Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Trong hệ thống An toàn người bệnh, mọi hoạt động báo cáo, phân tích, cảnh báo và cải tiến đều bắt đầu từ một năng lực rất cơ bản nhưng không hề đơn giản: nhận diện được đâu là sự cố y khoa và đâu là tình huống có nguy cơ gây sự cố. Nếu nhân viên y tế không nhận ra một tình huống là sự cố, sự cố đó sẽ không được báo cáo. Nếu sự cố không được báo cáo, bệnh viện sẽ không có dữ liệu để phân tích. Nếu không có phân tích, những lỗ hổng trong hệ thống vẫn tiếp tục tồn tại và có thể gây tổn hại cho người bệnh ở lần sau.
Bài 12. Bộ chỉ số theo dõi An toàn người bệnh
An toàn người bệnh là một lĩnh vực có nhiều nguy cơ tiềm ẩn, nhiều sự cố không được nhìn thấy ngay và nhiều sai lệch chỉ bộc lộ khi đã gây hậu quả. Vì vậy, nếu bệnh viện chỉ dựa vào cảm nhận chung như “ít xảy ra sự cố”, “khoa/phòng vẫn ổn”, “chưa có phản ánh nghiêm trọng” thì rất khó đánh giá đúng mức độ an toàn thực tế. Một hệ thống An toàn người bệnh trưởng thành phải có khả năng đo lường, theo dõi xu hướng, phát hiện bất thường và sử dụng dữ liệu để ra quyết định cải tiến.
Bài 11. Tích hợp An toàn người bệnh vào hoạt động bệnh viện
Một hệ thống An toàn người bệnh chỉ có ý nghĩa khi các nguyên tắc an toàn được thực hiện trong từng ca trực, từng buổi giao ban, từng lượt khám, từng y lệnh, từng lần bàn giao và từng cuộc kiểm tra chuyên môn. Nếu An toàn người bệnh chỉ được nhắc đến trong kế hoạch năm, trong báo cáo tổng kết hoặc trong các đợt kiểm tra chất lượng định kỳ, thì hoạt động này sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất tại khoa/phòng
Bài 10. Xây dựng chính sách, quy trình An toàn người bệnh
Trong hệ thống An toàn người bệnh, chính sách và quy trình giữ vai trò như những “hàng rào an toàn” nhằm giảm phụ thuộc vào trí nhớ, kinh nghiệm và sự cẩn thận đơn lẻ của từng nhân viên y tế. Một bệnh viện không thể vận hành an toàn nếu mỗi khoa/phòng hiểu và thực hiện theo một cách khác nhau, đặc biệt trong các quy trình có nguy cơ cao như nhận diện người bệnh, sử dụng thuốc, phẫu thuật, truyền máu, bàn giao, kiểm soát nhiễm khuẩn hoặc sử dụng trang thiết bị y tế.
Bài 9. Xác định nguy cơ và ưu tiên can thiệp
Trong An toàn người bệnh, một trong những sai lầm phổ biến là chờ đến khi sự cố xảy ra mới bắt đầu hành động. Cách làm này khiến bệnh viện luôn ở thế bị động: người bệnh đã bị tổn hại, nhân viên y tế chịu áp lực, lãnh đạo phải xử lý khẩn cấp, còn hệ thống chỉ được xem xét sau khi hậu quả đã xuất hiện. Quản lý an toàn hiện đại không chờ sự cố xảy ra, mà phải chủ động nhận diện những nguy cơ có thể dẫn đến sự cố và lựa chọn đúng vấn đề ưu tiên để can thiệp.
Bài 8. Xây dựng kế hoạch An toàn người bệnh hằng năm
Trong nhiều bệnh viện, kế hoạch An toàn người bệnh hằng năm thường được xây dựng như một tài liệu hành chính để hoàn thiện hồ sơ quản lý chất lượng. Nội dung kế hoạch thường liệt kê nhiều hoạt động quen thuộc như tập huấn, kiểm tra, giám sát, báo cáo sự cố, cải tiến chất lượng, nhưng chưa thực sự chỉ ra bệnh viện đang đối mặt với nguy cơ an toàn nào, ưu tiên can thiệp là gì, ai chịu trách nhiệm, đo lường bằng chỉ số nào và cuối năm đánh giá kết quả ra sao. Khi kế hoạch chỉ dừng ở mức mô tả hoạt động chung, An toàn người bệnh sẽ khó trở thành một chương trình quản trị thực chất.
Bài 1. Vai trò của công cụ trong quản lý chất lượng
Trong toàn bộ hệ thống quản lý chất lượng, từ tư duy, nguyên lý đến quy trình và dữ liệu, có một yếu tố mang tính “chuyển hóa” quyết định việc lý thuyết có trở thành thực hành hay không: công cụ quản lý chất lượng. Nếu không có công cụ, các khái niệm như cải tiến liên tục, quản lý rủi ro hay ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ dừng lại ở mức định hướng. Khi có công cụ phù hợp, những khái niệm này mới có thể được triển khai một cách nhất quán, có kiểm soát và có thể nhân rộng
Bài 7. Tổ chức bộ máy An toàn người bệnh trong bệnh viện
An toàn người bệnh không thể được bảo đảm chỉ bằng khẩu hiệu, cam kết đạo đức nghề nghiệp hoặc sự cẩn thận của từng cá nhân. Trong môi trường bệnh viện, quá trình khám chữa bệnh diễn ra qua nhiều bước, nhiều khoa/phòng, nhiều nhóm chuyên môn và nhiều điểm bàn giao. Vì vậy, nếu không có một bộ máy điều phối rõ ràng, các hoạt động an toàn rất dễ bị phân tán: khoa Dược làm an toàn thuốc, khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn làm nhiễm khuẩn bệnh viện, phòng Điều dưỡng giám sát chăm sóc, phòng Quản lý chất lượng thu thập sự cố, nhưng giữa các hoạt động này thiếu kết nối thành một hệ thống chung.
Chương 8. Công cụ cốt lõi của quản lý chất lượng
Sau khi đã xây dựng nền tảng về tư duy, nguyên lý, quy trình, dữ liệu, rủi ro và giải quyết vấn đề, một câu hỏi thực tiễn đặt ra là: làm thế nào để triển khai tất cả những nội dung đó trong công việc hàng ngày một cách hiệu quả và nhất quán. Đây chính là vai trò của các công cụ quản lý chất lượng.
Bài 5. Ứng dụng trong cải tiến liên tục (Application in Continuous Improvement)
Sau khi đã xây dựng đầy đủ năng lực nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân và triển khai quy trình giải quyết vấn đề có cấu trúc, bước phát triển quan trọng tiếp theo là tích hợp các hoạt động này vào cải tiến liên tục của hệ thống.