1. NHÓM CĂN CỨ PHÁP LÝ NỀN TẢNG (KHUNG TỔ CHỨC & TRÁCH NHIỆM)
1.1. Quy chế bệnh viện (QĐ 1895/1997)
Ý nghĩa với ATNB:
Đây là khung gốc về tổ chức và vận hành bệnh viện → ATNB phải bám vào đây, không làm riêng lẻ.
Điểm cần dùng khi xây kế hoạch:
- Giám đốc chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động bệnh viện → ATNB là trách nhiệm lãnh đạo, không phải chỉ QLCL
- Phòng QLCL/Phòng KHTH (nếu chưa có phòng QLCL): Lập kế hoạch, kiểm tra thực hiện quy chế → đầu mối triển khai ATNB toàn viện
- Phòng Điều dưỡng: Giám sát chăm sóc NB → trục ATNB tại tuyến đầu
- Các khoa: Tổ chức thực hiện quy chế, theo dõi NB → đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp về sự cố
- Bệnh viện có nhiệm vụ: Khám chữa bệnh + đào tạo + nghiên cứu + phòng bệnh → ATNB phải tích hợp vào tất cả 4 trục này
ATNB = hoạt động bắt buộc trong vận hành bệnh viện, không phải chương trình riêng
2. NHÓM PHÒNG NGỪA SỰ CỐ Y KHOA
2.1. Thông tư 43/2018
- Đây là văn bản gốc về phòng ngừa sự cố y khoa
- Quy định:
- Phân loại sự cố
- Báo cáo sự cố
- Phân tích nguyên nhân (RCA)
- Văn hóa an toàn
Đây sẽ là xương sống của kế hoạch ATNB
Sẽ có thêm các căn cứ (quan trọng nhưng vẫn mang tính chất tham khảo), CLBV sẽ đưa lên.
3. NHÓM AN TOÀN THEO CÁC CHUYÊN ĐỀ
3.1. An toàn phẫu thuật (QĐ 7482/2018)
Nội dung cốt lõi: 8 tiêu chí AT phẫu thuật:
- Đúng người – đúng vị trí
- Năng lực & chuẩn bị gây mê
- Kiểm soát đường thở
- Mất máu
- Dị ứng thuốc
- Quên dụng cụ
- Quản lý bệnh phẩm
- Giao tiếp ekip
Ý nghĩa triển khai:
- Đây là mô hình ATNB chuẩn hóa nhất hiện nay
- Có:
- Checklist (SIGN IN – TIME OUT – SIGN OUT)
- Tiêu chí đánh giá
- Cơ chế chấm điểm
Sẽ dùng làm:
- Mô hình mẫu để triển khai ATNB toàn viện
- Ưu tiên giai đoạn 1
3.2. An toàn thuốc – ADR (QĐ 29/2022)
Nội dung cốt lõi: 6 bước giám sát ADR:
- Phân công trách nhiệm
- Xây dựng quy trình
- Phát hiện
- Báo cáo
- Đánh giá
- Dự phòng
Có hệ thống:
- Trigger tool
- Báo cáo ADR
- Vai trò đa ngành (Dược – Điều dưỡng – KHTH – QLCL)
Đây là mô hình hoàn chỉnh về quản lý rủi ro lâm sàng
- Có thể nhân rộng sang:
- Nhiễm khuẩn
- Ngã
- Loét tỳ đè
- Sai sót y khoa
4. NHÓM QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (NỀN TRIỂN KHAI)
4.1. TT19/2013 – QLCL bệnh viện
Vai trò:
- Bắt buộc thành lập:
- Phòng QLCL
- Hội đồng QLCL
- Triển khai:
- Báo cáo sự cố
- Cải tiến chất lượng
Đây là cơ chế tổ chức ATNB
5. NHÓM LUẬT (RÀNG BUỘC PHÁP LÝ CAO NHẤT)
5.1. Luật KCB 2023
Ý nghĩa:
- ATNB là nghĩa vụ pháp lý
- Gắn với:
- Trách nhiệm chuyên môn
- Trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố
6. TỔNG HỢP – KHUNG PHÁP LÝ ATNB
6.1. 5 lớp cấu trúc (rất quan trọng – dùng để xây kế hoạch)
- Luật (KCB 2023) → bắt buộc thực hiện ATNB
- Quy chế bệnh viện (1895) → quy định trách nhiệm tổ chức
- Quản lý chất lượng (TT19) → cơ chế vận hành ATNB
- Phòng ngừa sự cố (TT43) → hệ thống ATNB toàn viện
- Chuyên đề ATNB (7482, ADR...) → triển khai cụ thể theo lĩnh vực
7. ĐỊNH HƯỚNG TRIỂN KHAI (CHỐT ĐỂ BẮT ĐẦU)
Trước khi viết kế hoạch, cần thống nhất 1 nguyên tắc: KHÔNG triển khai ATNB theo kiểu phong trào. Phải theo logic:
7.1. Thiết lập hệ thống
- Hội đồng ATNB, lồng ghép vào hoạt động QLCL (Hội đồng QLCL và ATNB)
- Quy trình báo cáo sự cố
- Phân công trách nhiệm
7.2. Triển khai các nguy cơ ưu tiên
- Phẫu thuật
- Thuốc
- Nhiễm khuẩn
- Ngã – loét tỳ đè
7.3. Đo lường – cải tiến
- Báo cáo sự cố
- RCA / 5 Why
- Dashboard
- Đăng nhập để gửi ý kiến