Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý chất lượng
Tư duy rủi ro trong quản lý chất lượng là cách tiếp cận giúp tổ chức luôn xem xét khả năng sai lệch, thất bại, lỗi, sự cố hoặc kết quả không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình vận hành. Thay vì chỉ nhìn quy trình theo hướng “cần làm gì để đạt kết quả”, tư duy rủi ro đặt thêm câu hỏi: “điều gì có thể đi sai, vì sao có thể sai, hậu quả là gì, có phát hiện sớm được không và cần kiểm soát bằng cách nào?”.
Chương 6. Công cụ quản lý rủi ro
Trong quản lý chất lượng, cải tiến không chỉ là xử lý những vấn đề đã xảy ra. Một hệ thống chất lượng trưởng thành phải có khả năng nhìn trước các nguy cơ, nhận diện điểm yếu tiềm ẩn trong quy trình, đánh giá mức độ rủi ro và chủ động thiết kế biện pháp kiểm soát trước khi sai sót, sự cố hoặc tổn thất xuất hiện. Đây chính là vai trò của quản lý rủi ro.
Bài 6. Kpi - Thiết kế và sử dụng chỉ số
KPI, viết tắt của Key Performance Indicator, là chỉ số hiệu suất trọng yếu dùng để theo dõi mức độ đạt được của một mục tiêu quan trọng. Trong quản lý chất lượng, KPI giúp tổ chức đo lường chất lượng quy trình, kết quả đầu ra, mức độ tuân thủ, trải nghiệm khách hàng, an toàn, hiệu quả và năng lực cải tiến.
Bài 5. Control chart – Kiểm soát biến thiên
Control chart, hay biểu đồ kiểm soát, là công cụ thống kê dùng để theo dõi một chỉ số theo thời gian và phân biệt giữa biến động thông thường của quy trình với biến động bất thường cần điều tra. Đây là công cụ nâng cao hơn run chart vì ngoài việc hiển thị dữ liệu theo thời gian, control chart còn có đường trung tâm và các giới hạn kiểm soát.
Bài 2. Check sheet – Thu thập dữ liệu có hệ thống
Check sheet là biểu mẫu thu thập dữ liệu có cấu trúc, được thiết kế để ghi nhận thông tin một cách thống nhất, nhanh chóng và dễ tổng hợp. Trong quản lý chất lượng, check sheet thường dùng để ghi nhận loại lỗi, tần suất lỗi, thời điểm xảy ra, vị trí xảy ra, nguyên nhân ban đầu, người thực hiện, bộ phận liên quan hoặc các đặc điểm cần phân tích.
Bài 3. Run chart – Theo dõi xu hướng
Run chart là biểu đồ đường thể hiện dữ liệu theo thời gian, giúp tổ chức theo dõi xu hướng, sự thay đổi và biến động của một chỉ số. Trục ngang thường là thời gian, như ngày, tuần, tháng hoặc ca làm; trục dọc là giá trị chỉ số, như tỷ lệ lỗi, thời gian chờ, số phản ánh, tỷ lệ tuân thủ hoặc số sự cố.
Bài 4. Histogram – Hiểu phân bố dữ liệu
Histogram là biểu đồ cột thể hiện phân bố của một tập dữ liệu liên tục hoặc dữ liệu đo lường. Thay vì chỉ cho biết giá trị trung bình, histogram cho thấy dữ liệu tập trung ở khoảng nào, trải rộng ra sao, có lệch về một phía không, có nhiều nhóm khác nhau không và có giá trị bất thường không.
Chương 5. Công cụ đo lường và phân tích dữ liệu
Nếu phân tích vấn đề giúp tổ chức hiểu đúng điều đang xảy ra, cải tiến giúp tổ chức tạo ra thay đổi, quy trình giúp chuẩn hóa cách làm, thì dữ liệu là nền tảng để biết tất cả những việc đó có thật sự tạo ra kết quả hay không. Không có dữ liệu, quản lý chất lượng rất dễ rơi vào cảm tính: thấy đông thì nghĩ quá tải, thấy vài phản ánh thì nghĩ chất lượng giảm, thấy một lỗi nghiêm trọng thì nghĩ toàn bộ hệ thống có vấn đề, hoặc thấy một thời gian yên ắng thì nghĩ mọi việc đã ổn.
Bài 1. Vai trò của đo lường trong quản lý chất lượng
Dữ liệu trong quản lý chất lượng là các thông tin được ghi nhận, đo lường, tổng hợp hoặc quan sát nhằm phản ánh chất lượng của một quy trình, sản phẩm, dịch vụ, hoạt động hoặc hệ thống. Dữ liệu có thể ở dạng số liệu định lượng như tỷ lệ lỗi, thời gian chờ, số ca sự cố, chi phí sai lỗi, điểm hài lòng, tỷ lệ tuân thủ; cũng có thể ở dạng thông tin định tính như phản ánh của khách hàng, ý kiến nhân viên, mô tả sự cố, ghi chú khi giám sát hoặc nhận xét trong đánh giá nội bộ.
Bài 5. Liên kết quy trình, bảng kiểm, cải tiến
Quy trình, bảng kiểm và cải tiến không nên tồn tại riêng lẻ. Quy trình cho biết công việc chuẩn phải được thực hiện như thế nào. Bảng kiểm giúp kiểm soát các điểm quan trọng trong quy trình. Dữ liệu từ bảng kiểm giúp phát hiện điểm không tuân thủ, sai sót hoặc bất hợp lý, từ đó tạo đầu vào cho cải tiến. Sau cải tiến, quy trình và bảng kiểm cần được cập nhật để duy trì cách làm mới.