Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý chất lượng
Trong Lean, “giá trị” được hiểu là những gì khách hàng, người sử dụng dịch vụ hoặc người thụ hưởng thật sự cần, sẵn sàng chấp nhận và xem là có ích đối với họ. Một hoạt động được xem là tạo giá trị khi nó trực tiếp góp phần làm cho sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả đầu ra đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người nhận.
Chương 7. Công cụ Lean và loại bỏ lãng phí
Lean là một cách tiếp cận quản lý tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng, người sử dụng dịch vụ hoặc người thụ hưởng, đồng thời loại bỏ những hoạt động không tạo giá trị trong quy trình. Trong quản lý chất lượng, Lean không chỉ là một nhóm công cụ cải tiến năng suất. Lean giúp tổ chức nhìn lại toàn bộ dòng công việc để trả lời một câu hỏi rất thực tế: trong quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, hoạt động nào thật sự cần thiết, hoạt động nào làm tăng chất lượng, hoạt động nào chỉ gây chờ đợi, di chuyển, làm lại, tồn đọng, phức tạp hoặc lãng phí nguồn lực.
Bài 4. Tích hợp quản lý rủi ro vào vận hành
Quản lý rủi ro chỉ có giá trị khi trở thành một phần của vận hành thường quy. Nếu rủi ro chỉ được đánh giá một lần trong năm, chỉ xuất hiện trong hồ sơ hoặc chỉ làm khi có đoàn kiểm tra, tổ chức khó phòng ngừa được sai sót thật. Rủi ro luôn thay đổi theo quy trình, con người, khối lượng công việc, công nghệ, khách hàng, quy định và môi trường. Vì vậy, quản lý rủi ro phải được cập nhật liên tục trong hoạt động hằng ngày.
Bài 3. FMEA - Phân tích lổi tiềm ẩn
FMEA, viết tắt của Failure Mode and Effects Analysis, là công cụ phân tích các dạng lỗi tiềm ẩn, hậu quả của lỗi, nguyên nhân gây lỗi, khả năng phát hiện lỗi và mức độ ưu tiên cần kiểm soát. Đây là một trong những công cụ quản lý rủi ro mạnh, đặc biệt phù hợp với quy trình phức tạp, quy trình có nguy cơ cao hoặc hoạt động cần phòng ngừa sai sót trước khi triển khai.
Bài 2. Risk matrix - Đánh giá mức độ rủi ro
Risk matrix, hay ma trận rủi ro, là công cụ dùng để đánh giá và phân loại mức độ rủi ro dựa trên hai yếu tố chính: khả năng xảy ra và mức độ hậu quả. Thông thường, mỗi yếu tố được chấm theo thang điểm, ví dụ từ 1 đến 5. Điểm rủi ro được xác định bằng cách kết hợp hai yếu tố này, từ đó phân loại rủi ro thành mức thấp, trung bình, cao hoặc rất cao.
Bài 1. Tư duy rủi ro trong quản lý chất lượng
Tư duy rủi ro trong quản lý chất lượng là cách tiếp cận giúp tổ chức luôn xem xét khả năng sai lệch, thất bại, lỗi, sự cố hoặc kết quả không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình vận hành. Thay vì chỉ nhìn quy trình theo hướng “cần làm gì để đạt kết quả”, tư duy rủi ro đặt thêm câu hỏi: “điều gì có thể đi sai, vì sao có thể sai, hậu quả là gì, có phát hiện sớm được không và cần kiểm soát bằng cách nào?”.
Chương 6. Công cụ quản lý rủi ro
Trong quản lý chất lượng, cải tiến không chỉ là xử lý những vấn đề đã xảy ra. Một hệ thống chất lượng trưởng thành phải có khả năng nhìn trước các nguy cơ, nhận diện điểm yếu tiềm ẩn trong quy trình, đánh giá mức độ rủi ro và chủ động thiết kế biện pháp kiểm soát trước khi sai sót, sự cố hoặc tổn thất xuất hiện. Đây chính là vai trò của quản lý rủi ro.
Bài 6. Kpi - Thiết kế và sử dụng chỉ số
KPI, viết tắt của Key Performance Indicator, là chỉ số hiệu suất trọng yếu dùng để theo dõi mức độ đạt được của một mục tiêu quan trọng. Trong quản lý chất lượng, KPI giúp tổ chức đo lường chất lượng quy trình, kết quả đầu ra, mức độ tuân thủ, trải nghiệm khách hàng, an toàn, hiệu quả và năng lực cải tiến.
Bài 5. Control chart – Kiểm soát biến thiên
Control chart, hay biểu đồ kiểm soát, là công cụ thống kê dùng để theo dõi một chỉ số theo thời gian và phân biệt giữa biến động thông thường của quy trình với biến động bất thường cần điều tra. Đây là công cụ nâng cao hơn run chart vì ngoài việc hiển thị dữ liệu theo thời gian, control chart còn có đường trung tâm và các giới hạn kiểm soát.
Bài 2. Check sheet – Thu thập dữ liệu có hệ thống
Check sheet là biểu mẫu thu thập dữ liệu có cấu trúc, được thiết kế để ghi nhận thông tin một cách thống nhất, nhanh chóng và dễ tổng hợp. Trong quản lý chất lượng, check sheet thường dùng để ghi nhận loại lỗi, tần suất lỗi, thời điểm xảy ra, vị trí xảy ra, nguyên nhân ban đầu, người thực hiện, bộ phận liên quan hoặc các đặc điểm cần phân tích.