Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý chất lượng
Bên cạnh ISO 9001, các phương pháp cải tiến như Lean, Six Sigma, Kaizen, 5S, PDCA và nhiều mô hình khác được sử dụng rộng rãi trong quản lý chất lượng. Tuy nhiên, cũng giống như ISO, các phương pháp này thường bị hiểu sai hoặc áp dụng rời rạc. Có nơi xem Lean là cắt giảm chi phí, Six Sigma là thống kê phức tạp, 5S là dọn vệ sinh, Kaizen là phong trào sáng kiến, PDCA là mẫu báo cáo. Những cách hiểu này làm mất đi giá trị thực sự của các phương pháp cải tiến.
Bài 1. ISO 9001 và hệ thống quản lý chất lượng
ISO 9001 là một trong những tiêu chuẩn được biết đến rộng rãi nhất trong lĩnh vực quản lý chất lượng. Tuy nhiên, cũng chính vì phổ biến nên ISO 9001 thường bị hiểu sai. Nhiều tổ chức xem ISO là một bộ hồ sơ cần có, một chứng nhận để trưng bày, hoặc một yêu cầu phải đáp ứng khi tham gia đấu thầu, đánh giá, kiểm tra. Cách hiểu này làm giảm giá trị thực sự của ISO 9001 và khiến việc triển khai dễ rơi vào hình thức.
Chương 12. QLCL cốt lõi và các hệ thống tiêu chuẩn
Sau khi đã đi qua các nền tảng về tư duy, nguyên lý, quy trình, dữ liệu, rủi ro, công cụ, chuẩn hóa, thay đổi và văn hóa chất lượng, một vấn đề quan trọng cần được làm rõ là mối quan hệ giữa quản lý chất lượng cốt lõi và các hệ thống tiêu chuẩn, mô hình, phương pháp cải tiến như ISO 9001, Lean, Six Sigma hoặc các bộ tiêu chuẩn chuyên ngành.
Bài 4. Cơ chế thúc đẩy cải tiến liên tục
Văn hóa chất lượng chỉ trở nên thực chất khi nó được chuyển hóa thành các cơ chế cụ thể thúc đẩy cải tiến liên tục. Nếu chỉ dừng ở nhận thức rằng “chất lượng là quan trọng”, tổ chức vẫn có thể rơi vào trạng thái ổn định hình thức. Cải tiến liên tục cần môi trường văn hóa phù hợp, nhưng cũng cần hệ thống cơ chế để vấn đề được phát hiện, ý tưởng được tiếp nhận, dữ liệu được phân tích, giải pháp được thử nghiệm, kết quả được chuẩn hóa và bài học được chia sẻ.
Bài 3. Vai trò của lãnh đạo trong xây dựng văn hóa
Trong xây dựng văn hóa chất lượng, lãnh đạo giữ vai trò quyết định. Văn hóa không hình thành chủ yếu từ khẩu hiệu, tài liệu hay chương trình truyền thông, mà từ những hành vi được lãnh đạo lặp lại và củng cố trong thực tế. Nhân viên quan sát lãnh đạo để biết điều gì thực sự quan trọng trong tổ chức. Nếu lãnh đạo nói chất lượng là ưu tiên nhưng chỉ quan tâm đến sản lượng, tốc độ hoặc thành tích ngắn hạn, văn hóa chất lượng sẽ khó hình thành. Nếu lãnh đạo sử dụng dữ liệu, lắng nghe phản hồi, học từ sai sót và phân bổ nguồn lực cho cải tiến, tổ chức sẽ dần hiểu rằng chất lượng là ưu tiên thật.
Bài 2. Đặc điểm của tổ chức có văn hóa chất lượng
Một tổ chức có văn hóa chất lượng không nhất thiết là tổ chức đã đạt mức hoàn hảo. Trái lại, tổ chức đó vẫn có sai sót, vẫn có vấn đề, vẫn có quy trình cần cải tiến. Điểm khác biệt nằm ở cách tổ chức nhìn nhận và xử lý những vấn đề đó. Trong một tổ chức có văn hóa chất lượng, vấn đề không bị che giấu, dữ liệu không bị làm đẹp, người nêu rủi ro không bị xem là gây phiền phức, và cải tiến không chỉ là hoạt động của một phòng ban. Chất lượng trở thành một chuẩn mực hành vi chung.
Bài 1. Khái niệm văn hóa chất lượng
Trong quản lý chất lượng, văn hóa chất lượng là một khái niệm thường được nhắc đến nhưng không phải lúc nào cũng được hiểu đúng. Nhiều tổ chức cho rằng văn hóa chất lượng là việc tuyên truyền khẩu hiệu, tổ chức phong trào, treo bảng cam kết hoặc phát động các chương trình thi đua. Những hoạt động này có thể hỗ trợ truyền thông, nhưng chưa phải là văn hóa chất lượng. Văn hóa chất lượng sâu hơn nhiều: đó là hệ thống giá trị, niềm tin, thói quen và hành vi lặp lại, quyết định cách con người trong tổ chức nhìn nhận và hành động đối với chất lượng.
Chương 11. Văn hóa chất lượng
Sau khi tổ chức đã có tư duy, nguyên lý, quy trình, dữ liệu, công cụ, chuẩn hóa và phương pháp quản lý thay đổi, một yếu tố sâu hơn quyết định hệ thống chất lượng có vận hành bền vững hay không chính là văn hóa chất lượng. Nếu quy trình là cách tổ chức mô tả công việc, dữ liệu là cách tổ chức nhìn thấy thực tế, công cụ là cách tổ chức phân tích và cải tiến, thì văn hóa chất lượng là cách con người trong tổ chức suy nghĩ, hành xử và ra quyết định hằng ngày đối với chất lượng.
- Xem thêm bài viết Chương 11. Văn hóa chất lượng
- Đăng nhập để gửi ý kiến
Bài 4. Duy trì kết quả cải tiến
Một cải tiến chỉ thực sự có giá trị khi kết quả của nó được duy trì theo thời gian. Trong quản lý chất lượng, không hiếm trường hợp một dự án cải tiến đạt kết quả tốt trong giai đoạn đầu nhưng sau vài tháng lại quay về trạng thái cũ. Thời gian chờ giảm rồi tăng lại, khu vực làm việc gọn gàng rồi lộn xộn trở lại, checklist được thực hiện nghiêm túc rồi dần trở thành hình thức, tỷ lệ tuân thủ tăng sau tập huấn rồi giảm khi không còn giám sát. Những hiện tượng này cho thấy triển khai thay đổi thành công ban đầu chưa đủ; tổ chức cần có cơ chế duy trì kết quả cải tiến.
Bài 3. Phương pháp triển khai thay đổi hiệu quả
Triển khai thay đổi hiệu quả là một trong những năng lực quan trọng nhất của quản lý chất lượng. Một tổ chức có thể phân tích đúng vấn đề, lựa chọn đúng giải pháp và xây dựng quy trình hợp lý, nhưng nếu triển khai thay đổi không tốt, kết quả vẫn có thể thất bại. Lý do là thay đổi không tự vận hành; nó phải đi qua con người, quy trình, điều kiện thực hiện, cơ chế hỗ trợ và văn hóa tổ chức.