Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý chất lượng
Chuyên đề “Kiến thức cốt lõi của Quản lý chất lượng (áp dụng chung cho mọi ngành)” được xây dựng nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này. Thay vì tiếp cận chất lượng như một tập hợp công cụ hay tiêu chuẩn, chuyên đề đi từ bản chất của tư duy quản lý chất lượng, làm rõ các nguyên lý nền tảng, sau đó mới triển khai sang cách vận hành, đo lường, kiểm soát và cải tiến hệ thống. Mục tiêu không chỉ là giúp người học “biết”, mà quan trọng hơn là “hiểu đúng” và “triển khai được” trong bối cảnh tổ chức của mình.
MMU.04 - Kê đơn và Ghi chép y lệnh: Quản trị bản thiết kế sinh tử
MMU.04 yêu cầu bệnh viện chuẩn hóa toàn bộ quy trình kê đơn, bao gồm quy định người có thẩm quyền kê đơn, nội dung bắt buộc của y lệnh và loại bỏ các từ viết tắt nguy hiểm dễ gây nhầm lẫn. Với y lệnh miệng hoặc qua điện thoại, chỉ sử dụng khi thật cần thiết và phải tuân thủ quy trình “Viết xuống – Đọc lại – Xác nhận” để giảm sai sót truyền đạt. Điểm trọng tâm của chương này là đối chiếu thuốc (Medication Reconciliation): so sánh thuốc người bệnh đang dùng trước nhập viện với thuốc kê tại bệnh viện nhằm phát hiện bỏ sót, trùng lặp hoặc tương tác bất lợi. MMU.04 giúp xây dựng một “dòng chảy thông tin thuốc liên tục”, giảm rủi ro sai sót tại các thời điểm chuyển giao như nhập viện, chuyển khoa và xuất viện.
MMU.03 - Lưu trữ thuốc.
MMU.03 yêu cầu bệnh viện bảo quản thuốc đúng và an toàn tại mọi vị trí lưu trữ, không chỉ trong khoa Dược mà cả tại các khoa lâm sàng, xe cấp cứu, buồng thủ thuật và xe tiêm. Thuốc phải được lưu trữ trong điều kiện phù hợp để đảm bảo độ ổn định, được bảo vệ khỏi mất cắp/thất thoát và có kiểm soát đặc biệt với thuốc gây nghiện, sinh phẩm, thuốc nguy cơ cao, thuốc nghiên cứu hoặc thuốc nguy hại.
- Xem thêm bài viết MMU.03 - Lưu trữ thuốc.
- Đăng nhập để gửi ý kiến
MMU.01.01 - Quản lý kháng sinh (ASP): Kiểm soát "vũ khí chiến lược" trong y khoa
MMU.01.01 yêu cầu bệnh viện xây dựng Chương trình Quản lý Kháng sinh (ASP) đa chuyên khoa nhằm kiểm soát chặt việc sử dụng kháng sinh, đặc biệt với các thuốc hạn chế hoặc dự trữ, dựa trên phê duyệt, dữ liệu sử dụng và tình hình kháng thuốc tại bệnh viện. Điểm trọng tâm là thực hiện Antibiotic Time-out sau 48–72 giờ để rà soát lại điều trị theo kết quả vi sinh, từ đó xuống thang, chuyển đường dùng hoặc ngừng kháng sinh khi không cần thiết, giúp giảm kháng thuốc và nâng cao an toàn người bệnh.
MMU.01 - Tổ chức và quản lý thuốc
MMU.01 yêu cầu bệnh viện xây dựng hệ thống quản lý thuốc toàn diện, bao gồm tổ chức quản lý sử dụng thuốc, chương trình quản lý kháng sinh, quy trình thu hồi thuốc và xử lý thuốc hết hạn. Hệ thống phải bảo đảm thuốc bị thu hồi hoặc hết hạn được nhận diện, cách ly, dán nhãn rõ ràng, xử lý an toàn và có hồ sơ theo dõi đầy đủ. Điểm nhấn quan trọng là quản lý Beyond Use Date (BUD) – hạn sử dụng sau khi mở hoặc pha thuốc, yêu cầu nhân viên ghi ngày mở nắp/ngày hết hạn mới để tránh sử dụng thuốc mất độ ổn định hoặc vô khuẩn, góp phần bảo đảm an toàn người bệnh.
MMU.02 - Lựa chọn và mua sắm thuốc: bộ lọc công tâm đầu vào
MMU.02.00 yêu cầu bệnh viện xây dựng quy trình lựa chọn và mua sắm thuốc dựa trên tiêu chí an toàn, hiệu quả và tính sẵn có, thông qua quản lý danh mục thuốc và rà soát định kỳ. Đồng thời, bệnh viện phải có quy trình xử lý thuốc ngoài danh mục, thuốc thiếu hụt hoặc mua khẩn cấp để bảo đảm điều trị liên tục cho người bệnh.
Chương 06. MMU - Quản lý và sử dụng thuốc
MMU thiết lập quy trình khép kín quản lý và sử dụng thuốc qua toàn bộ 6 giai đoạn từ lựa chọn, lưu trữ, kê đơn, cấp phát, thực hiện đến theo dõi, bảo đảm không đứt gãy ở bất kỳ mắt xích nào. Trọng tâm là phối hợp đa chuyên khoa (bác sĩ – dược sĩ – điều dưỡng), kiểm soát bằng các lớp rào chắn như đối chiếu thuốc, dược lâm sàng và cảnh giác dược, đồng thời nhấn mạnh quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) theo yêu cầu mới của JCI 8. Qua đó, hệ thống chuyển từ tư duy cát cứ sang mô hình “đội nhóm an toàn”, nơi trách nhiệm được chia sẻ và sai sót được ngăn chặn từ sớm.
AOP.06.00 - Dịch vụ y học hạt nhân: Quản trị "nguồn phóng xạ sống"
AOP.06 quy định quản trị dịch vụ Y học hạt nhân như một hệ thống nguy cơ rất cao, với yêu cầu nghiêm ngặt về năng lực nhân sự, an toàn bức xạ chuyên biệt và quản lý chặt chẽ dược chất phóng xạ trong toàn bộ vòng đời sử dụng. Trọng tâm là kiểm soát người bệnh sau khi sử dụng đồng vị phóng xạ như một “nguồn phát xạ di động”, từ đó quản lý luồng di chuyển, tiếp xúc và chất thải nhằm bảo vệ cộng đồng. Tiêu chuẩn nhấn mạnh sự tích hợp liên ngành giữa AOP – MMU – FMS – QPS để kiểm soát toàn diện các rủi ro đặc thù của y học hạt nhân.
AOP.05 - Chẩn đoán hình ảnh & An toàn bức xạ: Kiểm soát "đôi mắt thần" và những rủi ro vô hình
AOP.05 thiết lập vận hành khoa Chẩn đoán hình ảnh như một hệ thống kỹ thuật cao khép kín, với các trụ cột: an toàn bức xạ (có RSO và chương trình giám sát liều), đảm bảo thời gian trả kết quả (TAT) kèm hành động khắc phục khi trễ, quản lý thiết bị qua kiểm định–hiệu chuẩn, và kiểm soát chất lượng đối tác đọc phim từ xa. Trọng tâm quản trị là nguyên tắc ALARA nhằm kiểm soát rủi ro bức xạ “vô hình”, buộc hệ thống phải đo lường, giám sát và giảm thiểu phơi nhiễm cho người bệnh và nhân viên. Qua đó, chẩn đoán hình ảnh được vận hành như một “hệ thống nguy cơ cao”, nơi độ chính xác kỹ thuật và an toàn bức xạ được kiểm soát song hành.
AOP.04 - Quản lý ngân hàng máu và truyền máu: Mỗi túi máu là một "ca ghép tạng mini"
AOP.04 thiết lập hệ thống kiểm soát toàn diện chuỗi cung ứng và sử dụng máu, từ tiếp nhận, bảo quản, xét nghiệm tương thích đến truyền, đồng thời bắt buộc triển khai hệ thống cảnh giác truyền máu (Hemovigilance) để phát hiện và xử lý mọi phản ứng có hại. Điểm mới cốt lõi của JCI 8 là yêu cầu triển khai Patient Blood Management (PBM), thiết lập “rào cản chỉ định” dựa trên bằng chứng nhằm ngăn lạm dụng truyền máu. Qua đó, truyền máu được tái định vị như một can thiệp nguy cơ cao – “giải pháp cứu mạng cuối cùng” thay vì biện pháp bồi bổ thông thường.