Bài 13: Giới thiệu thiết kế nghiên cứu mô tả
Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) là nền tảng của Y học thực chứng.
Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) là nền tảng của Y học thực chứng.
Nếu trong tất cả các nghiên cứu quan sát (Mô tả, Cắt ngang, Bệnh - Chứng, Cohort), nhà nghiên cứu chỉ đóng vai trò là "người đứng xem" và ghi chép lại những gì xảy ra một cách tự nhiên; thì trong Nghiên cứu Can thiệp, nhà nghiên cứu sẽ đóng vai trò "người đạo diễn".
Nghiên cứu cắt ngang là một dạng quan sát, trong đó nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về cả phơi nhiễm (yếu tố nguy cơ/can thiệp) và
Trong nghiên cứu định lượng tại cơ sở y tế, công cụ nghiên cứu là phương tiện để bạn chuyển hóa các khái niệm trừu tượng (như mức độ đau, chất lượng sống, hay kết quả điều trị) thành những con số có thể phân tích được bằng thống kê.
Đối với các đề tài cấp cơ sở tiến hành hàng năm tại bệnh viện, giá trị ứng dụng thường tập trung vào 3 nhóm hình thức chính sau đây:
Hội đồng Khoa học Bệnh viện không thích những lời hứa chung chung như "sẽ thu thập số liệu càng sớm càng tốt". Họ cần một tiến độ thời gian (Timeline) rõ ràng, thường được trình bày dưới dạng Sơ đồ Gantt.
Trong nghiên cứu y học, có hai kẻ thù giấu mặt luôn chực chờ làm sai lệch kết quả của bạn: Sai lệch (Bias) - lỗi do chính chúng ta tạo ra trong quá trình thiết kế/thực hiện, và Nhiễu (Confounding) - bản chất phức tạp của các yếu tố sinh lý/bệnh lý đan xen vào nhau.
Bất kỳ nghiên cứu nào có liên quan đến con người (hoặc dữ liệu, mẫu bệnh phẩm của con người) đều bắt buộc phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Ở cấp độ bệnh viện, Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học (IRB - Institutional Review Board) là chốt chặn cuối cùng để bảo vệ bệnh nhân.