai có thể chỉ gây ảnh hưởng nhẹ hoặc dễ khắc phục, nhưng cũng có những thuốc chỉ cần sai một bước nhỏ về liều, đường dùng, nồng độ, tốc độ truyền, người bệnh hoặc thời điểm sử dụng đã có thể gây tổn thương nặng, thậm chí tử vong. Những thuốc này được gọi là thuốc nguy cơ cao và phải được quản lý bằng cơ chế riêng, chặt chẽ hơn thuốc thông thường.
- Xem thêm bài viết Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 25. Quy trình sử dụng thuốc an toàn
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những phương tiện điều trị được sử dụng thường xuyên nhất, liên quan đến hầu hết người bệnh, hầu hết khoa/phòng và nhiều nhóm nhân viên y tế. Một người bệnh có thể được kê nhiều loại thuốc trong ngày, được thay đổi thuốc theo diễn biến lâm sàng, được dùng thuốc đường uống, tiêm, truyền, khí dung, đặt, nhỏ, bôi hoặc dùng qua các thiết bị hỗ trợ. Mỗi lần kê đơn, cấp phát, bảo quản, chuẩn bị, sử dụng và theo dõi thuốc đều là một điểm có thể phát sinh sai sót nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 24. Kiểm soát y lệnh miệng và thông tin nguy cấp
Trong bệnh viện, nhiều quyết định điều trị phải được đưa ra trong thời gian ngắn. Người bệnh đang tụt huyết áp, khó thở, co giật, chảy máu, rối loạn nhịp tim, sốc phản vệ hoặc có kết quả xét nghiệm nguy cấp không thể chờ quy trình trao đổi thông tin kéo dài. Trong những tình huống đó, y lệnh miệng, y lệnh qua điện thoại và thông báo thông tin nguy cấp có thể cần thiết để bảo đảm xử trí kịp thời. Tuy nhiên, chính các hình thức giao tiếp nhanh này cũng là nguồn nguy cơ lớn nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 23. Chuẩn hóa bàn giao bằng SBAR
Trong bệnh viện, người bệnh hiếm khi được chăm sóc bởi một cá nhân duy nhất. Quá trình điều trị thường đi qua nhiều ca trực, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm chuyên môn và nhiều thời điểm chuyển tiếp khác nhau: từ khoa Khám bệnh vào khoa điều trị, từ Cấp cứu lên khoa lâm sàng, từ phòng mổ về hồi tỉnh, từ hồi tỉnh về khoa, từ khoa này sang khoa khác, từ bác sĩ trực sang bác sĩ điều trị, từ điều dưỡng ca trước sang điều dưỡng ca sau, hoặc từ bệnh viện này sang bệnh viện khác. Mỗi lần chuyển giao như vậy đều là một điểm nguy cơ, vì thông tin có thể bị thiếu, sai, chậm, hiểu khác nhau hoặc không đến đúng người cần nhận
Bài 22. Phòng ngừa sai sót nhận diện người bệnh
1. Đặt vấn đề: Nhận diện sai là một lỗi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn
Sai sót nhận diện người bệnh là một trong những nhóm nguy cơ nền tảng nhất trong An toàn người bệnh. Đây là loại sai sót có thể bắt đầu từ một chi tiết rất nhỏ như gọi nhầm tên, nhập sai ngày sinh, dán sai nhãn mẫu xét nghiệm, gắn vòng tay sai thông tin hoặc chọn nhầm hồ sơ trên phần mềm.
Bài 21. Quy trình nhận diện người bệnh
Trong toàn bộ quá trình khám bệnh, chữa bệnh, nhận diện đúng người bệnh là điều kiện khởi đầu để mọi quyết định chuyên môn được thực hiện an toàn. Một y lệnh đúng, một thuốc đúng, một xét nghiệm đúng, một kỹ thuật đúng vẫn có thể trở thành sai nếu được thực hiện trên nhầm người bệnh. Vì vậy, nhận diện người bệnh không phải là thao tác hành chính đơn giản, mà là một hàng rào an toàn lâm sàng có ý nghĩa nền tảng.
Bài 19. Phản hồi, cảnh báo và phòng ngừa tái diễn
Trong hệ thống An toàn người bệnh, báo cáo sự cố, phân loại sự cố và phân tích nguyên nhân gốc chỉ là các bước trung gian. Giá trị cuối cùng của toàn bộ quá trình nằm ở chỗ bệnh viện có phản hồi kịp thời, ban hành cảnh báo phù hợp và triển khai được các biện pháp phòng ngừa tái diễn hay không. Nếu một sự cố được báo cáo đầy đủ, phân tích rất công phu nhưng không có phản hồi cho người báo cáo, không có khuyến cáo cho khoa/phòng và không có hành động cải tiến cụ thể, thì hệ thống vẫn chưa tạo ra thay đổi thực chất.