Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Một chuyên đề về “Kiến thức cốt lõi của quản lý chất lượng” nếu chỉ dừng ở hệ thống bài viết diễn giải sẽ chưa đủ. Để người học có thể tiếp tục đào sâu, đối chiếu, triển khai và phát triển thành các chuyên đề chuyên ngành, cần có một phụ lục tài liệu tham khảo được tổ chức rõ ràng. Phụ lục này không nên chỉ là danh sách tài liệu, mà cần giúp người đọc hiểu nên đọc nhóm tài liệu nào, đọc để làm gì và vận dụng vào phần nào của hệ thống quản lý chất lượng.
Bài 4. Ngành y tế – Gợi mở chuyển tiếp chuyên đề sâu hơn
Ngành y tế là một trong những lĩnh vực phức tạp nhất khi áp dụng quản lý chất lượng. Nếu trong sản xuất, chất lượng chủ yếu gắn với sản phẩm hữu hình và kiểm soát quá trình kỹ thuật; trong dịch vụ, chất lượng gắn với trải nghiệm khách hàng; trong hành chính công, chất lượng gắn với minh bạch, đúng hạn và trách nhiệm giải trình; thì trong y tế, chất lượng đồng thời bao gồm an toàn người bệnh, hiệu quả chuyên môn, trải nghiệm người bệnh, tính kịp thời, công bằng, hiệu quả nguồn lực, đạo đức nghề nghiệp và tuân thủ pháp lý. Chính sự đa chiều này làm cho quản lý chất lượng y tế vừa khó, vừa đặc biệt quan trọng.
Bài 3. Hành chính công
Hành chính công là lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến người dân, doanh nghiệp và toàn xã hội. Chất lượng trong hành chính công không chỉ được đánh giá bằng việc cơ quan nhà nước thực hiện đúng quy định, mà còn bằng mức độ minh bạch, thuận tiện, đúng thời hạn, công bằng, trách nhiệm giải trình và sự hài lòng của người dân.
- Xem thêm bài viết Bài 3. Hành chính công
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 2. Ngành dịch vụ
Nếu ngành sản xuất có đặc trưng là sản phẩm hữu hình, quy trình lặp lại và khả năng đo lường kỹ thuật tương đối rõ, thì ngành dịch vụ có đặc trưng phức tạp hơn: chất lượng thường được cảm nhận trong quá trình tương tác giữa người cung cấp và người sử dụng dịch vụ.
- Xem thêm bài viết Bài 2. Ngành dịch vụ
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 1. Ngành sản xuất
Ngành sản xuất là một trong những lĩnh vực hình thành và phát triển sớm nhất của quản lý chất lượng hiện đại. Nhiều khái niệm, công cụ và phương pháp cốt lõi của QLCL như kiểm soát quá trình, kiểm soát thống kê, chuẩn hóa thao tác, giảm sai lỗi, Lean, Six Sigma, 5S, Kaizen và quản lý chuỗi cung ứng đều có nguồn gốc hoặc được phát triển mạnh trong môi trường sản xuất. Điều này không phải ngẫu nhiên, bởi sản xuất là lĩnh vực có quy trình lặp lại, sản phẩm hữu hình, yêu cầu kỹ thuật rõ và khả năng đo lường tương đối cao.
- Xem thêm bài viết Bài 1. Ngành sản xuất
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Chương 14. Định hướng áp dụng theo ngành
Sau khi đã đi qua toàn bộ nền tảng cốt lõi của quản lý chất lượng, từ tư duy, nguyên lý, quy trình, dữ liệu, rủi ro, công cụ, chuẩn hóa, thay đổi, văn hóa, tiêu chuẩn đến năng lực người làm QLCL, chương cuối cùng đặt các kiến thức đó vào bối cảnh áp dụng thực tế theo từng ngành. Đây là bước rất quan trọng, bởi quản lý chất lượng có những nguyên lý chung, nhưng không thể triển khai theo cùng một cách trong mọi lĩnh vực.
Bài 5. Năng lực duy trì hệ thống
Nếu năng lực triển khai giúp tạo ra thay đổi, thì năng lực duy trì hệ thống giúp bảo đảm thay đổi đó không mất đi theo thời gian. Đây là năng lực rất quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Nhiều tổ chức có thể triển khai một dự án cải tiến thành công, nhưng sau một thời gian kết quả suy giảm vì thiếu chuẩn hóa, thiếu giám sát, thiếu dữ liệu duy trì, thiếu trách nhiệm rõ ràng hoặc thiếu sự quan tâm liên tục của lãnh đạo. Người làm QLCL cần có năng lực bảo vệ và củng cố các kết quả tốt để chúng trở thành một phần của hệ thống.
Bài 4. Năng lực triển khai và cải tiến
Người làm QLCL không chỉ cần phân tích tốt, mà phải có năng lực đưa giải pháp vào thực tế. Đây là điểm khác biệt giữa người “biết chất lượng” và người “làm được chất lượng”. Một phân tích đúng nhưng không triển khai được sẽ không tạo ra giá trị. Một kế hoạch cải tiến hợp lý nhưng không được nhân viên chấp nhận, không có nguồn lực, không theo dõi kết quả hoặc không chuẩn hóa sau thành công thì cũng khó tạo ra thay đổi bền vững.
Bài 3. Năng lực sử dụng công cụ
Công cụ là phương tiện quan trọng trong quản lý chất lượng, nhưng công cụ chỉ tạo ra giá trị khi người sử dụng hiểu đúng mục đích, biết lựa chọn phù hợp, biết áp dụng đúng bối cảnh và biết diễn giải kết quả. Vì vậy, năng lực sử dụng công cụ không phải là việc nhớ tên nhiều công cụ hay biết điền nhiều biểu mẫu, mà là khả năng dùng công cụ để làm rõ vấn đề, hỗ trợ phân tích, thúc đẩy cải tiến và duy trì hệ thống.
Bài 2. Năng lực phân tích và giải quyết vấn đề
Nếu tư duy hệ thống giúp người làm QLCL nhìn đúng bức tranh tổng thể, thì năng lực phân tích và giải quyết vấn đề giúp họ đi từ nhận diện vấn đề đến hành động cải tiến cụ thể. Đây là năng lực cốt lõi vì quản lý chất lượng về bản chất là quá trình liên tục phát hiện khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu, phân tích nguyên nhân, lựa chọn giải pháp, triển khai, đánh giá và chuẩn hóa kết quả.