Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý chất lượng
Nhóm tiêu chuẩn ACC.04 của JCI 8.0 quản lý toàn diện giai đoạn xuất viện, từ lập kế hoạch ngay khi nhập viện, giáo dục người bệnh trước khi ra viện đến hoàn thiện hồ sơ tóm tắt lâm sàng và quản lý các trường hợp tự ý rời viện trái lời khuyên y tế (LAMA). Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm người bệnh rời bệnh viện với đầy đủ thông tin, thuốc men, hướng dẫn theo dõi và phương án hỗ trợ cần thiết, qua đó giảm tái nhập viện, biến chứng sau xuất viện và các rủi ro pháp lý.
ACC.03 - Sự liên tục của việc chăm sóc
Nhóm tiêu chuẩn ACC.03 của JCI 8.0 nhấn mạnh rằng chất lượng điều trị không chỉ phụ thuộc vào năng lực từng chuyên khoa mà còn ở khả năng phối hợp liên tục và truyền thông hiệu quả giữa các nhân viên y tế. Bệnh viện phải bảo đảm mọi người bệnh có một bác sĩ điều trị chính chịu trách nhiệm toàn diện, đồng thời duy trì bàn giao, hội chẩn và ghi chép bệnh án có cấu trúc để tránh sai sót, xung đột y lệnh và gián đoạn chăm sóc.
ACC.01 - Sàng lọc và Ưu tiên Tiếp nhận
Nhóm tiêu chuẩn ACC.01 của JCI 8.0 thiết lập “bộ lọc an toàn” ngay từ cửa bệnh viện thông qua sàng lọc, phân loại cấp cứu và đánh giá khả năng đáp ứng của cơ sở y tế trước khi tiếp nhận người bệnh. Mục tiêu là bảo đảm bệnh nhân được ưu tiên đúng mức độ khẩn cấp, đồng thời chỉ điều trị trong phạm vi năng lực chuyên môn và nguồn lực sẵn có. Điểm nổi bật của tiêu chuẩn là yêu cầu quản lý minh bạch các tình huống chậm trễ trong chẩn đoán, điều trị và truyền thông kịp thời với người bệnh, qua đó nâng cao an toàn và trải nghiệm chăm sóc.
ACC.02 - Luân chuyển và tiếp nhận
Nhóm tiêu chuẩn ACC.02 của JCI 8.0 tập trung quản lý dòng chảy người bệnh từ tiếp nhận, điều phối giường bệnh đến nhập – xuất các đơn vị chuyên sâu, nhằm tối ưu nguồn lực và duy trì liên tục chăm sóc. Đồng thời, người bệnh và gia đình phải được cung cấp đầy đủ thông tin về kế hoạch điều trị, chi phí và môi trường chăm sóc ngay từ khi nhập viện. Điểm nổi bật của nhóm tiêu chuẩn là yêu cầu xây dựng tiêu chí khách quan cho nhập và xuất các khoa hồi sức, giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực chuyên sâu và giảm quyết định mang tính cảm tính trong điều phối người bệnh.
Bài 1. Vai trò của công cụ trong quản lý chất lượng
Trong toàn bộ hệ thống quản lý chất lượng, từ tư duy, nguyên lý đến quy trình và dữ liệu, có một yếu tố mang tính “chuyển hóa” quyết định việc lý thuyết có trở thành thực hành hay không: công cụ quản lý chất lượng. Nếu không có công cụ, các khái niệm như cải tiến liên tục, quản lý rủi ro hay ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ dừng lại ở mức định hướng. Khi có công cụ phù hợp, những khái niệm này mới có thể được triển khai một cách nhất quán, có kiểm soát và có thể nhân rộng
Chương 8. Công cụ cốt lõi của quản lý chất lượng
Sau khi đã xây dựng nền tảng về tư duy, nguyên lý, quy trình, dữ liệu, rủi ro và giải quyết vấn đề, một câu hỏi thực tiễn đặt ra là: làm thế nào để triển khai tất cả những nội dung đó trong công việc hàng ngày một cách hiệu quả và nhất quán. Đây chính là vai trò của các công cụ quản lý chất lượng.
Bài 5. Ứng dụng trong cải tiến liên tục (Application in Continuous Improvement)
Sau khi đã xây dựng đầy đủ năng lực nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân và triển khai quy trình giải quyết vấn đề có cấu trúc, bước phát triển quan trọng tiếp theo là tích hợp các hoạt động này vào cải tiến liên tục của hệ thống.
Bài 4. Quy trình giải quyết vấn đề có cấu trúc (Structured Problem-Solving Process)
Sau khi đã nhận diện đúng vấn đề, phân biệt triệu chứng với nguyên nhân và hình thành tư duy nguyên nhân gốc, bước tiếp theo mang tính quyết định là triển khai một quy trình giải quyết vấn đề có cấu trúc. Đây là yếu tố giúp đảm bảo rằng việc giải quyết vấn đề không phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân hay phản ứng tình huống, mà được thực hiện một cách nhất quán, có kiểm soát và có thể lặp lại.
Bài 3. Tư duy nguyên nhân gốc (Root Cause Thinking)
Sau khi đã phân biệt được triệu chứng và nguyên nhân, bước phát triển quan trọng tiếp theo trong năng lực giải quyết vấn đề là xây dựng tư duy nguyên nhân gốc. Đây không chỉ là một kỹ thuật phân tích, mà là một cách tiếp cận có hệ thống, giúp tổ chức đi đến bản chất thực sự của vấn đề, thay vì dừng lại ở những giải thích bề mặt.
Bài 2. Phân biệt triệu chứng và nguyên nhân (Symptom vs Root Cause)
Trong quá trình giải quyết vấn đề, một trong những sai lệch phổ biến và nguy hiểm nhất là nhầm lẫn giữa triệu chứng và nguyên nhân. Khi điều này xảy ra, tổ chức thường đưa ra các giải pháp nhanh chóng, dễ thực hiện nhưng không hiệu quả, dẫn đến tình trạng vấn đề lặp đi lặp lại. Đây chính là lý do nhiều hoạt động “khắc phục” diễn ra liên tục nhưng chất lượng không cải thiện.