Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn được xây dựng bởi các thành viên có kinh nghiệm tại các bệnh viện, công ty. Web không có liên quan tới bất kỳ Vụ, Cục nào của BYT hay SYT --> chi tiết
Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập hoặc tài khoản đã hết hạn. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.
Quản lý bệnh viện
Trong An toàn người bệnh, một dự án cải tiến đạt kết quả tốt trong giai đoạn triển khai ban đầu chưa thể được xem là thành công trọn vẹn. Bệnh viện có thể tăng tỷ lệ vệ sinh tay sau một chiến dịch truyền thông, cải thiện ghi nhãn thuốc sau pha trong thời gian có giám sát, giảm té ngã trong vài tháng đầu sau khi triển khai bảng kiểm, hoặc tăng báo cáo near-miss khi vừa ra mắt phần mềm mới. Tuy nhiên, nếu sau một thời gian kết quả giảm dần, nhân viên quay lại thói quen cũ, vật tư không được duy trì, bảng kiểm không còn được sử dụng, chỉ số không được theo dõi và quy trình không được cập nhật, thì cải tiến đó mới chỉ là thay đổi tạm thời, chưa trở thành năng lực hệ thống.
Bài 54. Đo lường hiệu quả can thiệp
Trong An toàn người bệnh, can thiệp cải tiến chỉ có ý nghĩa khi tạo ra thay đổi có thể chứng minh được. Bệnh viện có thể tổ chức tập huấn, ban hành quy trình, thiết kế bảng kiểm, dán nhãn cảnh báo, sắp xếp lại tủ thuốc, bổ sung thiết bị, triển khai phần mềm báo cáo sự cố, tăng cường kiểm tra hoặc phát động chiến dịch truyền thông. Tuy nhiên, nếu sau các hoạt động đó bệnh viện không đo lường, không so sánh trước – sau, không theo dõi xu hướng và không đánh giá tác động thực tế, thì rất khó biết can thiệp có làm người bệnh an toàn hơn hay chỉ tạo thêm hoạt động quản lý.
Bài 53. Xây dựng dự án cải tiến An toàn người bệnh
An toàn người bệnh là một lĩnh vực rộng, liên quan đến hầu hết hoạt động của bệnh viện: nhận diện người bệnh, sử dụng thuốc, phẫu thuật, thủ thuật, truyền máu, kiểm soát nhiễm khuẩn, chăm sóc điều dưỡng, thiết bị y tế, bàn giao, báo cáo sự cố, phòng ngừa té ngã, phòng ngừa loét tỳ đè, an toàn nhân viên y tế và nhiều quy trình khác. Chính vì phạm vi rộng như vậy, nếu bệnh viện chỉ nói chung chung rằng “tăng cường An toàn người bệnh” hoặc “nâng cao chất lượng chăm sóc”, hoạt động cải tiến rất dễ trở thành khẩu hiệu. Muốn cải tiến có kết quả, bệnh viện cần chuyển các vấn đề an toàn thành những dự án cụ thể, có mục tiêu rõ, có dữ liệu nền, có nhóm thực hiện, có giải pháp can thiệp, có chỉ số đo lường và có kế hoạch duy trì.
Bài 52. Ứng dụng Lean, 5S giảm sai sót
Trong bệnh viện, khi nói đến sai sót y khoa, nhiều người thường nghĩ ngay đến kiến thức chuyên môn, kỹ năng cá nhân hoặc sự cẩn thận của nhân viên y tế. Cách nhìn này không sai, nhưng chưa đủ. Trên thực tế, rất nhiều sai sót không bắt đầu từ việc nhân viên “không biết làm”, mà bắt đầu từ môi trường làm việc lộn xộn, quy trình có quá nhiều bước thừa, vật tư khó tìm, thuốc dễ nhầm, thiết bị không ở đúng vị trí, biểu mẫu trùng lặp, thông tin bàn giao không rõ, người bệnh phải chờ đợi quá lâu, nhân viên bị gián đoạn liên tục hoặc phải di chuyển nhiều lần để hoàn thành một thao tác đơn giản. Những yếu tố này làm tăng mệt mỏi, tăng áp lực nhận thức, tăng khả năng bỏ sót bước kiểm tra và tạo điều kiện cho sai sót xảy ra.
Bài 51. Áp dụng PDCA trong An toàn người bệnh
An toàn người bệnh là một mục tiêu lớn của mọi bệnh viện, nhưng mục tiêu đó không thể đạt được chỉ bằng việc ban hành quy trình, tổ chức tập huấn, nhắc nhở nhân viên hoặc phát động phong trào. Trong thực tế, nhiều bệnh viện đã có quy định về nhận diện người bệnh, sử dụng thuốc an toàn, truyền máu, an toàn phẫu thuật, phòng ngừa té ngã, phòng ngừa loét tỳ đè, kiểm soát nhiễm khuẩn, báo cáo sự cố y khoa và xử trí phơi nhiễm nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự cố vẫn có thể xảy ra, near-miss vẫn có thể lặp lại, quy trình vẫn có thể được thực hiện hình thức, và một số nguy cơ vẫn tồn tại dai dẳng tại hiện trường chăm sóc. Điều đó cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc “có quy định” mà nằm ở năng lực cải tiến hệ thống để quy định trở thành thực hành ổn định.
Bài 50. Dashboard và báo cáo An toàn người bệnh
Trong hệ thống An toàn người bệnh, dữ liệu được tạo ra từ rất nhiều nguồn: báo cáo sự cố y khoa, near-miss, bảng kiểm giám sát, đánh giá nội bộ, giám sát tuân thủ quy trình, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn thuốc, truyền máu, phẫu thuật, té ngã, loét tỳ đè, phơi nhiễm nghề nghiệp, bạo hành y tế, sự cố thiết bị, phản ánh người bệnh và kết quả kiểm tra bệnh viện. Tuy nhiên, nếu các dữ liệu này chỉ nằm rải rác trong biểu mẫu, file Excel, biên bản, sổ giao ban hoặc phần mềm riêng lẻ, bệnh viện sẽ khó nhìn thấy bức tranh tổng thể về tình trạng an toàn của mình. Dữ liệu nhiều nhưng không được tổng hợp đúng sẽ không giúp lãnh đạo ra quyết định tốt hơn.
Bài 49. Ứng dụng CNTT trong giám sát An toàn người bệnh
Trong nhiều bệnh viện, giám sát An toàn người bệnh vẫn còn phụ thuộc nhiều vào giấy tờ, bảng kiểm in sẵn, sổ giao ban, báo cáo thủ công và tổng hợp cuối tháng. Cách làm này có ưu điểm là dễ triển khai ở giai đoạn đầu, phù hợp với những đơn vị chưa có hạ tầng số hoàn chỉnh, nhưng khi bệnh viện ngày càng lớn, số lượng người bệnh tăng, quy trình chuyên môn phức tạp hơn và yêu cầu quản trị an toàn cao hơn, giám sát thủ công sẽ bộc lộ nhiều hạn chế. Dữ liệu thường chậm, rời rạc, khó tổng hợp, khó phân tích xu hướng, khó theo dõi khắc phục và phụ thuộc nhiều vào sự chủ động của từng cá nhân.
Bài 48. Đánh giá nội bộ và kiểm tra bệnh viện
Trong quản lý chất lượng bệnh viện, đánh giá nội bộ và kiểm tra bệnh viện là hai hoạt động rất quan trọng để bảo đảm các yêu cầu về An toàn người bệnh không chỉ tồn tại trên văn bản, mà được triển khai thực chất trong hoạt động hằng ngày. Nếu giám sát tuân thủ quy trình giúp bệnh viện theo dõi một số thực hành cụ thể như nhận diện người bệnh, vệ sinh tay, truyền máu, dùng thuốc, phòng ngừa té ngã hoặc bảng kiểm phẫu thuật, thì đánh giá nội bộ có phạm vi rộng hơn. Đánh giá nội bộ giúp bệnh viện xem xét toàn bộ hệ thống: từ chính sách, cơ cấu tổ chức, kế hoạch, quy trình, nhân lực, đào tạo, hồ sơ, thực hành tại hiện trường, báo cáo sự cố, phân tích nguyên nhân, cải tiến sau sự cố đến kết quả đầu ra.
Bài 47. Giám sát tuân thủ quy trình
Trong bệnh viện, quy trình chuyên môn là một trong những nền tảng quan trọng để bảo đảm An toàn người bệnh. Quy trình giúp chuẩn hóa cách làm, giảm phụ thuộc vào thói quen cá nhân, tạo cơ sở đào tạo nhân viên mới, hỗ trợ phối hợp liên chuyên khoa và là căn cứ để kiểm tra, đánh giá, cải tiến. Tuy nhiên, một bệnh viện có nhiều quy trình không đồng nghĩa với một bệnh viện an toàn. Khoảng cách giữa “có quy trình” và “thực hiện đúng quy trình” là một trong những khoảng cách lớn nhất trong quản lý chất lượng bệnh viện.
Bài 46. Xây dựng bảng kiểm giám sát An toàn người bệnh
Trong quản lý An toàn người bệnh, bảng kiểm giám sát là một trong những công cụ thực hành quan trọng nhất. Bảng kiểm giúp bệnh viện chuyển các quy định, quy trình, hướng dẫn chuyên môn và yêu cầu an toàn thành những tiêu chí có thể quan sát, kiểm tra, đo lường và phản hồi. Nếu quy trình là “điều cần phải làm”, thì bảng kiểm là công cụ giúp bệnh viện biết “điều đó có thật sự được làm hay không, làm đúng đến đâu, sai lệch ở bước nào và cần cải tiến điều gì”.