Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Hệ thống quản lý chất lượng dựa trên công cụ là một hệ thống trong đó các hoạt động chất lượng không chỉ được quy định bằng chính sách và quy trình, mà còn được vận hành bằng các công cụ cụ thể ở từng điểm quản lý. Công cụ giúp hệ thống trở nên thực hành được:
Bài 3. Kết nối công cụ với dữ liệu và chỉ số
Một công cụ quản lý chất lượng chỉ thật sự có giá trị khi nó giúp tạo ra dữ liệu, phân tích dữ liệu hoặc hành động dựa trên dữ liệu. Nếu công cụ không gắn với dữ liệu, tổ chức rất dễ dùng công cụ theo cảm tính hoặc hình thức. Ngược lại, nếu dữ liệu không gắn với công cụ phân tích và cải tiến, dữ liệu chỉ là báo cáo.
Bài 2. Kết nối công cụ với quy trình
Quy trình là nơi chất lượng được tạo ra hoặc bị mất đi. Công cụ quản lý chất lượng nếu không gắn với quy trình sẽ rất dễ trở thành hoạt động bên ngoài vận hành. Khi đó, phòng chất lượng hoặc nhóm cải tiến có thể làm biểu mẫu, phân tích, báo cáo, nhưng người thực hiện quy trình vẫn làm theo thói quen cũ. Kết quả là công cụ không thay đổi được thực tế.
Bài 1. Công cụ trong chu trình PDCA
PDCA là khung cải tiến liên tục rất quen thuộc, gồm Plan – Do – Check – Act. Tuy nhiên, trong nhiều tổ chức, PDCA thường bị hiểu như một biểu mẫu bốn phần hơn là một chu trình vận hành. Các nhóm cải tiến điền vào ô Plan, Do, Check, Act nhưng không biết ở mỗi giai đoạn cần dùng công cụ gì, dữ liệu nào, quyết định nào và đầu ra nào. Kết quả là PDCA trở thành hồ sơ cải tiến chứ chưa trở thành phương pháp cải tiến.
Chương 9. Tích hợp công cụ vào hệ thống quản lý chất lượng
Sau khi đã học các nhóm công cụ phân tích vấn đề, cải tiến chất lượng, mô tả quy trình, đo lường dữ liệu, quản lý rủi ro, Lean và quản lý trực quan, câu hỏi quan trọng tiếp theo là: làm thế nào để các công cụ đó không tồn tại rời rạc? Đây là điểm quyết định sự trưởng thành của quản lý chất lượng trong một tổ chức.
Bài 4. Phát hiện bất thường trong vận hành
Bất thường trong vận hành là bất kỳ trạng thái, sự kiện, chỉ số, hành vi, kết quả hoặc điều kiện nào lệch khỏi chuẩn mong muốn, vượt ngưỡng cảnh báo hoặc khác với trạng thái bình thường của quy trình.
Bài 3. Bảng kiểm soát và cảnh báo trực quan
Bảng kiểm soát và cảnh báo trực quan là công cụ hiển thị trạng thái vận hành, tình trạng công việc, mức tồn đọng, điểm không tuân thủ, rủi ro hoặc bất thường bằng hình thức dễ quan sát. Công cụ này có thể là bảng vật lý tại hiện trường, bảng điện tử, màn hình theo dõi, bảng Kanban, bảng tiến độ, bảng cảnh báo quá hạn, bảng trạng thái thiết bị, bảng phân khu hồ sơ hoặc bảng quản lý công việc hằng ngày.
Bài 2. Dashboard – Theo dõi hiệu suất
Dashboard là bảng điều khiển hiển thị các chỉ số, trạng thái, xu hướng và cảnh báo quan trọng của một hoạt động, quy trình, đơn vị hoặc toàn tổ chức. Trong quản lý chất lượng, dashboard giúp lãnh đạo và các cấp quản lý theo dõi hiệu suất chất lượng, phát hiện vấn đề, ưu tiên cải tiến và đánh giá kết quả sau can thiệp.
Bài 1. Nguyên tắc trực quan hóa trong quản lý chất lượng
Trực quan hóa trong quản lý chất lượng là việc trình bày thông tin quan trọng về quy trình, chỉ số, trạng thái công việc, rủi ro, điểm kiểm soát hoặc bất thường dưới dạng dễ quan sát và dễ hiểu. Thông tin đó có thể được thể hiện bằng bảng, biểu đồ, màu sắc, nhãn, vạch định vị, sơ đồ quy trình, dashboard, bảng trạng thái, đèn cảnh báo, ký hiệu, ảnh chuẩn, màn hình điện tử hoặc bảng công việc tại hiện trường.
Chương 8. Công cụ quản lý trực quan
Quản lý trực quan là một nhóm công cụ giúp tổ chức biến thông tin quan trọng trong vận hành thành những tín hiệu dễ nhìn, dễ hiểu và dễ hành động. Nếu dữ liệu chỉ nằm trong báo cáo cuối tháng, quy trình chỉ nằm trong SOP, cảnh báo chỉ nằm trong email hoặc lỗi chỉ được biết sau khi đã gây hậu quả, hệ thống quản lý chất lượng sẽ phản ứng chậm. Quản lý trực quan giúp đưa thông tin cần thiết đến đúng nơi, đúng người và đúng thời điểm.