Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Trong quá trình điều trị, thuốc có thể mang lại lợi ích rõ rệt nhưng cũng có thể gây ra các phản ứng bất lợi cho người bệnh. Có những phản ứng nhẹ, thoáng qua, dễ nhận biết và dễ xử trí; nhưng cũng có những phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, suy gan, suy thận, rối loạn huyết học, xuất huyết, rối loạn nhịp tim, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc các biến cố đe dọa tính mạng. Vì vậy, giám sát phản ứng có hại của thuốc, thường gọi là giám sát ADR, là một cấu phần quan trọng của An toàn người bệnh trong bệnh viện.
Bài 26. Quy trình trích xuất camera khi xảy ra sự cố
Trong toàn bộ hệ thống vận hành camera bệnh viện, trích xuất dữ liệu camera là một trong những thời điểm nhạy cảm nhất. Đây là giai đoạn dữ liệu không còn chỉ nằm trong hệ thống lưu trữ nội bộ, mà được lựa chọn, sao chép, bàn giao và sử dụng để phục vụ một mục đích cụ thể như xử lý sự cố, giải quyết khiếu nại, điều tra mất tài sản, phân tích rủi ro hoặc cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Chính vì vậy, nếu phân quyền truy cập trả lời câu hỏi “ai được xem”, thì quy trình trích xuất phải trả lời rõ hơn: ai được yêu cầu, ai phê duyệt, ai thực hiện, trích xuất phần nào, bàn giao cho ai, lưu ở đâu và sử dụng đến khi nào.
Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
Trong bệnh viện, không phải tất cả thuốc đều có mức độ nguy hiểm như nhau khi xảy ra sai sót. Có những thuốc nếu dùng sai có thể chỉ gây ảnh hưởng nhẹ hoặc dễ khắc phục, nhưng cũng có những thuốc chỉ cần sai một bước nhỏ về liều, đường dùng, nồng độ, tốc độ truyền, người bệnh hoặc thời điểm sử dụng đã có thể gây tổn thương nặng, thậm chí tử vong. Những thuốc này được gọi là thuốc nguy cơ cao và phải được quản lý bằng cơ chế riêng, chặt chẽ hơn thuốc thông thường.
- Xem thêm bài viết Bài 26. Thuốc nguy cơ cao
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 25. Phân quyền truy cập dữ liệu camera – ai được xem?
Trong hệ thống camera bệnh viện, phân quyền truy cập dữ liệu là một trong những nội dung nhạy cảm nhất của công tác vận hành – quản trị. Nếu thiết kế kỹ thuật quyết định hệ thống camera có ghi hình được hay không, thì phân quyền quyết định dữ liệu đó có được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền và đúng giới hạn hay không. Một bệnh viện có thể lắp đặt camera đầy đủ, lưu trữ dài ngày và có hình ảnh rõ nét, nhưng nếu quá nhiều người được xem, xem không đúng phạm vi hoặc không kiểm soát được hoạt động truy cập thì hệ thống camera có thể trở thành nguồn rủi ro lớn hơn cả vấn đề ban đầu mà bệnh viện muốn giải quyết.
Bài 25. Quy trình sử dụng thuốc an toàn
Trong bệnh viện, thuốc là một trong những phương tiện điều trị được sử dụng thường xuyên nhất, liên quan đến hầu hết người bệnh, hầu hết khoa/phòng và nhiều nhóm nhân viên y tế. Một người bệnh có thể được kê nhiều loại thuốc trong ngày, được thay đổi thuốc theo diễn biến lâm sàng, được dùng thuốc đường uống, tiêm, truyền, khí dung, đặt, nhỏ, bôi hoặc dùng qua các thiết bị hỗ trợ. Mỗi lần kê đơn, cấp phát, bảo quản, chuẩn bị, sử dụng và theo dõi thuốc đều là một điểm có thể phát sinh sai sót nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 24. Kiểm soát y lệnh miệng và thông tin nguy cấp
Trong bệnh viện, nhiều quyết định điều trị phải được đưa ra trong thời gian ngắn. Người bệnh đang tụt huyết áp, khó thở, co giật, chảy máu, rối loạn nhịp tim, sốc phản vệ hoặc có kết quả xét nghiệm nguy cấp không thể chờ quy trình trao đổi thông tin kéo dài. Trong những tình huống đó, y lệnh miệng, y lệnh qua điện thoại và thông báo thông tin nguy cấp có thể cần thiết để bảo đảm xử trí kịp thời. Tuy nhiên, chính các hình thức giao tiếp nhanh này cũng là nguồn nguy cơ lớn nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Bài 23. Chuẩn hóa bàn giao bằng SBAR
Trong bệnh viện, người bệnh hiếm khi được chăm sóc bởi một cá nhân duy nhất. Quá trình điều trị thường đi qua nhiều ca trực, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm chuyên môn và nhiều thời điểm chuyển tiếp khác nhau: từ khoa Khám bệnh vào khoa điều trị, từ Cấp cứu lên khoa lâm sàng, từ phòng mổ về hồi tỉnh, từ hồi tỉnh về khoa, từ khoa này sang khoa khác, từ bác sĩ trực sang bác sĩ điều trị, từ điều dưỡng ca trước sang điều dưỡng ca sau, hoặc từ bệnh viện này sang bệnh viện khác. Mỗi lần chuyển giao như vậy đều là một điểm nguy cơ, vì thông tin có thể bị thiếu, sai, chậm, hiểu khác nhau hoặc không đến đúng người cần nhận
Bài 22. Phòng ngừa sai sót nhận diện người bệnh
1. Đặt vấn đề: Nhận diện sai là một lỗi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn
Sai sót nhận diện người bệnh là một trong những nhóm nguy cơ nền tảng nhất trong An toàn người bệnh. Đây là loại sai sót có thể bắt đầu từ một chi tiết rất nhỏ như gọi nhầm tên, nhập sai ngày sinh, dán sai nhãn mẫu xét nghiệm, gắn vòng tay sai thông tin hoặc chọn nhầm hồ sơ trên phần mềm.
Bài 24. Xây dựng quy chế quản lý và sử dụng camera trong bệnh viện
Trong toàn bộ hệ thống camera giám sát của bệnh viện, thiết bị chỉ là phần “nhìn thấy được”, còn quy chế quản lý và sử dụng mới là phần quyết định hệ thống đó vận hành đúng hay sai, hiệu quả hay hình thức. Một bệnh viện có thể đầu tư đầy đủ camera, lưu trữ dài ngày, hình ảnh rõ nét, nhưng nếu không có quy chế rõ ràng thì hệ thống vẫn rất dễ rơi vào tình trạng sử dụng tùy tiện, phân quyền lỏng lẻo, khai thác không kiểm soát, thậm chí phát sinh rủi ro về quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân và trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, ở góc độ vận hành – quản trị, xây dựng quy chế không phải là bước phụ trợ sau khi lắp đặt, mà là điều kiện nền tảng để hệ thống camera trở thành một công cụ quản trị bệnh viện đúng nghĩa.
Bài 21. Quy trình nhận diện người bệnh
Trong toàn bộ quá trình khám bệnh, chữa bệnh, nhận diện đúng người bệnh là điều kiện khởi đầu để mọi quyết định chuyên môn được thực hiện an toàn. Một y lệnh đúng, một thuốc đúng, một xét nghiệm đúng, một kỹ thuật đúng vẫn có thể trở thành sai nếu được thực hiện trên nhầm người bệnh. Vì vậy, nhận diện người bệnh không phải là thao tác hành chính đơn giản, mà là một hàng rào an toàn lâm sàng có ý nghĩa nền tảng.